ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG
CHƯƠNG XVIII
MINH MẠNG VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT NHÀ NƯỚC TẬP QUYỀN
Từ năng lực cai trị đến năng lực tự sửa đổi
1. Luận đề trung tâm
Minh Mạng đã củng cố quyền lực trung ương, tổ chức lại bộ máy hành chính và tăng cường khả năng điều hành lãnh thổ. Nhưng một câu hỏi quan trọng hơn việc triều đình có thể ban hành bao nhiêu mệnh lệnh là: nhà nước có đủ khả năng nhận ra khi nào chính sách của mình sai, tiếp nhận thông tin trái ý và tự điều chỉnh trước những biến đổi của xã hội hay không?
Đây là vấn đề cốt lõi khi đánh giá một mô hình tập quyền.
Tập quyền có thể giúp thống nhất quyết định, giảm sự phân tán quyền lực và huy động nguồn lực trên phạm vi rộng. Tuy nhiên, khi quyền quyết định tập trung quá nhiều vào một trung tâm, hiệu quả của cả hệ thống có thể phụ thuộc lớn vào khả năng phán đoán của người đứng đầu và chất lượng thông tin mà người ấy nhận được.
Một nhà vua sáng suốt có thể đưa ra những quyết định có lợi. Nhưng không một cá nhân nào có thể biết hết mọi hoàn cảnh địa phương, dự đoán mọi biến động hoặc tránh được mọi sai lầm. Vì vậy, năng lực của một quốc gia không thể chỉ dựa vào phẩm chất cá nhân của người đứng đầu. Nó còn phải dựa vào những cơ chế giúp phát hiện, phản ánh và sửa chữa sai lầm.
Chương này không mặc nhiên kết luận rằng triều Minh Mạng thiếu hoàn toàn những cơ chế như vậy. Triều đình có hệ thống quan lại, tấu chương, thanh tra, xét xử và các hình thức kiểm tra hành chính. Vấn đề cần nghiên cứu là những cơ chế ấy hoạt động đến đâu, có bảo đảm thông tin trung thực hay không, và giới hạn nào xuất hiện khi quyền lực tối cao vẫn thuộc về nhà vua.
2. Những câu hỏi nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống tấu chương và báo cáo từ địa phương giúp nhà vua nhận biết tình hình thực tế như thế nào?
- Quan lại có thể phản đối một quyết định của triều đình đến mức nào mà không bị xem là bất tuân?
- Các cơ chế thanh tra và xử lý quan lại có phát hiện được sai phạm của chính bộ máy kiểm tra hay không?
- Khi một chính sách gây ra hậu quả không mong muốn, triều đình có điều chỉnh chính sách hay chủ yếu xử lý những người thực thi?
- Việc tập trung quyền lực có làm giảm sự tùy tiện của quan lại địa phương, hay đôi khi chỉ chuyển sự tùy tiện từ địa phương lên trung ương?
- Có thể rút ra bài học gì về mối quan hệ giữa quyền lực, thông tin, trách nhiệm và khả năng tự sửa đổi của một quốc gia?
Những câu hỏi này cần được kiểm tra qua hồ sơ cụ thể, không chỉ qua các lời ca ngợi về đức trị hoặc những lời phê phán chung về chế độ quân chủ.
3. Dữ kiện lịch sử: Triều đình có những cơ chế kiểm soát quan lại
Dưới thời Minh Mạng, việc quản lý quan lại được chú trọng. Triều đình sử dụng hệ thống bổ nhiệm, khảo xét, thanh tra và các quy định nhằm hạn chế quan hệ riêng tư ảnh hưởng đến công vụ. Những quy định liên quan đến hồi tỵ là một ví dụ về nỗ lực ngăn ngừa xung đột lợi ích trong hoạt động hành chính.
Hệ thống tấu chương và báo cáo cũng tạo ra con đường để thông tin từ địa phương đến trung ương. Qua đó, nhà vua có thể nhận được tin tức về thuế khóa, trị an, thiên tai, hoạt động của quan lại và các vấn đề cần giải quyết.
Những thiết chế ấy cho thấy triều đình không chỉ dựa vào mệnh lệnh trực tiếp. Nhà nước đã có những công cụ để theo dõi hoạt động của bộ máy và kiểm tra người thi hành công vụ.
Tuy nhiên, cần phân biệt sự tồn tại của một cơ chế với hiệu quả thực tế của cơ chế ấy.
Có quy định chống tham nhũng không có nghĩa là tham nhũng đã được kiểm soát hoàn toàn. Có thanh tra không có nghĩa là mọi sai phạm đều được phát hiện. Có đường truyền báo cáo từ địa phương lên trung ương cũng không bảo đảm rằng thông tin đến nơi luôn đầy đủ, trung thực và kịp thời.
Muốn đánh giá hiệu quả, cần nghiên cứu các vụ việc cụ thể: sai phạm nào được phát hiện, ai phát hiện, quá trình xử lý ra sao, người tố giác có được bảo vệ không, và những sai phạm tương tự có tái diễn hay không.
4. Diễn giải: Vấn đề không chỉ là quan lại có tuân lệnh hay không
Trong một nhà nước tập quyền, sự tuân phục có giá trị tổ chức. Nếu mỗi quan lại tự ý làm theo ý mình, chính sách thống nhất sẽ khó được thực hiện. Nhưng tuân phục không thể là tiêu chí duy nhất để đánh giá năng lực của người làm công vụ.
Một viên quan có thể tuân lệnh rất tốt nhưng không phát hiện được sai lầm trong mệnh lệnh. Một viên quan khác có thể báo cáo rằng chính sách không phù hợp với thực tế, dù báo cáo ấy khiến cấp trên không hài lòng.
Nếu hệ thống chỉ khen thưởng người thi hành mệnh lệnh và trừng phạt người đưa ra tin bất lợi, nó có thể tạo ra một nghịch lý: càng lên cao, người ra quyết định càng có quyền lực nhưng càng ít nhận được thông tin đáng tin cậy.
Đây là một nguy cơ thể chế phổ biến, không phải đặc điểm chỉ có ở triều Nguyễn. Nhưng mức độ nguy cơ dưới thời Minh Mạng phải được xác định bằng tư liệu lịch sử.
Cần tìm hiểu liệu những lời can gián có được tiếp nhận thực chất hay chỉ được chấp nhận trong phạm vi nhà vua cho phép; liệu các quan lại có thể trình bày bằng chứng trái với nhận định của cấp trên; và liệu triều đình có phân biệt giữa sự phản biện có trách nhiệm với hành vi chống đối hay không.
Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định. Nếu mọi bất đồng đều bị coi là bất trung, nhà nước sẽ mất đi một nguồn thông tin cần thiết để sửa sai. Nếu mọi bất đồng đều được chấp nhận mà không có tiêu chí, bộ máy cũng có thể rơi vào tình trạng thiếu kỷ luật. Thách thức nằm ở việc xây dựng một cơ chế vừa bảo đảm trách nhiệm, vừa cho phép phản biện có căn cứ.
5. Chính danh và trách nhiệm của người nắm quyền
Từ góc nhìn Chính danh, chức vụ không chỉ là một danh hiệu mà còn hàm chứa trách nhiệm tương ứng.
Người đứng đầu nhà nước không chỉ có quyền ban hành mệnh lệnh. Người ấy còn chịu trách nhiệm về mục tiêu, phương tiện và hậu quả của chính sách. Quan lại không chỉ có nghĩa vụ vâng lệnh; họ còn có nghĩa vụ thực hiện công vụ đúng chức trách và báo cáo trung thực về tình hình.
Nếu danh nghĩa của một chính sách là bảo vệ dân, nhưng cách thực thi làm tổn hại nghiêm trọng đến đời sống dân chúng mà không có cơ chế khắc phục, thì cần xem xét khoảng cách giữa danh và thực.
Nếu danh nghĩa của một cuộc thanh tra là chống tham nhũng, nhưng quá trình thanh tra chỉ xử lý người cấp dưới mà không xem xét trách nhiệm của người bổ nhiệm, giám sát hoặc hưởng lợi, thì việc thực thi công lý có thể chưa đầy đủ.
Nếu danh nghĩa của quyền lực là duy trì trật tự quốc gia, nhưng chính sách không phân biệt người gây nguy hiểm với người vô can, thì mục tiêu bảo vệ trật tự cần được đối chiếu với phương tiện thực tế.
Những nhận xét này không phải kết luận rằng mọi trường hợp dưới thời Minh Mạng đều như vậy. Chúng là những phép thử để nghiên cứu xem quyền lực được sử dụng có tương xứng với trách nhiệm hay không.
6. Một chính sách sai được sửa bằng cách nào?
Muốn trả lời câu hỏi này, cần phân biệt ít nhất bốn tình huống.
Tình huống thứ nhất: Sai sót trong thi hành.
Chủ trương có thể hợp lý nhưng người thực thi làm sai. Khi đó, việc điều tra trách nhiệm cá nhân và cải thiện quy trình có thể giải quyết vấn đề.
Tình huống thứ hai: Chính sách không phù hợp với hoàn cảnh địa phương.
Một mệnh lệnh thống nhất có thể tạo ra kết quả khác nhau ở những địa phương khác nhau. Nếu triều đình chỉ yêu cầu thi hành đúng nguyên văn mà không xem xét điều kiện thực tế, sai lệch có thể tiếp tục kéo dài.
Tình huống thứ ba: Sai lầm trong chính chủ trương.
Trong trường hợp này, xử lý quan lại không đủ. Nếu chính sách ban đầu không phù hợp, nhà nước cần xem xét lại mục tiêu, giả định và phương tiện của chính sách.
Tình huống thứ tư: Sai lầm xuất phát từ cơ chế quyền lực.
Nếu một chính sách gây hại vì người đứng đầu không nhận được thông tin trung thực hoặc không có cơ chế kiểm tra quyết định của mình, việc thay một viên quan chưa chắc giải quyết được vấn đề. Cần xem xét lại cách thông tin được thu thập, quyền phản biện được thực hiện và trách nhiệm được xác định.
Bốn tình huống có thể chồng lấn. Nhưng phân biệt chúng giúp tránh một cách giải thích quá đơn giản: mọi thất bại đều do quan lại kém hoặc mọi vấn đề đều do nhà vua.
7. Đối thoại tái dựng: Ai có quyền nói nhà vua sai?
Đoạn đối thoại sau đây do tác giả tái dựng để làm rõ vấn đề tư tưởng; không phải lời nói lịch sử được ghi lại của Minh Mạng.
Người đối thoại: Thưa nhà vua, nếu một quan lại biết mệnh lệnh không phù hợp với tình hình thực tế, người ấy nên làm gì?
Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Quan lại phải có trách nhiệm thi hành công vụ và báo cáo tình hình. Nhưng không thể để mỗi người tự ý làm theo ý mình.
Người đối thoại: Nếu báo cáo sự thật khiến người ấy bị xem là chống lệnh thì sao?
Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Nếu triều đình không nhận được sự thật, làm sao biết được mệnh lệnh có phù hợp hay không?
Người đối thoại: Vậy một nhà nước cần không chỉ người biết vâng lệnh, mà còn người có khả năng báo cáo trung thực và một cơ chế xem xét báo cáo ấy.
Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Đó là điều phải được kiểm nghiệm bằng cách triều đình xử lý những lời can gián và những báo cáo trái với mong muốn của mình.
8. Khung trách nhiệm ba tầng
Để đánh giá khả năng tự sửa đổi của triều Minh Mạng, cần xem xét trách nhiệm ở ba tầng.
Tầng thứ nhất: Người ra quyết định.
Nhà vua chịu trách nhiệm về những quyết định thuộc quyền tối cao của mình. Cần khảo sát căn cứ ra quyết định, những thông tin đã được trình lên, các ý kiến phản biện và phản ứng của nhà vua khi xuất hiện bằng chứng trái với nhận định ban đầu.
Tầng thứ hai: Bộ máy thực thi và giám sát.
Quan lại có trách nhiệm thi hành đúng công vụ, báo cáo trung thực và phát hiện sai phạm. Các cơ quan kiểm tra phải được đánh giá không chỉ qua số người bị xử lý, mà còn qua khả năng phát hiện nguyên nhân, ngăn tái diễn và hạn chế lạm quyền trong chính quá trình thanh tra.
Tầng thứ ba: Hệ quả đối với người dân và năng lực của quốc gia.
Cần xem xét chính sách có đạt mục tiêu ban đầu hay không, ai được lợi, ai chịu thiệt, sai sót có được khắc phục và nhà nước có học được gì từ kết quả thực tế.
Phân chia ba tầng không có nghĩa là trách nhiệm luôn ngang nhau. Mức độ trách nhiệm phải phụ thuộc vào quyền quyết định, hiểu biết, khả năng can thiệp và hành động thực tế của từng chủ thể.
9. Bài học Hưng Quốc: Một quốc gia mạnh phải có khả năng nhận ra giới hạn của chính mình
Từ việc nghiên cứu Minh Mạng, có thể rút ra bốn tiêu chí đánh giá năng lực tự sửa đổi của một nhà nước.
Một là, thông tin phải đi được hai chiều.
Mệnh lệnh từ trung ương xuống địa phương cần đi cùng thông tin trung thực từ địa phương lên trung ương. Nếu chỉ có chiều ra mà thiếu chiều về, nhà nước có thể mạnh trong điều khiển nhưng yếu trong nhận biết thực tế.
Hai là, phản biện phải được phân biệt với chống đối.
Phản biện có căn cứ là một nguồn lực quản trị. Nó không miễn trừ người phản biện khỏi trách nhiệm, nhưng cũng không nên bị xem là hành vi bất trung chỉ vì trái ý người có quyền.
Ba là, trách nhiệm phải gắn với quyền hạn thực tế.
Người ra quyết định, người thực thi và người giám sát cần chịu trách nhiệm tương ứng với vai trò của mình. Không thể đánh giá công bằng nếu chỉ xử lý người cuối cùng trong chuỗi thực thi mà không xem xét những quyết định ở cấp cao hơn.
Bốn là, chính sách phải có khả năng điều chỉnh.
Một chính sách từng hợp lý trong hoàn cảnh cũ có thể trở nên không phù hợp khi điều kiện thay đổi. Khả năng sửa đổi không phải dấu hiệu của sự yếu kém; đó là điều kiện để nhà nước duy trì hiệu quả lâu dài.
10. Kết luận chương
Minh Mạng cho thấy sức mạnh của một nhà nước có thể được nâng lên đáng kể thông qua tập trung quyền lực, tổ chức lại hành chính và tăng cường kỷ luật quan lại. Nhưng thành tựu ấy không tự động trả lời câu hỏi về khả năng tự sửa sai.
Một bộ máy có thể kiểm soát người thi hành công vụ mà chưa chắc kiểm soát được những sai lầm của chính sách. Một nhà vua có thể nhận được nhiều báo cáo mà chưa chắc nhận được đầy đủ sự thật. Một chính quyền có thể xử lý nhiều vụ vi phạm mà chưa chắc đã loại bỏ được những điều kiện làm phát sinh vi phạm.
Vì vậy, đánh giá một nhà nước không thể chỉ dựa vào số lượng cơ quan, tính thống nhất của mệnh lệnh hay mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Cần xem xét cả chất lượng thông tin, khả năng phản biện, sự tương xứng giữa quyền lực và trách nhiệm, và cơ chế sửa đổi khi chính sách không đạt mục tiêu.
Quyền lực giúp nhà nước hành động. Thông tin trung thực giúp nhà nước hiểu. Trách nhiệm giúp nhà nước tự giới hạn. Khả năng sửa sai giúp nhà nước trưởng thành.
Đó là sự khác biệt giữa một bộ máy có năng lực cai trị và một hệ thống có năng lực tự đổi mới.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo định hướng
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến quan chế, thanh tra, xử lý quan lại và hoạt động điều hành của Minh Mạng.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, các phần về tổ chức hành chính, trách nhiệm quan lại và cơ chế kiểm tra.
- Nguyễn Minh Tường, Cải cách hành chính dưới triều Minh Mệnh (1820–1840). NXB Khoa học Xã hội, 1996.
- Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century. Harvard University Press, 1971.
Ghi chú nghiên cứu: Các nhận định về mức độ tự do phản biện, chất lượng thông tin từ địa phương và hiệu quả sửa sai cần được kiểm tra qua những vụ việc cụ thể trong sử liệu. Không nên suy ra rằng mọi phản biện đều bị đàn áp, cũng không nên từ sự tồn tại của các cơ chế can gián mà kết luận rằng hệ thống đã có đầy đủ khả năng kiểm soát quyền lực tối cao.


8:14 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment