Saturday, October 3, 2026

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TRIỀU NGUYỄN: NHÀ NƯỚC MẠNH ĐẾN ĐÂU?

CHƯƠNG III

TRIỀU NGUYỄN: NHÀ NƯỚC MẠNH ĐẾN ĐÂU?

1. Trước khi hỏi vì sao mất nước, phải xác định nhà nước Nguyễn có những năng lực gì

Nếu chỉ nhìn từ năm 1858 trở đi, rất dễ có một cách giải thích ngược: vì Đại Nam cuối cùng thất bại trước Pháp nên nhà nước Nguyễn được xem như một nhà nước yếu kém ngay từ đầu.

Cách nhìn ấy không đủ.

Một nhà nước có thể thất bại trong một cuộc chiến mà trước đó vẫn có bộ máy hành chính tương đối phát triển, có khả năng huy động thuế khóa, tổ chức quân đội, kiểm soát lãnh thổ và duy trì trật tự trong một thời gian dài.

Ngược lại, một nhà nước có những năng lực ấy cũng chưa chắc sử dụng chúng hiệu quả khi hoàn cảnh thay đổi.

Vì vậy, trước hết cần tách hai câu hỏi:

Nhà nước Nguyễn có những năng lực gì?

và:

Những năng lực ấy được sử dụng hiệu quả đến đâu trước những thách thức cụ thể?

Đây là hai câu hỏi không thể nhập làm một.


2. Gia Long: từ thắng lợi quân sự đến việc dựng lại một nhà nước

Năm 1802, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, mở đầu triều Nguyễn.

Điều quan trọng không chỉ là ông đã thắng Tây Sơn, mà là sau chiến tranh, triều đình phải chuyển từ trạng thái huy động lực lượng để giành chính quyền sang tổ chức một quốc gia có lãnh thổ rộng, dân cư đông, nhiều vùng có lịch sử và điều kiện xã hội khác nhau.

Đó là một bài toán quản trị khác với bài toán chiến tranh.

Triều đình phải xây dựng lại hệ thống quan lại, thuế khóa, quân đội, pháp luật, giao thông, kho tàng và các cơ chế kiểm soát địa phương.

Gia Long cũng kế thừa một phần những kinh nghiệm và nhân lực đã hình thành trong thời Tây Sơn, đồng thời sử dụng những người có kinh nghiệm và kỹ năng khác nhau để phục vụ việc xây dựng vương triều mới.

Ở phương diện quân sự, nhà Nguyễn thời kỳ đầu không hoàn toàn xa lạ với kỹ thuật phương Tây. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy quá trình tiếp nhận và thích nghi kỹ thuật quân sự phương Tây đã diễn ra đáng kể từ cuối thế kỷ XVIII sang đầu thế kỷ XIX.

Điều này cho phép xác định một dữ kiện quan trọng:

Nhà Nguyễn thời Gia Long không phải là một nhà nước hình thành trong sự biệt lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng triều đình đã có một chiến lược hiện đại hóa toàn diện.

Đó là hai nhận định khác nhau.


3. Minh Mạng và quá trình tập trung hóa quyền lực

Nếu Gia Long đặt nền móng cho vương triều, thì Minh Mạng đẩy mạnh việc tổ chức lại bộ máy trung ương và địa phương.

Năm 1831–1832, Minh Mạng tiến hành một cuộc cải tổ hành chính lớn, tổ chức lại hệ thống địa phương theo các tỉnh và các cấp hành chính trực thuộc.

Nghiên cứu về chính quyền địa phương thời Nguyễn cho thấy quá trình này làm tăng đáng kể khả năng của trung ương trong việc quản lý lãnh thổ, bổ nhiệm quan lại và kiểm soát hành chính.

Đây là năng lực tổ chức nhà nước.

Nhưng cần thận trọng với bước suy luận tiếp theo.

Có một hệ thống hành chính tập trung hơn không đồng nghĩa mọi chính sách đều được thực thi hiệu quả như nhau ở mọi nơi.

Khoảng cách địa lý, điều kiện giao thông, quyền lực địa phương, phong tục và khả năng của từng viên quan vẫn tạo ra những mức độ thực thi khác nhau.

Do đó:

Tập trung hóa quyền lực là một chỉ dấu về năng lực của trung ương; nó chưa tự nó chứng minh hiệu quả quản trị.

Đây là ranh giới cần giữ trong toàn bộ chương.


4. Nhà nước biết lãnh thổ của mình đến đâu?

Một nhà nước không thể cai trị lãnh thổ chỉ bằng mệnh lệnh từ kinh đô.

Nó cần bản đồ, địa chí, hệ thống hành chính, nhân lực địa phương, đường sá, thông tin và các phương thức truyền đạt mệnh lệnh.

Triều Nguyễn có một hệ thống địa chí và văn bản hành chính đáng kể. Các công trình như Đại Nam nhất thống chí phản ánh nỗ lực thu thập và hệ thống hóa thông tin về lãnh thổ.

Các nghiên cứu về văn hóa tri thức thời Nguyễn cũng cho thấy việc sản xuất tri thức địa phương không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị hành chính.

Nhưng ở đây cũng phải tránh một bước nhảy quá xa:

Có nhiều thông tin về lãnh thổ không đồng nghĩa nhà nước luôn hiểu đúng mọi biến động trên lãnh thổ.

Có địa chí không đồng nghĩa mọi thông tin đều được chuyển thành chính sách hiệu quả.

Có mạng lưới hành chính không đồng nghĩa mệnh lệnh của trung ương luôn được thực hiện như dự kiến.

Vì vậy, điều có thể nói chắc hơn là:

Nhà Nguyễn đã xây dựng được những công cụ để nhận biết và quản lý lãnh thổ ở quy mô lớn.

Còn chất lượng sử dụng những công cụ ấy cần được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.


5. Bộ máy quan lại: có người và có hệ thống, nhưng hiệu quả không đồng đều

Một nhà nước muốn vận hành phải có con người.

Triều Nguyễn xây dựng bộ máy quan lại dựa đáng kể trên nền giáo dục và tuyển dụng Nho học, với hệ thống thi cử, bổ nhiệm, thăng giáng và kiểm tra.

Điều đó tạo ra một tầng lớp quan lại được đào tạo theo một chuẩn mực chung, giúp trung ương có một công cụ quan trọng để mở rộng sự hiện diện của nhà nước.

Nhưng bộ máy quan lại không phải một cỗ máy hoạt động đồng nhất.

Năng lực cá nhân khác nhau. Điều kiện địa phương khác nhau. Quan hệ giữa trung ương và địa phương khác nhau. Nạn tham nhũng, lạm quyền hay yếu kém trong thực thi cũng không thể loại trừ chỉ vì nhà nước có quy chế kiểm soát.

Vì vậy, cần phân biệt:

Năng lực tổ chức bộ máy với hiệu quả hoạt động của bộ máy.

Triều Nguyễn có thể có một hệ thống tuyển dụng và kiểm soát quan lại tương đối phát triển mà vẫn gặp những vấn đề nghiêm trọng trong thực thi chính sách.

Hai điều đó không mâu thuẫn.


6. Quân đội: có năng lực quân sự, nhưng năng lực quân sự không đồng nghĩa với ưu thế trong mọi cuộc chiến

Nhà Nguyễn không phải một quốc gia không có quân đội.

Ngược lại, từ thời Gia Long, triều đình đã xây dựng lực lượng quân sự đáng kể, đồng thời từng tiếp nhận và sử dụng một số kỹ thuật quân sự phương Tây.

Hệ thống thành lũy, thủy quân, pháo binh, vũ khí và tổ chức quân sự là những thành tố của năng lực nhà nước.

Nhưng cũng cần tránh suy luận từ sự tồn tại của quân đội sang kết luận rằng quân đội ấy có hiệu quả ngang nhau trước mọi đối thủ.

Một lực lượng quân sự có thể phù hợp với việc giữ trật tự, đàn áp nổi dậy hoặc tiến hành chiến tranh trong khu vực, nhưng gặp khó khăn trước một đối thủ có cách tổ chức chiến tranh, hậu cần, hỏa lực, chỉ huy và mục tiêu chiến lược khác.

Vì thế:

Có quân đội là một năng lực.

Quân đội có chiến đấu hiệu quả trong một hoàn cảnh cụ thể hay không là một vấn đề khác.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi bước sang chiến tranh Pháp–Việt.


7. Nền kinh tế và tài chính: có khả năng huy động nguồn lực không có nghĩa sử dụng nguồn lực tối ưu

Một nhà nước muốn duy trì quân đội, quan lại và bộ máy hành chính phải có nguồn thu.

Nông nghiệp là nền tảng quan trọng của nền kinh tế Đại Nam. Thuế khóa, lao dịch, sản vật và các nguồn thu khác tạo thành cơ sở vật chất cho hoạt động của triều đình.

Nhà nước cũng có khả năng huy động nhân lực và vật lực cho các công trình công cộng, quân sự và hành chính.

Đó là năng lực huy động nguồn lực.

Nhưng hiệu quả của việc huy động lại phụ thuộc vào cách thức thu thuế, phân bổ ngân sách, quản lý kho tàng, chống thất thoát và xác định ưu tiên.

Một nhà nước có thể huy động được nhiều nguồn lực nhưng phân bổ chúng không phù hợp với một nguy cơ mới.

Do đó, không nên đồng nhất:

có nguồn lực → sử dụng nguồn lực tốt.

Đây chính là một trong những vấn đề cần khảo sát khi nghiên cứu phản ứng của triều đình trước sức ép phương Tây.


8. Lãnh thổ rộng: năng lực quản lý đồng thời cũng làm tăng chi phí quản trị

Sự mở rộng lãnh thổ tạo cho triều Nguyễn những nguồn lực lớn hơn, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu quản trị lớn hơn.

Khoảng cách từ kinh đô đến các vùng xa, điều kiện giao thông, địa hình, sự khác biệt về dân cư và phong tục khiến việc thực thi chính sách không thể đơn giản như trong một không gian nhỏ.

Vì vậy, lãnh thổ rộng không tự động đồng nghĩa với quốc lực mạnh.

Nó chỉ tạo ra tiềm năng về nguồn lực, đồng thời tạo thêm chi phí quản trị và yêu cầu tổ chức.

Đây cũng là nơi cần phân biệt năng lực với hiệu quả.

Một nhà nước có thể đủ năng lực để kiểm soát trên danh nghĩa một vùng rộng lớn, nhưng mức độ kiểm soát thực tế ở từng địa phương có thể khác nhau.


9. Công giáo: một vấn đề quản trị trong nước, đồng thời có chiều kích quốc tế

Chính sách đối với Công giáo dưới các vua Nguyễn không thể được giải thích chỉ bằng một nguyên nhân.

Đối với triều đình, đây trước hết là vấn đề liên quan đến trật tự xã hội, quyền lực nhà nước và quan niệm chính trị – tôn giáo của thời đại.

Nhưng từ thế kỷ XIX, hoạt động của các giáo sĩ phương Tây cũng làm cho vấn đề này có thêm một chiều kích quốc tế.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy quan hệ giữa chính quyền và cộng đồng Công giáo trong thập niên 1830–1840 phức tạp hơn cách kể giản lược rằng triều đình chỉ “sợ phương Tây” hoặc phương Tây chỉ “dùng Công giáo làm cớ”.

Ở đây cần tách ba tầng:

chính sách tôn giáo của triều đình;

quan hệ giữa cộng đồng Công giáo và chính quyền;

cách các cường quốc phương Tây sử dụng hoặc diễn giải vấn đề truyền giáo trong quan hệ quốc tế.

Không nên gộp cả ba thành một nguyên nhân duy nhất.


10. Một nhà nước có nhiều năng lực nhưng chưa thể vì thế kết luận rằng nhà nước hoạt động hiệu quả

Đến đây có thể xác định một số năng lực quan trọng của nhà Nguyễn trước giữa thế kỷ XIX:

  • tổ chức bộ máy trung ương;
  • quản lý hành chính địa phương;
  • tuyển dụng và điều động quan lại;
  • huy động nguồn lực;
  • duy trì quân đội;
  • quản lý lãnh thổ;
  • sản xuất và lưu giữ thông tin;
  • duy trì trật tự trong một không gian rộng.

Những năng lực này có cơ sở lịch sử và không nên phủ nhận.

Nhưng danh sách năng lực không phải là bảng thành tích.

Ex đánh giá một nhà nước, phải hỏi tiếp:

Năng lực ấy có được sử dụng đúng lúc không?

Có giải quyết được vấn đề thực tế không?

Có đạt được mục tiêu mà triều đình đặt ra không?

Có gây ra chi phí quá lớn không?

Có thể sửa chữa sai lầm khi chính sách không đạt kết quả không?

Những câu hỏi này thuộc về hiệu quả, chứ không còn chỉ là năng lực.


11. Vậy nhà Nguyễn mạnh đến đâu?

Nếu dùng chữ “mạnh” mà không định nghĩa, câu trả lời rất dễ trở thành phán xét cảm tính.

Nếu “mạnh” có nghĩa là có khả năng tổ chức và duy trì một nhà nước tập trung trên một lãnh thổ rộng, thì những dữ kiện về bộ máy hành chính, quân đội, tài chính và quản trị lãnh thổ cho thấy triều Nguyễn không phải một nhà nước không có năng lực.

Nếu “mạnh” có nghĩa là luôn quản trị hiệu quả, dữ kiện không cho phép kết luận như vậy.

Nếu “mạnh” có nghĩa là có khả năng đối phó hiệu quả với mọi biến động quốc tế, thì càng chưa thể kết luận từ những dữ kiện trên.

Vì thế, kết luận thận trọng hơn là:

Nhà Nguyễn sở hữu một số năng lực nhà nước đáng kể vào nửa đầu thế kỷ XIX. Nhưng mức độ hiệu quả của những năng lực ấy phải được đánh giá theo từng lĩnh vực và từng tình huống, đặc biệt khi môi trường quốc tế thay đổi.

Đây là điểm mà nghiên cứu về Tự Đức cần bắt đầu, thay vì kết thúc bằng nhãn “mạnh” hay “yếu”.


12. Ranh giới quan trọng: năng lực nhà nước không phải hiệu quả nhà nước

Có thể hình dung bốn tầng khác nhau:

Năng lực — nhà nước có công cụ và khả năng thực hiện một việc.

Hiệu quả — công cụ ấy có tạo ra kết quả như mong muốn hay không.

Thích ứng — khi hoàn cảnh thay đổi, nhà nước có điều chỉnh được cách làm hay không.

Kết quả lịch sử — cuối cùng quốc gia đạt được vị thế nào sau quá trình đó.

Một nhà nước có thể có năng lực hành chính cao nhưng hiệu quả chính sách thấp trong một lĩnh vực.

Có thể có quân đội đông nhưng hiệu quả chiến đấu không tương xứng trước một đối thủ cụ thể.

Có thể có thông tin nhưng xử lý thông tin không tốt, có người tài nhưng cơ chế sử dụng người tài không hiệu quả, và một nhà nước có thể duy trì được trật tự trong điều kiện cũ nhưng gặp khó khăn khi điều kiện bên ngoài thay đổi căn bản.

Đây mới là vấn đề chúng ta cần đặt ra với Tự Đức.

Không phải “Ông có biết phương Tây hay không?”,mà là  Khi những thông tin về một thế giới đang thay đổi đã xuất hiện, nhà nước Nguyễn có khả năng biến thông tin ấy thành nhận thức, quyết sách và hành động phù hợp đến đâu?

Câu hỏi đó thuộc về chương tiếp theo.


13. Đặt lại vấn đề

Có ba cách giải thích đơn giản cần tránh.

Thứ nhất, nói rằng nhà Nguyễn yếu ngay từ đầu chỉ vì cuối cùng bị Pháp đánh bại.

Thứ hai, nói rằng nhà Nguyễn mạnh chỉ vì có bộ máy hành chính, quân đội và lãnh thổ rộng.

Thứ ba, quy toàn bộ thất bại sau này vào một nguyên nhân duy nhất như Nho giáo, bảo thủ, Công giáo hay kỹ thuật quân sự.

Lịch sử phức tạp hơn.

Một nhà nước có thể có năng lực nhưng sử dụng năng lực không hiệu quả.

Một chính sách có thể hợp lý trong một hoàn cảnh nhưng trở nên bất lợi khi hoàn cảnh thay đổi.

Một bộ máy có thể kiểm soát tốt một vấn đề nhưng xử lý kém một vấn đề khác.

Và một cá nhân đứng đầu có thể kế thừa những giới hạn đã tồn tại trước mình, đồng thời vẫn phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn của chính mình.

Đó là ranh giới giữa hoàn cảnh, năng lực, hiệu quả và trách nhiệm.


14. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Hưng Quốc hỏi:

— Thưa ông, nếu nói nhà nước của ông yếu, có phải đã quá đơn giản không?

Tự Đức:

— Ta có triều đình, có quan lại, có quân đội, có luật lệ, có thuế khóa, có thành trì. Không thể nói Đại Nam không có nhà nước.

Hưng Quốc:

— Nhưng có những thứ ấy cũng chưa đủ để chứng minh nhà nước hoạt động hiệu quả trong mọi hoàn cảnh.

Tự Đức:

— Vậy ông muốn hỏi điều gì?

Hưng Quốc:

— Tôi muốn hỏi: khi thế giới thay đổi, những năng lực mà triều đình đang có có được chuyển thành năng lực ứng phó với hoàn cảnh mới hay không?

Câu hỏi ấy không thể trả lời chỉ bằng việc đếm số quan lại, quân lính hay thành trì.

Nó phải được trả lời bằng những quyết định cụ thể.

Và muốn hiểu những quyết định ấy, trước hết phải trở lại với thế giới mà Tự Đức đang đứng trong đó.

Không phải thế giới của năm 1858 nhìn ngược về quá khứ.

Mà là thế giới trước năm 1858, khi những dấu hiệu của một trật tự quốc tế mới đã từng bước xuất hiện.


Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  2. Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  3. Châu bản triều Nguyễn, hệ thống văn bản hành chính của triều đình.
  4. Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyễn,” Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, tr. 519–534.
  5. R. B. Smith, “Politics and Society in Viet-Nam during the Early Nguyen Period (1802–62),” Journal of the Royal Asiatic Society.
  6. Nola Cooke, “The Composition of the Nineteenth-Century Political Elite of Pre-Colonial Nguyen Vietnam (1802–1883),” Modern Asian Studies.
  7. John K. Whitmore, các nghiên cứu về văn hóa literati, quản trị và hội nhập lãnh thổ Đại Việt – Việt Nam.
  8. Các nghiên cứu về chính quyền địa phương, bộ máy hành chính và văn hóa tri thức thời Nguyễn của Cambridge University Press.
  9. Jacob Ramsay, “Extortion and Exploitation in the Nguyễn Campaign against Catholicism in 1830s–1840s Vietnam.”
  10. Các nghiên cứu hiện đại về quan hệ Việt Nam – Pháp, truyền giáo, kỹ thuật quân sự và quá trình hình thành nhà nước Nguyễn.

QUY LUẬT VẬN HÀNH… BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia không thể được đánh giá chỉ bằng việc nó có những năng lực gì.

Phải hỏi thêm nó sử dụng những năng lực ấy như thế nào, trong hoàn cảnh nào, với kết quả nào và có khả năng sửa chữa sai lầm hay không.

Năng lực là điều kiện.
Hiệu quả là kết quả của việc sử dụng năng lực.
Thích ứng là khả năng thay đổi cách sử dụng năng lực khi hoàn cảnh thay đổi.

Ba khái niệm ấy không nên nhập làm một.

Và chính khoảng cách giữa chúng sẽ là một trong những chìa khóa để hiểu vì sao một nhà nước có thể từng có khả năng tổ chức và cai trị đáng kể, nhưng vẫn có thể lúng túng trước một cuộc biến đổi của thế giới.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code