ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH
PHẦN II – TƯ TƯỞNG CÁCH MẠNG
CHƯƠNG 7
CƯƠNG LĨNH 1930: ĐỘC LẬP – DÂN TỘC – DÂN CHÚNG – ĐẢNG
Từ “cách mệnh” đến một chương trình giành và tổ chức quyền lực
Năm 1927, trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc đặt ra vấn đề làm thế nào biến một dân tộc bị áp bức thành một lực lượng cách mạng có tổ chức. Ba năm sau, vấn đề đã chuyển sang một cấp độ khác: nếu cách mạng có tổ chức, tổ chức ấy sẽ giành độc lập bằng mục tiêu nào, tập hợp những lực lượng nào, xây dựng chính quyền ra sao và đưa xã hội đi về đâu?
Cương lĩnh đầu năm 1930 đánh dấu bước chuyển từ lý luận vận động cách mạng sang một chương trình chính trị xác định mục tiêu, lực lượng và hình thức chính quyền dự kiến. Đây không chỉ là sự thay đổi về quy mô tổ chức. Nó còn bộc lộ một vấn đề nền tảng trong tư tưởng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc: mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc, đấu tranh giai cấp, vai trò lãnh đạo của Đảng và vị trí của dân chúng trong trật tự chính trị mới.
Để nghiên cứu vấn đề này, cần giữ vững ba tầng phân tích.
Thứ nhất, văn bản nói gì: những mục tiêu và quan điểm nào có thể xác nhận trực tiếp từ các văn kiện năm 1930?
Thứ hai, văn bản phản ánh điều gì: cách xác định mục tiêu, lực lượng và tổ chức cho thấy Nguyễn Ái Quốc hình dung con đường cách mạng như thế nào trong hoàn cảnh thuộc địa?
Thứ ba, văn bản chưa giải quyết điều gì: chương trình giành chính quyền đã trả lời đến đâu những câu hỏi về giới hạn quyền lực, quyền phản biện, khả năng sửa sai và quyền kiểm soát người lãnh đạo?
Cũng cần phân biệt ngay từ đầu hai lớp văn kiện. Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Chương trình tóm tắt và Điều lệ vắn tắt được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng đầu năm 1930 gắn với vai trò khởi thảo của Nguyễn Ái Quốc. Luận cương chính trị tháng 10-1930 do Trần Phú khởi thảo và được Hội nghị Trung ương lần thứ nhất thông qua là một văn kiện khác, hình thành trong một bối cảnh tổ chức và tư tưởng tiếp theo.
Không thể lấy Luận cương tháng 10 để nói thay Cương lĩnh tháng 2; cũng không thể lấy toàn bộ hệ thống lý luận được phát triển trong những thập niên sau rồi gán ngược cho Nguyễn Ái Quốc năm 1930.
1. Hoàn cảnh ra đời và ý nghĩa của Cương lĩnh đầu tiên
Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản diễn ra tại Hương Cảng từ đầu tháng 1 đến đầu tháng 2-1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc. Hội nghị đi đến việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam và thông qua những văn kiện cơ bản, trong đó có Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Chương trình tóm tắt và Điều lệ vắn tắt. Ngày 3-2-1930 về sau được xác định là ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Ý nghĩa của các văn kiện này không nằm ở độ dài. Chúng ngắn gọn nhưng đã xác định những vấn đề căn bản của một chương trình cách mạng: đối tượng đấu tranh, mục tiêu trước mắt, triển vọng xã hội, lực lượng tham gia, vai trò của Đảng và hình thức chính quyền dự kiến.
Nếu Đường Kách mệnh chủ yếu giải thích vì sao cần cách mạng, ai có thể tham gia và phải tổ chức lực lượng như thế nào, thì Cương lĩnh năm 1930 tiến thêm một bước. Nó bắt đầu kết nối các câu hỏi ấy thành một chương trình chính trị: cách mạng phải đánh đổ những trật tự nào, xây dựng chính quyền thuộc về lực lượng nào và thực hiện những thay đổi gì trong đời sống kinh tế – xã hội.
Tuy nhiên, không nên xem đây là một bản thiết kế nhà nước hoàn chỉnh theo nghĩa hiện đại. Cương lĩnh là chương trình của một phong trào cách mạng đang tìm đường giành chính quyền trong điều kiện thuộc địa, không phải một bản hiến pháp quy định đầy đủ cơ cấu nhà nước, quyền công dân, phân quyền và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Sự phân biệt này vừa giúp đánh giá đúng tầm vóc của văn kiện, vừa ngăn việc đòi hỏi văn bản phải trả lời những câu hỏi mà nó chưa được soạn thảo để giải quyết.
2. Mục tiêu cách mạng: từ dân quyền và ruộng đất đến xã hội cộng sản
Câu xác định phương hướng chiến lược trong Chánh cương vắn tắt là:
> “Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản.”
Đây là một mệnh đề có cấu trúc nhiều tầng. Nó không trình bày độc lập dân tộc như điểm kết thúc duy nhất của toàn bộ con đường cách mạng. Những nhiệm vụ dân quyền và ruộng đất được đặt trong một tiến trình hướng tới xã hội cộng sản.
Từ văn bản có thể xác định ba tầng mục tiêu:
Mục tiêu chính trị trước mắt: đánh đổ ách thống trị của thực dân Pháp và chế độ phong kiến, giành độc lập cho Việt Nam.
Mục tiêu kinh tế – xã hội: giải quyết vấn đề ruộng đất, thay đổi một số quan hệ sở hữu và cải thiện điều kiện sống của những tầng lớp lao động.
Triển vọng cuối cùng: xây dựng xã hội cộng sản.
Ba tầng ấy liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất. Giành độc lập là một nhiệm vụ có ý nghĩa dân tộc trực tiếp; cải biến quan hệ kinh tế – xã hội là một chương trình thay đổi sâu hơn; còn xã hội cộng sản là đích đến được xác định theo hệ tư tưởng mà Nguyễn Ái Quốc đã lựa chọn.
Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với việc nghiên cứu tư tưởng của ông: trong nhận thức năm 1930, quan hệ giữa độc lập dân tộc và mục tiêu cộng sản được hình dung như thế nào? Độc lập là điều kiện để thực hiện một chương trình xã hội rộng hơn, hay mục tiêu xã hội ấy có thể làm thay đổi cách xác định lợi ích dân tộc trong những tình thế xung đột?
Văn kiện cho thấy hai mục tiêu cùng tồn tại trong một chương trình. Nhưng chỉ từ câu chữ ấy, chưa thể kết luận Nguyễn Ái Quốc đã dự liệu đầy đủ mọi tình huống xung đột có thể phát sinh giữa lợi ích quốc gia, yêu cầu đấu tranh giai cấp và những ràng buộc của phong trào cộng sản quốc tế.
Đó là vấn đề cần tiếp tục khảo sát qua những quyết định và văn kiện ở các giai đoạn sau.
3. Độc lập dân tộc và hình thức chính quyền dự kiến
Chánh cương vắn tắt xác định nhiệm vụ chính trị:
“Đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến, làm cho nước Nam được hoàn toàn độc lập.”
Độc lập ở đây không chỉ là một khẩu hiệu yêu nước. Nó là mục tiêu chính trị trực tiếp của cách mạng, gắn với việc chấm dứt sự thống trị của thực dân Pháp và chế độ phong kiến.
Nhưng văn kiện không dừng ở việc xác định đối tượng cần đánh đổ. Nó còn nêu:
“Dựng ra Chính phủ công nông binh.”
Câu này đưa vấn đề sang một tầng khác. Giành độc lập và tổ chức quyền lực sau độc lập là hai việc có liên quan nhưng không giống nhau. Một dân tộc có thể thoát khỏi quyền thống trị của ngoại bang mà vẫn phải tiếp tục giải quyết câu hỏi: ai nắm chính quyền, ai quyết định chính sách và quyền lực mới phục vụ những lợi ích nào?
Nguyễn Ái Quốc năm 1930 đã đưa ra một câu trả lời theo quan điểm cách mạng của mình: chính quyền mới phải gắn với công nhân, nông dân và lực lượng vũ trang cách mạng. Đây là một chương trình chính trị có định hướng giai cấp rõ ràng, không phải một mô hình trung lập giữa mọi lực lượng xã hội.
Từ góc nhìn lịch sử, cần đặt lựa chọn ấy trong hoàn cảnh Việt Nam thuộc địa, nơi chủ quyền quốc gia chưa được xác lập, quyền chính trị bị hạn chế và phần đông dân cư sống trong điều kiện kinh tế khó khăn. Nhưng việc giải thích bối cảnh không có nghĩa là miễn trừ văn kiện khỏi sự phân tích về cấu trúc quyền lực mà nó dự kiến.
Câu hỏi cần đặt ra là: chính quyền được xây dựng nhân danh những tầng lớp nào, và sau khi hình thành, quyền lực ấy sẽ được kiểm soát bằng cơ chế nào?
Cương lĩnh đưa ra định hướng về lực lượng nắm chính quyền, nhưng chưa trình bày một hệ thống đầy đủ về giới hạn quyền lực, quyền đối lập, cơ chế tư pháp độc lập hay phương thức pháp lý để người dân thay đổi người cầm quyền. Đây là giới hạn của nội dung văn kiện, không phải bằng chứng tự thân rằng Nguyễn Ái Quốc chưa từng suy nghĩ về những vấn đề ấy.
4. Độc lập dân tộc không đồng nghĩa với Dân Mạnh
Đây là ranh giới thứ nhất cần giữ trong hệ thống Hưng Quốc Học.
Độc lập dân tộc trả lời câu hỏi: quốc gia có thoát khỏi sự thống trị của ngoại bang và có quyền quyết định vận mệnh của mình hay không?
Dân Mạnh đặt thêm một nhóm câu hỏi khác: người dân có đủ năng lực để tham gia quyết định vận mệnh quốc gia, tự tổ chức, bảo vệ quyền lợi và kiểm soát những người nắm quyền hay không?
Một quốc gia có thể có lãnh thổ, chính phủ, quân đội và chủ quyền riêng, nhưng người dân vẫn có thể thiếu thông tin, thiếu khả năng tổ chức độc lập hoặc không có phương tiện pháp lý hữu hiệu để phản biện chính quyền.
Vì vậy, trong khung phân tích Hưng Quốc:
Độc lập là điều kiện của tự chủ quốc gia; Dân Mạnh là năng lực tự chủ của xã hội và công dân.
Hai khái niệm gặp nhau ở mục tiêu chống lệ thuộc, nhưng không thể thay thế cho nhau.
Sự phân biệt này không nhằm phủ nhận giá trị của giải phóng dân tộc. Nó nhằm tránh một kết luận quá nhanh: cứ giành được độc lập thì quyền làm chủ của người dân đương nhiên được bảo đảm.
Độc lập có thể mở ra điều kiện để xã hội tự quyết. Nhưng việc chuyển điều kiện ấy thành năng lực công dân còn phụ thuộc vào giáo dục, thông tin, quyền tổ chức, pháp luật, thiết chế và khả năng kiểm soát quyền lực.
5. Dân chúng trong Cương lĩnh: lực lượng cách mạng và khả năng tự tổ chức
Một mệnh đề đáng chú ý trong Chánh cương vắn tắt là:
> “Dân chúng được tự do tổ chức.”
Câu này cần được đọc trong toàn bộ cấu trúc của Cương lĩnh. Nó xuất hiện bên cạnh các mục tiêu về chính quyền, kinh tế, ruộng đất, nam nữ bình quyền và giáo dục. Điều đó cho thấy chương trình cách mạng không chỉ nhằm thay đổi người cai trị; nó còn đặt ra những thay đổi trong đời sống xã hội.
Tuy nhiên, không nên mở rộng câu này thành một học thuyết hoàn chỉnh về tự do lập hội theo nghĩa pháp lý hiện đại. Văn kiện không trình bày đầy đủ các điều kiện thực hiện quyền lập hội, địa vị pháp lý của những tổ chức độc lập, quan hệ giữa các hội đoàn với nhà nước hay cách xử lý khi một tổ chức công khai phản đối chính quyền.
Điều có thể khẳng định là Cương lĩnh đã nêu tự do tổ chức của dân chúng như một mục tiêu xã hội. Điều chưa thể khẳng định chỉ từ câu này là Nguyễn Ái Quốc năm 1930 đã hình dung đầy đủ một hệ thống xã hội dân sự độc lập, cạnh tranh chính trị và kiểm soát quyền lực theo các chuẩn mực hiến định ngày nay.
Để hiểu sâu hơn, cần đặt câu ấy cạnh những đoạn nói về vai trò lãnh đạo của Đảng.
Sách lược vắn tắt xác định Đảng là đội tiên phong của giai cấp vô sản và đặt nhiệm vụ làm cho giai cấp mình lãnh đạo được dân chúng. Đảng phải thu phục đại bộ phận dân cày, đồng thời liên lạc với tiểu tư sản, trí thức, trung nông, thanh niên và những lực lượng khác.
Cấu trúc ấy cho thấy dân chúng không được hình dung như một khối hoàn toàn đồng nhất. Các tầng lớp có vị trí kinh tế, lợi ích và vai trò khác nhau trong chiến lược cách mạng. Đảng là tổ chức lãnh đạo; dân chúng là lực lượng xã hội mà Đảng tìm cách tập hợp, tổ chức và dẫn dắt.
Đây là điểm kế thừa trực tiếp logic của Đường Kách mệnh: cách mạng cần sự tham gia rộng rãi của dân chúng, nhưng sự tham gia ấy phải được tổ chức và định hướng.
Vấn đề cần tiếp tục phân tích không phải là phủ nhận vai trò tổ chức của Đảng, mà là xác định quan hệ giữa tổ chức lãnh đạo và những người được tổ chức. Khi Đảng cho rằng mình đại diện cho lợi ích lịch sử của một giai cấp hoặc của nhân dân, cơ chế nào cho phép người dân kiểm tra xem sự đại diện ấy có còn đúng hay không?
6. Dân chúng không đồng nhất với Dân Mạnh
Trong Cương lĩnh năm 1930, “dân chúng” chủ yếu được nhìn từ câu hỏi về lực lượng cách mạng: những tầng lớp nào có thể tham gia, được tập hợp và đóng góp vào việc giành chính quyền?
Trong Hưng Quốc Học, “Dân Mạnh” được dùng để chỉ một năng lực rộng hơn: khả năng suy nghĩ độc lập, tự tổ chức, tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tham gia quyết định công việc chung và kiểm soát quyền lực.
Hai khái niệm có phần giao nhau. Cả hai đều không xem dân chúng đơn thuần là những cá nhân đứng ngoài lịch sử. Nhưng chúng khác nhau ở tiêu chuẩn đánh giá.
Một phong trào có thể huy động hàng triệu người mà những người tham gia vẫn không có khả năng tự quyết định mục tiêu, tự kiểm tra thông tin hoặc phản biện tổ chức lãnh đạo. Sức huy động lớn chứng minh khả năng tập hợp lực lượng, chứ chưa đủ chứng minh năng lực tự chủ của xã hội.
Ngược lại, một xã hội Dân Mạnh không chỉ thể hiện năng lực khi có phong trào cách mạng. Năng lực ấy phải tồn tại cả trong thời bình, khi chính quyền hoạt động bình thường, khi chính sách gây tranh cãi và khi người dân cần thay đổi quyết định mà không phải dựa vào một cuộc huy động cách mạng.
Do đó, có thể khóa lại sự phân biệt:
Dân chúng là phạm trù lực lượng xã hội trong chương trình cách mạng; Dân Mạnh là phạm trù năng lực tự chủ của xã hội và công dân.
Không thể lấy việc dân chúng được huy động làm bằng chứng đầy đủ rằng dân đã có quyền kiểm soát quyền lực.
7. Liên minh xã hội và vị trí của nông dân
Sách lược vắn tắt thể hiện một chiến lược tập hợp lực lượng có phân tầng. Đảng phải thu phục đại bộ phận công nhân, thu phục đại bộ phận dân cày và dựa vào dân cày nghèo; đồng thời tìm cách liên lạc với tiểu tư sản, trí thức, trung nông, thanh niên và những lực lượng có thể tham gia vào phong trào.
Đây không phải một chiến lược đồng nhất mọi người dân vào một giai cấp duy nhất. Nó phân biệt lực lượng nòng cốt, lực lượng liên minh và những nhóm cần vận động theo vị trí xã hội của họ.
Trong xã hội Việt Nam thuộc địa, nông dân chiếm một bộ phận rất lớn dân số và chịu nhiều sức ép về ruộng đất, thuế khóa, sinh kế. Vì thế, việc nhấn mạnh dân cày nghèo vừa phản ánh một lựa chọn lý luận giai cấp, vừa đáp ứng một vấn đề xã hội có sức nặng thực tế.
Cần giữ cả hai chiều này khi đọc văn kiện.
Nếu chỉ nói Cương lĩnh là chương trình dân tộc, ta sẽ làm mờ cách Nguyễn Ái Quốc phân tích lợi ích kinh tế – xã hội và xây dựng liên minh chính trị. Nhưng nếu chỉ xem văn kiện như một chương trình đấu tranh giai cấp, ta lại bỏ qua mục tiêu độc lập dân tộc và nhu cầu tập hợp nhiều tầng lớp trong một xã hội bị thống trị từ bên ngoài.
Vấn đề lịch sử không nằm ở việc chọn một trong hai chiều, mà ở cách hai chiều được kết hợp, ưu tiên và điều chỉnh trong từng giai đoạn.
8. Ruộng đất và sự chuyển đổi quan hệ kinh tế
Cương lĩnh đề ra việc thu hồi những cơ sở kinh tế lớn của tư bản Pháp để giao cho chính quyền mới quản lý; tịch thu ruộng đất của tư bản Pháp và đại địa chủ để làm của công chia cho dân cày nghèo; bỏ sưu thuế cho dân cày nghèo, phát triển công nghiệp và nông nghiệp, đồng thời đề cập ngày làm việc tám giờ.
Những mục tiêu này cho thấy giành chính quyền không chỉ là thay đổi chủ quyền chính trị. Chương trình còn hướng tới việc thay đổi quan hệ sở hữu, phân phối tài sản và điều kiện lao động.
Đây là điểm phân biệt Cương lĩnh với một chương trình dân tộc chủ nghĩa chỉ nhằm thay thế bộ máy cai trị ngoại quốc bằng một bộ máy cai trị bản địa nhưng giữ nguyên phần lớn cấu trúc kinh tế – xã hội.
Tuy nhiên, cũng cần nhận ra rằng các mục tiêu kinh tế được nêu trong một cương lĩnh ngắn chưa phải là một kế hoạch quản trị kinh tế hoàn chỉnh. Văn kiện chưa trình bày chi tiết cơ chế định giá và quản lý tài sản bị tịch thu, cách tổ chức sản xuất, các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người bị ảnh hưởng, hay cơ chế giám sát những cơ quan được giao quản lý tài sản.
Những vấn đề ấy không thể được giải quyết bằng cách suy diễn rằng chúng đã được hàm chứa đầy đủ trong mục tiêu chính trị. Chúng cần được khảo sát qua các chính sách và thực tiễn ở những giai đoạn sau.
Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng của nghiên cứu lịch sử tư tưởng: mục tiêu được tuyên bố, phương tiện được dự kiến và kết quả thực tế là ba đối tượng khác nhau.
Một văn kiện có thể xác định đúng một vấn đề xã hội nhưng chưa chắc đã có sẵn phương án thực hiện hữu hiệu. Một chính sách có thể được đề ra với mục tiêu bình đẳng nhưng vẫn cần được đánh giá qua cách triển khai, kết quả và những tổn thất phát sinh.
9. Những quyền xã hội được nêu và giới hạn của chương trình
Ngoài mục tiêu chính trị và kinh tế, Chánh cương vắn tắt còn đề cập đến tự do tổ chức của dân chúng, nam nữ bình quyền và phổ thông giáo dục theo hướng công nông hóa.
Các nội dung này cho thấy chương trình cách mạng hướng đến một sự thay đổi rộng hơn việc giành chủ quyền quốc gia. Nó đặt ra hình dung về một xã hội mới, trong đó những quan hệ xã hội và cơ hội tiếp cận giáo dục phải thay đổi theo định hướng cách mạng.
Nhưng cần phân biệt quyền xã hội được nêu trong chương trình cách mạng với hệ thống quyền được bảo đảm bằng pháp luật và thiết chế.
Cương lĩnh không phải một bản hiến pháp hoàn chỉnh. Nó không xây dựng đầy đủ các quy định về tự do báo chí, quyền lập hội độc lập, tự do cạnh tranh chính trị, độc lập tư pháp, phân quyền, bảo vệ quyền của nhóm thiểu số hay cơ chế xét xử khi nhà nước xâm phạm quyền công dân.
Từ sự vắng mặt của những quy định ấy, có thể kết luận rằng văn kiện chưa cung cấp một thiết kế đầy đủ cho nhà nước pháp quyền theo nghĩa hiện đại. Nhưng không thể chỉ từ đó kết luận chắc chắn rằng Nguyễn Ái Quốc chưa từng suy nghĩ về các vấn đề này trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Muốn đánh giá sự phát triển trong nhận thức của ông, phải khảo sát các văn bản tiếp theo, những lựa chọn chính trị cụ thể và những cơ chế thực tế được xây dựng qua thời gian.
Ở đây cần phân biệt hai câu hỏi thường bị nhập làm một: một người có thể hiểu một nguyên tắc chính trị đến mức nào, và người ấy đã chuyển nguyên tắc đó thành thiết chế bảo đảm quyền lợi của người dân đến đâu? Kiến thức, ý định và kết quả không phải là một.
10. Đảng là đội tiên phong: vấn đề đại diện và giới hạn quyền lực
Nếu Đường Kách mệnh nhấn mạnh rằng trước hết phải có Đảng cách mệnh, thì Cương lĩnh năm 1930 đưa vai trò ấy vào một chương trình chính trị cụ thể.
Sách lược vắn tắt xác định Đảng là đội tiên phong của giai cấp vô sản và đặt nhiệm vụ lãnh đạo dân chúng vào trung tâm hoạt động của Đảng. Trong logic ấy, Đảng không chỉ tham gia phong trào; Đảng phải tổ chức lực lượng, xác định đường lối và dẫn dắt cuộc đấu tranh.
Cần đọc quan điểm này trong bối cảnh một phong trào cách mạng hoạt động dưới chế độ thuộc địa, đối mặt với đàn áp và thiếu những phương tiện chính trị hợp pháp. Một tổ chức có kỷ luật và định hướng chung có thể tạo ra năng lực phối hợp mà những nhóm phân tán khó có được.
Nhưng sức mạnh tổ chức cũng đưa đến một câu hỏi khác: khi tổ chức lãnh đạo trở thành trung tâm quyết định, ai có quyền đánh giá tổ chức ấy đã lựa chọn đúng hay sai?
Cần phân biệt ba mệnh đề:
Đảng có khả năng tổ chức và lãnh đạo phong trào.
Đảng tuyên bố đại diện cho lợi ích của một giai cấp hoặc một lực lượng xã hội rộng lớn.
Đảng có quyền lực nhà nước và phải chịu sự kiểm soát hữu hiệu của những người chịu tác động từ các quyết định của mình.
Mệnh đề thứ nhất nói về năng lực tổ chức. Mệnh đề thứ hai nói về cơ sở chính trị và tính chính danh của sự đại diện. Mệnh đề thứ ba đặt ra yêu cầu về trách nhiệm và giới hạn quyền lực.
Không thể tự động suy ra mệnh đề thứ ba từ hai mệnh đề đầu. Một tổ chức có thể lãnh đạo thành công một phong trào mà chưa chắc đã có cơ chế đủ mạnh để kiểm soát chính mình khi trở thành người nắm quyền.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là ai lãnh đạo dân chúng, mà còn là: ai kiểm soát người lãnh đạo, bằng thủ tục nào, và người dân có thể làm gì khi sự đại diện không còn phù hợp với lợi ích của họ?
Đây là câu hỏi của Hưng Quốc Học đặt thêm vào việc phân tích Cương lĩnh, không phải một câu trích dẫn hay một quan điểm có thể gán trực tiếp cho Nguyễn Ái Quốc năm 1930.
11. Mâu thuẫn cần khảo sát: Đảng lãnh đạo và quyền tự chủ của dân chúng
Trong Cương lĩnh, Đảng giữ vai trò lãnh đạo, còn dân chúng là lực lượng được tập hợp, tổ chức và vận động. Đồng thời, văn kiện cũng nêu mục tiêu dân chúng được tự do tổ chức.
Hai nội dung này không nhất thiết mâu thuẫn trong mọi hoàn cảnh. Một tổ chức lãnh đạo có thể thúc đẩy năng lực tổ chức của xã hội; một phong trào có kỷ luật cũng có thể tạo ra điều kiện để nhiều tầng lớp tham gia hành động chung.
Nhưng sự tương thích ấy không tự động được bảo đảm. Nó phụ thuộc vào cách quyền lãnh đạo được thực hiện và giới hạn ra sao.
Nếu dân chúng chỉ có thể tổ chức trong những khuôn khổ do tổ chức lãnh đạo cho phép, thì quyền tự tổ chức có thể bị thu hẹp thành quyền tham gia vào các hoạt động đã được định hướng. Nếu các tổ chức xã hội có thể tự hình thành nhưng không có quyền phản biện những quyết định quan trọng, năng lực tự chủ vẫn bị giới hạn. Nếu người dân không có cơ chế pháp lý để yêu cầu xem xét lại quyết định hoặc thay đổi người cầm quyền, quyền tham gia cũng chưa đồng nghĩa với quyền kiểm soát.
Đây là những phép thử về thiết chế mà một chương trình cách mạng phải đối mặt khi chuyển từ giành chính quyền sang quản trị xã hội.
Cương lĩnh tháng 2-1930 chưa trình bày lời giải đầy đủ cho những phép thử ấy. Vì vậy, cần tránh hai kết luận cực đoan: hoặc xem văn kiện đã hoàn chỉnh mọi nguyên tắc dân chủ hiện đại, hoặc xem mọi vấn đề về quyền lực sau này đều đã được định sẵn từ năm 1930.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải để ngỏ khả năng tư tưởng thay đổi, thực tiễn làm nảy sinh vấn đề mới và thiết chế có thể phát triển theo những hướng khác nhau.
12. Nguyễn Ái Quốc năm 1930 đã hiểu đến đâu về con đường cộng sản?
Đây là một câu hỏi cần được đặt ra trong toàn bộ công trình, nhưng phải trả lời bằng chứng cứ tương ứng với từng thời điểm.
Cương lĩnh cho thấy Nguyễn Ái Quốc đã công khai lựa chọn con đường đi từ cách mạng dân quyền và ruộng đất đến xã hội cộng sản. Ông không chỉ sử dụng một số khẩu hiệu của phong trào cộng sản để phục vụ mục tiêu độc lập; ông đặt mục tiêu cộng sản vào chính cấu trúc chiến lược của văn kiện.
Đó là điều có thể xác nhận từ văn bản.
Tuy nhiên, từ việc xác định một đích đến lý luận đến việc hiểu đầy đủ mọi hệ quả chính trị, kinh tế và xã hội của con đường ấy là hai mức độ khác nhau. Một cương lĩnh ngắn không đủ để chứng minh tác giả đã dự liệu mọi vấn đề có thể xuất hiện khi một tổ chức cách mạng giành được quyền lực nhà nước.
Những câu hỏi cần tiếp tục khảo sát gồm:
Nguyễn Ái Quốc hình dung quan hệ giữa quyền lãnh đạo của Đảng và quyền tự chủ của dân chúng như thế nào khi cách mạng đã thành công?
Ông dự liệu ra sao về khả năng tổ chức lãnh đạo mắc sai lầm, tập trung quyền lực quá mức hoặc không còn phản ánh đúng lợi ích của những người mà mình tuyên bố đại diện?
Ông hình dung thế nào về quan hệ giữa mục tiêu bình đẳng xã hội với quyền tự do, sự đa dạng về lợi ích và quyền phản biện?
Những kỳ vọng về xã hội cộng sản được điều chỉnh ra sao khi ông trực tiếp đối diện với những vấn đề quản trị, chiến tranh, kinh tế và xây dựng nhà nước?
Không nên trả lời những câu hỏi này chỉ bằng cách lấy kết quả lịch sử về sau để kết luận ngược rằng Nguyễn Ái Quốc năm 1930 chắc chắn đã thấy trước hoặc hoàn toàn không thấy trước những hệ quả ấy.
Lịch sử tư tưởng cần phân biệt điều tác giả chủ trương, điều tác giả có thể dự kiến, điều tác giả thực sự dự liệu được chứng cứ xác nhận, và điều chỉ xuất hiện rõ qua thực tiễn về sau.
Đây không phải cách né tránh đánh giá. Trái lại, đó là điều kiện để đánh giá chính xác hơn.
13. Cương lĩnh tháng 2 và Luận cương tháng 10: hai văn kiện, hai trọng tâm
Tháng 10-1930, Hội nghị Trung ương lần thứ nhất thông qua Luận cương chính trị do Trần Phú khởi thảo. Văn kiện này tiếp tục đặt cách mạng Đông Dương trong khung cách mạng tư sản dân quyền, nhấn mạnh nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến, vấn đề điền địa, vai trò của công nông và liên hệ với phong trào cách mạng thế giới.
Hai lớp văn kiện có những điểm chung về định hướng chiến lược, nhưng không hoàn toàn giống nhau trong cách nhấn mạnh và sắp xếp nhiệm vụ, lực lượng.
Chánh cương và Sách lược vắn tắt tháng 2 thể hiện rõ nỗ lực tập hợp nhiều lực lượng xã hội, đồng thời xác định độc lập dân tộc là nhiệm vụ chính trị trực tiếp. Luận cương tháng 10 triển khai khung lý luận về cách mạng tư sản dân quyền theo cách nhấn mạnh hơn vào quan hệ giai cấp, phản đế và điền địa.
Sự khác biệt này có ý nghĩa đối với câu hỏi về mối quan hệ giữa dân tộc và giai cấp. Trong một xã hội thuộc địa, các tầng lớp có thể cùng chịu sự thống trị ngoại bang nhưng không có lợi ích kinh tế giống nhau. Một chiến lược cách mạng phải xác định lực lượng nòng cốt, đồng minh, đối tượng đấu tranh và khả năng liên minh. Cách xác định các quan hệ ấy ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi tập hợp lực lượng.
Tuy vậy, không nên biến khác biệt giữa hai văn kiện thành một câu chuyện giản đơn về hai con đường hoàn toàn đối lập. Cần so sánh từng nội dung cụ thể, xác định điểm thống nhất, điểm khác biệt và bối cảnh hình thành của mỗi văn kiện. Cũng không nên chỉ dựa vào những diễn giải chính thức hình thành về sau mà bỏ qua câu chữ gốc.
Một nguyên tắc phương pháp phải được giữ vững là: nếu nghiên cứu tư tưởng Nguyễn Ái Quốc ở thời điểm thành lập Đảng, trước hết phải khảo sát các văn kiện tháng 2 do ông khởi thảo; nếu nghiên cứu sự phát triển đường lối trong năm 1930, phải đặt thêm Luận cương tháng 10 vào phép đối chiếu. Hai công việc có liên quan nhưng không thể thay thế nhau.
14. Không đọc ngược lịch sử tư tưởng
Khi nghiên cứu một nhân vật có hoạt động chính trị kéo dài nhiều thập niên, nguy cơ lớn là lấy hệ thống tư tưởng ở giai đoạn sau rồi xem đó như một chỉnh thể đã hoàn thiện từ buổi đầu.
Với Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh, cần phân biệt ít nhất ba lớp tư liệu: văn kiện cách mạng đầu năm 1930; những quan điểm được phát triển qua các giai đoạn giành chính quyền và xây dựng nhà nước; và những hệ thống diễn giải về tư tưởng Hồ Chí Minh được hình thành, chuẩn hóa trong các thời kỳ sau.
Các lớp tư liệu ấy có thể liên hệ với nhau, nhưng không thể coi là đồng thời.
Từ văn kiện năm 1930, có thể xác nhận những mục tiêu độc lập dân tộc, cách mạng dân quyền, vấn đề ruộng đất, vai trò lãnh đạo của Đảng, tập hợp lực lượng xã hội, tự do tổ chức, nam nữ bình quyền, giáo dục và triển vọng xã hội cộng sản.
Nhưng không thể chỉ dựa vào văn kiện này để khẳng định rằng mọi quan niệm về nhà nước, dân chủ, quyền công dân, đạo đức công vụ hay trách nhiệm của người cầm quyền trong các giai đoạn sau đã được trình bày đầy đủ ngay từ đầu.
Ngược lại, cũng không thể xem những nội dung chưa xuất hiện trong một văn kiện ngắn là bằng chứng rằng tác giả không bao giờ quan tâm đến chúng. Cần tìm chứng cứ ở những văn bản và quyết định tương ứng với từng thời kỳ.
Phương pháp này giúp tránh cả sự tôn vinh hồi cố lẫn sự phán xét hồi cố. Ta không cần biến Nguyễn Ái Quốc năm 1930 thành một nhà lý luận đã trả lời mọi vấn đề của thế kỷ XXI; cũng không nên dùng những thất bại hay hệ quả về sau để thay thế việc nghiên cứu điều ông thực sự viết và lựa chọn vào thời điểm ấy.
15. Từ cách mạng đến kiến tạo quốc gia: điểm bổ sung của Hưng Quốc Học
Cương lĩnh năm 1930 tập trung vào việc giành độc lập, tổ chức lực lượng cách mạng, thiết lập chính quyền mới và thay đổi những quan hệ kinh tế – xã hội quan trọng. Hưng Quốc Học tiếp nhận những vấn đề ấy nhưng đặt thêm một câu hỏi: sau khi quyền lực được giành lấy, điều gì bảo đảm rằng xã hội vẫn có khả năng kiểm soát người nắm quyền?
Câu hỏi này không thể được giải quyết chỉ bằng phẩm chất tốt của người lãnh đạo hoặc bằng tuyên bố rằng chính quyền đại diện cho nhân dân. Bất kỳ tổ chức nào cũng có thể mắc sai lầm; bất kỳ người lãnh đạo nào cũng có thể thiếu thông tin, đánh giá sai tình hình hoặc đặt lợi ích tổ chức lên trên lợi ích công cộng.
Một hệ thống bền vững cần những phương tiện để phát hiện và sửa sai ngay cả khi người nắm quyền không tự nhận ra sai lầm của mình.
Theo hướng đó, Hưng Quốc đặt trọng tâm vào năng lực tự chủ của xã hội: người dân có tiếp cận thông tin hay không; có thể tự tổ chức hay không; có thể phản biện chính sách hay không; có cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền lợi hay không; và có thể thay đổi người cầm quyền theo những thủ tục công khai, hợp pháp hay không.
Đây là sự mở rộng khung phân tích từ năng lực giành chính quyền sang năng lực kiểm soát quyền lực. Nó không phải là một quan điểm có thể gán ngược cho Cương lĩnh năm 1930, mà là tiêu chuẩn hiện đại dùng để khảo sát những vấn đề mà văn kiện đã đặt ra hoặc chưa giải quyết.
Bởi vậy, cần phân biệt ba dạng sức mạnh thường bị đánh đồng:
Đảng mạnh là năng lực tổ chức, phối hợp và thực hiện mục tiêu của một tổ chức chính trị.
Nhà nước mạnh là năng lực quản trị, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ công và bảo vệ chủ quyền.
Dân Mạnh là năng lực của xã hội và công dân trong việc suy nghĩ độc lập, tự tổ chức, tham gia đời sống công cộng, bảo vệ quyền lợi và kiểm soát quyền lực.
Ba dạng sức mạnh có thể hỗ trợ lẫn nhau, nhưng không tự động sinh ra nhau. Một đảng có thể tổ chức hiệu quả mà xã hội thiếu năng lực phản biện. Một nhà nước có thể mạnh về hành chính nhưng người dân không có phương tiện hữu hiệu để yêu cầu giải trình. Một phong trào có thể huy động đông người mà không tạo ra cơ chế tự chủ lâu dài.
Vì thế, thành công trong việc giành chính quyền không tự nó chứng minh rằng bài toán kiến tạo quốc gia đã được giải quyết.
16. Quy luật Hưng Quốc: từ độc lập đến tự chủ xã hội
Nhìn từ Đường Kách mệnh năm 1927 đến Cương lĩnh năm 1930, có thể nhận ra một đường phát triển trong tư duy cách mạng của Nguyễn Ái Quốc: giác ngộ chính trị, tổ chức lực lượng, xây dựng Đảng, tiến hành cách mạng, giành chính quyền và hướng tới một trật tự xã hội mới.
Hưng Quốc Học đặt thêm một chuỗi vấn đề cho giai đoạn sau khi quyền lực được thiết lập: phát triển tri thức, hình thành năng lực công dân, bảo đảm quyền tự tổ chức, xây dựng pháp quyền, kiểm soát quyền lực và tạo ra khả năng sửa sai trong hòa bình.
Hai chuỗi này không đồng nhất. Chuỗi thứ nhất giải thích logic tổ chức và giành chính quyền trong hoàn cảnh cách mạng thuộc địa. Chuỗi thứ hai đặt ra những điều kiện để xã hội giữ được năng lực tự chủ sau khi cuộc cách mạng đã thành công.
Điểm gặp nhau là sự thừa nhận rằng dân chúng không thể chỉ là đối tượng thụ động của lịch sử. Nhưng điểm khác nằm ở cách hiểu về vai trò của dân chúng sau khi tổ chức lãnh đạo đã nắm quyền.
Trong một chương trình cách mạng, dân chúng có thể được tập hợp để tạo ra sức mạnh chung. Trong một xã hội Dân Mạnh, người dân còn phải có năng lực đánh giá mục tiêu, phản biện quyết định, kiểm soát người đại diện và yêu cầu sửa đổi những chính sách gây hại.
Từ đây có thể xác lập một nguyên tắc của Hưng Quốc Học:
Độc lập quốc gia phải mở đường cho tự chủ xã hội; tự chủ xã hội phải được bảo đảm bằng năng lực công dân và những thiết chế giới hạn quyền lực.
Đó không phải kết luận rằng Cương lĩnh năm 1930 đã chứa sẵn toàn bộ học thuyết Hưng Quốc. Đó là kết quả của việc đối thoại giữa một văn kiện cách mạng lịch sử và những câu hỏi về quản trị quốc gia, quyền công dân và pháp quyền của thời đại sau này.
17. Điểm khóa Chương 7
Cương lĩnh đầu năm 1930 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư tưởng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Từ câu hỏi làm thế nào tổ chức dân chúng thành lực lượng cách mạng, văn kiện tiến tới xác định mục tiêu giành độc lập, giải quyết vấn đề ruộng đất, tập hợp các tầng lớp xã hội, xác lập vai trò lãnh đạo của Đảng, hình dung một chính quyền mới và đặt triển vọng đi tới xã hội cộng sản.
Đọc văn kiện này cần giữ vững năm ranh giới.
Thứ nhất, độc lập dân tộc không đồng nghĩa với Dân Mạnh. Chủ quyền quốc gia là điều kiện quan trọng, nhưng năng lực tự chủ của công dân còn đòi hỏi quyền, tri thức và thiết chế.
Thứ hai, dân chúng không đồng nhất với Dân Mạnh. Huy động được lực lượng xã hội không tự động tạo ra khả năng tự tổ chức và kiểm soát quyền lực.
Thứ ba, Đảng không đồng nhất với dân chúng. Vai trò lãnh đạo và sự đại diện chính trị phải được phân biệt với quyền của người dân trong việc đánh giá, phản biện và kiểm soát người lãnh đạo.
Thứ tư, mục tiêu cách mạng không đồng nhất với thiết kế nhà nước. Một chương trình xác định được mục tiêu chính trị và kinh tế vẫn chưa phải là một hệ thống đầy đủ về quyền công dân, trách nhiệm công quyền và giới hạn quyền lực.
Thứ năm, Cương lĩnh tháng 2-1930 không đồng nhất với Luận cương tháng 10-1930. Muốn hiểu sự phát triển của tư tưởng cách mạng trong năm 1930, phải đặt các văn kiện vào đúng thời điểm, tác giả, hoàn cảnh và nội dung của chúng.
Từ những ranh giới này, một câu hỏi lớn được mở ra cho các chương tiếp theo: một tổ chức có thể tập hợp dân chúng để giành chính quyền, nhưng khi đã nắm quyền, điều gì bảo đảm rằng chính quyền ấy vẫn chịu trách nhiệm trước xã hội?
Câu hỏi đó không thể được trả lời chỉ bằng mục tiêu ban đầu, công trạng lịch sử hay lời cam kết của người lãnh đạo. Nó đòi hỏi phải xem xét cách quyền lực được tổ chức, giới hạn, giám sát và chuyển giao; đồng thời xem người dân có những phương tiện thực tế nào để bảo vệ quyền lợi của mình.
Bởi vậy, bước chuyển từ dân chúng đến Dân Mạnh không đơn giản là chuyển từ một danh từ sang một khẩu hiệu mới. Đó là chuyển từ việc xem dân chúng như lực lượng tạo ra biến đổi chính trị sang việc xem năng lực tự chủ của người dân là một tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng của trật tự chính trị được hình thành.
Dân chúng → quyền tham gia và tổ chức → năng lực kiểm soát quyền lực → Dân Mạnh.
Đây là trục tư tưởng cần tiếp tục theo dõi khi nghiên cứu giai đoạn 1930–1941, thời kỳ chiến lược giải phóng dân tộc tiếp tục biến đổi trong mối quan hệ giữa dân tộc, giai cấp, tổ chức Đảng và lực lượng quần chúng.
Chương tiếp theo:
CHƯƠNG 8 – 1930–1941: TỪ ĐỘC LẬP DÂN TỘC ĐẾN CHIẾN LƯỢC GIẢI PHÓNG – SỰ CHUYỂN DỊCH GIỮA DÂN TỘC, GIAI CẤP VÀ DÂN CHÚNG
Nguồn đối chiếu: Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương, tháng 10-1930, do Trần Phú khởi thảo và được Hội nghị Trung ương lần thứ nhất thông qua. Văn kiện này phải được phân tích như một lớp tư liệu riêng, không gộp vào văn bản tháng 2.
Hoàng Phong Nhã
Nguồn lịch sử tham khảo: Các tư liệu giới thiệu về Cương lĩnh đầu tiên và Luận cương tháng 10 của Báo Nhân Dân, Cổng tư liệu Văn kiện Đảng và các cơ quan lưu trữ, nghiên cứu lịch sử. Những nguồn giới thiệu chính thức hữu ích cho việc xác định niên đại và bối cảnh, nhưng không thay thế việc đọc trực tiếp văn kiện gốc. citeturn599578search0turn599578search4turn599578search6
Nguyên tắc phân tích: Phân biệt câu chữ văn kiện, diễn giải lịch sử và đánh giá Hưng Quốc. Không suy ra rằng một vấn đề chắc chắn đã được tác giả dự liệu chỉ vì nó xuất hiện trong thực tiễn về sau; cũng không suy ra rằng tác giả chưa từng nghĩ đến một vấn đề chỉ vì văn kiện ngắn không đề cập.
Giới hạn kết luận: Cương lĩnh là chương trình cách mạng, không phải bản hiến pháp hoàn chỉnh. Những nhận xét về quyền công dân, kiểm soát quyền lực và pháp quyền trong chương này là khung đối chiếu của Hưng Quốc Học, không phải nội dung được gán trực tiếp cho Nguyễn Ái Quốc năm 1930.
Hoàng Phong Nhã


5:40 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment