ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG
CHƯƠNG XIX
MINH MẠNG VÀ NGƯỜI DÂN: DÂN LÀ GỐC HAY DÂN LÀ ĐỐI TƯỢNG QUẢN LÝ?
Từ những việc triều đình đã làm đến giới hạn của nền trị quốc quân chủ
1. Luận đề trung tâm: Muốn hiểu một vị vua, trước hết phải hiểu những gì ông đã xây dựng
Đánh giá một vị vua không thể chỉ dựa vào những lời răn dạy trong sách trị quốc, cũng không thể chỉ liệt kê những hạn chế của chế độ mà ông đại diện. Cần bắt đầu từ những việc ông thực sự làm, những vấn đề ông tìm cách giải quyết, những công trình và thiết chế ông xây dựng, rồi đối chiếu chúng với hoàn cảnh lịch sử và kết quả đạt được.
Minh Mạng trị vì từ năm 1820 đến năm 1841, trong giai đoạn triều Nguyễn đang chuyển từ việc thống nhất lãnh thổ sau chiến tranh sang xây dựng một hệ thống quản lý quốc gia tương đối thống nhất. Nhà vua phải giải quyết nhiều công việc: tổ chức bộ máy hành chính, quản lý ruộng đất và dân cư, bảo đảm thuế khóa, duy trì quân đội, ứng phó với thiên tai, phát triển thủy lợi, tổ chức giáo dục và bảo vệ lãnh thổ.
Trong những lĩnh vực ấy, triều đình đã có những hoạt động đáng ghi nhận. Cải cách hành chính năm 1831–1832 làm thay đổi sâu sắc hệ thống quản lý địa phương. Việc tổ chức lại Quốc Tử Giám và duy trì khoa cử góp phần đào tạo, tuyển chọn quan lại. Quốc sử quán tạo điều kiện cho công việc thu thập, biên soạn và lưu giữ sử liệu. Những hoạt động đo đạc, lập địa bạ, đào sông, đắp đê, miễn giảm thuế và khảo sát vùng biển cho thấy triều đình không chỉ quan tâm đến nghi lễ cung đình mà còn tổ chức nhiều công việc cụ thể của quốc gia.
Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận trước khi bàn đến giới hạn của Minh Mạng. Một cuộc cải cách có thể tăng năng lực quản lý; một công trình thủy lợi có thể góp phần bảo vệ sản xuất; một chính sách miễn giảm thuế có thể giúp người dân vượt qua mất mùa. Không thể phủ nhận những việc ấy chỉ vì chúng được thực hiện dưới chế độ quân chủ.
Nhưng ghi nhận thành tựu cũng không có nghĩa là mọi chính sách đều thành công, mọi quyết định đều hợp lý hoặc mọi người dân đều được hưởng lợi như nhau.
Vì vậy, luận đề của chương này là: phải đánh giá Minh Mạng trước hết bằng những công việc ông đã thực hiện và những vấn đề của thời đại ông; từ đó mới xác định thành tựu, giới hạn và những hệ quả mà chính sách của triều đình tạo ra đối với dân chúng.
Câu hỏi “dân là gốc hay dân là đối tượng quản lý?” không nhằm buộc một nhà vua thế kỷ XIX phải đáp ứng đầy đủ quan niệm chính trị của thế kỷ XXI. Nó giúp chúng ta tìm hiểu cách triều đình hiểu trách nhiệm với dân, đã thực hiện trách nhiệm ấy đến đâu và những giới hạn nào còn tồn tại trong mô hình trị quốc đương thời.
2. Dân sinh trong quan niệm trị quốc của Minh Mạng
Trong tư tưởng Nho giáo, dân sinh không phải một vấn đề bên lề của chính trị. Một quốc gia muốn duy trì phải có dân cư ổn định, sản xuất được tiếp tục, ruộng đất được canh tác và nghĩa vụ đối với nhà nước được thực hiện. Nếu người dân mất sinh kế trên diện rộng, nhà nước cũng gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn thu, trật tự và sức mạnh quốc gia.
Từ quan niệm ấy, trách nhiệm của nhà vua bao gồm việc giữ gìn trật tự, khuyến khích sản xuất, sửa chữa công trình thủy lợi, chăm lo người gặp thiên tai và ngăn chặn những hành vi lạm quyền của quan lại. Những việc này vừa có ý nghĩa đạo lý, vừa gắn trực tiếp với năng lực tồn tại của triều đình.
Minh Mạng tiếp tục truyền thống ấy trong một mô hình nhà nước quân chủ tập quyền. Ông không chủ trương chuyển quyền quyết định tối cao cho dân chúng theo nghĩa hiện đại. Nhưng điều đó không có nghĩa rằng triều đình chỉ quan tâm đến việc thu thuế và duy trì mệnh lệnh. Muốn biết nhà vua coi trọng dân sinh đến đâu, cần khảo sát các quyết định cụ thể của ông.
Châu bản triều Nguyễn là một nguồn tư liệu đặc biệt có giá trị. Khác với những lời ca ngợi chung về đức trị, các văn bản hành chính có thể cho biết một địa phương báo cáo điều gì, triều đình quyết định ra sao, mức miễn giảm được xác định thế nào và trách nhiệm được giao cho những cơ quan nào.
Tất nhiên, Châu bản chủ yếu phản ánh công việc của bộ máy nhà nước. Nó không tự động cho chúng ta biết đầy đủ trải nghiệm của từng hộ dân. Nhưng khi kết hợp với chính sử, địa bạ, hồ sơ địa phương và nghiên cứu chuyên ngành, nguồn tư liệu này giúp phục dựng cụ thể hơn cách triều đình vận hành.
Bởi vậy, không nên bắt đầu bằng giả định rằng mọi hoạt động của Minh Mạng đều nhằm phục vụ quyền lực, cũng không nên mặc nhiên cho rằng một vị vua theo đạo lý Nho giáo tất nhiên chăm lo dân hiệu quả. Cả hai nhận định đều cần được kiểm tra bằng chứng cứ.
3. Cải cách hành chính: Xây dựng một quốc gia được quản lý thống nhất hơn
Một trong những thành tựu nổi bật của Minh Mạng là cải cách hành chính địa phương năm 1831–1832. Triều đình lần lượt bãi bỏ cơ chế Bắc Thành và Gia Định Thành, tổ chức lại các đơn vị hành chính thành tỉnh và điều chỉnh hệ thống quan lại phụ trách từng địa phương.
Trước cải cách, những khu vực khác nhau của đất nước còn được quản lý thông qua các cơ cấu có nguồn gốc lịch sử và cách tổ chức không hoàn toàn giống nhau. Việc thống nhất hệ thống hành chính giúp triều đình xây dựng một khuôn khổ quản lý đồng bộ hơn, từ trung ương xuống tỉnh, phủ, huyện và xã.
Ý nghĩa của cải cách không chỉ nằm ở việc thay đổi tên gọi hoặc địa giới. Khi cơ cấu hành chính được xác định rõ hơn, triều đình có điều kiện tổ chức việc truyền đạt mệnh lệnh, tiếp nhận báo cáo, quản lý hộ tịch và ruộng đất, thu thuế, xét xử và điều động nhân lực. Việc phân định trách nhiệm giữa các chức quan cũng giúp nhà nước xác lập rõ hơn những đầu mối thực hiện công việc.
Nhìn từ yêu cầu xây dựng quốc gia đầu thế kỷ XIX, đây là một bước tiến đáng kể về năng lực tổ chức. Một chính quyền muốn quản lý lãnh thổ rộng lớn không thể chỉ dựa vào uy tín cá nhân của nhà vua hoặc những thỏa thuận riêng giữa trung ương với các vùng. Nó cần một hệ thống có thể vận hành thường xuyên, lưu giữ thông tin và phân công công việc.
Tuy nhiên, thống nhất hành chính cũng đồng nghĩa với việc trung ương có khả năng can thiệp sâu hơn vào địa phương. Cải cách giúp triều đình kiểm soát công việc hiệu quả hơn, nhưng hiệu quả ấy chủ yếu được đo theo mục tiêu của nhà nước. Để biết người dân được lợi đến đâu, còn phải xem các cơ quan mới giải quyết công việc địa phương tốt hơn hay không, việc thu thuế và xét xử có chính xác hơn không, và quan lại có thực hiện đúng trách nhiệm hay không.
Không nên lấy khả năng kiểm soát tăng lên làm bằng chứng duy nhất về sự tiến bộ. Nhưng cũng không nên coi tập quyền tự nó là bằng chứng của sự lạc hậu. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua một thời kỳ phân chia và chiến tranh kéo dài, yêu cầu xây dựng một hệ thống quản lý thống nhất là một vấn đề thực tế mà triều đình phải giải quyết.
Điều cần đánh giá là cải cách đã giải quyết được những khó khăn nào, tạo ra những năng lực mới nào và để lại những giới hạn gì.
4. Ruộng đất, địa bạ và việc quản lý nền sản xuất
Đối với một quốc gia nông nghiệp, đất đai là nguồn lực quan trọng bậc nhất. Nhà nước cần biết ruộng đất nằm ở đâu, thuộc loại nào, ai đang quản lý hoặc canh tác và nghĩa vụ thuế được xác định ra sao. Thiếu thông tin đáng tin cậy, việc thu thuế dễ phát sinh sai lệch, tranh chấp khó giải quyết và chính sách kinh tế khó được thực hiện thống nhất.
Triều Nguyễn đã tổ chức các hoạt động đo đạc, thống kê và lập địa bạ từ thời Gia Long. Dưới thời Minh Mạng, công việc này tiếp tục được thực hiện; năm 1836 là một mốc quan trọng trong việc lập địa bạ ở Nam Bộ.
Địa bạ không đơn thuần là sổ sách phục vụ thu thuế. Những tài liệu ấy còn giúp nghiên cứu địa giới, tên đất, tình hình sử dụng ruộng đất, cơ cấu sở hữu và biến đổi của các cộng đồng địa phương. Về phía nhà nước, chúng tạo cơ sở để quản lý tài sản chịu thuế và tổ chức nguồn lực. Về phía nghiên cứu lịch sử, chúng cung cấp một cửa sổ để nhìn vào đời sống kinh tế của xã hội đương thời.
Tuy nhiên, việc lập địa bạ không tự động có nghĩa mọi thửa ruộng đều được ghi nhận chính xác, mọi tranh chấp đều được giải quyết hoặc mọi hộ dân đều được đối xử công bằng. Giá trị của địa bạ phụ thuộc vào cách đo đạc, tiêu chí phân loại, mức độ đầy đủ của hồ sơ và việc tài liệu được sử dụng trong thực tế.
Cũng cần phân biệt việc nhà nước nắm thông tin tốt hơn với việc người dân được bảo vệ quyền lợi tốt hơn. Hai điều có thể hỗ trợ nhau nhưng không nhất thiết luôn đi cùng nhau. Một sổ địa bạ chính xác có thể giúp xác định nghĩa vụ rõ ràng hơn; nó cũng có thể làm cho việc thu thuế trở nên hiệu quả hơn. Tác động cụ thể phụ thuộc vào cách chính quyền sử dụng thông tin ấy.
Vì vậy, thành tựu cần ghi nhận là triều đình đã chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai theo phương thức của thời đại mình. Còn hiệu quả đối với từng nhóm dân cư phải được đánh giá qua hồ sơ cụ thể, không nên suy ra chỉ từ quy mô công việc thống kê.
5. Miễn giảm thuế và cứu tế: Khi đạo lý trị quốc trở thành quyết định cụ thể
Những tư liệu về năm 1825 cho thấy triều Minh Mạng đã có các quyết định miễn giảm thuế trước tình trạng mất mùa và khó khăn về lương thực. Đây là một trường hợp cụ thể giúp chúng ta nhìn rõ hơn quan hệ giữa quan niệm chăm lo dân sinh và hoạt động hành chính.
Tại Thừa Thiên, ruộng lúa bị ảnh hưởng bởi thời tiết ít mưa, lúa không trổ bông hoặc kết hạt kém. Triều đình quyết định giảm thuế theo mức độ thiệt hại: ruộng mất mùa càng nặng thì mức miễn giảm càng lớn; trường hợp thiệt hại từ tám phần trở lên được miễn toàn bộ khoản thuế tương ứng theo quy định trong dụ.
Tại những địa phương khác, Châu bản năm 1825 cũng ghi nhận việc miễn giảm thuế hoặc cho phép nộp tiền thay thóc khi giá gạo cao. Những quyết định này cho thấy triều đình không hoàn toàn áp dụng nghĩa vụ thuế một cách cứng nhắc bất kể hoàn cảnh sản xuất. Nhà vua và các cơ quan liên quan có xem xét báo cáo địa phương, phân loại mức độ thiệt hại và điều chỉnh nghĩa vụ theo tình hình.
Đây là một điểm tích cực cần được ghi nhận. Đối với người nông dân, sau một vụ mùa thất bát, việc tiếp tục phải nộp đủ thuế như khi được mùa có thể làm suy giảm khả năng duy trì sản xuất và nuôi sống gia đình. Miễn giảm thuế có thể giúp giảm bớt sức ép ấy, dù mức độ hỗ trợ thực tế còn tùy thuộc vào từng trường hợp.
Những văn bản này cũng cho thấy triều đình quan tâm đến cách thực thi. Việc yêu cầu quan lại làm đúng quy định và tránh nhũng nhiễu phản ánh nhận thức rằng một chính sách giảm thuế có thể mất tác dụng nếu người thi hành tự ý gây khó khăn cho dân.
Tuy nhiên, cần giữ ranh giới giữa điều đã được chứng minh và điều chưa thể kết luận. Châu bản chứng minh rằng triều đình ban hành những quyết định miễn giảm cụ thể. Muốn xác định toàn bộ người dân đủ điều kiện có được hưởng đầy đủ hay không, cần thêm hồ sơ thực hiện, số liệu thu thuế và các tài liệu phản ánh tình hình địa phương.
Cũng không thể từ một số trường hợp năm 1825 suy ra rằng mọi vùng trong cả nước đều được cứu trợ kịp thời hoặc chính sách thuế nói chung luôn nhẹ nhàng.
Điều đáng ghi nhận ở đây không phải là khẳng định triều đình đã giải quyết được mọi khó khăn dân sinh. Đó là việc nhà nước có khả năng điều chỉnh nghĩa vụ theo hoàn cảnh và đã thực hiện khả năng ấy trong những trường hợp được tư liệu ghi nhận.
6. Thủy lợi, khai hoang và công trình công cộng
Trong xã hội nông nghiệp, thủy lợi có ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và đời sống. Đê điều có thể bảo vệ ruộng đồng trước lũ lụt; sông đào và kênh rạch có thể hỗ trợ tưới tiêu, vận chuyển và khai hoang. Những công trình này đòi hỏi sự phối hợp vượt quá khả năng của từng hộ gia đình, nên nhà nước có vai trò tổ chức quan trọng.
Dưới thời Minh Mạng, triều đình chú trọng khảo sát những khu vực thường xảy ra ngập lụt, đắp đê, khơi thông dòng chảy và đào sông. Những công trình như Vĩnh Tế, Thoại Hà và các sông đào tại miền Trung nằm trong lịch sử phát triển thủy lợi lâu dài của triều Nguyễn; khi nghiên cứu từng công trình, cần xác định rõ phần việc thuộc thời Gia Long, Minh Mạng hoặc những giai đoạn tiếp theo, thay vì quy toàn bộ thành quả cho một vị vua.
Ở Bắc Bộ, việc khai hoang ven biển và phát triển những khu vực sản xuất mới cũng gắn với nỗ lực mở rộng diện tích canh tác và tổ chức đời sống cư dân. Những hoạt động này có thể tạo ra nguồn sinh kế mới, góp phần tăng sản lượng và mở rộng không gian kinh tế.
Đó là những mục tiêu thiết thực đối với một quốc gia đang tìm cách củng cố nền sản xuất sau thời kỳ chiến tranh.
Tuy nhiên, công trình công cộng luôn cần được xem xét từ cả hai phía: lợi ích mà nó tạo ra và chi phí mà xã hội phải chịu. Cần tìm hiểu cách huy động nhân lực, chế độ trả công hoặc miễn giảm nghĩa vụ, ảnh hưởng đến mùa vụ, việc sử dụng đất và lợi ích giữa các địa phương.
Không có cơ sở để mặc nhiên kết luận mọi công trình đều gây tổn hại cho dân. Nhưng cũng không thể chỉ dựa vào quy mô công trình hoặc việc hoàn thành theo lệnh triều đình để khẳng định đời sống của mọi cộng đồng đều được cải thiện.
Một đánh giá lịch sử nghiêm túc phải xác định công trình nào được thực hiện trong thời Minh Mạng, nguồn lực được huy động ra sao, mục tiêu ban đầu là gì và kết quả có thể xác nhận được đến đâu.
7. Giáo dục, khoa cử và việc xây dựng đội ngũ trí thức
Minh Mạng quan tâm đến giáo dục và việc tuyển chọn nhân tài cho bộ máy nhà nước. Năm 1821, Quốc Tử Giám được tổ chức lại; năm 1822, triều đình mở khoa thi Hội đầu tiên dưới thời ông. Nhà vua điều chỉnh việc tuyển chọn người học, quy định chế độ học tập và cấp dưỡng, đồng thời quan tâm đến sách vở và việc đào tạo giám sinh.
Những hoạt động này phản ánh một nhận thức quan trọng của nhà nước quân chủ: bộ máy hành chính không thể chỉ dựa vào dòng dõi hoặc quyền lực quân sự, mà cần có người được đào tạo và có năng lực văn hóa, hành chính.
Khoa cử tạo ra một con đường tuyển chọn quan lại dựa trên học vấn theo chuẩn mực Nho giáo. Trong bối cảnh đương thời, đây là một cơ chế quan trọng để đào tạo nhân lực cho nhà nước, duy trì truyền thống học tập và tạo cơ hội tiến thân cho những người có điều kiện theo đuổi việc học.
Quốc Tử Giám cũng cho thấy triều đình không chỉ tổ chức thi cử mà còn quan tâm đến quá trình đào tạo trước khi tuyển dụng. Việc mở rộng đối tượng học tập trong một số trường hợp, bổ sung sách và điều chỉnh chế độ giảng dạy là những khía cạnh đáng khảo sát khi đánh giá chính sách giáo dục của Minh Mạng.
Dẫu vậy, cần phân biệt giữa đào tạo quan lại và phát triển toàn diện năng lực trí tuệ của xã hội. Khoa cử chủ yếu hướng tới việc tuyển người phục vụ nhà nước trong khuôn khổ kinh điển Nho giáo. Nó không đồng nhất với một hệ thống giáo dục phổ cập, cũng không tự động bảo đảm năng lực khoa học, kỹ thuật hoặc khả năng tiếp nhận mọi loại tri thức mới.
Đó là giới hạn về mục tiêu và cấu trúc của nền giáo dục đương thời, không phải bằng chứng rằng mọi người học đều thiếu thực học hoặc mọi chính sách giáo dục của triều đình đều thất bại.
Cần đánh giá Minh Mạng theo những gì ông thực sự tổ chức được, đồng thời nhận diện những loại năng lực mà hệ thống ấy chưa phát triển đầy đủ. Chính sự phân biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn thành tựu và giới hạn của nền giáo dục quân chủ.
8. Quốc sử quán và ý thức lưu giữ lịch sử quốc gia
Năm 1820, Minh Mạng chỉ đạo việc xây dựng Quốc sử quán; cơ quan này chính thức hoạt động năm 1821. Đây là một công việc quan trọng trong quá trình tổ chức việc biên soạn quốc sử dưới triều Nguyễn.
Quốc sử quán tập hợp những người phụ trách các công việc như biên soạn, khảo hiệu, sao chép và bảo quản văn bản. Việc phân công các nhiệm vụ ấy cho thấy biên soạn lịch sử đã trở thành một hoạt động có tổ chức của nhà nước, thay vì chỉ dựa vào ghi chép riêng lẻ của từng cá nhân.
Một quốc gia muốn duy trì ký ức chính trị cần lưu giữ văn bản, ghi chép các sự kiện và xây dựng những công trình sử học có hệ thống. Từ góc độ ấy, việc tổ chức Quốc sử quán là một thành tựu về thiết chế văn hóa và hành chính.
Tuy nhiên, quốc sử do triều đình tổ chức cũng phản ánh quan điểm và mục tiêu của nhà nước. Những gì được ghi chép, cách đánh giá nhân vật và việc lựa chọn sự kiện đều có thể chịu ảnh hưởng của quan niệm chính trị đương thời.
Vì vậy, khi sử dụng các bộ sử triều Nguyễn để nghiên cứu Minh Mạng, cần vừa trân trọng giá trị tư liệu vừa khảo sát cách sử quan ghi chép và đánh giá sự kiện. Không nên coi mọi lời bình của sử quan là sự thật khách quan tuyệt đối; cũng không nên phủ nhận giá trị của toàn bộ bộ sử chỉ vì nó được biên soạn dưới một vương triều.
Quốc sử quán để lại một di sản tư liệu có ý nghĩa lâu dài. Việc đọc di sản ấy một cách phê phán, đối chiếu với Châu bản và những nguồn khác, chính là cách tiếp nối công việc nghiên cứu lịch sử một cách có trách nhiệm.
9. Quốc gia, quân đội và việc khảo sát lãnh thổ
Minh Mạng cũng quan tâm đến việc tổ chức quân đội, củng cố phòng thủ và quản lý lãnh thổ. Trong điều kiện đầu thế kỷ XIX, những nhiệm vụ ấy gắn chặt với việc duy trì thống nhất quốc gia, bảo vệ biên giới và tổ chức lực lượng trên bộ lẫn trên biển.
Năm 1836, triều đình tổ chức các chuyến khảo sát Hoàng Sa, yêu cầu đo đạc, ghi chép địa hình và vẽ bản đồ. Những hoạt động này có giá trị trong việc tìm hiểu cách nhà nước triều Nguyễn thực hiện công việc quản lý và khảo sát vùng biển.
Việc đo đạc, lập bản đồ và ghi nhận các tuyến đường biển cho thấy quản lý lãnh thổ không chỉ là tuyên bố về quyền lực mà còn đòi hỏi hoạt động thực tế, thông tin địa lý và tổ chức nhân lực. Đây là một phương diện cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử hàng hải, quốc phòng và quản lý biển đảo thời Nguyễn.
Trong lĩnh vực quân sự, triều đình chú trọng thủy quân, tổ chức lực lượng và tìm hiểu một số kỹ thuật phương Tây. Nhưng mức độ tiếp nhận, khả năng vận dụng và năng lực phát triển kỹ thuật trong nước là những vấn đề khác nhau, cần được nghiên cứu riêng. Không nên chỉ từ một số hoạt động tìm hiểu kỹ thuật mà kết luận rằng triều đình đã hiện đại hóa toàn diện quân đội; cũng không nên phủ nhận mọi nỗ lực chỉ vì việc tiếp nhận chưa đạt đến trình độ của các cường quốc công nghiệp.
Tương tự, năng lực quân sự và quản lý lãnh thổ phải được đánh giá bằng cả thành tựu tổ chức lẫn kết quả trong những tình huống cụ thể. Một bộ máy có thể tổ chức tốt các chuyến khảo sát nhưng vẫn gặp giới hạn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia trước những thay đổi của môi trường quốc tế.
Điều quan trọng là xác định triều đình đã làm gì, đạt được gì và chưa làm được gì, thay vì biến lịch sử thành cuộc tranh luận chỉ có hai kết luận: thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn.
10. Những giới hạn trong việc thực hiện trách nhiệm với dân
Những thành tựu kể trên cho thấy triều đình Minh Mạng có năng lực tổ chức đáng kể. Nhưng năng lực tổ chức của nhà nước không tự động giải quyết mọi vấn đề trong đời sống dân chúng.
Thứ nhất, chính sách được ban hành ở trung ương phải đi qua hệ thống quan lại và điều kiện địa phương. Thông tin không chính xác, sai lệch trong báo cáo hoặc hành vi nhũng nhiễu có thể làm giảm hiệu quả của chính sách. Việc triều đình ban hành lệnh chống nhũng nhiễu cho thấy vấn đề này đã được nhận diện, nhưng muốn xác định mức độ phổ biến và hiệu quả xử lý, cần khảo sát hồ sơ cụ thể.
Thứ hai, nguồn lực của nhà nước có giới hạn. Quân đội, bộ máy hành chính, công trình công cộng và cứu tế đều cần kinh phí và nhân lực. Những mục tiêu này có thể bổ trợ cho nhau, nhưng cũng có thể cạnh tranh nguồn lực. Vì vậy, cần tìm hiểu cách triều đình xác định thứ tự ưu tiên và tác động của các quyết định ấy trong những hoàn cảnh khác nhau.
Thứ ba, việc chăm lo dân sinh trong chế độ quân chủ chủ yếu được thực hiện thông qua trách nhiệm của nhà vua và quan lại. Người dân có thể được hưởng miễn giảm thuế, cứu tế hoặc được giải quyết khiếu kiện, nhưng mức độ thụ hưởng phụ thuộc nhiều vào quy định, thông tin và cách thực thi của bộ máy nhà nước.
Đây là giới hạn cần nhận diện, song không nên diễn giải theo cách áp đặt đầy đủ những thiết chế chính trị hiện đại lên thế kỷ XIX. Câu hỏi lịch sử phù hợp hơn là: triều đình đã có những biện pháp nào để tiếp nhận thông tin từ dân, kiểm tra quan lại, giải quyết khiếu nại và điều chỉnh chính sách khi tình hình thay đổi?
Cũng cần thận trọng khi đánh giá bất mãn và nổi dậy xã hội. Không phải mọi cuộc nổi dậy đều có chung nguyên nhân; khó khăn sinh kế, tranh chấp địa phương, xung đột quyền lực và mục tiêu chính trị có thể đan xen theo những cách khác nhau. Một thắng lợi quân sự không tự động chứng minh mọi vấn đề xã hội đã được giải quyết, nhưng cũng không thể từ sự xuất hiện của bất ổn mà kết luận mọi chính sách của triều đình đều thất bại.
Muốn hiểu giới hạn của Minh Mạng, phải đi từ từng trường hợp lịch sử, xác định nguyên nhân, biện pháp xử lý và kết quả, thay vì dùng một nhận định chung để giải thích mọi sự kiện.
11. Bài học Hưng Quốc: Từ năng lực tổ chức đến trách nhiệm với người dân
Nhìn từ hoàn cảnh nửa đầu thế kỷ XIX, những cải cách của Minh Mạng cho thấy tầm quan trọng của năng lực tổ chức nhà nước. Một quốc gia cần hệ thống hành chính, hồ sơ quản lý, đội ngũ nhân lực, công trình công cộng và khả năng điều phối nguồn lực. Thiếu những năng lực ấy, những mục tiêu như duy trì sản xuất, cứu trợ thiên tai, bảo vệ lãnh thổ hoặc thực hiện pháp luật khó có thể đạt được trên quy mô lớn.
Đó là những giá trị lịch sử có thể kế thừa, dù hình thức thể chế ngày nay đã khác.
Tuy nhiên, bài học hiện đại không dừng ở việc xây dựng một bộ máy mạnh. Cần quan tâm đến chất lượng của bộ máy, cách sử dụng quyền lực và kết quả mà người dân nhận được. Một hệ thống hành chính có thể thống nhất nhưng vẫn cần thông tin trung thực từ địa phương; một chính sách có thể hợp lý nhưng vẫn cần được thực hiện đúng; một công trình có thể mang lại lợi ích chung nhưng vẫn phải xem xét chi phí và cách phân bổ lợi ích.
Ở đây cần phân biệt hai tầng vấn đề. Trong lịch sử Minh Mạng, chúng ta khảo sát trách nhiệm của nhà vua theo chuẩn mực và điều kiện của thời đại ông. Trong bài học Hưng Quốc, chúng ta có thể tiến thêm một bước: nhà nước hiện đại cần những cơ chế pháp lý và giám sát phù hợp để việc bảo vệ quyền lợi không chỉ dựa vào thiện chí của người cầm quyền.
Đây là sự phát triển từ kinh nghiệm lịch sử, không phải lý do để phủ nhận thành tựu của quá khứ. Một vị vua có thể thực hiện những chính sách có ích cho dân mà chưa có những thiết chế bảo vệ quyền lợi theo quan niệm hiện đại. Ngược lại, việc xây dựng những thiết chế hiện đại cũng không bảo đảm mọi chính sách đều đúng nếu thiếu năng lực thực thi và trách nhiệm thực tế.
Bài học cốt lõi là phải kết hợp năng lực tổ chức với khả năng tự sửa sai. Nhà nước cần đủ mạnh để làm những việc mà xã hội không thể tự mình thực hiện, nhưng cũng phải đủ khả năng nhận biết giới hạn của chính mình và điều chỉnh khi chính sách gây ra hậu quả không mong muốn.
Dân là gốc không chỉ vì dân tạo nên nguồn lực của quốc gia. Dân còn là đối tượng mà mọi chính sách công cuối cùng phải hướng đến, và đời sống thực tế của dân là một căn cứ quan trọng để đánh giá chất lượng trị quốc.
12. Kết luận chương
Minh Mạng không chỉ là một vị vua củng cố quyền lực quân chủ. Ông còn là người tổ chức nhiều công việc quan trọng trong quá trình xây dựng nhà nước Nguyễn: cải cách hệ thống hành chính, quản lý ruộng đất, tổ chức giáo dục và khoa cử, xây dựng Quốc sử quán, phát triển một số công trình thủy lợi, thực hiện miễn giảm thuế trong những trường hợp mất mùa và tổ chức khảo sát lãnh thổ.
Những việc ấy cần được ghi nhận bằng tư liệu cụ thể, không chỉ bằng lời ca ngợi chung. Chúng phản ánh nỗ lực của triều đình nhằm giải quyết những vấn đề thực tế của quốc gia trong hoàn cảnh đầu thế kỷ XIX.
Đồng thời, thành tựu tổ chức không đồng nghĩa với việc mọi chính sách đều thành công, cũng không cho phép suy ra rằng mọi người dân đều được hưởng lợi như nhau. Hiệu quả của từng chính sách còn phụ thuộc vào nguồn lực, cách thực hiện, điều kiện địa phương và những hệ quả phát sinh trong quá trình vận hành.
Bởi vậy, đánh giá Minh Mạng cần tránh cả hai cách nhìn giản lược: chỉ tập trung vào quyền lực và những giới hạn của chế độ quân chủ, hoặc chỉ ca ngợi cải cách mà không khảo sát chi phí và kết quả. Phải đặt những thành tựu và giới hạn trong cùng một bức tranh lịch sử, nhưng không đánh đồng chúng và cũng không để mặt này xóa bỏ mặt kia.
Câu hỏi “dân là gốc hay dân là đối tượng quản lý?” vì thế không nên được dùng như một phán quyết có sẵn. Nó là câu hỏi dẫn đường cho nghiên cứu: triều đình hiểu trách nhiệm với dân như thế nào, đã làm những gì, đạt được kết quả nào và còn gặp những giới hạn nào trong việc thực hiện trách nhiệm ấy?
Hiểu Minh Mạng trước hết là hiểu những bài toán mà ông phải giải quyết và những lựa chọn ông đã thực hiện. Đánh giá Minh Mạng là xác định thành tựu nào có bằng chứng, giới hạn nào có thể chứng minh và vấn đề nào còn cần nghiên cứu thêm. Chỉ sau đó, chúng ta mới có thể rút ra bài học có giá trị cho hiện tại.
Lịch sử không cần được viết để bênh vực hay kết tội một vị vua. Lịch sử cần giúp chúng ta hiểu một con người, một triều đại và những năng lực, giới hạn của nhà nước trong thời đại của họ.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến cải cách hành chính, thuế khóa, thủy lợi, giáo dục, quân sự và quản lý lãnh thổ dưới thời Minh Mạng.
- Nội các triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, các phần về quan chế, tài chính, thuế khóa, công trình công cộng và giáo dục.
- Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, Châu bản triều Nguyễn, Minh Mạng năm thứ sáu (1825), các văn bản miễn giảm thuế và thay đổi hình thức nộp thuế tại Thừa Thiên, Quảng Ngãi, Quảng Trị, Quảng Nam và những địa phương liên quan.
- Nguyễn Thị Phương Chi, “Quốc Tử giám thời Minh Mạng qua tư liệu lịch sử,” Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 7 (179), 2013.
- Nguyễn Minh Tường, Cải cách hành chính dưới triều Minh Mệnh (1820–1840), NXB Khoa học Xã hội, 1996.
- Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press, 1971.
- Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, các tư liệu và bài giới thiệu về Châu bản triều Nguyễn, Quốc sử quán và chính sách miễn giảm thuế dưới triều Gia Long, Minh Mạng.


8:48 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment