Thursday, October 1, 2026

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI

PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ

CHƯƠNG VIII

GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI

Khi một ngày lao động tạo ra nhiều giá trị hơn giá trị của chính sức lao động.  Nếu Chương VII hỏi tư bản là gì, thì Chương VIII đi vào trung tâm của lý luận Marx:

Tư bản tăng lên bằng cách nào? Một nhà tư bản đưa tiền vào sản xuất mua nguyên liệu, máy móc. Thuê lao động.

Sản xuất hàng hóa.

Bán hàng hóa.

Cuối cùng thu về một lượng tiền lớn hơn số tiền ban đầu.

Nhưng nếu mọi hàng hóa đều được mua và bán đúng theo giá trị của chúng, thì phần tăng thêm ấy từ đâu xuất hiện?

Nếu nhà tư bản mua rẻ rồi bán đắt, một phần lợi ích có thể đến từ lưu thông. Nhưng nếu toàn bộ những người tham gia thị trường đều mua và bán tương đương, thì nguồn gốc của phần giá trị tăng thêm vẫn chưa được giải thích.

Đây là điểm Marx cho rằng cần đi vào quá trình sản xuất và ở đó xuất hiện một hàng hóa đặc biệt sức lao động.

1. CÂU ĐỐI NGHỊCH CỦA MARX

Marx bắt đầu bằng một nghịch lý.

Trong thị trường lao động, về mặt pháp lý, người lao động và nhà tư bản có thể bước vào quan hệ hợp đồng. Người lao động bán sức lao động. Nhà tư bản trả tiền công. Nếu tiền công được trả theo giá trị của sức lao động, dường như không có hành vi gian lận nào nhất thiết xảy ra trong giao dịch.

Nhưng sau khi mua sức lao động, nhà tư bản hẳn nhiên có quyền sử dụng sức lao động ấy trong thời gian đã thỏa thuận và chính trong quá trình sử dụng đó, người lao động có thể tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn lượng giá trị cần thiết để tái tạo sức lao động của mình. Đó là điểm Marx gọi là giá trị thặng dư.

Nói cách khác vấn đề không nằm nhất thiết ở việc người lao động bị mua rẻ hơn giá trị của sức lao động; mà nằm ở sự khác biệt giữa giá trị của sức lao động và giá trị mà sức lao động có thể tạo ra trong quá trình sản xuất.

Marx xem đây là chìa khóa để giải thích cách tư bản có thể tạo ra giá trị thặng dư ngay cả khi trao đổi trên thị trường diễn ra theo nguyên tắc tương đương.

2. LAO ĐỘNG KHÁC SỨC LAO ĐỘNG

Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất của Tư bản. Sức lao động là năng lực lao động. Lao động là quá trình sử dụng năng lực ấy.

Một doanh nghiệp không mua toàn bộ con người của người lao động, nó mua quyền sử dụng sức lao động trong những điều kiện và thời gian nhất định. Điều này tạo ra một sự khác biệt về mặt lý luận.

Giả sử một người lao động cần một lượng giá trị tương đương với sáu giờ lao động xã hội để tái tạo sức lao động của mình, nhưng người ấy làm việc mười hai giờ. Trong sáu giờ đầu, về mô hình lý luận của Marx, người lao động tạo ra lượng giá trị tương đương với giá trị sức lao động. Sáu giờ sau trở thành lao động thặng dư.

Giá trị do phần lao động thặng dư tạo ra là giá trị thặng dư. Ví dụ này là một mô hình lý luận, không phải một mô tả trực tiếp về mọi quan hệ lao động thực tế. Điều quan trọng nằm ở cấu trúc:

lao động cần thiết + lao động thặng dư = tổng thời gian lao động.

Marx dùng sự phân biệt này để giải thích tại sao một hợp đồng lao động có thể đồng thời là một giao dịch hợp pháp và vẫn tạo ra quan hệ phân phối bất bình đẳng.

3. “BÓC LỘT” TRONG MARX KHÔNG CHỈ CÓ NGHĨA ĐẠO ĐỨC

Đây là chỗ thường bị đơn giản hóa, khi nói về “bóc lột”, Marx không chỉ đưa ra một lời kết tội đạo đức đối với một cá nhân. Ông xây dựng một khái niệm có tính cấu trúc.

Nếu người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị được trả dưới hình thức tiền công, thì một phần lao động của họ trở thành nguồn của giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư bản chiếm hữu. Trong cách phân tích của Marx, tỷ suất giá trị thặng dư được biểu diễn bằng quan hệ: s/v trong đó: s = giá trị thặng dư; v = tư bản khả biến, tức phần tư bản dùng để mua sức lao động.

Marx dùng tỷ lệ này để đo mức độ giá trị thặng dư tương quan với tư bản khả biến. Các nghiên cứu hiện đại về Capital cũng nhấn mạnh rằng Marx phân biệt tỷ suất giá trị thặng dư với tỷ suất lợi nhuận, trong đó lợi nhuận được đặt trong quan hệ với toàn bộ tư bản ứng trước.

Điều đó có nghĩa giá trị thặng dư không đồng nhất với lợi nhuận. Đây là một ranh giới rất quan trọng.

4. GIÁ TRỊ THẶNG DƯ KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI LỢI NHUẬN

Trong ngôn ngữ kinh doanh hiện đại, người ta thường nói “Doanh nghiệp có lợi nhuận.” Marx hỏi một câu khác lợi nhuận biểu hiện ra thị trường từ nguồn nào?

Trong lý luận của Marx, giá trị thặng dư được tạo ra trong quá trình sản xuất nhưng có thể biểu hiện dưới những hình thức khác nhau trong quá trình lưu thông và phân phối.

Ở cấp độ lý luận cao hơn, Marx phân biệt giá trị thặng dư với lợi nhuận.

Ông cũng phân tích các hình thức phân chia giá trị thặng dư giữa các bộ phận khác nhau của giai cấp sở hữu, chẳng hạn lợi nhuận công nghiệp, lợi nhuận thương nghiệp, lãi suất và địa tô. vì thế, nếu nói “Marx cho rằng toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp chính là tiền công bị lấy mất” thì đó là một cách diễn giải quá thô.

Lập luận của Marx phức tạp hơn. Một số nhà nghiên cứu còn cho rằng việc phân biệt thật chính xác giữa giá trị, giá trị thặng dư, giá cả sản xuất và lợi nhuận là một trong những vấn đề khó nhất của toàn bộ hệ thống Capital.

5. HAI CON ĐƯỜNG TẠO GIÁ TRỊ THẶNG DƯ

Marx phân biệt hai phương thức cơ bản. Giá trị thặng dư tuyệt đối là do kéo dài thời gian lao động vượt quá thời gian lao động cần thiết.Ví dụ: Nếu thời gian lao động cần thiết giảm không đáng kể nhưng ngày lao động kéo dài từ tám lên mười giờ, phần lao động thặng dư tăng lên. Giá trị thặng dư tương đối, không nhất thiết phải kéo dài ngày lao động.

Thay vào đó, năng suất lao động được nâng cao để giảm thời gian cần thiết cho việc tái tạo sức lao động. Nếu những hàng hóa cần thiết cho đời sống người lao động được sản xuất với năng suất cao hơn, giá trị của sức lao động có thể giảm.Khi đó, trong cùng một ngày lao động, phần thời gian được xem là lao động thặng dư có thể tăng lên. Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Công nghệ không chỉ có thể kéo dài khả năng sản xuất; nó có thể thay đổi cấu trúc phân chia thời gian lao động. Vì vậy, Marx không chỉ nghiên cứu xưởng máy như một nơi có máy móc. Ông nghiên cứu nó như một cỗ máy tổ chức thời gian xã hội.

6. MÁY MÓC VÀ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ

Đây là nơi Chương VIII nối trực tiếp với Chương VII.

Một cách đọc đơn giản có thể nói “Máy móc làm tăng năng suất, vậy máy móc phải làm giảm bóc lột.” Nhưng trong mô hình của Marx, câu trả lời không đơn giản như vậy.

Nếu máy móc làm tăng năng suất và giảm thời gian lao động cần thiết để tạo ra những hàng hóa cần thiết cho đời sống, thì phần thời gian lao động thặng dư có thể tăng lên ngay cả khi tổng thời gian lao động không tăng.

Do đó năng suất tăng không tự động có nghĩa người lao động được hưởng toàn bộ thành quả của năng suất tăng. Nhưng cũng cần thêm một nửa câu còn lại: năng suất tăng không tự động có nghĩa người lao động bị thiệt.

Nếu năng suất tăng đi cùng tiền lương tăng, thời gian lao động giảm, điều kiện làm việc tốt hơn, đào tạo tốt hơn, bảo hiểm tốt hơn, và khả năng thương lượng mạnh hơn, thì một phần đáng kể thành quả công nghệ có thể chuyển thành mức sống cao hơn.

Vấn đề do đó không nằm ở năng suất tự thân, nó nằm ở ai quyết định cách phân chia thành quả của năng suất? Đây là câu hỏi mà Marx giúp chúng ta nhìn thấy rất rõ.

7. PHẢN ĐỀ: GIÁ TRỊ CÓ THỂ QUY HOÀN TOÀN VỀ LAO ĐỘNG KHÔNG?

Đây là nơi phải dừng lại. Không thể trình bày lý thuyết giá trị của Marx như một chân lý kinh tế đã được mọi trường phái hiện đại công nhận. Marx xây dựng một lý luận trong đó giá trị của hàng hóa được liên hệ với thời gian lao động xã hội cần thiết trong những điều kiện sản xuất nhất định.

Nhưng chính cách hiểu về “giá trị” của Marx và quan hệ giữa giá trị với giá cả đã trở thành một trong những chủ đề tranh luận lớn trong kinh tế học.

Một số học giả đọc Marx theo hướng lý thuyết giá trị lao động. Một số học giả khác nhấn mạnh rằng Marx khác đáng kể với lý thuyết giá trị lao động cổ điển của Smith và Ricardo. Kenneth Smith, chẳng hạn, lập luận rằng việc đơn giản gọi lý thuyết giá trị của Marx là “labour theory of value” có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng về cấu trúc lập luận trong Capital.

Các tranh luận sau này còn tập trung vào cái gọi là vấn đề chuyển hóa — làm thế nào những đại lượng giá trị được Marx xây dựng ở cấp độ phân tích ban đầu liên hệ với giá cả sản xuất và lợi nhuận trong nền kinh tế cạnh tranh. Đây vẫn là một chủ đề nghiên cứu học thuật, với nhiều cách giải khác nhau.

Do đó, phải giữ ba tầng Marx nói gì. Những người bảo vệ Marx giải thích thế nào, các trường phái kinh tế khác phê phán ra sao. Không được trộn ba tầng thành một.

8. GIÁ TRỊ THẶNG DƯ CÓ PHẢI LÀ “TIỀN ĂN CẮP”?

Không nên dùng cách diễn đạt đó như một định nghĩa.

Nó quá đơn giản, trong mô hình của Marx, một doanh nghiệp có thể mua sức lao động theo giá trị của nó mà vẫn thu được giá trị thặng dư. Như vậy, vấn đề không nhất thiết là gian lận trong giao dịch. Vấn đề là cấu trúc của quan hệ sản xuất. Điều này có một hệ quả rất quan trọng.

Nếu một công nhân ký hợp đồng tự nguyện với doanh nghiệp, được trả đúng mức tiền công theo hợp đồng và doanh nghiệp vẫn thu được lợi nhuận, thì không thể chỉ dựa vào sự tồn tại của hợp đồng để bác bỏ lý luận Marx.

Nhưng ngược lại, cũng không thể chỉ từ việc doanh nghiệp có lợi nhuận mà kết luận ngay rằng mọi lợi nhuận đều là giá trị thặng dư chưa được trả cho người lao động theo nghĩa đạo đức thông thường.

Hai câu hỏi phải tách ra câu hỏi mô tả: giá trị được tạo ra và phân phối như thế nào và  câu hỏi chuẩn tắc: phân phối đó có công bằng hay không?

Marx chủ yếu xây dựng một phê phán kinh tế chính trị; còn việc đánh giá một hệ thống là công bằng đến đâu cần thêm những tiêu chuẩn chuẩn tắc khác. Đây là ranh giới cần giữ trong toàn bộ cuộc đối thoại.

9. CA NGHIÊN CỨU: MỘT NHÀ MÁY VÀ MỘT DOANH NGHIỆP AI

Hãy hình dung hai trường hợp.

Trường hợp A — Nhà máy thế kỷ XIX

Một công nhân làm việc mười giờ. Một phần thời gian cần thiết để tạo ra giá trị tương đương với sức lao động. Phần còn lại tạo ra giá trị thặng dư theo mô hình của Marx. Nếu nhà máy kéo dài ngày lao động, đó là một phương thức tăng giá trị thặng dư tuyệt đối.

Nếu nhà máy áp dụng máy móc mới làm tăng năng suất, nó có thể giảm thời gian lao động cần thiết và tăng giá trị thặng dư tương đối. Đó là logic cổ điển.

Trường hợp B — Doanh nghiệp AI thế kỷ XXI

Một kỹ sư sử dụng AI để hoàn thành công việc nhanh gấp đôi. Câu hỏi Marxist không nên chỉ là: “AI có bóc lột kỹ sư không?” Câu hỏi phải được mở rộng: Ai sở hữu hệ thống AI? Ai sở hữu dữ liệu? Ai trả chi phí đào tạo? Ai hưởng phần năng suất tăng thêm? Kỹ sư có được tăng lương hoặc giảm thời gian làm việc không? Hay doanh nghiệp giữ toàn bộ phần tăng thêm dưới dạng lợi nhuận?

Nếu AI làm giảm nhu cầu lao động, ai chịu chi phí chuyển đổi? Nhưng cũng phải hỏi những câu khác: AI có làm xuất hiện những ngành nghề mới không? Sản phẩm mới có tạo ra giá trị xã hội mà mô hình Marx thế kỷ XIX không thể mô tả đầy đủ không?

Tri thức, sáng tạo, dữ liệu, thương hiệu, tổ chức và rủi ro có thể được quy giản hoàn toàn vào số giờ lao động hay không? Đây chính là nơi lý luận Marx phải gặp kinh tế học hiện đại. Không phải để phủ nhận Marx. Cũng không phải để biến Marx thành người tiên tri về AI, mà để kiểm tra phạm vi giải thích của lý luận.

10. TỪ “AI TẠO RA GIÁ TRỊ” ĐẾN CÂU HỎI KHÓ HƠN

Một hệ thống AI có thể tạo ra sản phẩm gần như không cần thêm một giờ lao động trực tiếp cho mỗi bản sao. Phần mềm có thể được sao chép với chi phí biên rất thấp. Một thuật toán có thể phục vụ hàng triệu người. Một nhà máy robot có thể sản xuất với số lao động trực tiếp ít hơn rất nhiều so với nhà máy thế kỷ XIX. Điều này đặt ra một câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặc biệt quan tâm:

Nếu năng lực sản xuất ngày càng ít phụ thuộc vào số lượng lao động trực tiếp, thì một quốc gia phải phân phối thành quả của năng suất dựa trên những nguyên tắc nào?

Đây là nơi không thể chỉ lặp lại công thức thế kỷ XIX. Một nền kinh tế AI cần nhìn vào vốn, tri thức, dữ liệu, hạ tầng, năng lượng, thuật toán, quyền sở hữu trí tuệ, khả năng đổi mới, kỹ năng con người, và thể chế. Lao động vẫn quan trọng.

Nhưng hình thức lao động đã thay đổi. Do đó, câu hỏi về phân phối cũng phải thay đổi.

11. HƯNG QUỐC HỌC: TỪ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ ĐẾN GIÁ TRỊ XÃ HỘI

Đây là điểm Hưng Quốc Học có thể đối thoại với Marx mà không cần sao chép Marx.

Marx hỏi: Ai tạo ra giá trị và ai chiếm hữu phần giá trị tăng thêm?

Hưng Quốc Học bổ sung: Làm thế nào để toàn bộ xã hội tạo ra ngày càng nhiều giá trị mới, đồng thời bảo đảm thành quả ấy mở rộng năng lực của con người và quốc gia?

Hai câu hỏi không giống nhau. Nhưng chúng gặp nhau ở một điểm phân phối không thể tách khỏi sản xuất.

Một xã hội muốn giàu phải tạo ra giá trị, muốn bền vững phải phân phối một phần thành quả để tái tạo năng lực con người. Một quốc gia muốn mạnh phải tái đầu tư vào giáo dục, khoa học, hạ tầng, y tế, công nghệ, doanh nghiệp,quốc phòng, và năng lực thể chế.

Vì thế, Hưng Quốc Học không đặt bài toán “chia đều cái đang có”, nó đặt bài toán “tạo ra nhiều hơn, phân phối hợp lý hơn, và tái đầu tư tốt hơn”.

12. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC

Nhưng ở đây cũng phải tự kiểm soát.

Nếu chỉ nói “Tăng trưởng trước, phân phối sau” thì có thể dẫn tới một xã hội trong đó thành quả tăng trưởng tập trung quá mạnh. Nếu chỉ nói “Phân phối trước, tăng trưởng sau” thì có thể làm suy yếu động lực đầu tư và sáng tạo. Nếu chỉ nhìn vào lợi ích của doanh nghiệp, người lao động có thể mất khả năng thương lượng.

Nếu chỉ nhìn vào lợi ích của người lao động, doanh nghiệp có thể mất động lực mở rộng đầu tư. Nếu chỉ nhìn vào nhà nước, quyền lực phân phối có thể trở thành một nguồn đặc quyền mới.

Do đó, bài toán không phải tìm một phía để tuyệt đối hóa, mà phải xây dựng một hệ thống trong đó người đầu tư có động lực; người lao động có quyền; người tiêu dùng được bảo vệ; doanh nghiệp phải cạnh tranh; nhà nước phải chịu giới hạn; và thành quả tăng trưởng phải có khả năng quay trở lại đầu tư cho năng lực xã hội. Đó là bài toán thể chế của phân phối.

13. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại với Marx, có thể hình thành một chuỗi khác: Sản xuất → Năng suất → Giá trị mới → Thu nhập → Phân phối → Tái đầu tư → Năng lực mới. Nếu chuỗi này bị đứt ở bất kỳ điểm nào, quốc gia đều gặp vấn đề.

Chỉ sản xuất mà không nâng năng suất → lao động nhiều nhưng thu nhập thấp. Chỉ tăng năng suất mà không phân phối được thành quả: → tăng trưởng nhưng bất bình đẳng quyền lực. Chỉ phân phối mà không tái đầu tư → tiêu dùng tăng nhưng năng lực tương lai suy yếu. Chỉ tích lũy mà không mở rộng cơ hội: → vốn tăng nhưng xã hội có thể phân tầng cứng.

Vì vậy giá trị không chỉ cần được tạo ra; nó phải được chuyển hóa thành năng lực. Đây là một điểm khác biệt căn bản của Hưng Quốc Học. Mục tiêu cuối cùng không phải là tối đa hóa phần của một giai cấp, mà là tối đa hóa năng lực phát triển của con người và quốc gia trong giới hạn của công bằng, pháp quyền và trách nhiệm xã hội.

14. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC TIẾP NHẬN TỪ MARX

Không cần chấp nhận toàn bộ lý thuyết giá trị của Marx, vẫn có thể giữ lại những câu hỏi rất mạnh:

Một: Ai sở hữu tư liệu sản xuất?

Hai: Ai kiểm soát quá trình sản xuất?

Ba: Ai tạo ra giá trị?

Bốn: Ai hưởng thành quả của năng suất?

Năm: Người lao động có khả năng thương lượng đến đâu?

Sáu: Quyền lực kinh tế có chuyển thành quyền lực chính trị không?

Bảy: Khi công nghệ thay thế một số dạng lao động, xã hội xử lý quá trình chuyển đổi thế nào?

Đây là những câu hỏi có giá trị vượt ra ngoài thế kỷ XIX.

15. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC KHÔNG TIẾP NHẬN

Hưng Quốc Học không tiếp nhận một số kết luận nếu chúng được hiểu theo nghĩa tuyệt đối, không coi mọi lợi nhuận là bằng chứng tự thân của bóc lột.

Không coi mọi bất bình đẳng là bằng chứng của cùng một cơ chế; quan hệ giữa lao động và tư bản là quan hệ duy nhất quyết định xã hội; đấu tranh giai cấp là quy luật duy nhất của lịch sử; không coi việc thay đổi sở hữu là đủ để giải quyết bài toán phát triển, và đặc biệt không coi phân phối là có thể tách khỏi năng lực tạo ra của cải.

Một quốc gia không thể trở nên giàu bằng cách chỉ phân chia lại cái nghèo, và một quốc gia cũng không thể gọi mọi kết quả phân phối là công bằng chỉ vì tổng sản phẩm quốc gia tăng.

16. KẾT LUẬN — TỪ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ ĐẾN BÀI TOÁN PHÂN PHỐI

Giá trị thặng dư là một trong những khái niệm làm cho Marx trở thành một nhà phê phán kinh tế chính trị đặc biệt.

Ông không dừng ở câu hỏi “Ai giàu hơn?”

Ông hỏi: “Quá trình nào tạo ra phần giá trị tăng thêm?”. Không dừng ở “Công nhân được trả bao nhiêu?”

Mà hỏi: “Quan hệ giữa giá trị sức lao động và giá trị do sức lao động tạo ra được cấu trúc thế nào?”. Không dừng ở “Doanh nghiệp có lợi nhuận không?”

Mà hỏi “Lợi nhuận biểu hiện và phân phối giá trị thặng dư như thế nào?” Những câu hỏi ấy đã mở ra một trong những cuộc tranh luận lớn nhất của kinh tế chính trị hiện đại. Nhưng Marx không phải tiếng nói cuối cùng.

Lý thuyết giá trị của ông đã bị phê phán, được sửa đổi, được bảo vệ và được tái diễn giải theo nhiều hướng khác nhau. Ngay trong nghiên cứu Marx hiện đại, vẫn có tranh luận về việc nên hiểu “giá trị” của Marx như thế nào và nó liên hệ ra sao với giá cả thị trường.

Vì vậy, bài học phương pháp quan trọng nhất không phải là “Marx đã chứng minh lợi nhuận là bóc lột., mà phải chính xác hơn Marx xây dựng một lý luận nhằm giải thích nguồn gốc và phân phối của giá trị thặng dư trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa; từ đó ông đưa vấn đề quyền sở hữu, lao động và phân phối vào trung tâm của phê phán kinh tế chính trị.

Đó là luận điểm cần được giữ.

Còn việc lý luận ấy đúng đến đâu, cần được kiểm nghiệm bằng kinh tế học, lịch sử và những biến đổi của nền sản xuất hiện đại, và ngay tại đây, cuộc đối thoại chuyển sang một câu hỏi lớn hơn nếu chủ nghĩa tư bản có khả năng liên tục tạo ra giá trị mới, tại sao nó lại đồng thời tạo ra những chu kỳ khủng hoảng? Tại sao một hệ thống có khả năng đổi mới mạnh mẽ lại có thể rơi vào dư thừa, thất nghiệp, đầu cơ, sụp đổ tài chính và suy thoái? Đó là câu hỏi của Chương IX — KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Karl Marx, Capital, Volume I, đặc biệt các chương về sức lao động, quá trình lao động, sản xuất giá trị thặng dư và tỷ suất giá trị thặng dư.

Karl Marx, Capital, Volume III, về sự chuyển hóa của giá trị thặng dư thành lợi nhuận và sự hình thành tỷ suất lợi nhuận.

Kenneth Smith, Karl Marx's Capital: A Guide to Volumes I–III, các chương về sức lao động, mức độ bóc lột, tỷ suất giá trị thặng dư và tỷ suất lợi nhuận.

Kenneth Smith, nghiên cứu về quan hệ giữa “labour theory of value” và cách Marx thực sự xây dựng lý luận giá trị trong Capital.

James F. Becker, Marxian Political Economy, về ý nghĩa, đo lường giá trị và các vấn đề giá trị–giá cả.

Các nghiên cứu về “transformation problem” và quan hệ giữa giá trị, giá cả sản xuất và lợi nhuận trong truyền thống Marx.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code