ĐỐI THOẠI VỚI MAHATMA GANDHI
PHẦN II. NAM PHI – NƠI SATYAGRAHA HÌNH THÀNH
CHƯƠNG XVII
EMPIRE THEATRE, NGÀY 11 THÁNG 9 NĂM 1906
Cam kết tập thể
Khi một cộng đồng quyết định không để nỗi bất bình dừng lại ở lời nói
1. Không phải một cuộc họp bình thường
Ngày 11 tháng 9 năm 1906, tại Empire Theatre ở Johannesburg, một cuộc họp của cộng đồng người Ấn Độ được tổ chức nhằm phản đối quy định đăng ký mà chính quyền Transvaal dự định áp dụng đối với người châu Á.
Đối với những người có mặt, đây không đơn thuần là một cuộc tụ họp để nghe diễn văn hoặc ký tên vào một bản kiến nghị. Họ phải cân nhắc một quyết định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của mình: nếu chính quyền vẫn ban hành quy định bị phản đối, họ có sẵn sàng từ chối tuân thủ, dù có thể bị bắt giữ, phạt tiền hoặc chịu những hậu quả khác hay không?
Gandhi tham gia giải thích vấn đề và thúc đẩy việc xác lập một cam kết chung. Nhưng cuộc họp không chỉ có ông. Abdul Gani, Chủ tịch Transvaal British Indian Association, chủ tọa. Những người tham dự đến từ các hoàn cảnh khác nhau, với những mối lo khác nhau về công việc, gia đình, quyền cư trú và địa vị của cộng đồng. Họ phải quyết định có cùng nhau bước vào một cuộc đối đầu mà kết quả chưa thể biết trước hay không.
Trong hồi ký Satyagraha in South Africa, Gandhi nhìn cuộc họp này như một bước ngoặt của phong trào. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng khi ấy chưa thể thấy hết những hệ quả của quyết định được đưa ra. Đây là điểm quan trọng: sự kiện không phải màn trình diễn của một học thuyết đã hoàn chỉnh, mà là thời điểm một cộng đồng bắt đầu thử nghiệm một phương thức phản kháng mới.
Cuộc họp có ý nghĩa vì nó đặt ra một vấn đề vượt khỏi phạm vi của đạo luật: người dân có thể làm gì khi họ cho rằng một quy định bất công vẫn được ban hành, dù đã tìm cách phản đối bằng những con đường thông thường?
2. Từ nghị quyết đến lời cam kết
Một nghị quyết chính trị có thể chỉ là tuyên bố lập trường. Người tham dự có thể bỏ phiếu tán thành, rời khỏi phòng họp và tiếp tục cuộc sống như trước. Nhưng nghị quyết tại Empire Theatre đặt ra một yêu cầu nặng nề hơn: nếu quy định trở thành luật, những người phản đối sẽ không tuân thủ và phải sẵn sàng chịu hậu quả.
Sự khác biệt nằm ở chỗ người tham gia không chỉ yêu cầu chính quyền thay đổi hành động. Họ còn tự xác định hành động của mình trong trường hợp chính quyền từ chối.
Đó là sự thay đổi trong cấu trúc của cuộc đấu tranh.
Trong vận động kiến nghị, người dân trình bày lý do, thu thập chữ ký và mong người có quyền lực xem xét yêu cầu. Kết quả phụ thuộc phần lớn vào quyết định của cơ quan nhận kiến nghị.
Trong cam kết bất tuân, người dân vẫn có thể tiếp tục kiến nghị, nhưng họ đồng thời xác định một giới hạn mà bản thân không muốn vượt qua. Họ không tuyên bố rằng mình có quyền lực lớn hơn chính quyền. Họ tuyên bố rằng chính quyền không thể mặc nhiên dựa vào sự tuân thủ của họ để thực thi điều mà họ cho là bất công.
Sự thay đổi ấy không có nghĩa mọi người tham dự đều hiểu giống nhau về ý nghĩa của quyết định. Có người có thể xem đây là cách bảo vệ danh dự; người khác quan tâm đến quyền lợi kinh tế hoặc tương lai của gia đình. Một số người có thể được thúc đẩy bởi niềm tin tôn giáo, trong khi người khác đặt trọng tâm vào trách nhiệm với cộng đồng.
Một nghị quyết có thể tập hợp các động cơ khác nhau nếu nó xác định được một mục tiêu chung đủ rõ. Nhưng sự đồng thuận về mục tiêu không có nghĩa mọi người cùng chia sẻ một quan niệm triết học hoàn chỉnh về phương pháp đấu tranh.
Vì vậy, khi nghiên cứu Empire Theatre, không nên chỉ hỏi có bao nhiêu người tán thành. Cần hỏi họ đã cam kết điều gì, họ hiểu hậu quả ra sao và điều gì khiến một quyết định tại cuộc họp có thể trở thành hành động ngoài đời thực.
3. Lời thề trước Thượng đế: Một bước ngoặt đạo đức
Theo hồi tưởng của Gandhi, tại cuộc họp đã xuất hiện đề nghị đặt lời cam kết trong mối quan hệ với Thượng đế. Haji Habib là một trong những người có vai trò đáng chú ý trong việc nêu lên ý tưởng này. Đối với những người chấp nhận, lời thề khiến quyết định không còn là một lời hứa chính trị thông thường mà trở thành một trách nhiệm đạo đức sâu sắc hơn.
Gandhi kể rằng ông nhận ra lời thề có thể làm tăng sức nặng của cam kết, đồng thời khiến trách nhiệm của người tham gia trở nên nghiêm túc hơn. Một người có thể dễ dàng rút lại chữ ký trên một bản kiến nghị khi hoàn cảnh thay đổi. Nhưng nếu đã tuyên thệ trước Thượng đế, người ấy có thể cảm thấy việc từ bỏ cam kết không chỉ là thay đổi lập trường chính trị, mà còn là vi phạm lương tâm.
Đối với một cộng đồng có nhiều người thuộc các truyền thống tôn giáo khác nhau, việc sử dụng ngôn ngữ tôn giáo cũng đặt ra vấn đề về tính bao dung. Một lời thề có thể tạo sức mạnh đối với những người xem đó là nghĩa vụ thiêng liêng, nhưng không nên trở thành điều kiện để đánh giá lòng trung thành của mọi người theo cùng một khuôn mẫu.
Điểm cần lưu ý là lời thề không tự động làm cho một quyết định trở nên đúng. Một người có thể chân thành cam kết với một mục tiêu nhưng vẫn đánh giá sai phương tiện. Một tập thể có thể có niềm tin mãnh liệt nhưng vẫn thiếu thông tin về hậu quả của hành động.
Do đó, sức mạnh đạo đức của lời thề phải được xem xét cùng với ba điều kiện: người tham gia hiểu điều mình cam kết; họ tự nguyện chấp nhận rủi ro; và mục tiêu của cam kết có thể được giải thích bằng những lý do công khai, chứ không chỉ bằng uy tín của người kêu gọi.
Trong trường hợp Empire Theatre, lời thề có ý nghĩa lịch sử vì nó giúp chuyển sự phản đối thành một cam kết có sức ràng buộc trong lương tâm của người tham gia. Nhưng đó cũng là lý do cần xem xét thận trọng: càng mạnh về mặt đạo đức, một cam kết càng cần được hình thành trên cơ sở hiểu biết và tự nguyện.
4. Ai có quyền quyết định thay cho ai?
Một cuộc họp đông người có thể tạo ra cảm giác thống nhất. Nhưng sự thống nhất của những người có mặt không đồng nghĩa họ có quyền quyết định thay cho toàn bộ cộng đồng.
Những người tham dự Empire Theatre không đại diện hoàn hảo cho mọi người Ấn Độ tại Transvaal. Có những người không đến được cuộc họp, những người chưa biết đầy đủ nội dung tranh luận và những người có hoàn cảnh khiến họ không thể dễ dàng tham gia một phong trào phản kháng.
Đặc biệt, người có tài sản, địa vị xã hội và mạng lưới quan hệ thường có điều kiện tham gia các cuộc họp chính trị thuận lợi hơn người lao động nghèo hoặc người phải phụ thuộc vào chủ sử dụng lao động. Khả năng chịu phạt, mất thu nhập hay bị giam giữ cũng khác nhau giữa các gia đình.
Vì thế, cần phân biệt ba phạm vi đại diện.
Thứ nhất, những người có mặt tại cuộc họp có quyền thảo luận và cam kết cho hành động của chính họ trong giới hạn pháp lý và đạo đức liên quan.
Thứ hai, những người tổ chức có thể đề xuất phương hướng chung cho phong trào, nhưng cần giải thích rõ căn cứ của quyết định và duy trì sự trao đổi với những người chịu tác động.
Thứ ba, không nên suy ra rằng nghị quyết của một cuộc họp đã tự động ràng buộc mọi người thuộc cùng cộng đồng, kể cả những người không tham dự hoặc không đồng ý.
Đây không phải vấn đề hình thức. Nếu một phong trào đòi hỏi chính quyền tôn trọng phẩm giá và quyền của người dân, cách tổ chức bên trong phong trào cũng cần tôn trọng quyền lựa chọn của người tham gia.
Sự đoàn kết có giá trị khi nó tạo ra năng lực hành động chung. Nó trở nên nguy hiểm khi được sử dụng để buộc người khác phải chấp nhận rủi ro mà họ chưa hiểu hoặc không tự nguyện lựa chọn.
5. Khi lòng can đảm của người này trở thành rủi ro của người khác
Một người tuyên bố sẵn sàng vào tù có thể làm người khác thêm can đảm. Nhưng hậu quả của việc bị bắt không chỉ dừng ở người bị bắt.
Nếu người đó là trụ cột kinh tế của gia đình, việc mất thu nhập có thể ảnh hưởng đến vợ, chồng, con cái hoặc cha mẹ phụ thuộc. Nếu người đó là thương nhân, việc vắng mặt có thể khiến công việc kinh doanh bị đình trệ. Nếu người đó là lao động làm thuê, nguy cơ mất việc có thể lớn hơn nhiều so với khả năng chịu đựng của một người có tài sản.
Vì thế, lời kêu gọi hy sinh cần đi kèm với sự nhận thức thực tế về những người sẽ gánh chịu hậu quả.
Trong một phong trào có trách nhiệm, người tổ chức không nên chỉ hỏi ai sẵn sàng chịu hình phạt. Họ còn cần hỏi: gia đình người ấy sẽ sống ra sao; những người dễ tổn thương có được hỗ trợ không; người tham gia có hiểu hậu quả pháp lý; và có phương án nào để giảm thiểu thiệt hại không cần thiết hay không?
Những câu hỏi ấy không làm giảm lòng can đảm. Chúng giúp phân biệt sự can đảm có trách nhiệm với việc lý tưởng hóa đau khổ.
Gandhi về sau đặt sự sẵn sàng chịu đựng vào trung tâm của Satyagraha. Nhưng không nên lấy những diễn giải về sau để giả định rằng mọi cơ chế hỗ trợ người tham gia đã hoàn chỉnh ngay trong cuộc họp năm 1906. Tại Empire Theatre, cộng đồng mới xác lập cam kết; những khó khăn của việc thực hiện cam kết còn phải được giải quyết trong các giai đoạn tiếp theo.
Một quyết định tập thể chỉ thực sự có chiều sâu khi nó không xem những người chịu hậu quả là phương tiện để chứng minh sự cao cả của mục tiêu.
6. Vai trò của Gandhi: Người tổ chức, người giải thích và người học từ thực tiễn
Trong cách kể lịch sử, Gandhi thường xuất hiện như người dẫn dắt cộng đồng đến quyết định bất tuân. Vai trò ấy có cơ sở: ông đã vận động chống quy định, giải thích các hệ quả của việc tuân thủ và tham gia định hình phương thức phản kháng.
Nhưng cần phân biệt ba chức năng của ông.
Một là, người giải thích vấn đề. Gandhi giúp người tham dự hiểu nội dung của quy định và lý do ông cho rằng nó cần bị phản đối.
Hai là, người đề xuất phương pháp. Ông góp phần chuyển từ kiến nghị sang cam kết không tuân thủ, kèm theo sự sẵn sàng chịu hậu quả.
Ba là, người học từ quyết định tập thể. Theo chính hồi tưởng của Gandhi, ông chưa dự đoán hết những hệ quả của lời cam kết. Điều này cho thấy ông không chỉ mang đến một phương pháp hoàn chỉnh, mà còn phải học từ diễn biến của phong trào.
Điểm thứ ba giúp tránh hình ảnh một lãnh tụ biết trước mọi việc. Một người tổ chức có thể nhìn thấy cơ hội mà những người khác chưa nhận ra, nhưng vẫn không thể biết chắc phản ứng của chính quyền, mức độ tham gia của cộng đồng hay cái giá của cuộc đấu tranh.
Năng lực lãnh đạo không phải khả năng tiên đoán mọi kết quả. Nó còn là khả năng xác định vấn đề, trình bày lý do, lắng nghe phản ứng, thừa nhận điều chưa biết và điều chỉnh phương pháp khi thực tiễn thay đổi.
Cũng không nên biến việc Gandhi giữ vai trò quan trọng thành lý do xem nhẹ những người tham dự. Chính họ phải quyết định liệu có chấp nhận cam kết hay không. Nếu không có sự tham gia và chấp nhận của cộng đồng, nghị quyết sẽ chỉ là đề xuất của một cá nhân.
7. Nghị quyết có làm chính quyền thay đổi ngay lập tức?
Không.
Cuộc họp Empire Theatre không lập tức xóa bỏ quy định đăng ký. Những diễn biến pháp lý tiếp theo dẫn đến việc chính quyền Transvaal ban hành đạo luật đăng ký năm 1907. Khi quy định được đưa vào thực thi, những người đã cam kết không tuân thủ phải đối diện với một lựa chọn thực tế chứ không còn chỉ là tranh luận tại cuộc họp.
Điều này cho thấy cần phân biệt kết quả chính trị với kết quả tổ chức.
Về mặt chính sách, cuộc họp chưa đạt được mục tiêu ngăn chặn quy định.
Về mặt tổ chức, nó giúp cộng đồng xác định một phương thức phản kháng chung và đặt ra kỳ vọng về hành động trong tương lai.
Về mặt tư tưởng, nó mở ra một thử nghiệm về việc chống lại điều bị xem là bất công mà không dựa vào bạo lực để ép buộc đối phương.
Ba kết quả này không giống nhau. Một phong trào có thể chưa đạt mục tiêu chính sách nhưng vẫn tạo ra kinh nghiệm tổ chức có giá trị. Ngược lại, sự đoàn kết trong một cuộc họp chưa chứng minh rằng phong trào sẽ đủ sức duy trì cam kết khi phải đối diện với bắt giữ và tổn thất.
Muốn đánh giá tầm quan trọng của Empire Theatre, vì thế, cần nhìn cả những gì cuộc họp chưa đạt được lẫn những năng lực mới mà nó giúp hình thành.
8. Phản biện: Có phải cam kết bất tuân luôn là lựa chọn đúng?
Không. Một quyết định bất tuân cần được đánh giá dựa trên bản chất của quy định, lý do phản đối, tính chất của hành động và hậu quả có thể dự kiến.
Nếu người dân cho rằng một quy định bất công, họ có thể sử dụng nhiều phương thức: kiến nghị, khởi kiện, vận động công luận, tổ chức biểu tình hoặc bất tuân dân sự. Không có một phương thức duy nhất phù hợp với mọi hoàn cảnh.
Trong trường hợp Transvaal, những người phản đối đã trải qua quá trình kiến nghị trước khi xác lập cam kết bất tuân. Tuy nhiên, không nên biến trình tự này thành quy tắc cứng rằng bất tuân chỉ chính đáng sau khi mọi thủ tục pháp lý đã được thử hết. Có những tình huống mà các thủ tục ấy không tồn tại, không hữu hiệu hoặc khiến người dân phải chịu tổn hại nghiêm trọng trong lúc chờ đợi.
Ngược lại, việc viện dẫn lương tâm cũng không đủ để biện minh cho mọi hành động. Một người có thể tin rằng mình đang phản đối bất công nhưng vẫn hành động dựa trên thông tin sai, gây tổn hại cho người vô can hoặc áp đặt quan điểm của mình lên người khác.
Bởi vậy, cần phân biệt:
- Mục tiêu: Điều gì bị phản đối, và căn cứ nào cho thấy nó bất công?
- Phương tiện: Hành động được lựa chọn có tương xứng, có chủ đích và có tránh được tổn hại không cần thiết hay không?
- Trách nhiệm: Người hành động có hiểu hậu quả và sẵn sàng chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình hay không?
Những câu hỏi này không làm mất đi sức mạnh đạo đức của bất tuân dân sự. Chúng giúp ngăn phương pháp ấy trở thành một lời biện minh chung cho bất cứ ai muốn từ chối những quy định mình không thích.
9. Đối thoại phân tích: Đoàn kết có nghĩa là tất cả phải làm giống nhau?
Đoạn đối thoại sau được tái dựng nhằm phân tích vấn đề, không phải biên bản lịch sử hay lời nói nguyên văn của Gandhi.
Người đối thoại: Nếu một cộng đồng đã thống nhất không tuân thủ, người chọn đăng ký để bảo vệ gia đình có phải là người phản bội không?
Gandhi – trong tình huống tái dựng: Cần xem xét điều người ấy đã cam kết, hoàn cảnh của họ và lý do họ thay đổi quyết định. Một phong trào cần sự kiên định, nhưng không nên thay thế việc xem xét hoàn cảnh bằng sự lên án tự động.
Người đối thoại: Nếu ai cũng đặt hoàn cảnh riêng lên trước mục tiêu chung, phong trào có thể tan rã.
Gandhi – trong tình huống tái dựng: Đúng là hành động chung cần kỷ luật. Nhưng kỷ luật bền vững phải được xây dựng trên sự hiểu biết và tự nguyện. Người tổ chức cần giúp người tham gia hiểu mục tiêu, hậu quả và những cách hỗ trợ nhau, chứ không chỉ yêu cầu họ chứng minh lòng trung thành.
Người đối thoại: Vậy đoàn kết có phải là quyền lựa chọn một con đường chung hay không?
Gandhi – trong tình huống tái dựng: Đoàn kết là khả năng cùng hướng đến mục tiêu, nhưng không có nghĩa mọi người đều giống nhau hoặc có cùng khả năng chịu đựng. Một phong trào cần biết bảo vệ người tham gia, lắng nghe bất đồng và phân biệt giữa sự do dự có lý do với việc cố tình phá hoại mục tiêu chung.
Đối thoại này cho thấy một nghịch lý của tổ chức tập thể: càng cần kỷ luật, càng phải quan tâm đến tính tự nguyện; càng muốn duy trì đoàn kết, càng cần cơ chế xử lý bất đồng công bằng.
10. Bài học Hưng Quốc: Xây dựng cam kết mà không tạo ra sự phục tùng mù quáng
Từ cuộc họp Empire Theatre, có thể rút ra bốn nguyên tắc cho việc tổ chức hành động tập thể.
Thứ nhất, cam kết phải rõ ràng. Người tham gia cần biết chính xác mình đang hứa làm gì, trong hoàn cảnh nào và với những hậu quả có thể xảy ra.
Thứ hai, cam kết phải tự nguyện. Không thể xem sự hiện diện tại một cuộc họp là bằng chứng rằng mọi người đã chấp nhận mọi rủi ro. Cần phân biệt việc tán thành mục tiêu với việc đồng ý tham gia một hành động cụ thể.
Thứ ba, trách nhiệm phải có tính tương hỗ. Người tổ chức không chỉ có quyền kêu gọi người khác hy sinh. Họ còn có trách nhiệm cung cấp thông tin, giải thích quyết định, hỗ trợ người chịu hậu quả và xem xét những giới hạn thực tế.
Thứ tư, kỷ luật phải đi cùng khả năng sửa sai. Một cam kết có giá trị không có nghĩa mọi quyết định ban đầu đều bất khả thay đổi. Khi có thông tin mới hoặc hậu quả vượt ngoài dự kiến, phong trào cần có cách đánh giá lại mà không tùy tiện xóa bỏ trách nhiệm đã nhận.
Đây cũng là sự khác biệt giữa năng lực hành động của dân và sự phục tùng của đám đông.
Một cộng đồng mạnh không phải cộng đồng mà mọi người đều nghe theo một người lãnh đạo. Đó là cộng đồng có thể cùng xác định mục tiêu, hiểu lý do của quyết định, tự nguyện nhận trách nhiệm và giữ được khả năng phản biện ngay cả khi đang hành động chung.
Trong Hưng Quốc Học, sức mạnh tập thể không thể chỉ được đo bằng số người tham dự hoặc mức độ quyết liệt của lời tuyên bố. Cần đánh giá cả chất lượng của quyết định, tính tự nguyện của người tham gia và khả năng cộng đồng học hỏi từ kết quả thực tế.
11. Kết luận: Cam kết tập thể là khởi đầu của trách nhiệm
Cuộc họp Empire Theatre ngày 11 tháng 9 năm 1906 không lập tức giải quyết cuộc xung đột tại Transvaal. Nhưng nó tạo ra một bước chuyển quan trọng: những người phản đối không chỉ yêu cầu chính quyền thay đổi chính sách, mà còn cùng xác định cách mình sẽ hành động nếu yêu cầu bị bác bỏ.
Lời thề trước Thượng đế làm tăng sức nặng đạo đức của quyết định đối với những người chấp nhận nó. Vai trò của Gandhi trong việc giải thích và tổ chức rất quan trọng, nhưng cam kết chỉ trở thành một sự kiện lịch sử khi những người tham gia tự mình lựa chọn và chịu trách nhiệm.
Sự kiện này cũng cho thấy những giới hạn không nên bỏ qua. Một cuộc họp không đại diện hoàn hảo cho mọi thành viên của cộng đồng. Một lời thề không bảo đảm quyết định đúng. Một người lãnh đạo không thể biết trước mọi hậu quả. Và sự đoàn kết không nên được dùng để buộc người khác chấp nhận rủi ro mà họ chưa hiểu hoặc không tự nguyện lựa chọn.
Điều còn lại sau ngày 11 tháng 9 không phải một học thuyết đã hoàn chỉnh, mà là một câu hỏi được đặt ra bằng hành động: khi quyền lực không chấp nhận yêu cầu của người dân, liệu người dân có thể cùng nhau từ chối sự hợp tác mà quyền lực đang cần, đồng thời chịu trách nhiệm về phương thức phản đối của mình hay không?
Một cam kết tập thể chỉ có sức mạnh bền vững khi nó được hình thành từ sự hiểu biết, được chấp nhận một cách tự nguyện và đi kèm trách nhiệm của cả người lãnh đạo lẫn người tham gia.
Chương XVIII sẽ chuyển từ sự kiện lịch sử sang câu hỏi về khái niệm: Satyagraha thực sự có nghĩa gì, khác với “kháng cự thụ động” ở điểm nào, và vì sao Gandhi dần xem đây không chỉ là một kỹ thuật phản kháng mà còn là một phương pháp đạo đức và chính trị.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
- M. K. Gandhi, Satyagraha in South Africa, phần về sự ra đời của Satyagraha và cuộc họp tháng 9 năm 1906.
https://www.mkgandhi.org/satyagraha_safrica/12satyagraha.php - South African History Online, “Mass Meeting at the Empire Theatre, Johannesburg, 1906.” Tài liệu lịch sử về cuộc họp và các văn bản liên quan.
https://sahistory.org.za/archive/45-mass-meeting-empire-theatre-johannesburg-1906 - South African History Online, “Gandhi Leads Satyagraha Passive Resistance Campaign,” ngày 11 tháng 9 năm 1906.
https://sahistory.org.za/dated-event/gandhi-leads-satyagraha-passive-resistance-campaign - South African History Online, “Indian South Africans Timeline 1900–1909.”
https://sahistory.org.za/article/indian-south-africans-timeline-1900-1909 - South African History Online, “Asiatic Law Amendment Act Is Passed in Transvaal Parliament,” ngày 22 tháng 3 năm 1907.
https://sahistory.org.za/dated-event/asiatic-law-amendment-act-passed-transvaal-parliament-leading-increased-indian-protest
Ghi chú sử liệu
Phần trình bày về cuộc họp và lời thề dựa chủ yếu vào hồi tưởng của Gandhi và các tài liệu lịch sử về phong trào. Hồi ký được viết sau sự kiện, vì vậy cần phân biệt cách Gandhi nhớ lại và diễn giải cuộc họp với những gì có thể xác nhận từ tài liệu đương thời. Các đoạn đối thoại là tái dựng phân tích, không phải lời nói nguyên văn của nhân vật lịch sử.


6:38 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment