PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ
CHƯƠNG VII
TƯ BẢN – MÁY MÓC, THỊ TRƯỜNG VÀ QUYỀN LỰC
Khi tiền không còn chỉ là tiền, mà trở thành một quan hệ vận động để tạo ra thêm tiền, nếu Chương VI đặt câu hỏi ai đứng ở đâu trong quan hệ sản xuất, thì Chương VII phải đi thêm một bước quan hệ ấy được vận hành bằng cái gì?
Một người có tiền chưa chắc đã có tư bản, sở hữu máy móc chưa chắc máy móc ấy đã là tư bản theo nghĩa Marx. Một xã hội có thị trường chưa chắc đã là một xã hội tư bản chủ nghĩa, một nền kinh tế có doanh nghiệp tư nhân chưa tự động đồng nghĩa với toàn bộ đời sống xã hội bị quyết định bởi tư bản. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi đọc Marx.
Trong cách nói thông thường, “vốn” có thể chỉ tiền, tài sản, nhà máy, máy móc hoặc nguồn lực được dùng để kinh doanh. Trong kinh tế học hiện đại, “capital” cũng có nhiều nghĩa khác nhau, trong đó có cách hiểu tư bản như một yếu tố sản xuất được tạo ra để tiếp tục sản xuất.
Nhưng Marx muốn hỏi một câu khác điều gì biến tiền, hàng hóa và tư liệu sản xuất thành một quá trình có khả năng tự mở rộng giá trị? Đó là điểm xuất phát của lý luận về tư bản.
1. TƯ BẢN KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI TIỀN
Trong Tư bản, Marx bắt đầu phân tích từ hàng hóa và lưu thông hàng hóa. Sau đó ông đi tới sự chuyển hóa của tiền thành tư bản, nghe có vẻ nghịch lý. Nếu tư bản là tiền, tại sao không định nghĩa ngay tư bản là tiền? Bởi vì đối với Marx, tiền chỉ trở thành tư bản trong một quan hệ vận động nhất định.
Trong lưu thông giản đơn, một người bán hàng hóa để lấy tiền rồi dùng tiền mua một hàng hóa khác H – T – H. Hàng hóa → Tiền → Hàng hóa. Mục đích cuối cùng là có được một giá trị sử dụng khác.
Nhưng trong công thức chung của tư bản, Marx đặt một logic khác T – H – T′. Tiền → Hàng hóa → Tiền lớn hơn ban đầu. Dấu phẩy ở T′ là điểm quyết định. Tiền ban đầu quay trở lại dưới một hình thức lớn hơn.
Marx gọi phần tăng thêm ấy là giá trị thặng dư; nhưng việc giải thích nó xuất hiện bằng cách nào phải chờ đến chương sau. Ở đây chỉ cần nhận ra rằng tư bản, theo Marx, không phải một vật nằm yên. Nó là một quá trình vận động của giá trị. Điều này giải thích vì sao Marx không thể đồng nhất tư bản với tiền.
Một người có một triệu đồng và dùng nó mua thực phẩm cho gia đình không biến số tiền đó thành tư bản chỉ vì người ấy có tiền. Một doanh nghiệp dùng tiền để mua nguyên liệu, máy móc và sức lao động nhằm sản xuất hàng hóa rồi bán ra để thu về một lượng tiền lớn hơn đang thực hiện một quá trình khác. Cùng là tiền, nhưng khác nhau về quan hệ và mục đích vận động. Đó là ranh giới đầu tiên.
2. TƯ BẢN CŨNG KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ MÁY MÓC
Đây là một nhầm lẫn khác rất dễ xảy ra. Một nhà máy có máy tiện, dây chuyền sản xuất, robot, kho hàng và máy tính. Tất cả những thứ đó đều có thể là tài sản sản xuất. Nhưng Marx không nói rằng bản thân cái máy là tư bản theo nghĩa đầy đủ.
Một chiếc máy có thể được sử dụng trong một xưởng gia đình. Nó có thể được một hợp tác xã sử dụng, thuộc một doanh nghiệp tư nhân, thuộc một doanh nghiệp nhà nước. Cùng một vật thể vật chất, nhưng quan hệ xã hội xung quanh nó có thể khác nhau.
Đây là lý do một nghiên cứu lịch sử về khái niệm tư bản phân biệt giữa tư bản như một quỹ tiền, tư bản như những tư liệu sản xuất được tạo ra, và tư bản như một quan hệ xã hội. Trong cách tiếp cận của Marx, không thể giản lược tư bản thành một đống vật thể.
Vì vậy máy móc là vật thể, tư liệu sản xuất là chức năng kinh tế. Tư bản là một quan hệ vận động trong đó những vật thể ấy có thể trở thành những hình thức của giá trị. Đây là khác biệt rất quan trọng. Nếu không phân biệt, người ta rất dễ biến Marx thành người phản đối máy móc, nhưng đó không phải vấn đề Marx đặt ra.
3. THỊ TRƯỜNG KHÔNG PHẢI LÀ TƯ BẢN
Một ranh giới thứ ba cũng cần được giữ thật rõ. Thị trường và chủ nghĩa tư bản không phải hai từ đồng nghĩa. Trao đổi hàng hóa đã tồn tại từ rất lâu trước chủ nghĩa tư bản hiện đại. Thương nhân, chợ, tiền tệ và hoạt động mua bán đã tồn tại trong nhiều xã hội tiền hiện đại. Chính Marx cũng bắt đầu phân tích chủ nghĩa tư bản từ một nền tảng trong đó sản xuất hàng hóa và lưu thông hàng hóa đã phát triển trước khi hình thành đầy đủ quan hệ tư bản chủ nghĩa.
Vấn đề của Marx không phải có thị trường thì xã hội sẽ xấu.” Mà là khi sản xuất hàng hóa trở thành hình thức thống trị của đời sống kinh tế, khi sức lao động trở thành hàng hóa và khi sản xuất được tổ chức nhằm không ngừng mở rộng giá trị, thì xã hội biến đổi như thế nào? Đây là câu hỏi khác hẳn. Một nền kinh tế có thể có thị trường nhưng đồng thời tồn tại khu vực gia đình, hợp tác xã, doanh nghiệp công, dịch vụ công và những hình thức phân phối không hoàn toàn theo thị trường.
Ngược lại, một nền kinh tế có thị trường phát triển cao có thể để các quan hệ vốn, doanh nghiệp và tài chính chi phối ngày càng rộng. Do đó, khi nghiên cứu Marx, cần tránh hai cực đoan Thị trường = chủ nghĩa tư bản hoặc chủ nghĩa tư bản = mọi hình thức thị trường, cả hai đều làm mất tính chính xác của khái niệm.
4. VÌ SAO MARX QUAN TÂM ĐẾN SỨC LAO ĐỘNG?
Đây là chỗ lý luận về tư bản nối trực tiếp với Chương V và Chương VI. Nếu người sở hữu tiền muốn biến tiền thành tư bản công nghiệp, họ cần mua những thứ cần thiết cho quá trình sản xuất, nhưng có một thứ đặc biệt sức lao động của con người. Marx phân biệt rất rõ giữa lao động và sức lao động. Sức lao động là khả năng lao động của con người.
Trong điều kiện của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, người lao động bán sức lao động trong một khoảng thời gian nhất định để nhận tiền công.
Điểm Marx muốn làm rõ là người lao động có thể được trả theo giá trị của sức lao động, nhưng trong quá trình sử dụng sức lao động, lượng giá trị mới được tạo ra có thể lớn hơn giá trị mà người lao động nhận dưới dạng tiền công. Chính sự khác biệt này mở đường cho lý luận về giá trị thặng dư.
Một nghiên cứu của Cambridge về Capital nhấn mạnh rằng Marx xây dựng lập luận này bằng cách coi sức lao động là một hàng hóa đặc biệt, từ đó đặt vấn đề làm thế nào việc trao đổi có thể diễn ra theo nguyên tắc tương đương nhưng quá trình sản xuất vẫn tạo ra phần giá trị tăng thêm.
Như vậy, Marx không cần giả định rằng nhà tư bản “ăn cắp” tiền của công nhân ngay tại thời điểm trả lương. Ông đặt vấn đề ở cấp độ cấu trúc làm thế nào một quan hệ trao đổi có vẻ bình đẳng về mặt pháp lý lại có thể tạo ra kết quả bất bình đẳng trong quá trình sản xuất? Đây chính là một trong những câu hỏi trung tâm của Tư bản.
5. TƯ BẢN LÀ QUAN HỆ, KHÔNG CHỈ LÀ TÀI SẢN
Đến đây có thể diễn đạt tư tưởng Marx bằng một công thức đơn giản tài sản là cái một người có. Tư bản là cái một quan hệ xã hội cho phép tài sản vận động như một nguồn tạo ra giá trị tăng thêm.
Một căn nhà để ở là tài sản. Một tòa nhà được xây dựng để cho thuê có thể trở thành một tài sản tạo thu nhập. Một khoản tiền gửi tiết kiệm là tài sản tài chính. Một khoản tiền được đưa vào một quá trình đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận có thể vận động như tư bản.
Những sự phân biệt này không có nghĩa mọi tài sản đều nằm ngoài tư bản hay mọi khoản đầu tư đều mang cùng một hình thức. Điểm quan trọng hơn là không nên nhìn tư bản chỉ như một vật. Nghiên cứu lịch sử về khái niệm tư bản nhấn mạnh rằng chính Marx đã phản đối việc coi tư bản đơn giản là vật thể trong phân tích của ông, tư bản mang tính xã hội và quan hệ. Đó cũng là lý do Marx có thể nói về tư bản dưới nhiều hình thức khác nhau tiền, hàng hóa, tư liệu sản xuất, tư bản sản xuất,tư bản thương nghiệp, tư bản tài chính. Các hình thức ấy khác nhau, nhưng chúng liên kết trong một quá trình vận động.
Trong Tư bản, Marx về sau phân tích các vòng tuần hoàn khác nhau của tư bản và cho thấy quá trình ấy không kết thúc ở một lần mua bán. Tư bản phải liên tục đi qua những hình thái khác nhau và quay trở lại với tư cách một giá trị đã được gia tăng.
6. MÁY MÓC: CỨU CÁNH CỦA CON NGƯỜI HAY CÔNG CỤ CỦA TƯ BẢN?
Đây là một trong những phần thú vị nhất của Marx.
Máy móc làm tăng năng suất, người ta có thể làm được công việc mà trước đây cần nhiều người. Dây chuyền có thể sản xuất hàng nghìn sản phẩm thay vì vài chục, công nghệ có thể giảm lao động nặng nhọc. Từ góc nhìn của xã hội, đó có thể là một thành tựu văn minh rất lớn.
Nhưng Marx đặt thêm một câu hỏi ai kiểm soát máy móc? Máy móc được sử dụng để giải phóng thời gian của con người hay để tăng cường khả năng tạo giá trị cho chủ sở hữu? Đây là điểm làm cho phân tích của Marx phức tạp hơn một lập luận đơn giản kiểu “máy móc xấu”.
Trong Tư bản, ông phân tích máy móc và đại công nghiệp như một sự biến đổi sâu sắc của quá trình lao động: năng suất, tổ chức lao động, kỹ năng, thời gian lao động và quan hệ giữa người lao động với tư liệu sản xuất đều thay đổi. Máy móc không tự nó quyết định kết quả xã hội.
Quan hệ sở hữu, tổ chức sản xuất và mục tiêu sử dụng công nghệ mới quyết định rất nhiều về cách năng suất ấy được phân bổ. Điểm này đặc biệt đáng chú ý khi bước sang thế kỷ XXI.
Hệ thống robot có thể làm con người phải lao động ít hơn, nhưng cũng có thể khiến một số kỹ năng trở nên ít cần thiết. Trí tuệ nhân tạo có thể tăng năng suất của một kỹ sư, nhưng cũng có thể thay thế một số nhiệm vụ mà trước đây cần nhiều lao động.
Cùng một công nghệ có thể đồng thời tạo thêm năng lực và làm mất đi một số dạng việc làm; giảm chi phí và tạo ra quyền lực mới; mở rộng cơ hội và làm tăng khoảng cách giữa những người có khả năng sử dụng công nghệ với những người không có khả năng đó. Đây là nơi tư duy Marx vẫn có giá trị như một câu hỏi nghiên cứu, dù câu trả lời cụ thể của thế kỷ XIX không thể tự động áp dụng cho thế kỷ XXI.
7. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI MỌI TƯ BẢN ĐỀU LÀ QUYỀN LỰC ÁP BỨC?
Đây là nơi cần giữ khoảng cách với cả việc thần thánh hóa lẫn phủ nhận Marx.
Nếu đọc Marx theo một cách quá giản lược, người ta có thể đi đến kết luận Tư bản = bóc lột, nhưng đó chưa phải toàn bộ vấn đề. Tư bản còn liên quan đến đầu tư, tích lũy, đổi mới, tổ chức sản xuất, chấp nhận rủi ro, mở rộng quy mô, nghiên cứu công nghệ, xây dựng hạ tầng, tạo ra sản phẩm mới.
Một nền kinh tế hiện đại không thể chỉ dựa vào tiêu dùng hiện tại. Nó cần dành một phần nguồn lực cho tương lai. Do đó, vấn đề không thể chỉ là có tư bản hay không?” Mà phải hỏi tư bản được hình thành như thế nào? Được sử dụng vào đâu? Ai kiểm soát nó? Ai chịu rủi ro? Ai hưởng lợi? Lợi ích được phân phối ra sao? Quyền lực kinh tế có chuyển thành quyền lực chính trị hay không? Có cạnh tranh thực chất hay không? Có luật chơi bình đẳng hay không? Có cơ chế sửa sai khi quyền lực tập trung quá mức hay không? Những câu hỏi này đưa chúng ta từ kinh tế học sang thể chế, và chính ở đây, cuộc đối thoại Hưng Quốc bắt đầu trở nên có ý nghĩa.
8. TƯ BẢN VÀ QUYỀN LỰC
Marx nhìn thấy một điều mà mọi lý thuyết về kinh tế chính trị hiện đại khó có thể bỏ qua quyền sở hữu nguồn lực có thể tạo ra quyền lực xã hội. Người sở hữu đất và nhà máy có một dạng quyền lực. Người kiểm soát ngân hàng, dữ liệu và nền tảng số có một dạng quyền lực, và công nghệ lõi cũng có quyền lực. Nhưng quyền lực kinh tế không tự động đồng nhất với quyền lực chính trị giữa chúng có những thiết chế trung gian pháp luật, tòa án, cạnh tranh, công đoàn, thị trường vốn, thuế,chính sách công, báo chí, các tổ chức xã hội,và năng lực thương lượng của người lao động.
Vì vậy, một trong những câu hỏi quan trọng nhất của kinh tế chính trị hiện đại không chỉ là ai sở hữu? mà còn là ai kiểm soát? và quyền lực ấy bị giới hạn bởi cái gì? Đây là một bước mở rộng đáng kể từ Marx. Bởi một nền kinh tế có thể có sở hữu tư nhân nhưng vẫn có luật cạnh tranh mạnh.
Một nền kinh tế có thể có doanh nghiệp nhà nước nhưng quyền lực của doanh nghiệp nhà nước cũng có thể trở thành vấn đề nếu thiếu cơ chế giám sát, có hàng triệu doanh nghiệp nhỏ nhưng vẫn có những nền tảng lớn kiểm soát hạ tầng thiết yếu. Vì thế, sở hữu và quyền lực cần được phân tích cùng nhau nhưng không được đồng nhất.
9. CA NGHIÊN CỨU: TỪ NHÀ MÁY MANCHESTER ĐẾN NỀN KINH TẾ AI
Manchester của thế kỷ XIX là một phòng thí nghiệm lịch sử quan trọng đối với Engels và Marx. Ở đó, công nghiệp hóa làm thay đổi quy mô sản xuất, đô thị hóa và quan hệ lao động. Engels quan sát trực tiếp đời sống của công nhân Manchester và sau đó viết The Condition of the Working Class in England.
Marx đã phát triển một mô hình lý luận rộng hơn về hàng hóa, tiền, sức lao động, tư bản và giá trị thặng dư. Ngày nay, một “Manchester mới” không nhất thiết phải là một thành phố đầy khói than. Nó có thể là trung tâm dữ liệu, nền tảng thương mại điện tử, một công ty AI, một chuỗi cung ứng toàn cầu, một mạng lưới logistics, một hệ thống tài chính số. Khác biệt rất lớn.
Nhưng câu hỏi của Marx vẫn có thể được đặt lại: Ai sở hữu hạ tầng? cung cấp lao động? sở hữu dữ liệu? kiểm soát thuật toán? hưởng lợi từ năng suất tăng lên? Người lao động còn có khả năng thương lượng đến đâu? Khi một công nghệ mới làm tăng năng suất, phần lợi ích tăng thêm được phân phối thế nào? Không nên lấy những câu hỏi này để tuyên bố rằng AI chỉ là “tư bản bóc lột kiểu mới”. Đó sẽ là một kết luận quá sớm.
Nhưng cũng không nên bỏ qua những câu hỏi đó chỉ vì công nghệ ngày nay khác máy hơi nước. Điểm có giá trị của Marx nằm ở cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa công nghệ, sở hữu, lao động và quyền lực.
10. RANH GIỚI GIỮA MARX VÀ HƯNG QUỐC HỌC
Đến đây cần nói rõ Hưng Quốc Học không tiếp nhận nguyên xi lý luận về tư bản của Marx, nhưng cũng không nên phủ nhận toàn bộ.Hưng Quốc giữ lại ít nhất bốn câu hỏi.
Thứ nhất: Ai sở hữu nguồn lực?
Thứ hai: Ai kiểm soát nguồn lực?
Thứ ba: Nguồn lực ấy có được biến thành năng lực sản xuất hay không?
Thứ tư: Thành quả của tăng trưởng có mở rộng năng lực của xã hội hay chỉ làm quyền lực tập trung thêm? Từ đây xuất hiện một cách nhìn khác.
Một quốc gia nghèo không thể chỉ nói về phân phối, nếu tổng năng lực sản xuất thấp, chia lại một chiếc bánh nhỏ không thể tạo ra thịnh vượng lâu dài.
Nhưng một quốc gia chỉ quan tâm đến tích lũy cũng chưa đủ,nếu toàn bộ năng lực kinh tế bị tập trung vào một số nhóm mà thể chế không đủ mạnh để kiểm soát quyền lực, sự tích lũy có thể biến thành sự tập trung quyền lực.Vì vậy không chống tư bản, không thần thánh hóa tư bản, câu hỏi của Hưng Quốc là làm thế nào biến vốn thành năng lực quốc gia? Tiền phải trở thành đầu tư. Đầu tư phải trở thành năng lực sản xuất. Năng lực sản xuất phải trở thành năng suất. Năng suất phải trở thành thu nhập và cơ hội. Thu nhập phải trở thành tích lũy mới.
Và toàn bộ quá trình ấy phải được đặt trong một thể chế có khả năng giới hạn quyền lực, bảo vệ cạnh tranh, bảo vệ người lao động và khuyến khích sáng tạo. Đó là khác biệt căn bản giữa tư duy tích lũy tư bản và tư duy kiến tạo quốc lực.
11. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC
Có thể diễn đạt thành một chuỗi:
Vốn → Đầu tư → Công nghệ → Năng suất → Thu nhập → Tích lũy → Năng lực quốc gia. Nhưng chuỗi ấy không tự động vận hành, nó cần một tầng ở phía trên thể chế. Thể chế quyết định vốn đi vào sản xuất hay đầu cơ; cạnh tranh được bảo vệ hay bị bóp méo; doanh nghiệp có động lực đổi mới hay chỉ tìm đặc quyền; người lao động có khả năng thương lượng hay không; lợi nhuận được tái đầu tư vào năng lực dài hạn hay bị rút ngắn thành lợi ích tức thời; công nghệ mở rộng cơ hội hay củng cố độc quyền.
Vì vậy, có thể rút ra một nguyên lý tư bản tạo ra năng lực kinh tế; nhưng thể chế quyết định năng lực ấy phục vụ lợi ích rộng đến đâu. Đây là điểm Hưng Quốc Học đi xa hơn câu hỏi “ai sở hữu tư bản”.
Nó hỏi một quốc gia có đủ thể chế để biến nguồn vốn thành sức mạnh chung hay không?
12. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC
Nhưng Hưng Quốc Học cũng phải tự đặt phản đề cho chính mình.
Nếu quá nhấn mạnh “quốc lực”, rất dễ biến mọi nguồn vốn thành công cụ của nhà nước, quá nhấn mạnh “lợi ích chung”, rất dễ xem nhẹ quyền sở hữu và động lực cá nhân.
Nếu quá sợ tập trung tư bản, có thể làm mất lợi thế của quy mô, quá tôn trọng thị trường, có thể bỏ qua những độc quyền tự nhiên, ngoại ứng và bất bình đẳng quyền lực.
Nếu quá tin vào nhà nước, có thể tạo ra một quyền lực tập trung còn khó kiểm soát hơn quyền lực kinh tế tư nhân. Do đó, Hưng Quốc Học không thể giải bài toán tư bản bằng một cực đối lập khác.
Không phải tư bản hay nhà nước ,mà là thị trường + nhà nước pháp quyền + cạnh tranh + trách nhiệm xã hội + năng lực sản xuất + giới hạn quyền lực. Đây là một bài toán thể chế.
13. ĐIỀU MARX ĐỂ LẠI CHO CHƯƠNG TIẾP THEO
Marx đã đặt câu hỏi rất mạnh nếu sức lao động trở thành hàng hóa, giá trị mới được tạo ra như thế nào? Đó chính là cửa ngõ dẫn tới một trong những khái niệm trung tâm nhất của Tư bản giá trị thặng dư, nhưng ở đây cần giữ một nguyên tắc phương pháp. Không được nhảy ngay từ “có lợi nhuận” sang “lợi nhuận chính là bóc lột”.
Muốn hiểu Marx, phải đi qua toàn bộ lập luận hàng hóa, giá trị, sức lao động, tiền công, lao động cần thiết, lao động thặng dư, giá trị thặng dư, và sau đó mới đến những câu hỏi lớn hơn về lợi nhuận và phân phối. Đó sẽ là nhiệm vụ của Chương VIII.
KẾT LUẬN
Marx không phát minh ra tiền. Ông cũng không phát minh ra thị trường. Ông không phải người đầu tiên nói về máy móc, lợi nhuận hay thương mại. Đóng góp đặc biệt của ông nằm ở việc đặt chúng vào một quan hệ vận động thống nhất.Tiền có thể trở thành tư bản. Hàng hóa có thể trở thành hình thức của tư bản. Máy móc có thể trở thành tư liệu của tư bản. Sức lao động có thể trở thành hàng hóa, và toàn bộ hệ thống có thể vận động theo một mục tiêu trung tâm giá trị phải được mở rộng. Đó là lý do Marx không nhìn tư bản như một vật thể nằm trên bàn.
Ông nhìn nó như một quan hệ xã hội đang vận động. Điểm mạnh của cách nhìn ấy là buộc chúng ta nhìn phía sau những con số tài chính để thấy quan hệ giữa sở hữu, lao động, công nghệ và quyền lực.Giới hạn của nó là nếu biến mọi hình thức tích lũy, mọi doanh nghiệp, mọi thị trường và mọi lợi nhuận thành cùng một hiện tượng, ta sẽ đánh mất những khác biệt quan trọng của kinh tế hiện đại.
Đối với Hưng Quốc Học, bài toán không phải là tiêu diệt tư bản hay phục tùng tư bản.
Bài toán là làm cho vốn trở thành năng lực sản xuất, năng lực sản xuất trở thành thịnh vượng, và thịnh vượng không biến thành quyền lực đứng trên thể chế.
Từ đây, câu hỏi trở nên khó hơn:
Nếu trong quá trình sản xuất người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn giá trị sức lao động của mình, phần chênh lệch ấy xuất hiện từ đâu? Đó chính là cánh cửa bước vào Chương VIII — GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
Karl Marx, Capital, Volume I, đặc biệt các chương về hàng hóa, tiền, sự chuyển hóa của tiền thành tư bản, sức lao động và máy móc.
Karl Marx, A Contribution to the Critique of Political Economy, Lời tựa — về cấu trúc nghiên cứu tư bản, địa tô và lao động làm thuê.
Kenneth Smith, Karl Marx's Capital: A Guide to Volumes I–III, Cambridge/Anthem Press — về hàng hóa, sức lao động và cấu trúc lập luận của Capital.
Kenneth Smith, nghiên cứu về vòng tuần hoàn của tư bản trong Capital, Vol. II.
Business History Review, “Capital as Process and the History of Capitalism” — về các cách hiểu khác nhau về tư bản và tư bản như một quá trình lịch sử.
Cambridge Core, The Logic of Capital — về hàng hóa, giá trị, tư bản, tích lũy và các tranh luận hiện đại quanh kinh tế chính trị Marxist.
Chương 7 đã khóa ở trục: tư bản ≠ tiền ≠ máy móc ≠ thị trường; tư bản là một quan hệ vận động gắn với sở hữu, lao động và quyền lực. Chương 8 sẽ đi thẳng vào giá trị thặng dư, nhưng cần đặc biệt cẩn thận để phân biệt lập luận của Marx với những phê phán kinh tế học về lý thuyết giá trị lao động sau Marx.


9:55 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment