Tuesday, October 13, 2026

CHƯƠNG 4 - Ý THỨC MỚI TRONG VĂN NGHỆ VÀ TRIẾT HỌC: TỪ TUYÊN NGÔN ĐỔI MỚI ĐẾN TƯ TƯỞNG ĐỘC LẬP

 

ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN

Con người bên bờ hố thẳm – Từ triết học, hiện sinh đến Thiền và câu hỏi về căn tính Việt

CHƯƠNG 4

Ý THỨC MỚI TRONG VĂN NGHỆ VÀ TRIẾT HỌC: TỪ TUYÊN NGÔN ĐỔI MỚI ĐẾN TƯ TƯỞNG ĐỘC LẬP

1. Luận đề trung tâm: Phủ định cái cũ chưa đủ để tạo ra cái mới

Ý thức mới trong văn nghệ và triết học là một tác phẩm quan trọng để khảo sát giai đoạn đầu trong hành trình tư tưởng của Phạm Công Thiện. Nhưng giá trị của tác phẩm không thể chỉ được xác định bằng tuổi trẻ của tác giả, giọng văn quyết liệt hay số lượng triết gia được nhắc đến.

Luận đề trung tâm của chương này là: khát vọng phá vỡ những khuôn mẫu cũ chỉ trở thành đổi mới tư tưởng thực sự khi nó tạo ra năng lực nhận thức độc lập, có thể giải thích, kiểm chứng và chịu sự phản biện.

Luận đề ấy đặt ra ba câu hỏi đối với Phạm Công Thiện: Ông muốn vượt qua những giới hạn nào của văn nghệ và triết học đương thời? Ông đã biến những tư tưởng tiếp nhận từ bên ngoài thành suy nghĩ của riêng mình đến mức nào? Và những tuyên bố đổi mới trong tác phẩm đã được nâng đỡ bằng lập luận ra sao?

Đây không phải những câu hỏi nhằm phủ nhận tác phẩm. Ngược lại, chúng giúp xác định chính xác hơn điều gì đáng ghi nhận, điều gì cần tranh luận và điều gì chưa đủ chứng cứ để kết luận.

2. Dữ kiện xuất bản và giới hạn của những điều đã biết

Dữ kiện có thể xác lập

Ý thức mới trong văn nghệ và triết học là một trong những tác phẩm đầu đời nổi bật của Phạm Công Thiện. Trong lời tự thuật được công bố năm 1970, ông cho biết mình bắt đầu viết tác phẩm vào khoảng năm 1959–1960, khi còn rất trẻ.

Các thư mục hiện có ghi nhận những bản in khác nhau của tác phẩm. Tuy nhiên, năm xuất bản đầu tiên chưa hoàn toàn thống nhất: một số nguồn ghi năm 1964, trong khi thư mục của Open Library ghi năm 1965. Số trang giữa các bản cũng có khác biệt.

Vì vậy, cần phân biệt hai loại thông tin: lời kể của Phạm Công Thiện về thời điểm bắt đầu viết và dữ kiện thư mục về thời điểm xuất bản. Lời tự thuật là nguồn quan trọng để tìm hiểu quá trình sáng tác, nhưng muốn xác định chính xác lịch sử xuất bản vẫn phải đối chiếu bản in gốc, trang tên sách và thông tin xuất bản của từng ấn bản.

Điều chưa thể kết luận chỉ từ những dữ kiện trên

Việc tác phẩm được viết khi tác giả còn trẻ không tự chứng minh rằng những luận điểm trong đó là mới hoặc đúng. Tương tự, việc tác phẩm được tái bản cũng không đủ để xác định mức độ ảnh hưởng của nó đối với toàn bộ đời sống trí thức miền Nam.

Muốn đánh giá những vấn đề ấy, cần đọc trực tiếp văn bản và đối chiếu với các tác phẩm, tư tưởng mà Phạm Công Thiện thảo luận.

3. “Ý thức mới”: một khái niệm cần được làm rõ

Nhan đề tác phẩm gợi ra tham vọng đổi mới đồng thời trong văn nghệ và triết học. Tuy nhiên, “ý thức mới” không nên được xem như một khái niệm đã có nội dung xác định chỉ nhờ nhan đề.

Có thể đặt ra ba phương diện để khảo sát.

Thứ nhất, đổi mới trong nhận thức: con người không tiếp nhận những quan niệm sẵn có như chân lý bất khả nghi vấn, mà xem xét nguồn gốc và giới hạn của chúng.

Thứ hai, đổi mới trong sáng tạo: người viết không chỉ lặp lại những hình thức biểu đạt đã thành khuôn mẫu, mà tìm cách diễn tả những kinh nghiệm mới bằng ngôn ngữ và cấu trúc mới.

Thứ ba, đổi mới trong tư tưởng: người suy nghĩ không chỉ thay thế một hệ thống quan niệm bằng hệ thống khác, mà phát triển năng lực tự phán đoán và kiểm tra điều mình tin tưởng.

Đây là khung phân tích của chương, không phải ba định nghĩa được mặc nhiên xem là lời định nghĩa nguyên văn của Phạm Công Thiện. Muốn biết ông thực sự hiểu “ý thức mới” như thế nào, cần xác định các đoạn văn cụ thể trong tác phẩm và phân tích chúng trong ngữ cảnh.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Một tác giả có thể kêu gọi đổi mới nhưng chưa giải thích rõ đổi mới bằng tiêu chuẩn nào. Một tác phẩm có thể sử dụng hình thức mới nhưng vẫn giữ những giả định cũ. Và một người có thể phủ định những giá trị truyền thống mà chưa xây dựng được một quan niệm thay thế có sức thuyết phục.

Vì thế, không thể lấy chính tuyên bố đổi mới làm bằng chứng rằng đổi mới đã thành công.

4. Phản kháng và sáng tạo: hai việc không đồng nhất

Một tác phẩm muốn đổi mới thường bắt đầu bằng sự bất mãn với những khuôn mẫu đang tồn tại. Nhưng sự bất mãn chỉ mở đầu cho sáng tạo, không thể thay thế sáng tạo.

Phủ định cho biết tác giả không chấp nhận điều gì. Sáng tạo đòi hỏi tác giả phải làm rõ điều gì nên được thay đổi, vì sao cần thay đổi và khả năng mới nào có thể hình thành sau sự thay đổi đó.

Nếu chỉ phủ định, người ta có thể phá vỡ những giới hạn cũ mà không tạo ra năng lực mới. Thậm chí, người phản kháng có thể vẫn bị chi phối bởi đối tượng mình phản kháng: mọi suy nghĩ tiếp tục xoay quanh việc chống lại cái cũ, thay vì phát triển một cách nhìn độc lập.

Đây là vấn đề cần đặt ra khi đọc Ý thức mới trong văn nghệ và triết học. Những đối tượng Phạm Công Thiện phê phán là gì? Ông có phân biệt giữa truyền thống đã lỗi thời và những giá trị vẫn còn sức sống hay không? Những đề xuất đổi mới của ông được thể hiện bằng các luận điểm cụ thể nào?

Ở đây cần tránh suy luận vượt quá chứng cứ. Chỉ từ nhan đề và giọng điệu của tác phẩm, chưa thể khẳng định Phạm Công Thiện đã phủ định toàn bộ truyền thống hoặc đã xây dựng được một hệ thống tư tưởng mới. Những kết luận như vậy phải được chứng minh qua văn bản.

Tuy nhiên, nguyên tắc đánh giá có thể xác định rõ: đổi mới không được đo bằng mức độ quyết liệt của lời phủ định, mà bằng chất lượng của nhận thức được hình thành sau sự phủ định ấy.

5. Tiếp nhận triết học phương Tây: học hỏi hay lệ thuộc?

Các tác phẩm và dịch phẩm gắn với Phạm Công Thiện cho thấy ông quan tâm đến nhiều tác giả thuộc những truyền thống tư tưởng khác nhau, trong đó có Nietzsche, Heidegger và Krishnamurti. Đây là cơ sở để nghiên cứu những cuộc đối thoại của ông với triết học và tư tưởng hiện đại.

Nhưng danh sách tên tuổi không thể thay thế cho phân tích tư tưởng.

Một người có thể giới thiệu chính xác tư tưởng của một triết gia mà không đưa ra đóng góp nguyên gốc. Người khác có thể diễn giải tư tưởng ấy theo một hướng mới, nhưng cách diễn giải cũng có thể làm sai lệch nội dung của văn bản gốc. Cũng có trường hợp người viết dùng một triết gia làm điểm tựa cho những kết luận mà chính triết gia đó chưa từng đưa ra.

Vì vậy, khi nghiên cứu Phạm Công Thiện, cần tách ba tầng:

  • Văn bản nguồn: Tác giả được Phạm Công Thiện đọc, dịch hoặc viện dẫn thực sự viết gì?
  • Diễn giải của Phạm Công Thiện: Ông hiểu, lựa chọn và trình bày những tư tưởng ấy ra sao?
  • Đánh giá của người nghiên cứu: Cách diễn giải đó chính xác đến đâu, có điểm sáng tạo nào và có giới hạn nào?

Đây là ba tầng khác nhau, không thể gộp làm một.

Cũng không nên mặc nhiên xem ảnh hưởng phương Tây là biểu hiện của sự lệ thuộc. Mọi nền văn hóa đều phát triển một phần thông qua tiếp xúc và trao đổi. Vấn đề là người tiếp nhận có khả năng phán đoán độc lập hay không.

Một nhà tư tưởng độc lập không nhất thiết phải sáng tạo mọi khái niệm từ đầu. Họ cần có khả năng kiểm tra những gì mình tiếp nhận, nhận ra giới hạn của chúng và sử dụng chúng để giải quyết những vấn đề mà bản thân thực sự quan tâm.

Đối với Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, mức độ độc lập ấy cần được xác định bằng việc đối chiếu những đoạn văn cụ thể với các tác phẩm nguồn, chứ không thể chỉ suy ra từ sự phong phú của tên tuổi hoặc phong cách viết.

6. Văn nghệ và triết học: sức mạnh biểu đạt khác với sức mạnh chứng minh

Văn chương và triết học có thể gặp nhau trong việc khám phá thân phận con người. Tuy nhiên, chúng không có cùng tiêu chuẩn đánh giá.

Văn chương có thể làm sáng tỏ một kinh nghiệm bằng hình ảnh, nhịp điệu, giọng điệu và những mâu thuẫn trong đời sống nhân vật. Triết học cần làm rõ khái niệm, xác định tiền đề và trình bày lý do để người đọc có thể xem xét tính hợp lý của một mệnh đề.

Một câu văn có sức lay động không tự động chứng minh một kết luận triết học. Ngược lại, một lập luận đúng về mặt logic cũng không tự động tạo ra giá trị văn chương.

Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của những tác phẩm nằm giữa hai lĩnh vực. Nó chỉ đòi hỏi người đọc đánh giá đúng loại đóng góp mà một đoạn văn đang thực hiện.

Khi khảo sát Phạm Công Thiện, cần phân biệt những đoạn thiên về triết luận, những đoạn mang tính tuyên ngôn, những đoạn có sức gợi văn chương và những đoạn diễn giải tư tưởng của người khác. Sau đó mới có thể đặt ra tiêu chuẩn đánh giá phù hợp.

Nếu không phân biệt, người đọc có thể lấy sức mạnh của ngôn ngữ để thay cho chứng minh; hoặc ngược lại, dùng tiêu chuẩn của một chuyên khảo hàn lâm để phủ nhận những đóng góp thực sự thuộc về văn chương.

Vấn đề không phải buộc Phạm Công Thiện phải viết theo một thể loại duy nhất. Vấn đề là hiểu đúng ông đang làm gì trong từng phần của tác phẩm.

7. Đối thoại từ Hưng Quốc Học: tự chủ tư tưởng là tiêu chuẩn của đổi mới

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học gợi ra một vấn đề vượt khỏi phạm vi cá nhân: làm thế nào để người Việt tiếp thu tri thức thế giới mà không chỉ trở thành người sử dụng những tư tưởng do người khác tạo ra?

Không có dân tộc nào phát triển bằng cách đóng cửa trước tri thức bên ngoài. Nhưng mở cửa tiếp nhận cũng chưa đủ. Điều quyết định là khả năng lựa chọn, kiểm chứng, phản biện và sáng tạo.

Một người có thể đọc nhiều sách mà vẫn lệ thuộc vào uy tín của tác giả. Một xã hội có thể phổ biến nhiều lý thuyết hiện đại mà vẫn thiếu năng lực giải quyết những vấn đề của chính mình. Ngược lại, việc tiếp thu một tư tưởng từ bên ngoài không làm giảm tính độc lập nếu người tiếp nhận có khả năng kiểm tra và phát triển nó bằng năng lực phán đoán của mình.

Từ đó, có thể rút ra ba tiêu chuẩn:

Một là, khai phóng nhưng không phủ định tất cả. Truyền thống phải được khảo sát và đánh giá, không nên được miễn trừ khỏi phê bình; nhưng cũng không nên bị loại bỏ chỉ vì nó thuộc về quá khứ.

Hai là, tiếp thu nhưng không phục tùng. Tư tưởng ngoại nhập phải được hiểu trong bối cảnh của nó và kiểm tra trước khi vận dụng vào hoàn cảnh Việt Nam.

Ba là, sáng tạo nhưng không đồng nhất cái mới với cái đúng. Một ý tưởng cần được đánh giá bằng sức giải thích, chất lượng lập luận và khả năng đứng vững trước phản biện.

Theo nghĩa đó, tự chủ tư tưởng không phải là khước từ ảnh hưởng. Đó là năng lực đối thoại bình đẳng với những nguồn tư tưởng khác nhau mà không từ bỏ trách nhiệm tự phán đoán.

Đây cũng là tiêu chuẩn để đánh giá Phạm Công Thiện: không hỏi ông có khác thường hay không, mà hỏi sự khác thường ấy đã tạo ra nhận thức mới nào và nhận thức ấy đứng vững đến đâu.

8. Kết luận

Ý thức mới trong văn nghệ và triết học mở ra một cuộc khảo sát quan trọng về khát vọng đổi mới trong giai đoạn đầu của Phạm Công Thiện. Nhưng để xác định đóng góp cụ thể của tác phẩm, cần phân biệt lời tuyên bố với luận điểm, ảnh hưởng với sáng tạo và sức mạnh biểu đạt với sức mạnh chứng minh.

Luận đề của chương có thể tóm gọn như sau: đổi mới tư tưởng chỉ đạt đến tự chủ khi con người không những dám chất vấn những điều đã có, mà còn có khả năng giải thích, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về những điều mình khẳng định.

Đọc Phạm Công Thiện theo tiêu chuẩn ấy không nhằm tôn vinh hay phủ định ông trước khi nghiên cứu. Mục tiêu là nhận diện chính xác đóng góp của tác phẩm và tiếp tục cuộc đối thoại với những vấn đề mà nó đặt ra.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Phạm Công Thiện, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học. Cần đối chiếu các bản in gốc để xác định chính xác năm xuất bản, số trang và khác biệt giữa các ấn bản.
  2. Phạm Công Thiện, lời tự thuật về quá trình hình thành Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, đăng trên Thư viện Hoa Sen năm 1970. Dùng như nguồn về lời kể của tác giả; cần phân biệt với chứng cứ xuất bản độc lập.
  3. Huỳnh Như Phương (2016), “Vai trò của đại học, báo chí và xuất bản trong việc du nhập các lý thuyết văn học phương Tây vào miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975”, Southeast Asia Journal, 26(1), tr. 67–88.
  4. Gadkar-Wilcox, Wynn, “Continental Philosophy and Buddhism in the Journal Tư Tưởng (Thought), 1967–1975”, trong Reading South Vietnam’s Writers: The Reception of Western Thought in Journalism and Literature, Springer Nature.

Giới hạn chứng cứ: Các dữ kiện thư mục và lời tự thuật giúp xác định hoàn cảnh hình thành tác phẩm; chúng chưa đủ để kết luận về mức độ độc lập hay tính nguyên gốc của tư tưởng Phạm Công Thiện. Những đánh giá ấy cần dựa trên việc phân tích toàn văn và đối chiếu trực tiếp với các nguồn mà ông sử dụng.

CHƯƠNG 17 - KIM ĐỊNH ĐỐI THOẠI VỚI NHO HỌC, ĐẠO GIA VÀ TRIẾT HỌC HIỆN ĐẠI

 

ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

PHẦN III

AN VI – CON NGƯỜI, SỰ SỐNG VÀ TỰ DO

CHƯƠNG XVII

KIM ĐỊNH ĐỐI THOẠI VỚI NHO HỌC, ĐẠO GIA VÀ TRIẾT HỌC HIỆN ĐẠI

Tiếp nhận, diễn giải hay sáng tạo?

1. Luận đề trung tâm: Một nhà tư tưởng có thể kế thừa truyền thống mà vẫn sáng tạo

Muốn đánh giá Kim Định một cách công bằng, cần vượt qua hai cách nhìn đối lập nhưng đều chưa đủ sức thuyết phục.

Cách nhìn thứ nhất xem Kim Định chủ yếu là người phục hồi một nền triết học Việt cổ đã tồn tại từ xa xưa. Theo cách nhìn này, những tư tưởng ông trình bày phần lớn là sự khai quật một hệ thống đã có sẵn, bị che khuất bởi lịch sử và sự chi phối của những truyền thống ngoại lai.

Cách nhìn thứ hai cho rằng Kim Định chỉ diễn giải lại Nho học bằng một ngôn ngữ mới, rồi gắn cho hệ thống ấy nhãn hiệu Việt Nam. Theo cách nhìn này, Việt Nho và An Vi không có nhiều giá trị độc lập, bởi chúng không vượt khỏi những tư tưởng đã hiện diện trong các truyền thống phương Đông.

Cả hai cách nhìn đều có thể chứa một phần sự thật, nhưng không thể được chấp nhận như kết luận trước khi nghiên cứu.

Luận đề của chương này là: Kim Định cần được xem xét như một nhà tư tưởng vừa tiếp nhận truyền thống, vừa diễn giải lại truyền thống, vừa tìm cách xây dựng một hệ thống triết học riêng. Ba hoạt động ấy có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất; giá trị của từng hoạt động phải được đánh giá bằng những tiêu chí khác nhau.

Nếu Kim Định tiếp nhận một tư tưởng từ Nho học, ta cần tìm hiểu ông đã tiếp nhận điều gì. Nếu ông diễn giải tư tưởng ấy theo một hướng mới, ta cần xác định sự khác biệt nằm ở đâu. Nếu ông tuyên bố hoặc hàm ý rằng mình đã khôi phục một nền triết học Việt cổ, ta cần kiểm tra bằng chứng lịch sử. Và nếu ông xây dựng một hệ thống triết học mới, ta cần đánh giá tính nhất quán, sức giải thích và khả năng trả lời những vấn đề của con người hiện đại.

Không thể lấy giá trị triết học để tự động chứng minh nguồn gốc lịch sử. Nhưng cũng không thể chỉ vì một giả thuyết lịch sử chưa được chứng minh đầy đủ mà phủ nhận trước mọi giá trị triết học của người đưa ra giả thuyết ấy.

Đó là điểm xuất phát của cuộc đối thoại.

2. Ba khái niệm cần phân biệt: Tiếp nhận, diễn giải và sáng tạo

Trước khi đi vào từng truyền thống, cần xác định ba khái niệm trung tâm.

Tiếp nhận là quá trình một nhà tư tưởng học hỏi, kế thừa hoặc sử dụng những khái niệm, văn bản và vấn đề đã có trước mình. Tiếp nhận không nhất thiết là sao chép. Một tư tưởng có thể được tiếp nhận có chọn lọc, trong một hoàn cảnh lịch sử khác, để giải quyết những vấn đề mới.

Diễn giải là quá trình xác định lại ý nghĩa của một tư tưởng hoặc văn bản. Người diễn giải có thể nhấn mạnh một khía cạnh vốn ít được chú ý, liên kết những khái niệm trước đây được hiểu riêng biệt, hoặc phản đối cách đọc đã trở thành thông lệ.

Sáng tạo là quá trình hình thành một cấu trúc khái niệm, một lập luận hoặc một phương pháp có đóng góp riêng. Sáng tạo không đòi hỏi mọi thành phần đều hoàn toàn mới. Một hệ thống triết học vẫn có thể có tính sáng tạo nếu nó kết hợp những yếu tố cũ theo một cách mới, đưa ra một phân biệt có ý nghĩa, hoặc giải quyết được vấn đề mà những cách tiếp cận trước đó chưa giải quyết thỏa đáng.

Tuy nhiên, việc đặt tên mới cho những tư tưởng cũ chưa đủ để chứng minh đã có sáng tạo. Muốn xác lập đóng góp riêng, cần chỉ ra điều gì đã thay đổi về nội dung, phương pháp hoặc sức giải thích.

Có thể dùng một bảng tiêu chí để đánh giá Kim Định:

Tiêu chí Câu hỏi kiểm tra
Tiếp nhận Kim Định dựa vào văn bản, khái niệm và truyền thống nào?
Diễn giải Ông hiểu lại những tư tưởng ấy theo hướng nào?
Sáng tạo khái niệm Ông có đưa ra những phân biệt hoặc cấu trúc tư tưởng mới không?
Sáng tạo hệ thống Các khái niệm có liên kết thành một hệ thống nhất quán không?
Chứng minh lịch sử Những nhận định về nguồn gốc và sự truyền thừa có bằng chứng độc lập không?
Giá trị hiện đại Hệ thống ấy giúp giải quyết vấn đề nào của con người và xã hội hôm nay?

Bảng này không phải một thang điểm cơ học. Nó giúp tránh tình trạng một thành tựu trong lĩnh vực này được dùng để thay thế bằng chứng còn thiếu trong lĩnh vực khác.

Một nhà tư tưởng có thể sáng tạo về triết học nhưng chưa chứng minh được một giả thuyết lịch sử. Ngược lại, một nghiên cứu có thể xác lập được nguồn gốc của một văn bản nhưng chưa chắc đã tạo ra một đóng góp triết học mới.

3. Kim Định và Nho học: Phục hồi Nguyên Nho hay kiến tạo một cách đọc mới?

Nho học là đối tượng đối thoại quan trọng nhất trong công trình của Kim Định. Những vấn đề ông quan tâm như nhân tính, đạo đức, lễ, quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, cũng như khả năng xây dựng một nền triết lý phù hợp với đời sống Việt Nam, đều đặt ông trong quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với truyền thống này.

Điểm đáng chú ý là Kim Định không muốn tiếp nhận Nho học như một khối tư tưởng bất biến. Ông tìm cách phân biệt điều ông gọi là Nguyên Nho với những hình thức Nho học phát triển về sau, đặc biệt là những hình thức đã gắn chặt với trật tự chính trị và lễ chế của các triều đại.

Theo hướng diễn giải của ông, cần tìm lại một lớp tư tưởng căn bản, có khả năng giải phóng Nho học khỏi những giới hạn mà ông cho là đã xuất hiện trong lịch sử tiếp nhận và thể chế hóa nó.

Đây là một câu hỏi có ý nghĩa: phải chăng những truyền thống triết học lớn luôn chứa nhiều tầng nghĩa, trong đó có những khả năng từng bị lấn át bởi cách sử dụng chính trị hoặc cách giải thích về sau?

Câu trả lời có thể là có. Một truyền thống không bao giờ chỉ tồn tại qua một cách đọc duy nhất. Các văn bản cổ thường được diễn giải lại trong những hoàn cảnh khác nhau; những tư tưởng đạo đức có thể được dùng để phê phán quyền lực, nhưng cũng có thể bị quyền lực sử dụng để củng cố sự phục tùng.

Tuy nhiên, từ nhận định đó đến kết luận rằng có một hệ thống Nguyên Nho nguyên thủy với cấu trúc đúng như Kim Định mô tả là một bước đi khác.

Cần phân biệt ít nhất ba mệnh đề:

Thứ nhất, Nho học trải qua những biến đổi trong lịch sử. Đây là vấn đề có thể nghiên cứu bằng văn bản học, lịch sử tư tưởng và việc đối chiếu các trường phái.

Thứ hai, một số tư tưởng trong các văn bản cổ có thể được đọc theo hướng khác với những cách diễn giải thống trị về sau. Đây là vấn đề thuộc lịch sử giải thích văn bản và triết học.

Thứ ba, lớp tư tưởng mà Kim Định gọi là Nguyên Nho vốn bắt nguồn từ một nền văn hóa Việt cổ hoặc phản ánh một cấu trúc Việt cổ có trước Nho học chính thống. Mệnh đề này cần hệ thống chứng cứ riêng về niên đại, văn bản, ngôn ngữ và lịch sử truyền thừa.

Ba mệnh đề có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau.

Nếu chứng minh được Nho học đã thay đổi qua lịch sử, điều đó chưa tự động chứng minh nguồn gốc Việt của lớp tư tưởng mà Kim Định muốn phục hồi. Nếu một cách đọc mới giúp ta hiểu sâu hơn về nhân tính và đạo đức, giá trị ấy cũng không đủ để xác lập một kết luận khảo cổ hoặc ngôn ngữ học.

Điểm mạnh của Kim Định nằm ở việc đặt lại câu hỏi về quyền diễn giải truyền thống. Ông không chấp nhận rằng cách hiểu đã được thiết chế hóa đương nhiên là cách hiểu duy nhất. Nhưng điểm cần kiểm tra là liệu sự phân biệt Nguyên Nho và Hán Nho trong hệ thống của ông có được xây dựng từ những tiêu chí lịch sử đủ rõ hay không.

Một phân biệt triết học có thể hữu ích ngay cả khi ranh giới lịch sử giữa hai phạm trù chưa được xác lập đầy đủ. Song khi chuyển từ phạm trù triết học sang khẳng định về nguồn gốc dân tộc, yêu cầu chứng minh phải nghiêm ngặt hơn.

4. Nho học không chỉ có một hình thức: Tránh dựng lên một đối thủ quá đơn giản

Khi phê phán Nho học đã bị chính trị hóa, Kim Định đặt ra một vấn đề đáng nghiên cứu. Nhưng muốn đánh giá đầy đủ, ta không thể đồng nhất toàn bộ Nho học với một hình thức Nho giáo phục vụ quyền lực.

Trong lịch sử, tư tưởng Nho gia bao gồm nhiều tranh luận về bản tính con người, tu dưỡng đạo đức, lễ, nghĩa, chính danh và trách nhiệm của người cầm quyền. Các nhà tư tưởng thuộc những thời kỳ khác nhau không hoàn toàn thống nhất về cách hiểu những vấn đề này.

Chẳng hạn, Mạnh Tử nhấn mạnh khả năng phát triển những mầm thiện nơi con người; Tuân Tử có cách nhìn khác về bản tính và vai trò của giáo hóa, lễ pháp. Sự khác biệt ấy cho thấy ngay trong truyền thống Nho gia đã có những tranh luận căn bản về con người và xã hội.

Tương tự, khái niệm lễ không chỉ có thể được hiểu như một công cụ duy trì thứ bậc. Trong những cách diễn giải khác, lễ còn liên quan đến việc hình thành thói quen đạo đức, điều chỉnh cảm xúc và tổ chức quan hệ xã hội. Tuy nhiên, lễ cũng có thể trở thành phương tiện hợp thức hóa đặc quyền nếu nó được áp dụng mà không có cơ chế phê phán và giới hạn quyền lực.

Vì vậy, khi Kim Định tìm cách phục hồi một tầng Nho học nhân bản hơn, câu hỏi không nên chỉ là ông có đúng khi phê phán một hình thức Nho học hay không. Cần hỏi thêm: những nguồn lực phê phán ấy đã có sẵn ở đâu trong lịch sử Nho học, Kim Định bổ sung điều gì, và sự bổ sung đó có tạo thành một cấu trúc mới hay không?

Nếu những điều ông đề cao đã xuất hiện trong các văn bản Nho gia trước đó, đóng góp của ông có thể nằm ở cách tuyển chọn, kết nối và nhấn mạnh chúng. Nếu ông đưa ra một nguyên tắc mới để giải thích các văn bản, đóng góp ấy cần được trình bày thành lập luận có thể kiểm tra.

Đây là cách đánh giá tránh hai thái cực: vừa không phủ nhận truyền thống mà Kim Định đối thoại, vừa không mặc nhiên coi mọi điều ông đề xuất đều đã có nguồn gốc Việt cổ.

5. Kim Định và Đạo gia: An Vi có đồng nghĩa với Vô Vi?

Quan hệ giữa An Vi và tư tưởng Đạo gia là một hướng nghiên cứu quan trọng, bởi cả hai đều có thể gợi ra câu hỏi về hành động, sự tự nhiên, giới hạn của cưỡng ép và khả năng sống hài hòa với thực tại.

Nhưng sự tương đồng về chủ đề chưa đủ để xác lập sự đồng nhất về triết học.

Trong Đạo Đức Kinh, Vô Vi thường được đặt trong quan hệ với việc không hành động theo cách cưỡng chế, không áp đặt ý chí một cách thô bạo lên trật tự của sự vật. Tuy nhiên, Vô Vi không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không làm gì. Nó có thể được hiểu như một phương thức hành động tránh sự can thiệp quá mức và tránh biến ý muốn chủ quan thành khuôn mẫu áp đặt lên mọi sự vật.

Nếu An Vi được hiểu là một quan niệm về cách con người hiện hữu và hành động mà không đánh mất sự tự nhiên của đời sống, ta có thể nhận thấy một vùng tương đồng với Vô Vi.

Nhưng muốn xác định An Vi có thực sự kế thừa Đạo gia hay không, cần khảo sát cách Kim Định định nghĩa An Vi, cách ông sử dụng các văn bản Đạo gia và cách ông phân biệt hệ thống của mình với những truyền thống đã có.

Cần đặt ra ba câu hỏi.

Một là, An Vi và Vô Vi có cùng quan niệm về bản tính con người và trật tự của vũ trụ hay không?

Hai là, nếu hai khái niệm cùng phê phán sự cưỡng ép, chúng có cùng lý do triết học để phê phán hay chỉ gặp nhau ở kết quả thực hành?

Ba là, An Vi có đưa ra một nguyên tắc riêng về trách nhiệm, lựa chọn và hành động mà cách diễn giải Vô Vi không bao quát được hay không?

Những câu hỏi này quan trọng bởi một triết lý về hành động không thể chỉ được đánh giá bằng khả năng khuyên con người sống thuận tự nhiên. Nó còn phải giải thích khi nào cần hành động mạnh mẽ, khi nào cần kiềm chế, và ai chịu trách nhiệm khi việc không can thiệp dẫn đến hậu quả xấu.

Chẳng hạn, một người lãnh đạo có thể viện dẫn sự tự nhiên để tránh can thiệp vào một bất công. Người ấy có thể gọi đó là thuận theo sự vật, nhưng cũng có thể chỉ đang né tránh trách nhiệm. Ngược lại, một chính quyền nhân danh cải tạo xã hội có thể can thiệp quá mức vào đời sống của người dân và gọi đó là hành động vì lợi ích chung.

Cả hai trường hợp đều đòi hỏi một tiêu chuẩn phân biệt giữa hành động thích đáng và hành động sai lệch.

Nếu An Vi chỉ dừng lại ở lời khuyên sống tự nhiên, phạm vi ứng dụng của nó còn hạn chế. Nếu An Vi có thể cung cấp tiêu chuẩn để phân biệt hành động có trách nhiệm với sự cưỡng ép, đồng thời giải thích giới hạn của cả hành động lẫn không hành động, nó sẽ có khả năng đối thoại sâu hơn với triết học chính trị và đạo đức học hiện đại.

Đó là điều cần được chứng minh bằng nội dung cụ thể của hệ thống, không phải bằng sự gần gũi của tên gọi.

6. Tự nhiên không đồng nghĩa với đúng đắn

Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi đối thoại giữa An Vi, Vô Vi và các triết lý đề cao sự tự nhiên là nguy cơ biến tự nhiên thành tiêu chuẩn đạo đức tuyệt đối.

Điều gì tự nhiên chưa chắc đã tốt. Những hiện tượng xảy ra trong tự nhiên không tự động trở thành quy tắc mà con người phải tuân theo. Cạnh tranh, hợp tác, chăm sóc và loại trừ đều có thể xuất hiện trong đời sống tự nhiên; việc lựa chọn một nguyên tắc đạo đức đòi hỏi thêm lập luận về giá trị và trách nhiệm.

Tương tự, một tập tục lâu đời không nhất thiết là chính đáng chỉ vì nó đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Nếu một trật tự xã hội gây tổn hại cho con người, việc gọi trật tự ấy là truyền thống hoặc tự nhiên không thể thay thế câu hỏi về tính chính đáng của nó.

Do đó, nếu An Vi đề cao sự tự nhiên, cần làm rõ “tự nhiên” mang nghĩa nào: bản tính sinh học, sự vận hành của vũ trụ, đời sống không bị cưỡng ép, hay một trạng thái sống phù hợp với nhân tính?

Những nghĩa này không giống nhau.

Nếu không phân biệt, một khái niệm giàu sức gợi có thể trở nên quá rộng, được dùng để giải thích mọi thứ và vì thế khó có khả năng phân biệt điều đúng với điều sai.

Đối với Kim Định, đây là cơ hội để phát triển tư tưởng theo hướng có thể kiểm tra: không chỉ trình bày An Vi như một lý tưởng sống, mà còn xác định những điều kiện để biết khi nào một hành động là tự nhiên, khi nào là buông xuôi, khi nào là cưỡng ép, và khi nào cần can thiệp để bảo vệ con người.

7. Kim Định và triết học hiện đại: Đối thoại với nhân bản, tự do và phê phán quyền lực

Kim Định tìm kiếm một nền triết lý có khả năng làm sáng tỏ căn tính Việt và khôi phục vị trí của con người trong đời sống văn hóa. Mối quan tâm ấy có thể đặt ông vào cuộc đối thoại rộng hơn với triết học hiện đại, nhất là những vấn đề về con người, tự do, chủ thể và sự thống trị của các hệ thống tư tưởng.

Tuy nhiên, không nên suy luận rằng Kim Định trực tiếp chịu ảnh hưởng của một triết gia hiện đại cụ thể chỉ vì hai bên có những điểm tương đồng. Muốn xác lập ảnh hưởng trực tiếp, cần có bằng chứng từ văn bản, trích dẫn, thư từ, ghi chép hoặc một chuỗi tiếp nhận có thể tái dựng.

Khi chưa có những chứng cứ đó, cách nói chính xác hơn là đặt Kim Định vào đối thoại với các vấn đề của triết học hiện đại, thay vì khẳng định quan hệ ảnh hưởng.

Có ít nhất ba hướng đối thoại đáng chú ý.

Thứ nhất, vấn đề phẩm giá và chủ thể tính của con người.

Nhân Chủ đặt ra câu hỏi liệu con người chỉ là đối tượng được chăm sóc, giáo hóa và quản lý, hay còn là chủ thể có khả năng suy nghĩ, lựa chọn và tham gia quyết định đời sống của mình.

Câu hỏi này có thể đối thoại với nhiều truyền thống nhân bản hiện đại. Nhưng để cuộc đối thoại có ý nghĩa, cần đi xa hơn lời khẳng định con người là trung tâm. Con người nào được xem là chủ thể? Những người yếu thế có được bảo vệ như những người có quyền lực không? Cá nhân có được quyền bất đồng với cộng đồng và nhà nước không?

Nếu Nhân Chủ chỉ đề cao con người nói chung mà không xác định quyền và cơ chế bảo vệ con người cụ thể, khái niệm ấy vẫn chưa đủ để đánh giá các thiết chế.

Thứ hai, vấn đề tự do và trách nhiệm.

Một triết lý đề cao sự sống và hành động tự nhiên cần trả lời câu hỏi về quan hệ giữa tự do cá nhân và nghĩa vụ đối với người khác. Tự do không thể chỉ được hiểu là thoát khỏi sự cưỡng ép; nó còn liên quan đến khả năng chịu trách nhiệm về lựa chọn và không xâm phạm phẩm giá của người khác.

Ở đây, An Vi có thể được khảo sát như một nỗ lực tìm kiếm cách hành động không bị chi phối hoàn toàn bởi ham muốn, sợ hãi hoặc sự áp đặt từ bên ngoài. Nhưng để trở thành một học thuyết có sức giải thích, nó cần chỉ ra cơ chế hình thành sự tự chủ và cách giải quyết xung đột giữa những chủ thể có lợi ích khác nhau.

Thứ ba, vấn đề tri thức và quyền diễn giải.

Kim Định đặt câu hỏi về cách những hệ thống tri thức lớn đã định hình cách người Việt hiểu chính mình. Đây là một vấn đề có giá trị vượt ra ngoài câu chuyện nguồn gốc văn hóa: một cộng đồng có thể tiếp nhận tri thức từ bên ngoài mà vẫn giữ quyền phê phán, lựa chọn và sáng tạo.

Tuy nhiên, phê phán sự lệ thuộc vào tri thức ngoại lai không có nghĩa là phủ nhận tri thức ngoại lai. Nếu một luận điểm đúng nhờ bằng chứng và lập luận, nguồn gốc địa lý của người đưa ra luận điểm ấy không làm nó sai. Ngược lại, một luận điểm do người Việt đề xuất cũng không tự động đúng vì nó mang nhãn hiệu dân tộc.

Tiêu chuẩn đánh giá tri thức phải là chất lượng của bằng chứng, tính hợp lý của lập luận và khả năng chịu được phản biện.

Một nền triết học tự tin không phải nền triết học từ chối học hỏi người khác, mà là nền triết học đủ tự tin để học hỏi mà không tự đánh mất quyền phán đoán.

8. Việt Nho: Khám phá một di sản hay kiến tạo một căn tính?

Câu hỏi về Việt Nho là nơi các vấn đề lịch sử, triết học và căn tính dân tộc gặp nhau rõ nhất.

Kim Định không chỉ muốn giải thích Nho học. Ông còn muốn chứng minh rằng người Việt có một chiều sâu tư tưởng riêng, và rằng việc tìm hiểu chiều sâu ấy có thể giúp người Việt thoát khỏi tâm thế chỉ tiếp nhận những hệ thống tư tưởng được xem là thuộc về người khác.

Khát vọng đó có ý nghĩa trong lịch sử trí thức Việt Nam thế kỷ XX. Một cộng đồng từng trải qua những hình thức lệ thuộc chính trị và văn hóa có lý do để đặt câu hỏi về khả năng tự diễn giải lịch sử của mình.

Nhưng khát vọng khẳng định căn tính không thể tự nó quyết định câu trả lời lịch sử.

Cần phân biệt hai hoạt động.

Hoạt động thứ nhất là nghiên cứu xem một truyền thống tư tưởng thực sự hình thành và truyền thừa như thế nào. Công việc này đòi hỏi văn bản có niên đại xác định, đối chiếu ngôn ngữ, chứng cứ khảo cổ phù hợp, nghiên cứu các tuyến giao lưu và đánh giá những giả thuyết cạnh tranh.

Hoạt động thứ hai là xây dựng một triết lý hiện đại từ những nguồn lực văn hóa mà người Việt nhận thấy có ý nghĩa đối với mình. Công việc này có thể bao gồm đọc lại truyền thống, lựa chọn những giá trị còn sức sống, kết hợp với tri thức mới và tạo ra các khái niệm phục vụ những vấn đề hiện tại.

Hai hoạt động có thể hỗ trợ nhau, nhưng không đồng nhất.

Nếu một hệ thống tư tưởng được Kim Định xây dựng có nhiều yếu tố sáng tạo, điều đó không tự động chứng minh rằng toàn bộ hệ thống ấy đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại. Một công trình triết học hiện đại có thể có giá trị chính nhờ sự sáng tạo của tác giả, chứ không nhất thiết nhờ việc chứng minh mình là sự phục hồi nguyên trạng của tổ tiên.

Ngược lại, nếu một giả thuyết về nguồn gốc Việt cổ không đứng vững trước chứng cứ mới, ta vẫn cần xem xét riêng những phân tích triết học mà Kim Định đã đề xuất.

Đây không phải cách giảm nhẹ yêu cầu chứng minh. Trái lại, đó là cách đặt mỗi tuyên bố vào đúng loại tiêu chuẩn mà nó phải đáp ứng.

Một căn tính trưởng thành không cần mọi ý tưởng đáng quý đều phải được chứng minh là đã có từ thời xa xưa. Nó có thể thừa nhận rằng người Việt vừa kế thừa, vừa học hỏi, vừa sáng tạo.

9. Hai phản biện đối với Kim Định

Để cuộc đối thoại không biến thành sự xác nhận một chiều, cần xem xét hai phản biện mạnh.

Phản biện thứ nhất: Kim Định đã diễn giải quá xa những văn bản và biểu tượng cổ.

Theo hướng phản biện này, việc tìm kiếm một nền tảng Việt cổ có thể khiến người nghiên cứu lựa chọn những chi tiết phù hợp với kết luận đã định trước. Những biểu tượng, huyền thoại và cấu trúc ngôn ngữ vốn có nhiều cách giải thích có thể bị kết nối thành một hệ thống mà chứng cứ lịch sử chưa đủ sức nâng đỡ.

Phản biện này có sức nặng khi chỉ ra nguy cơ suy luận từ sự tương đồng biểu tượng sang quan hệ nguồn gốc, hoặc từ một cách đọc triết học sang kết luận về lịch sử.

Tuy nhiên, phản biện ấy chưa đủ để kết luận rằng mọi diễn giải của Kim Định đều vô giá trị. Muốn đánh giá, cần khảo sát từng luận điểm: văn bản nào được sử dụng, có những cách đọc cạnh tranh nào, bằng chứng nào ủng hộ hoặc bác bỏ, và kết luận có vượt quá dữ kiện hay không.

Một giả thuyết có thể sai ở một mắt xích mà không khiến mọi câu hỏi nó gợi ra đều vô ích.

Phản biện thứ hai: Mọi triết học đều kế thừa, nên đòi hỏi xác định tính nguyên gốc là không cần thiết.

Phản biện này nhấn mạnh rằng triết học luôn phát triển qua đối thoại. Không có nhà tư tưởng nào sáng tạo từ khoảng trống tuyệt đối. Vì vậy, việc Kim Định sử dụng Nho học, Đạo gia hoặc các vấn đề của thời hiện đại không làm giảm giá trị của ông.

Lập luận này đúng ở chỗ không nên đồng nhất sáng tạo với việc không có tiền lệ. Nhưng nó chưa giải quyết được vấn đề khi một nhà tư tưởng đưa ra những khẳng định cụ thể về nguồn gốc dân tộc hoặc sự tồn tại của một hệ thống cổ đại.

Nếu Kim Định chỉ nói rằng ông xây dựng một triết lý mới từ những nguồn lực văn hóa Việt Nam, tiêu chuẩn đánh giá chủ yếu là triết học. Nhưng nếu ông cho rằng một khái niệm hoặc hệ thống có nguồn gốc lịch sử xác định, tuyên bố đó phải chịu sự kiểm tra của lịch sử.

Bởi vậy, cách tiếp cận hợp lý không phải là buộc Kim Định chứng minh rằng mọi tư tưởng đều hoàn toàn nguyên gốc, cũng không phải miễn trừ cho ông khỏi việc chứng minh những khẳng định lịch sử. Điều cần làm là phân biệt rõ loại đóng góp và loại chứng cứ.

10. Làm thế nào để xác định đóng góp triết học riêng của Kim Định?

Nếu muốn đi xa hơn những nhận xét tổng quát, cần chuyển sang một chương trình nghiên cứu có thể thực hiện.

Trước hết, cần xác định các khái niệm then chốt của Kim Định trong chính văn bản của ông. Việt Nho, Nguyên Nho, An Vi và Nhân Chủ được định nghĩa ra sao? Những khái niệm ấy có thay đổi nghĩa giữa các tác phẩm không? Có trường hợp nào một khái niệm được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau mà không có sự phân biệt rõ ràng không?

Tiếp theo, cần tái dựng cấu trúc lập luận. Từ những tiền đề nào Kim Định đi đến kết luận? Những tiền đề ấy là dữ kiện lịch sử, giả thuyết diễn giải hay lựa chọn giá trị? Nếu một tiền đề bị bác bỏ, phần nào của kết luận còn đứng vững?

Thứ ba, cần đối chiếu có hệ thống với các văn bản Nho gia và Đạo gia. Việc đối chiếu không nên chỉ tìm những câu chữ giống nhau, mà phải so sánh khái niệm, mục tiêu lập luận và bối cảnh sử dụng. Hai tác giả có thể dùng từ ngữ khác nhau để nói về một vấn đề gần nhau; ngược lại, cùng một từ ngữ có thể mang những nghĩa rất khác.

Thứ tư, cần đặt hệ thống của Kim Định trước những vấn đề mà nó tuyên bố có thể giải quyết. Chẳng hạn, An Vi giúp phân biệt hành động tự chủ với hành động bị cưỡng ép như thế nào? Nhân Chủ có thể cung cấp tiêu chuẩn gì để đánh giá một thiết chế tôn trọng con người? Việt Nho giúp giải thích những đặc điểm văn hóa nào mà các cách tiếp cận khác chưa giải thích thỏa đáng?

Cuối cùng, phải tạo điều kiện cho phản chứng. Nếu mọi bằng chứng đều được giải thích là xác nhận Việt Nho, còn mọi bằng chứng trái chiều đều bị xem là kết quả của sự che khuất hoặc xuyên tạc lịch sử, thì giả thuyết không còn khả năng được kiểm tra thực sự.

Một lý thuyết có sức sống phải xác định được điều gì có thể khiến người nghiên cứu sửa đổi hoặc từ bỏ một phần kết luận của mình.

Đây không phải yêu cầu riêng dành cho Kim Định. Đó là yêu cầu đối với bất kỳ công trình nào muốn được xem xét như một đóng góp triết học và nghiên cứu lịch sử nghiêm túc.

11. Từ cuộc đối thoại với truyền thống đến bài học Hưng Quốc

Cuộc đối thoại với Kim Định đưa chúng ta trở lại một vấn đề lớn hơn: làm thế nào để một dân tộc phát triển năng lực tư tưởng độc lập?

Có hai con đường dễ dẫn đến ngõ cụt.

Con đường thứ nhất là mặc cảm trước những truyền thống lớn bên ngoài, xem tri thức ngoại lai như chuẩn mực tuyệt đối và chỉ cố gắng chứng minh rằng mình cũng có thể đạt tới những gì người khác đã đạt được.

Con đường thứ hai là phản ứng bằng cách khẳng định mọi giá trị quan trọng đều vốn thuộc về dân tộc mình, rồi diễn giải lịch sử sao cho phù hợp với niềm tin ấy.

Cả hai đều đặt căn tính vào sự lệ thuộc: một bên lệ thuộc vào sự công nhận của bên ngoài; bên kia lệ thuộc vào nhu cầu phải chiến thắng trong cuộc tranh luận về nguồn gốc.

Một nền tư tưởng trưởng thành cần con đường thứ ba: nghiên cứu nghiêm túc di sản của mình, học hỏi có chọn lọc từ các truyền thống khác, phân biệt chứng cứ với mong muốn, và có khả năng sáng tạo mà không cần giả định rằng mọi sáng tạo đều đã tồn tại đầy đủ trong quá khứ.

Theo tinh thần Hưng Quốc, Dân Mạnh không chỉ là dân tộc có lòng tự hào, mà là dân tộc có năng lực tự kiểm tra, tự sửa sai và tự tạo ra tri thức.

Một nền giáo dục mạnh không dạy người học phải tin rằng tổ tiên luôn đúng. Nó giúp người học hiểu tổ tiên đã nghĩ gì, vì sao họ nghĩ như vậy, điều gì còn giá trị, điều gì cần sửa đổi và điều gì phải được kiểm chứng lại.

Một nền văn hóa mạnh không sợ việc đối chiếu với thế giới. Nó cũng không chấp nhận mọi chuẩn mực từ bên ngoài mà không xem xét. Nó có khả năng tiếp nhận nhưng không lệ thuộc, phê phán nhưng không phủ nhận, tự hào nhưng không biến tự hào thành bằng chứng.

Đặt vào trường hợp Kim Định, bài học không phải là phải lựa chọn giữa tôn vinh ông như người phục hồi nguyên vẹn triết học Việt cổ và bác bỏ ông như người diễn giải thiếu căn cứ. Bài học là phải phân loại và đánh giá từng đóng góp.

Điều gì là phát hiện lịch sử cần kiểm chứng? Điều gì là cách đọc triết học có sức gợi mở? Điều gì là cấu trúc tư tưởng do chính Kim Định kiến tạo? Điều gì còn hữu ích cho hiện tại? Những câu hỏi ấy giúp chúng ta tiếp nhận Kim Định một cách nghiêm túc hơn cả sự sùng bái lẫn sự phủ định.

12. Những câu hỏi nghiên cứu cần tiếp tục

Để chuyển cuộc đối thoại thành một chương trình nghiên cứu cụ thể, có thể tập trung vào sáu câu hỏi:

  1. Trong những tác phẩm nào Kim Định trình bày rõ nhất sự phân biệt giữa Nguyên Nho và Hán Nho? Các tiêu chí phân biệt của ông là lịch sử, văn bản học hay triết học?
  2. Những khái niệm cốt lõi của An Vi tương đồng và khác biệt ra sao với Vô Vi trong Đạo Đức Kinh? Có bằng chứng nào cho phép xác lập quan hệ tiếp nhận trực tiếp?
  3. Việt Nho được Kim Định trình bày như một giả thuyết về nguồn gốc lịch sử, một phương pháp diễn giải văn hóa hay một hệ thống triết học hiện đại? Các vai trò ấy được phân biệt đến đâu trong từng tác phẩm?
  4. Khái niệm Nhân Chủ có đóng góp gì vượt khỏi những quan niệm về nhân tính và đạo đức đã có trong Nho học? Nó có thể được chuyển thành tiêu chuẩn đánh giá quyền lực và thiết chế bằng cách nào?
  5. Những luận điểm nào của Kim Định có thể được xác nhận độc lập bằng nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ học hoặc khảo cổ học? Những luận điểm nào hiện vẫn thuộc phạm vi giả thuyết?
  6. Nếu tạm gác lại các khẳng định về nguồn gốc cổ đại, phần nào trong hệ thống Kim Định vẫn có thể đứng vững như một triết lý về con người, văn hóa và đời sống?

Câu hỏi cuối cùng đặc biệt quan trọng. Nó giúp kiểm tra xem sức mạnh của hệ thống nằm ở những bằng chứng lịch sử mà Kim Định đưa ra, ở phương pháp diễn giải, hay ở những khái niệm triết học mà ông đã phát triển.

Kết luận: Giá trị của một nhà tư tưởng nằm ở khả năng mở ra vấn đề và chịu được phản biện

Kim Định không nên được đánh giá bằng một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi ông đúng hay sai. Công trình của ông bao gồm nhiều loại tuyên bố khác nhau: những nhận định về lịch sử, những cách đọc văn bản, những giả thuyết về nguồn gốc văn hóa và những nỗ lực kiến tạo triết học.

Mỗi loại tuyên bố cần một cách đánh giá tương ứng.

Trong quan hệ với Nho học, cần khảo sát cách ông lựa chọn và diễn giải truyền thống, đồng thời kiểm tra những phân biệt lịch sử mà ông đề xuất. Trong quan hệ với Đạo gia, cần làm rõ điểm tương đồng và khác biệt giữa An Vi với Vô Vi, thay vì đồng nhất chúng chỉ vì cùng quan tâm đến sự tự nhiên và giới hạn của cưỡng ép. Trong đối thoại với triết học hiện đại, cần xác định những vấn đề chung mà không tự tiện suy ra quan hệ ảnh hưởng trực tiếp.

Quan trọng hơn, cần phân biệt giá trị của một triết lý với tính xác thực của những tuyên bố về nguồn gốc lịch sử. Một tư tưởng có thể đáng nghiên cứu vì nó đặt ra câu hỏi mới, ngay cả khi một số giả thuyết lịch sử của nó chưa được chứng minh. Nhưng sức gợi mở triết học cũng không thể thay thế nghĩa vụ chứng minh khi tác giả đưa ra những khẳng định về quá khứ.

Nếu có thể rút ra một nguyên tắc từ cuộc đối thoại này, đó là: kế thừa không đồng nghĩa với sao chép; diễn giải không đồng nghĩa với chứng minh; sáng tạo không cần giả dạng thành phục hồi; và căn tính dân tộc không cần được bảo vệ bằng cách miễn trừ các luận điểm của mình khỏi phản biện.

Đó cũng là cách đọc Kim Định trong tinh thần Hưng Quốc: tiếp nhận những gì đáng tiếp nhận, kiểm chứng những gì có thể kiểm chứng, tranh luận với những gì chưa thuyết phục và phát triển những gì còn khả năng mở đường.

Một nền triết học Việt Nam có sức sống không nhất thiết phải chứng minh rằng mọi tư tưởng của mình đều bắt nguồn từ một thời đại xa xưa. Nó cần chứng minh rằng người Việt hôm nay có năng lực suy nghĩ độc lập, đối thoại bình đẳng với thế giới và chịu trách nhiệm về những điều mình khẳng định.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo và hướng đọc

Tác phẩm của Kim Định

  1. Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên. Cần xác định bản in và đối chiếu số trang trước khi trích dẫn học thuật. Có thể tham khảo danh mục tác phẩm tại: https://ideus.vn/kim-dinh/viet-ly-to-nguyen
  2. Kim Định, Cửa Khổng. Cần đối chiếu bản in cụ thể để xác định chính xác những đoạn trình bày về Nho học và Nguyên Nho.
  3. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần khảo sát trực tiếp văn bản để phân biệt những khẳng định về nguồn gốc văn hóa với những diễn giải mang tính triết học.

Văn bản kinh điển dùng để đối chiếu

  1. Luận Ngữ — nguồn tham khảo về Khổng Tử, đạo đức, lễ và quan hệ giữa con người với trật tự xã hội.
  2. Mạnh Tử — nguồn tham khảo về bản tính con người, tu dưỡng đạo đức và trách nhiệm chính trị.
  3. Tuân Tử — nguồn đối chiếu về bản tính con người, giáo hóa và vai trò của lễ.
  4. Đạo Đức Kinh — nguồn chính để nghiên cứu khái niệm Vô Vi, sự tự nhiên và giới hạn của hành động cưỡng ép.

Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam

  1. Viện Triết học, Một số vấn đề trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam. Tham khảo tại: https://philosophy.vass.gov.vn/an-pham/mot-so-van-de-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-tuong-triet-hoc-viet-nam-571741

Ghi chú sử dụng tài liệu: Danh mục trên là điểm khởi đầu cho việc đối chiếu, không phải bằng chứng rằng mọi nhận định trong chương đã được các tài liệu này xác nhận. Khi hoàn thiện bản thảo học thuật, cần bổ sung bản in cụ thể, năm xuất bản, số trang và nguồn nghiên cứu chuyên biệt cho từng luận điểm lịch sử hoặc triết học.



CHƯƠNG 14 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - FRANCIS GARNIER, HÀ NỘI VÀ LẦN THỨ HAI PHÁP TIẾN RA BẮC

CHƯƠNG XIV

FRANCIS GARNIER, HÀ NỘI VÀ LẦN THỨ HAI PHÁP TIẾN RA BẮC

Khi sông Hồng trở thành con đường chiến lược và Hà Nội trở thành điểm va chạm của Pháp, Đại Nam và các lực lượng biên giới

Sau Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862, chiến tranh giữa Đại Nam và Pháp tạm thời chuyển sang một trạng thái khác.

Pháp củng cố vị trí tại Nam Kỳ.

Triều đình Huế tìm cách ngoại giao để giảm bớt những mất mát đã xảy ra.

Các quan lại tiếp tục tranh luận về cải cách.

Nhưng ở phía Bắc, một không gian chiến lược mới đang dần trở nên quan trọng:

sông Hồng.

Đối với Đại Nam, Bắc Kỳ là vùng đất có dân số đông, sản xuất nông nghiệp lớn, mạng lưới sông ngòi rộng và là một trong những trung tâm chính trị–kinh tế quan trọng nhất của quốc gia.

Đối với Pháp, sông Hồng còn có một ý nghĩa khác.

Nó có thể trở thành tuyến giao thương đi từ biển vào nội địa và hướng về Vân Nam, nơi các thương nhân và nhà hoạch định chiến lược châu Âu bắt đầu quan tâm đến khả năng tiếp cận thị trường phía tây nam Trung Hoa.

Vì vậy, năm 1873 không thể chỉ được hiểu là:

“Pháp đem quân ra Bắc vì Jean Dupuis gây rối.”

Cũng không thể chỉ hiểu:

“Pháp đã có kế hoạch chiếm Bắc Kỳ từ đầu và Garnier chỉ là người thực hiện.”

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy thực tế phức tạp hơn: Jean Dupuis đã theo đuổi ý tưởng mở tuyến giao thương lên Vân Nam từ nhiều năm trước; Francis Garnier cũng quan tâm đến việc mở rộng ảnh hưởng của Pháp; Thống đốc Nam Kỳ Dupré ủng hộ can thiệp; trong khi chính quyền trung ương Pháp lại không hoàn toàn thống nhất về việc mở rộng chiến tranh ở Bắc Kỳ.

Đó chính là bối cảnh của năm 1873.

1. Jean Dupuis và con đường lên Vân Nam

Muốn hiểu Garnier, phải bắt đầu với một người không phải quan chức nhà nước:

Jean Dupuis.

Dupuis là một thương nhân người Pháp hoạt động tại Trung Hoa và Đông Nam Á. Từ cuối thập niên 1860, ông quan tâm đến việc sử dụng sông Hồng như một tuyến thương mại để đi vào Vân Nam.

Đối với Dupuis, vấn đề không đơn thuần là một chuyến buôn.

Nếu tuyến đường từ biển qua Bắc Kỳ lên Vân Nam có thể được khai thông, Pháp có thể có một cửa ngõ thương mại mới vào phía tây nam Trung Hoa.

Điều này có ý nghĩa lớn trong bối cảnh các cường quốc phương Tây đang cạnh tranh để mở rộng thương mại tại Trung Quốc.

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy Dupuis đã tiến hành các bước nhằm thúc đẩy tuyến thương mại này từ khoảng năm 1868. Ông cũng có những quan hệ với các lực lượng vũ trang đang hoạt động tại vùng biên giới Trung–Việt.

Đây là điểm cần lưu ý.

Thương mại và địa chính trị lúc này bắt đầu gắn vào nhau.

Một thương nhân muốn mở đường buôn bán.

Một viên chức thuộc địa muốn mở rộng ảnh hưởng.

Một sĩ quan hải quân nhìn thấy cơ hội chiến lược.

Một chính quyền trung ương muốn tránh một cuộc chiến mới.

Bốn lợi ích ấy không hoàn toàn giống nhau.

Nhưng chúng có thể gặp nhau ở một điểm:

sông Hồng.

2. Vì sao triều đình Huế phản đối Dupuis?

Từ góc nhìn của Đại Nam, vấn đề không đơn giản là “mở cửa thương mại”.

Dupuis muốn đưa hàng hóa và phương tiện vận tải lên tuyến sông Hồng trong khi việc đó liên quan trực tiếp đến quyền kiểm soát của chính quyền Việt Nam đối với lãnh thổ và giao thông.

Đặc biệt, hoạt động của ông gắn với các lực lượng vũ trang và các quan hệ xuyên biên giới phức tạp.

Chính quyền Huế phản đối.

Đối với triều đình, nếu một thương nhân nước ngoài có thể tự ý tổ chức vận chuyển, giao dịch và sử dụng lực lượng vũ trang trên một tuyến sông chiến lược mà không chịu sự kiểm soát của nhà nước, thì vấn đề đã vượt khỏi phạm vi thương mại.

Nó trở thành:

vấn đề chủ quyền.

Ở đây có một điểm rất đáng chú ý.

Từ góc nhìn hiện đại, một nhà nước có thể muốn mở thương mại nhưng vẫn phải xác định:

ai được phép vận chuyển;

hàng hóa nào được lưu thông;

tuyến đường nào được mở;

thuế và phí thuộc về ai;

lực lượng vũ trang nào được hiện diện;

tranh chấp được giải quyết bởi luật nào;

thương nhân nước ngoài chịu sự tài phán của ai.

Đó chính là năng lực quản trị việc mở cửa.

Vấn đề của Đại Nam không phải đơn giản là “mở hay đóng”.

Mà là:

Nhà nước có đủ năng lực để mở cửa mà vẫn giữ quyền quyết định luật chơi hay không?

3. Dupuis, Garnier và Dupré: ba lợi ích bắt đầu gặp nhau

Francis Garnier lúc này không phải là một người xa lạ với tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Pháp ở Đông Dương.

Ông từng tham gia các hoạt động thám hiểm và nổi tiếng sau chuyến thám hiểm sông Mekong. Ông cũng thuộc thế hệ sĩ quan Pháp nhìn thấy Đông Dương không chỉ như một thuộc địa đã có mà còn như một không gian để Pháp mở rộng ảnh hưởng thương mại và chiến lược.

Tại Nam Kỳ, Thống đốc Dupré cũng có những tính toán riêng.

Sau khi Pháp đã kiểm soát sáu tỉnh Nam Kỳ vào năm 1867, câu hỏi đặt ra là:

Pháp sẽ dừng lại ở đâu?

Dupré còn phải xử lý những vấn đề với triều đình Huế về địa vị pháp lý của Nam Kỳ.

Đồng thời, người Pháp bắt đầu quan tâm đến sự hiện diện của Anh và những lợi ích thương mại khác trong khu vực.

Một số nghiên cứu cho rằng Dupré nhìn thấy ở Bắc Kỳ một cơ hội để gây sức ép lên Huế và mở rộng không gian ảnh hưởng của Pháp.

Nhưng Paris lại thận trọng hơn.

Đây là điểm rất quan trọng.

Pháp không phải một chủ thể duy nhất có một ý chí duy nhất.

Có:

Paris.

Có:

chính quyền thuộc địa Nam Kỳ.

Có:

hải quân.

Có:

thương nhân.

Có:

giáo sĩ.

Có:

những sĩ quan mang tư tưởng mở rộng thuộc địa.

Mỗi nhóm có thể có mức độ ưu tiên khác nhau.

Vì vậy, không nên nói:

“Pháp quyết định xâm lược Bắc Kỳ năm 1873.”

Chính xác hơn là:

Một bộ phận quyền lực Pháp tại Đông Dương đã tạo ra một cuộc can thiệp mà chính quyền trung ương Pháp ban đầu không hoàn toàn kiểm soát hoặc không hoàn toàn đồng thuận.

Nghiên cứu về vụ Garnier đặc biệt nhấn mạnh sự không rõ ràng này.

4. Triều đình Huế lại cầu viện chính người Pháp

Đây là một nghịch lý lớn của năm 1873.

Trong tháng 7 năm ấy, chính quyền Việt Nam gửi hai yêu cầu tới Dupré đề nghị ông giúp giải quyết vấn đề Dupuis.

Tức là:

Huế muốn Pháp giúp đuổi Dupuis.

Dupré lại nhìn thấy trong yêu cầu ấy một cơ hội khác.

Theo các nghiên cứu dựa trên chỉ thị của Dupré, mục tiêu công khai của cuộc viễn chinh là hỗ trợ chính quyền Việt Nam giải quyết vấn đề Dupuis, nếu cần thì dùng vũ lực. Nhưng bên cạnh đó, Dupré còn bí mật chỉ thị cho Garnier chiếm một thành trì, trong đó có khả năng là Hà Nội hoặc Kẻ Chợ, và một cứ điểm ven biển để gây sức ép lên Huế trong vấn đề lãnh thổ.

Đây là một bài học ngoại giao rất lớn.

Một quốc gia có thể:

mời một cường quốc giải quyết một vấn đề nhỏ

nhưng cường quốc có thể sử dụng chính lời mời ấy để:

tạo ra một vấn đề lớn hơn.

Đó là lý do trong quan hệ quốc tế:

Không phải mọi sự trợ giúp đều trung tính.

Khi một quốc gia bên ngoài tham gia giải quyết một tranh chấp nội bộ, quốc gia đó có thể đồng thời tạo thêm quyền lực cho chính mình.

5. Garnier đến Bắc Kỳ

Lực lượng của Garnier không lớn.

Đây là một điểm dễ bị bỏ qua khi nhìn lại từ kết quả sau này.

Cuộc viễn chinh ban đầu chỉ có dưới một trăm quân cùng hai tàu nhỏ; một trong hai tàu gặp sự cố trên đường. Lực lượng này tới khu vực Hà Nội vào cuối tháng 10 năm 1873.

Nếu nhìn vào con số, câu hỏi lập tức xuất hiện:

Làm thế nào một lực lượng nhỏ như vậy có thể chiếm Hà Nội?

Câu trả lời nằm ở chỗ:

chiếm một thành không đồng nghĩa với kiểm soát một quốc gia.

Garnier có lợi thế về:

hỏa lực;

tổ chức quân sự;

tàu chiến;

khả năng cơ động trên sông;

yếu tố bất ngờ;

và sự chia rẽ trong môi trường chính trị địa phương.

Nhưng ông không có một lực lượng đủ lớn để kiểm soát toàn bộ Bắc Kỳ.

Đây chính là lý do phải phân biệt:

thắng trận

với:

kiểm soát lãnh thổ

và:

xây dựng một chế độ cai trị lâu dài.

6. Hà Nội: thành trì của Đại Nam và biểu tượng của quyền lực

Hà Nội lúc ấy không chỉ là một thành phố.

Đối với triều Nguyễn, Hà Nội là trung tâm chính trị của Bắc Kỳ, nơi đặt bộ máy hành chính của một vùng rộng lớn.

Đối với Garnier, chiếm Hà Nội có ý nghĩa vượt xa giá trị quân sự của một thành.

Nó là:

một đòn đánh vào quyền lực nhà nước.

Khi một lực lượng nước ngoài chiếm được thành Hà Nội, thông điệp gửi tới các địa phương không chỉ là:

“Pháp có thể thắng một trận.”

Mà còn là:

“Pháp có thể trực tiếp đánh vào trung tâm quyền lực của các ông.”

Đó là một thay đổi về tâm lý chiến lược.

7. Nguyễn Tri Phương và ngày Hà Nội thất thủ

Người đứng đầu lực lượng Đại Nam tại Hà Nội là Nguyễn Tri Phương.

Ông không phải một người mới đối diện với quân Pháp.

Ông từng chỉ huy lực lượng chống Pháp tại Gia Định và tham gia tổ chức phòng thủ trong giai đoạn chiến tranh Nam Kỳ.

Vì vậy, năm 1873, Nguyễn Tri Phương đứng trước một nghịch cảnh:

người từng đối đầu với Pháp ở Nam Kỳ nay phải đối diện với họ ở Hà Nội.

Garnier tấn công thành Hà Nội vào tháng 11 năm 1873. Các nguồn Pháp có sự khác biệt về ngày tháng cụ thể, nhưng các tường thuật phổ biến ghi nhận cuộc chiếm thành vào ngày 20 tháng 11 năm 1873; một báo cáo của Dupré ghi ngày 21 tháng 11.

Nguyễn Tri Phương bị thương và bị bắt.

Ông từ chối hợp tác với người Pháp và qua đời ngày 20 tháng 12 năm 1873 vì vết thương.

Cái chết của Nguyễn Tri Phương mang ý nghĩa lớn hơn số phận một cá nhân.

Ông trở thành một biểu tượng của một thế hệ quan lại đã trải qua chiến tranh nhưng vẫn phải đối diện với một loại chiến tranh khác.

Một câu hỏi Hưng Quốc được đặt ra ở đây:

Khi một người chỉ huy giỏi của hệ thống cũ vẫn không thể ngăn một phương thức chiến tranh mới, vấn đề nằm ở cá nhân hay nằm ở chính hệ thống?

Câu trả lời không thể là một phía.

Nguyễn Tri Phương có trách nhiệm của một người chỉ huy.

Nhưng năng lực phòng thủ của một quốc gia không thể phụ thuộc vào một người chỉ huy.

8. Vì sao một lực lượng nhỏ có thể làm rung chuyển một vùng lớn?

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Chương XII.

Không nên giải thích đơn giản rằng:

“Quân Pháp quá mạnh.”

Bởi nếu chỉ có sức mạnh quân sự, một lực lượng chưa tới vài trăm người không thể tự mình kiểm soát một vùng rộng lớn.

Cần nhìn vào sự chênh lệch giữa năng lực tác chiến và năng lực huy động của nhà nước.

Pháp có một lực lượng nhỏ nhưng có:

hải quân → vận tải → pháo binh → cơ động → chỉ huy tập trung → khả năng đánh vào điểm trọng yếu.

Đại Nam có:

lãnh thổ → dân số → quan lại → quân đội → hệ thống hành chính → nguồn lương thực.

Nhưng các nguồn lực đó không tự động trở thành sức mạnh chiến trường.

Đây chính là bài toán đã xuất hiện ở Đà Nẵng và Gia Định.

Có nguồn lực không đồng nghĩa với chuyển hóa được nguồn lực thành năng lực.

9. Sông Hồng: từ dòng sông thành chiến lược

Garnier hiểu một điều mà Dupuis đã nhìn thấy trước đó:

sông Hồng không chỉ là một dòng sông.

Nó là một hành lang chiến lược.

Từ biển:

→ Hải Phòng

→ Hà Nội

→ các tuyến đường phía Bắc

→ vùng biên giới

→ Vân Nam.

Đối với thương mại, đây là một tuyến đường.

Đối với quân sự, nó là một tuyến cơ động.

Đối với địa chính trị, nó có thể trở thành hành lang nối Đông Dương với nội địa Trung Hoa.

Các nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh rằng Dupuis và Garnier từ trước đã quan tâm đến việc mở đường trực tiếp vào Vân Nam thông qua lãnh thổ hoặc ảnh hưởng của Pháp.

Do đó, cuộc khủng hoảng năm 1873 không chỉ là câu chuyện của Hà Nội.

Nó là câu chuyện về:

Hà Nội + sông Hồng + Vân Nam + thương mại + cạnh tranh đế quốc.

10. “Mở sông Hồng” và sự thay đổi luật chơi

Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier tuyên bố mở sông Hồng cho thương mại.

Điều này có ý nghĩa rất lớn.

Bởi nếu một lực lượng quân sự nước ngoài tự mình tuyên bố một tuyến đường thương mại thuộc quyền mở cửa của họ, thì họ không còn chỉ giải quyết một tranh chấp cá nhân với Dupuis.

Họ đang:

thay đổi luật chơi.

Đây là bước chuyển từ:

thương mại

sang:

quyền lực.

Từ:

quyền của một thương nhân

sang:

quyền của một cường quốc.

Và từ:

một tranh chấp pháp lý

sang:

một vấn đề chủ quyền.

11. Những “người bản địa” đứng ở đâu?

Một sai lầm khác khi kể năm 1873 là chia xã hội thành hai phía đơn giản:

Pháp

và

Việt Nam.

Thực tế phức tạp hơn.

Ở Bắc Kỳ tồn tại nhiều nhóm chính trị, xã hội và quân sự khác nhau.

Có người trung thành với triều Nguyễn.

Có người chống triều đình.

Có những lực lượng địa phương.

Có cộng đồng Công giáo.

Có những nhóm gắn với di sản nhà Lê.

Có thương nhân muốn tự do giao thương.

Có những lực lượng vũ trang hoạt động ở vùng biên giới.

Nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy sự hiện diện của các nhóm ủng hộ Pháp và những bất mãn với triều Nguyễn đã tạo thêm điều kiện cho cuộc can thiệp. Nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ dân chúng Bắc Kỳ ủng hộ Pháp.

Đây là bài học rất quan trọng:

Một quốc gia mất thế chủ động không chỉ vì đối thủ mạnh, mà còn vì đối thủ có thể tìm được những khe nứt bên trong quốc gia ấy.

12. Cờ Đen: “giặc cướp”, lực lượng Trung Hoa hay tác nhân chiến lược?

Một trong những vấn đề phức tạp nhất của năm 1873 là Quân Cờ Đen.

Lãnh tụ nổi bật của lực lượng này là Lưu Vĩnh Phúc.

Các nguồn Pháp đương thời thường gọi họ là “Chinese pirates” hoặc “bandits”.

Nhưng những nghiên cứu hiện đại cảnh báo rằng cách gọi đó không đủ để giải thích nguồn gốc và vai trò của họ.

Lưu Vĩnh Phúc xuất thân từ vùng biên giới Trung–Việt và lực lượng Cờ Đen có lịch sử gắn với các cuộc xung đột ở miền nam Trung Quốc. Họ không phải một lực lượng đơn giản chỉ có mục tiêu cướp bóc.

Quan hệ giữa Cờ Đen, triều Nguyễn và nhà Thanh cũng không thể được mô tả bằng một câu:

“Triều Nguyễn thuê Cờ Đen đánh Pháp.”

Đó là một cách kể quá đơn giản.

Quan hệ giữa các lực lượng biên giới, chính quyền Việt Nam và Trung Hoa biến đổi theo thời gian và hoàn cảnh.

Điều chắc chắn hơn là:

Cờ Đen trở thành một lực lượng quân sự quan trọng trong cuộc đối đầu với Garnier.

Và chính họ đã đóng vai trò quyết định trong cái chết của Garnier.

13. Ngày 21 tháng 12 năm 1873

Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier có vẻ đang ở vị thế thuận lợi.

Nhưng chiến thắng ấy rất mong manh.

Ngày 21 tháng 12 năm 1873, lực lượng Cờ Đen tấn công khu vực Hà Nội.

Garnier dẫn một toán quân ra đối phó.

Ông bị giết trong cuộc đụng độ, cùng với một số binh sĩ Pháp.

Cái chết của Garnier làm thay đổi hoàn toàn tình hình.

Chỉ trong khoảng một tháng:

Pháp chiếm Hà Nội

→ mở rộng quyền kiểm soát ở Bắc Kỳ

→ Garnier tử trận

→ cuộc can thiệp bắt đầu mất chỗ dựa chính trị.

Điều này cho thấy một quy luật rất quan trọng:

Chiếm được một mục tiêu không đồng nghĩa với giữ được mục tiêu ấy.

14. Chiến thắng của Garnier và thất bại của Garnier

Đây là một nghịch lý lịch sử.

Nếu chỉ nhìn vào ngày Hà Nội thất thủ:

Garnier thắng.

Nếu nhìn vào vài tuần tiếp theo:

Garnier chết.

Nếu nhìn vào kết quả chiến lược cuối cùng:

Pháp rút khỏi Bắc Kỳ.

Các thành trì bị chiếm được trao trả.

Vì vậy, cần phân biệt ít nhất ba tầng:

Tầng thứ nhất – chiến thuật

Pháp đánh chiếm Hà Nội rất nhanh.

Tầng thứ hai – chiến dịch

Pháp mở rộng ảnh hưởng tại một số địa điểm ở Bắc Kỳ.

Tầng thứ ba – chiến lược

Pháp không duy trì được cuộc chiếm đóng năm 1873 và phải rút.

Nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh chính nghịch lý này: một cuộc tiến quân tưởng như mở đường cho việc sáp nhập Bắc Kỳ lại kết thúc bằng cái chết của Garnier, việc trao trả những vùng đã chiếm và việc Pháp phải chờ đến tám năm sau mới tiếp tục chủ động ở Bắc Kỳ.

15. Vì sao Paris không tiếp tục chiến tranh?

Đây là điểm rất quan trọng để hiểu rằng “Pháp” không phải một ý chí duy nhất.

Sau cái chết của Garnier, chính quyền Pháp phải đối diện với câu hỏi:

Có nên biến một cuộc can thiệp hạn chế thành một cuộc chiến tranh thuộc địa lớn hay không?

Câu trả lời lúc ấy là không.

Các yếu tố chính trị trong nước Pháp, sự thận trọng của chính quyền trung ương và bối cảnh châu Âu đều tác động đến quyết định.

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy cái chết của ông góp phần làm chấm dứt cuộc can thiệp; chính sách của Pháp sau đó trở nên thận trọng hơn ở Đông Dương trong một thời gian.

Điều này rất đáng chú ý.

Nếu Pháp năm 1873 đã có một quyết định trung ương hoàn toàn thống nhất về việc chinh phục Bắc Kỳ, thì việc rút quân sẽ khó giải thích hơn.

Thực tế cho thấy:

ý chí thuộc địa có thể rất mạnh ở cấp địa phương nhưng chưa chắc đã trở thành quyết định chiến lược cuối cùng của chính quốc.

16. Hà Nội được trả lại – nhưng thế chủ động đã thay đổi

Sau cái chết của Garnier, Pháp rút khỏi những vị trí đã chiếm.

Nhìn bề ngoài, Đại Nam có thể xem đây là một thắng lợi ngoại giao:

Pháp đã tới và phải rút.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ bỏ qua bài học sâu hơn.

Bởi cuộc khủng hoảng năm 1873 đã cho thấy:

Hà Nội có thể bị tấn công từ biển và sông.

Một lực lượng Pháp rất nhỏ vẫn có thể đánh vào trung tâm chính trị Bắc Kỳ.

Sông Hồng đã trở thành một tuyến chiến lược quốc tế.

Các lực lượng biên giới có thể trở thành tác nhân của chiến tranh quốc tế.

Pháp có thể sử dụng một tranh chấp thương mại để tạo sức ép chính trị.

Các nước lớn có thể hành động không hoàn toàn theo một kế hoạch duy nhất.

Nhà nước Việt Nam vẫn có khả năng ngoại giao và huy động lực lượng, nhưng khả năng kiểm soát toàn bộ diễn biến chiến lược đã suy giảm.

Đó mới là ý nghĩa thực sự của năm 1873.

17. So sánh 1858 và 1873

Hai cuộc can thiệp của Pháp cần được đặt cạnh nhau.

1858 – Đà Nẵng

Pháp và Tây Ban Nha tiến hành một cuộc viễn chinh quân sự.

Mục tiêu ban đầu gắn với các vấn đề tôn giáo, ngoại giao và lợi ích Pháp.

Đà Nẵng trở thành chiến trường.

Sau khi không đạt được mục tiêu nhanh chóng, Pháp chuyển hướng xuống Gia Định.

1873 – Hà Nội

Một lực lượng Pháp nhỏ hơn rất nhiều tiến ra Bắc Kỳ.

Điểm khởi đầu là tranh chấp xoay quanh Dupuis và thương mại sông Hồng.

Nhưng phía sau là những lợi ích lớn hơn:

Vân Nam – thương mại – chiến lược – Nam Kỳ – cạnh tranh quốc tế.

Năm 1858, Pháp bắt đầu một cuộc chiến mà dần dần trở thành cuộc chinh phục.

Năm 1873, Pháp bắt đầu bằng một can thiệp nhỏ nhưng chạm vào một cấu trúc địa chính trị lớn.

Hai sự kiện khác nhau.

Nhưng có chung một bài học:

Khi một tranh chấp nhỏ diễn ra trong một cấu trúc quyền lực bất cân xứng, tranh chấp có thể nhanh chóng biến thành vấn đề chủ quyền.

18. Bài toán lớn hơn của Tự Đức

Đến năm 1873, Tự Đức đã có hơn một thập niên để trải nghiệm sức mạnh của Pháp.

Ông đã trải qua:

Đà Nẵng.

Gia Định.

Kỳ Hòa.

Nhâm Tuất.

Nam Kỳ mất dần.

Các cuộc thương lượng với Pháp.

Các chuyến đi phương Tây.

Những đề nghị cải cách.

Các thử nghiệm kinh tế.

Và bây giờ:

Hà Nội bị chiếm.

Như vậy, vấn đề đã vượt qua câu hỏi:

“Pháp có mạnh không?”

Câu hỏi đúng lúc này phải là:

“Sau hơn mười năm tiếp xúc và xung đột, Đại Nam đã tạo ra được năng lực mới nào để ngăn một cuộc khủng hoảng tương tự tái diễn?”

Đây chính là phép thử của năng lực thích ứng.

19. Thời gian đã được chuyển thành sức mạnh chưa?

Đây là câu hỏi xuyên suốt các chương VIII, IX, X và XII.

Sau Nhâm Tuất 1862, Đại Nam có một khoảng thời gian.

Sau cuộc rút quân của Pháp năm 1873, Đại Nam lại có thêm một khoảng thời gian.

Nhưng thời gian chỉ có giá trị nếu được chuyển hóa thành:

học hỏi

→

cải cách

→

thử nghiệm

→

năng lực

→

thế chiến lược mới.

Nếu không:

thời gian chỉ là khoảng nghỉ giữa hai cuộc khủng hoảng.

Năm 1873 cho thấy một điều đáng lo:

Pháp đã không cần một đạo quân lớn để làm rung chuyển Bắc Kỳ.

Đó là dấu hiệu rằng khoảng cách năng lực không chỉ nằm ở số quân.

Nó nằm ở:

công nghệ + tổ chức + thông tin + giao thông + tài chính + ngoại giao + khả năng tập trung lực lượng.

20. Hưng Quốc: đừng để đối thủ quyết định chiến trường

Từ Đà Nẵng đến Hà Nội, một quy luật bắt đầu nổi lên.

Năm 1858:

Pháp chọn Đà Nẵng.

Đại Nam chống lại.

Pháp chuyển xuống Gia Định.

Năm 1873:

Dupuis tạo ra vấn đề ở sông Hồng.

Garnier tới Hà Nội.

Hà Nội trở thành chiến trường.

Trong cả hai trường hợp, đối phương có khả năng thay đổi địa điểm và phương thức gây sức ép.

Đây là một yếu tố của chiến lược mà một quốc gia nhỏ đặc biệt phải quan tâm:

Không để đối thủ quyết định toàn bộ nơi nào, khi nào và bằng phương thức nào cuộc khủng hoảng sẽ diễn ra.

Một quốc gia có thể không đủ sức thắng đối phương ở mọi nơi.

Nhưng phải có khả năng:

bảo vệ những điểm trọng yếu;

lựa chọn chiến trường;

kéo dài hoặc rút ngắn xung đột theo lợi ích của mình;

dùng ngoại giao để phân tán áp lực;

dùng thời gian để tăng năng lực;

và quan trọng nhất, không để một tranh chấp nhỏ bị biến thành một cuộc khủng hoảng toàn quốc.

21. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Từ vụ Garnier có thể rút ra một chuỗi khác:

Tranh chấp nhỏ → Can thiệp bên ngoài → Chiếm điểm chiến lược → Thay đổi luật chơi → Phản ứng trong nước → Quốc tế hóa xung đột

Nếu nhà nước không kiểm soát được chuỗi này, một vấn đề thương mại có thể trở thành vấn đề chủ quyền.

Một tranh chấp cá nhân có thể trở thành vấn đề ngoại giao.

Một cuộc can thiệp nhỏ có thể trở thành chiến tranh.

Và một thất bại quân sự cục bộ có thể trở thành sự thay đổi lâu dài trong tương quan quyền lực.

Bài học Hưng Quốc là:

Quốc gia phải xử lý vấn đề khi nó còn nhỏ, trước khi đối thủ có thể biến nó thành vấn đề lớn hơn.

Và:

Chủ quyền không chỉ được bảo vệ tại biên giới. Chủ quyền còn được bảo vệ trong luật pháp, thương mại, ngoại giao, thông tin và khả năng kiểm soát các lực lượng hoạt động trên lãnh thổ.

22. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, năm 1873 Pháp chỉ đưa một lực lượng nhỏ ra Hà Nội. Vì sao một lực lượng nhỏ như vậy lại có thể làm cả Bắc Kỳ rung chuyển?

Tự Đức:

— Vì một thành Hà Nội không chỉ là tường thành. Nó là biểu tượng của quyền lực. Khi thành mất, lòng người dao động.

Học giả Hưng Quốc:

— Nhưng nếu Pháp chỉ có vài trăm người, tại sao triều đình không coi đó là một cuộc đột kích có thể nhanh chóng dẹp bỏ?

Tự Đức:

— Vì sau một cuộc đột kích là một câu hỏi lớn hơn: họ đến vì một thương nhân, hay vì một con đường, hay vì đất nước của họ muốn tiến thêm một bước?

Học giả Hưng Quốc:

— Đó chính là điều mà một quốc gia phải nhìn thấy. Không chỉ nhìn vào lực lượng mà đối phương đang đưa tới, mà phải nhìn vào lợi ích đang đứng phía sau lực lượng ấy.

Một đội quân nhỏ có thể chỉ là một đội quân nhỏ.

Nhưng nó cũng có thể là mũi nhọn đầu tiên của một cấu trúc quyền lực lớn hơn.

23. Kết luận

Năm 1873 không phải là năm Pháp hoàn tất việc chinh phục Bắc Kỳ.

Pháp chiếm Hà Nội.

Garnier mở rộng quyền kiểm soát ra một số nơi.

Nhưng Garnier chết.

Pháp rút.

Những vị trí đã chiếm được trao trả.

Nếu chỉ xét kết quả trước mắt, có thể nói cuộc can thiệp thất bại.

Nhưng về lịch sử chiến lược, nó để lại một cảnh báo rất lớn.

Hà Nội không còn xa chiến tranh phương Tây.

Sông Hồng không còn chỉ là đường giao thông nội địa.

Vân Nam không còn chỉ là một vùng biên giới xa xôi.

Thương mại không còn tách rời khỏi quyền lực.

Và quan trọng nhất:

Một cường quốc có thể thử một bước nhỏ, rút lui khi chưa thuận lợi, rồi trở lại khi điều kiện thay đổi.

Đó chính là điều sẽ xảy ra.

Sau năm 1873, Pháp không biến mất khỏi câu chuyện Bắc Kỳ.

Họ chỉ tạm thời lùi lại.

Tám năm sau, năm 1882, Henri Rivière lại tiến vào Hà Nội.

Lần này, hoàn cảnh khác.

Pháp đã thay đổi.

Tình hình chính trị ở Pháp đã thay đổi.

Tình hình tại Việt Nam đã thay đổi.

Và bài học năm 1873 đã không đủ để tạo ra một sự thay đổi tương xứng trong năng lực quốc gia của Đại Nam.

Nếu năm 1873 là một cảnh báo, thì năm 1882 sẽ là phép thử mới.

Và giữa hai thời điểm ấy, Tự Đức phải trả lời một câu hỏi ngày càng khó:

Nếu hòa bình không còn đủ để bảo đảm chủ quyền, và chiến tranh cũng không thể thắng bằng cách cũ, thì một quốc gia phải làm gì để tạo ra một thế thứ ba — đủ mạnh để không bị buộc phải chọn giữa đầu hàng và chiến tranh?

Đó là câu hỏi dẫn thẳng tới Chương XV:

HIỆP ƯỚC GIÁP TUẤT 1874: MỘT HÒA ƯỚC HAY MỘT BƯỚC LÙI CHIẾN LƯỢC?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC – TỰ ĐỨC GIỮA PHÁP, TRUNG HOA VÀ THẾ GIỚI

CHƯƠNG XIII

TỰ ĐỨC GIỮA PHÁP, TRUNG HOA VÀ THẾ GIỚI

Khi một nước nhỏ phải tồn tại giữa những cường quốc đang tranh giành ảnh hưởng

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, triều đình Tự Đức phải đối diện với một thực tế mới: cuộc chiến với Pháp không còn là một xung đột quân sự riêng lẻ. Nó đã trở thành một vấn đề về lãnh thổ, thương mại, ngoại giao và vị thế của Đại Nam trong toàn bộ khu vực Đông Á – Đông Nam Á.

Pháp đã chiếm được một phần Nam Kỳ và bắt đầu xây dựng nền tảng cai trị thuộc địa. Nhà Thanh vẫn là cường quốc láng giềng có quan hệ lịch sử lâu đời với Đại Nam, nhưng đang phải đối phó với sức ép quân sự từ phương Tây và những cuộc nổi dậy lớn trong nước. Xiêm có lợi ích riêng tại Campuchia và khu vực phía Tây Nam. Anh tiếp tục mở rộng ảnh hưởng từ Nam Á sang Đông Nam Á. Nhật Bản đang đứng trước bước ngoặt lớn sau những cuộc tiếp xúc cưỡng bức với Hoa Kỳ và các cường quốc phương Tây.

Đại Nam vì thế không chỉ phải tìm cách chống lại Pháp. Triều đình còn phải xác định vị trí của mình trong một môi trường quốc tế mà những nguyên tắc ngoại giao cũ không còn đủ để bảo đảm an toàn.

Câu hỏi chiến lược đặt ra là: Làm thế nào để Đại Nam vừa ứng xử với các cường quốc, vừa giữ được quyền tự quyết đối với tương lai của mình?

Đây không đơn thuần là bài toán chọn đồng minh. Nó là bài toán về năng lực quốc gia: hiểu được lợi ích của từng đối tác, nhận diện sự khác biệt giữa các lực lượng trong cùng một nước, tận dụng những khoảng trống chính trị và biến thời gian ngoại giao có được thành sức mạnh thực tế.

Muốn đánh giá Tự Đức, trước hết phải đặt ông vào hoàn cảnh ấy. Không thể mặc nhiên cho rằng mọi diễn biến từ năm 1862 đến năm 1883 đều đã được định trước. Nhưng cũng không thể lấy sự phức tạp của hoàn cảnh để xóa bỏ trách nhiệm của triều đình đối với những lựa chọn đã thực hiện.

I. TỪ TRẬT TỰ ĐÔNG Á ĐẾN CUỘC CẠNH TRANH QUỐC TẾ MỚI

Trong nhiều thế kỷ, quan hệ đối ngoại của các triều đại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của trật tự khu vực lấy Trung Hoa làm trung tâm. Quan hệ triều cống với nhà Thanh là một phần của hệ thống ấy, nhưng không đồng nghĩa với việc Đại Nam là thuộc địa của Trung Hoa. Triều đình Nguyễn vẫn duy trì bộ máy cai trị riêng, xác lập quyền quản lý lãnh thổ và theo đuổi lợi ích của mình.

Tuy nhiên, trật tự này không vận hành giống hệ thống quốc tế mà các cường quốc châu Âu đang mở rộng ở châu Á.

Trong thế kỷ XIX, các nước phương Tây sử dụng kết hợp nhiều phương tiện: ngoại giao, thương mại, lãnh sự, quyền hàng hải, truyền giáo, hiệp ước và sức mạnh quân sự. Những quyền lợi ban đầu được xác lập qua đàm phán có thể tiếp tục được mở rộng dưới áp lực của pháo hạm. Những vùng đất bị chiếm trong chiến tranh có thể được đưa vào hiệp ước, rồi trở thành cơ sở pháp lý cho việc xây dựng bộ máy cai trị lâu dài.

Sự thay đổi không chỉ nằm ở vũ khí. Nó nằm ở cách quyền lực được tổ chức và chuyển hóa.

Một chiến thắng quân sự có thể mở đường cho một hiệp ước. Hiệp ước có thể tạo ra quyền lợi thương mại và hàng hải. Những quyền lợi ấy có thể giúp đối phương mở rộng ảnh hưởng kinh tế, xây dựng bộ máy hành chính và chuẩn bị cho những bước can thiệp tiếp theo.

Đại Nam phải ứng xử với một hệ thống trong đó chiến tranh, thương mại và pháp lý liên kết chặt chẽ hơn trước.

Nhận định Hưng Quốc: Một quốc gia không chỉ cần biết đối phương mạnh hơn mình ở đâu. Nó còn phải hiểu đối phương chuyển ưu thế quân sự thành quyền lực chính trị, kinh tế và pháp lý bằng cách nào.

Đây là một thách thức lớn đối với triều Nguyễn. Nhưng cần phân biệt hai vấn đề: triều đình có tiếp xúc với những phương thức quyền lực mới hay không, và triều đình có đủ năng lực tổ chức lại nhà nước để ứng phó với chúng hay không. Hai câu hỏi này liên quan với nhau nhưng không đồng nhất.

II. NHÀ THANH: ĐỐI TÁC QUAN TRỌNG NHƯNG KHÔNG PHẢI CHỖ DỰA BẢO ĐẢM

Đối với Tự Đức, nhà Thanh vẫn có ý nghĩa đặc biệt. Quan hệ giữa hai triều đình bao gồm ngoại giao, nghi lễ, thương mại và những vấn đề an ninh dọc biên giới. Trong hoàn cảnh Đại Nam bị Pháp gây sức ép, quan hệ với Trung Hoa có thể đem lại những kênh liên lạc và những khả năng hỗ trợ nhất định.

Nhưng nhà Thanh không phải một cường quốc đứng ngoài khủng hoảng.

Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất kết thúc năm 1842. Cuộc chiến lần thứ hai dẫn đến các hiệp ước mới trong thập niên 1850–1860, làm gia tăng quyền lợi của các nước phương Tây tại Trung Hoa. Trong khi đó, cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc kéo dài từ năm 1850 đến năm 1864, buộc triều đình Thanh phải huy động nguồn lực rất lớn để bảo vệ sự tồn tại của chính mình.

Những biến động ấy làm thay đổi khả năng hành động của Trung Hoa. Thanh triều vẫn là một đế chế lớn, nhưng quy mô lãnh thổ và dân số không tự động chuyển thành khả năng bảo vệ các nước láng giềng trước phương Tây.

Tuy vậy, cũng cần tránh kết luận ngược lại rằng Trung Hoa đã hoàn toàn mất khả năng hỗ trợ hoặc rằng mọi quan hệ với nhà Thanh đều vô ích. Muốn xác định Tự Đức có thể trông đợi điều gì, phải xem xét từng thời điểm, từng yêu cầu cụ thể và phản ứng thực tế của Thanh triều.

Câu hỏi cần nghiên cứu không phải Đại Nam nên dựa vào Trung Hoa hay tuyệt đối tránh Trung Hoa. Câu hỏi là: Triều đình có thể sử dụng quan hệ với nhà Thanh như một thành tố trong chiến lược của mình đến đâu, trong khi vẫn giữ năng lực tự quyết?

Một quan hệ đối ngoại có giá trị không nhất thiết phải bảo đảm rằng đối tác sẽ trực tiếp tham chiến. Nó có thể cung cấp thông tin, mở đường thương mại, tạo sức ép ngoại giao hoặc khiến đối phương phải cân nhắc thêm trước khi hành động. Nhưng tất cả những khả năng ấy đều cần được chứng minh bằng tư liệu, chứ không thể chỉ suy ra từ vị trí địa lý hay quan hệ lịch sử.

Nhận định Hưng Quốc: Đối tác bên ngoài có thể bổ sung năng lực quốc gia, nhưng không thể thay thế hoàn toàn năng lực ấy. Nếu sự tồn tại của một nước nhỏ phụ thuộc vào việc một cường quốc khác có đủ sức mạnh và thiện chí hay không, nền an ninh của nước nhỏ vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát của chính mình.

III. PHÁP KHÔNG PHẢI MỘT CHỦ THỂ CÓ Ý CHÍ BẤT BIẾN

Một sai lầm khi nhìn lại giai đoạn này là coi chính sách của Pháp từ năm 1858 đến năm 1883 như một kế hoạch duy nhất, nhất quán và đã được quyết định từ đầu.

Trên thực tế, chính sách thuộc địa chịu tác động của nhiều lực lượng: chính phủ tại Paris, giới quân sự, quan chức ở Nam Kỳ, thương nhân, các nhóm vận động thuộc địa và những ưu tiên chiến lược khác của Pháp. Họ có thể cùng ủng hộ một mục tiêu trong một thời điểm nhưng bất đồng về chi phí, phạm vi và tốc độ mở rộng.

Sau khi chiếm được Sài Gòn và áp đặt Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, Pháp phải đối diện với câu hỏi liệu có nên tiếp tục giữ và mở rộng thuộc địa Nam Kỳ hay không. Những tranh luận tại Pháp trong giai đoạn 1863–1865 cho thấy việc duy trì Cochinchina không phải là lựa chọn hoàn toàn không có tranh cãi.

Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó cho thấy kết quả về sau không thể được xem là một đường thẳng tất yếu bắt đầu từ năm 1862. Trong những thời điểm nhất định, vẫn tồn tại những khả năng chính trị khác nhau, dù không phải khả năng nào cũng thực tế hoặc có cơ hội thành công ngang nhau.

Tuy nhiên, việc có tranh luận tại Paris không có nghĩa triều đình Huế có thể dễ dàng đảo ngược tình thế. Chính quyền Pháp tại Nam Kỳ có lợi ích trực tiếp trong việc duy trì vùng đất đã chiếm, củng cố bộ máy cai trị và mở rộng ảnh hưởng. Một khi những lợi ích ấy đã hình thành, chúng có thể tạo ra động lực riêng, ngay cả khi chính phủ trung ương còn cân nhắc chi phí.

Đây là điểm cần phân biệt giữa ý định của chính phủ, lợi ích của bộ máy thuộc địa và hành động của các cá nhân tại chỗ.

Đối với Đại Nam, hiểu được sự phân hóa ấy có thể mở ra cơ hội ngoại giao. Nhưng để biến cơ hội thành kết quả, triều đình phải có thông tin đáng tin cậy, kênh liên lạc phù hợp, phương án đàm phán cụ thể và đủ năng lực để khiến việc thỏa hiệp với Việt Nam trở nên có lợi hoặc ít tốn kém hơn đối với một bộ phận có ảnh hưởng bên phía Pháp.

Nhận định Hưng Quốc: Không nên xem đối phương là một khối hoàn toàn đồng nhất. Nhưng nhận diện bất đồng của đối phương mới chỉ là bước đầu; năng lực chiến lược nằm ở chỗ biết sử dụng những bất đồng ấy để mở rộng lựa chọn của quốc gia.

IV. SỨ BỘ NĂM 1863: NGOẠI GIAO CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH NHỮNG GÌ?

Năm 1863, triều đình cử Phan Thanh Giản, Phạm Phú Thứ và Ngụy Khắc Đản sang Pháp để thương lượng về ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ đã bị nhượng theo Hòa ước Nhâm Tuất. Sứ bộ trở về năm 1864 mà không đạt được mục tiêu thu hồi lãnh thổ.

Chuyến đi cho thấy triều đình không xem hiệp ước năm 1862 là vấn đề đã khép lại hoàn toàn. Đại Nam vẫn tìm cách sử dụng ngoại giao để điều chỉnh kết quả chiến tranh.

Nhưng cần xác định chính xác điều mà chuyến đi chứng minh được. Nó chứng minh rằng triều đình còn theo đuổi mục tiêu ngoại giao và tìm cách thương lượng với Pháp. Nó không tự động chứng minh rằng triều đình đã xây dựng được một chiến lược khai thác những bất đồng nội bộ của Pháp. Muốn kết luận điều thứ hai, cần xem chỉ thị dành cho sứ bộ, các cuộc tiếp xúc, đề nghị cụ thể, phản ứng của phía Pháp và những bước đi tiếp theo của triều đình.

Ngoại giao không chỉ là gặp gỡ và trình bày yêu cầu. Nó còn là quá trình xác định đối phương có thể chấp nhận điều gì, điều gì vượt quá giới hạn của họ và những lợi ích nào có thể được đưa vào một thỏa thuận.

Nếu Pháp muốn giữ Nam Kỳ vì lợi ích quân sự, thương mại hoặc chính trị, Đại Nam cần biết những lợi ích ấy được phân bố ra sao. Nếu chính phủ Pháp lo ngại chi phí thuộc địa, triều đình phải hiểu mối lo ấy có đủ sức ảnh hưởng đến quyết định hay không. Nếu giới chức ở Nam Kỳ muốn tiếp tục mở rộng, cần biết họ có thể tác động đến chính sách tại Paris bằng cách nào.

Đó là những vấn đề đòi hỏi thông tin và phân tích, không chỉ thiện chí đàm phán.

Ngoại giao còn có một giới hạn căn bản: đối phương không có nghĩa vụ chấp nhận yêu cầu chỉ vì yêu cầu ấy hợp lý đối với bên đưa ra. Khi một bên có ưu thế quân sự và đang kiểm soát lãnh thổ tranh chấp, bên còn lại phải tìm cách thay đổi cán cân lợi ích hoặc làm cho việc tiếp tục chiếm giữ trở nên tốn kém hơn.

Vì vậy, cần đánh giá sứ bộ năm 1863 trong cả hai chiều. Đây là nỗ lực ngoại giao có thật; đồng thời, kết quả của nó cho thấy những giới hạn của ngoại giao khi Đại Nam chưa có đủ sức mạnh để buộc Pháp thay đổi lập trường.

V. NAM KỲ VÀ CAMPUCHIA: MỘT THẤT BẠI ĐỊA PHƯƠNG CÓ THỂ ĐỔI CẢ BÀN CỜ KHU VỰC

Mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ không chỉ làm thu hẹp lãnh thổ Đại Nam. Nó còn thay đổi vị trí chiến lược của Pháp tại khu vực hạ lưu Mekong.

Từ Nam Kỳ, Pháp có điều kiện phát triển một trung tâm quân sự, hành chính và thương mại, đồng thời gia tăng khả năng can dự vào Campuchia. Quan hệ giữa Đại Nam, Xiêm và Campuchia vốn đã phức tạp trước khi Pháp xuất hiện. Sự hiện diện của một cường quốc châu Âu với hải quân, nguồn lực thương mại và tham vọng thuộc địa đã làm thay đổi tương quan giữa các bên.

Campuchia vì thế không thể chỉ được nhìn như một vùng nằm bên ngoài lãnh thổ Đại Nam. Đây còn là một không gian cạnh tranh ảnh hưởng, nơi lợi ích của Pháp, Xiêm và các triều đình trong khu vực có thể xung đột hoặc tạm thời trùng nhau.

Tuy nhiên, không nên từ đó suy ra rằng Pháp đã có một kế hoạch hoàn chỉnh kiểm soát toàn bộ Đông Dương ngay từ khi chiếm Sài Gòn. Quá trình mở rộng ảnh hưởng diễn ra qua những quyết định nối tiếp nhau, chịu tác động của hoàn cảnh quân sự, thương mại và chính trị.

Điều có thể khẳng định là việc Pháp giữ được Nam Kỳ đã tạo ra một nền tảng thuận lợi hơn cho những bước đi tiếp theo. Lãnh thổ bị mất không chỉ làm giảm nguồn lực của Đại Nam; nó còn cung cấp cho đối phương một vị trí xuất phát mới để mở rộng quyền lực.

Nhận định Hưng Quốc: Giá trị chiến lược của một vùng đất không chỉ nằm ở diện tích hay dân số. Nó còn nằm ở vị trí của vùng đất ấy trong mạng lưới giao thông, thương mại, hậu cần và quan hệ với những không gian xung quanh.

Vì thế, đánh giá một thất bại lãnh thổ phải hỏi hai câu: quốc gia mất những nguồn lực nào, và đối phương nhận được những khả năng hành động mới nào?

VI. TỪ CHIẾN THẮNG QUÂN SỰ ĐẾN QUYỀN LỢI TRONG HIỆP ƯỚC

Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 thể hiện rõ sự chuyển đổi từ chiến tranh sang pháp lý. Pháp không chỉ giữ những vùng đất đã chiếm mà còn xác lập các quyền lợi liên quan đến thương mại, cảng biển, tôn giáo, hàng hải và khoản bồi thường chiến tranh.

Đây là một điểm quan trọng trong sự thay đổi của môi trường quốc tế. Hiệp ước có thể biến kết quả của một cuộc chiến thành những quyền lợi được ghi nhận trên văn bản. Sau đó, các quyền lợi ấy có thể tạo điều kiện để bên thắng trận tổ chức hoạt động kinh tế, thiết lập cơ quan hành chính và mở rộng ảnh hưởng.

Nhưng cũng cần tránh quan niệm rằng hiệp ước tự nó khiến mọi điều khoản lập tức trở thành hiện thực. Khả năng thực thi còn phụ thuộc vào tương quan lực lượng, bộ máy quản lý, phản ứng của dân chúng và diễn biến chính trị tiếp theo.

Trường hợp Nam Kỳ cho thấy một tiến trình kéo dài. Sau năm 1862, Pháp tiếp tục mở rộng quyền kiểm soát. Năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây còn lại là Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên. Như vậy, đến cuối năm 1867, toàn bộ sáu tỉnh Nam Kỳ đã nằm dưới quyền kiểm soát của Pháp.

Tiến trình này cho thấy ngoại giao sau một thất bại quân sự không hoạt động trong khoảng trống. Mỗi cuộc đàm phán diễn ra trong một hoàn cảnh đã bị thay đổi bởi những gì xảy ra trên chiến trường và trong quá trình củng cố quyền lực của đối phương.

Một hiệp ước có thể chấm dứt giao tranh trước mắt, nhưng cũng có thể tạo ra những điều kiện khiến bên thắng trận củng cố vị trí của mình. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là điều khoản nào đã được ký, mà còn là những điều khoản ấy làm thay đổi khả năng hành động của mỗi bên ra sao.

Nhận định Hưng Quốc: Chủ quyền không chỉ bị thu hẹp khi quân đội đối phương chiếm đất. Nó còn có thể bị thu hẹp khi những quyền lợi về thương mại, tài chính, hàng hải và quản trị khiến một quốc gia ngày càng khó tự quyết định chính sách của mình.

Đây là lý do phải đọc hiệp ước bằng toàn bộ nội dung và hoàn cảnh thực thi, thay vì chỉ dựa vào một câu tuyên bố về hòa bình, độc lập hoặc hữu nghị.

VII. NĂM 1873: KHE HỞ TRONG CHÍNH SÁCH PHÁP VÀ GIỚI HẠN CỦA NGOẠI GIAO ĐẠI NAM

Năm 1873, Francis Garnier tiến ra Bắc Kỳ trong bối cảnh liên quan đến Jean Dupuis, hoạt động thương mại trên sông Hồng và những bất đồng về quyền đi lại, buôn bán và an ninh. Sự kiện này khác với cuộc tấn công Đà Nẵng năm 1858: nó diễn ra sau khi Pháp đã củng cố vị trí ở Nam Kỳ và trong một môi trường mà thương mại đường sông trở thành vấn đề chiến lược.

Garnier chiếm thành Hà Nội vào tháng 11 năm 1873. Nhưng diễn biến sau đó không đi theo một đường thẳng. Garnier tử trận trong tháng 12; lực lượng Pháp rút khỏi những vị trí đã chiếm ở Bắc Kỳ và hai bên đi đến Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874.

Các sự kiện này cho thấy chính sách của Pháp có những giới hạn. Chính phủ tại Paris, lực lượng quân sự tại chỗ và các nhóm lợi ích liên quan đến thương mại không phải lúc nào cũng có cùng cách đánh giá tình hình. Một hành động của viên chức hoặc sĩ quan tại địa phương không nhất thiết phản ánh đầy đủ một kế hoạch thống nhất của chính phủ trung ương.

Tuy nhiên, không nên đi quá xa theo chiều ngược lại. Việc Pháp rút quân năm 1873 không chứng minh rằng Đại Nam đã có thể tự do khai thác mọi bất đồng của đối phương. Kết quả còn chịu tác động của cái chết của Garnier, tình hình quân sự, các tính toán chính trị và những thương lượng cụ thể.

Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874 ghi nhận những nhượng bộ quan trọng. Pháp được xác nhận quyền kiểm soát Nam Kỳ; sông Hồng được mở cho hoạt động thương mại theo các điều khoản của hiệp ước; quan hệ giữa hai bên được đặt trong một khuôn khổ pháp lý mới. Văn bản cũng có những điều khoản về độc lập và chủ quyền của Đại Nam, nhưng các quyền lợi và cơ chế thực thi đi kèm phải được xem xét đầy đủ để đánh giá phạm vi tự chủ thực tế mà triều đình còn giữ được.

Điểm cốt yếu là: một văn bản có thể công nhận một quốc gia trên phương diện pháp lý, đồng thời tạo ra những quyền lợi làm thu hẹp khả năng tự quyết của quốc gia ấy trong thực tế.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào những từ ngữ như “độc lập” hoặc “chủ quyền” để kết luận rằng quyền lực thực tế của triều đình được bảo toàn nguyên vẹn. Cũng không nên mặc nhiên cho rằng mọi điều khoản đều vô nghĩa. Cần khảo sát từng điều khoản, quyền hạn được xác lập, cơ chế thực thi và tương quan lực lượng tại thời điểm ký kết.

VIII. NGOẠI GIAO CÓ THỂ MUA THỜI GIAN, NHƯNG KHÔNG TỰ ĐỘNG TẠO RA SỨC MẠNH

Từ năm 1862 đến năm 1874, triều đình Tự Đức nhiều lần tìm cách dùng ngoại giao để điều chỉnh quan hệ với Pháp. Những nỗ lực ấy không hoàn toàn vô nghĩa: chúng duy trì kênh tiếp xúc, tạo điều kiện cho thương lượng và cho thấy Đại Nam vẫn còn chủ thể hành động trong quan hệ quốc tế.

Nhưng kết quả cũng cho thấy những giới hạn rõ rệt. Trong khi triều đình tìm cách thương lượng, Pháp củng cố bộ máy tại Nam Kỳ và mở rộng quyền kiểm soát. Mỗi bước thay đổi trên thực địa làm thay đổi vị thế của hai bên trong những cuộc đàm phán tiếp theo.

Có thể khái quát tiến trình ấy như sau:

Thất bại quân sự làm thay đổi tương quan lực lượng. Tương quan mới dẫn đến những điều khoản bất lợi. Những điều khoản ấy tạo điều kiện cho đối phương củng cố vị trí. Vị trí được củng cố lại làm giảm không gian lựa chọn của Đại Nam.

Đây không phải quy luật tất yếu áp dụng cho mọi cuộc chiến. Nhưng nó mô tả một nguy cơ chiến lược mà trường hợp Nam Kỳ cho thấy rất rõ.

Ngoại giao vẫn có thể làm chậm một cuộc tiến công, giới hạn một yêu sách, tạo thêm đối tác hoặc khai thác bất đồng trong nội bộ đối phương. Tuy nhiên, khả năng đạt được những mục tiêu ấy phụ thuộc vào chất lượng thông tin, sức mạnh kinh tế, năng lực quân sự và khả năng tổ chức của quốc gia.

Nếu ngoại giao mua được thời gian mà nhà nước không sử dụng thời gian ấy để tăng năng lực, lợi thế có thể nhanh chóng biến mất.

Đây là điểm nối giữa chương này với các chương trước. Những thử nghiệm kinh tế, các chuyến đi tìm hiểu phương Tây và những đề nghị cải cách chỉ có ý nghĩa chiến lược khi chúng góp phần tạo ra năng lực mới đủ để thay đổi tương quan lực lượng.

IX. ĐẠI NAM CÓ THỂ LÀM GÌ GIỮA CÁC CƯỜNG QUỐC?

Không thể xác định một phương án ngoại giao duy nhất mà chắc chắn sẽ giúp Đại Nam giữ được toàn bộ lãnh thổ. Những phản thực như vậy vượt quá khả năng chứng minh của tư liệu lịch sử.

Nhưng có thể xác định những năng lực mà một chiến lược đối ngoại hiệu quả cần có.

Trước hết là năng lực thu thập và kiểm chứng thông tin. Triều đình phải hiểu không chỉ những gì chính phủ Pháp tuyên bố mà còn cả những lợi ích, bất đồng và giới hạn trong hệ thống chính trị của Pháp. Tương tự, quan hệ với nhà Thanh và Xiêm phải được đánh giá theo lợi ích thực tế của từng bên, không chỉ theo truyền thống hay kỳ vọng.

Tiếp theo là năng lực xây dựng nhiều kênh quan hệ. Quan hệ với một cường quốc không nên tự động loại trừ quan hệ với các nước khác. Nhưng mở rộng quan hệ cũng không đồng nghĩa với việc các nước ấy sẽ đứng về phía Đại Nam. Mỗi kênh ngoại giao cần được đánh giá theo lợi ích cụ thể và khả năng đem lại kết quả.

Thứ ba là năng lực gắn ngoại giao với kinh tế và quân sự. Một thỏa thuận thương mại có thể tạo nguồn lực; một kênh ngoại giao có thể giảm áp lực; một thời kỳ hòa hoãn có thể giúp tổ chức lại quân đội. Nhưng những khả năng ấy chỉ trở thành lợi thế nếu nhà nước có kế hoạch và bộ máy thực hiện.

Cuối cùng là năng lực duy trì quyền tự quyết. Mục tiêu không phải tránh mọi thỏa hiệp. Trong một cuộc khủng hoảng, thỏa hiệp có thể là lựa chọn ít tổn thất hơn tiếp tục chiến tranh. Vấn đề là thỏa hiệp có bảo vệ được những lợi ích thiết yếu, giữ lại không gian hành động và tạo điều kiện tăng cường nội lực hay không.

Nhận định Hưng Quốc: Một nước nhỏ không nhất thiết phải mạnh hơn tất cả các cường quốc xung quanh. Nhưng nước ấy cần tăng số lượng lựa chọn có thể thực hiện được, giảm sự lệ thuộc vào một đối tác duy nhất và tránh để những quyết định trước mắt khóa chặt tương lai lâu dài.

Đây là một nguyên tắc phân tích, không phải bằng chứng rằng triều Nguyễn đã có đầy đủ những lựa chọn ấy trong mọi thời điểm.

X. TỰ ĐỨC VÀ TRÁCH NHIỆM CHIẾN LƯỢC

Đến đây, câu hỏi về trách nhiệm của Tự Đức cần được đặt lại.

Không thể quy toàn bộ thất bại cho một cá nhân mà bỏ qua sức mạnh quân sự của Pháp, khủng hoảng của khu vực, hạn chế về tài chính và những vấn đề tổ chức của nhà nước Đại Nam. Nhưng cũng không thể viện dẫn hoàn cảnh để xem mọi quyết định của triều đình là không thể tránh khỏi.

Trách nhiệm cần được đánh giá theo từng giai đoạn.

Trước khủng hoảng, triều đình có nhận diện đúng những thay đổi của môi trường quốc tế hay không? Có xây dựng năng lực quân sự, kinh tế, thông tin và ngoại giao tương xứng hay không?

Khi khủng hoảng xảy ra, triều đình đã cân nhắc những lựa chọn nào? Những lựa chọn ấy dựa trên thông tin gì? Có phương án thay thế khả thi hay không? Những quyết định được đưa ra đã bảo vệ lợi ích nào và tạo ra những rủi ro nào?

Sau mỗi lần nhượng bộ hoặc hòa hoãn, triều đình đã làm gì để cải thiện vị thế? Thời gian có được dùng để sửa đổi những điểm yếu đã bộc lộ hay không?

Đó là cách đánh giá trách nhiệm mà không rơi vào hai thái cực: quy mọi chuyện cho Tự Đức hoặc miễn trừ cho ông vì hoàn cảnh quá khó khăn.

Vấn đề sâu hơn không chỉ là nhà vua đã lựa chọn đúng hay sai trong một cuộc đàm phán. Đó còn là khả năng của cả hệ thống trong việc thu nhận thông tin, xây dựng phương án, phối hợp nguồn lực và sửa sai sau thất bại.

XI. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Đối thoại giả định nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu, không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Tự Đức.

Học giả Hưng Quốc:

— Nếu phải đứng giữa Pháp và nhà Thanh, Ngài sẽ chọn bên nào?

Tự Đức:

— Điều cần giữ là quốc gia. Quan hệ với nước nào cũng phải xét đến lợi ích và hoàn cảnh.

Học giả Hưng Quốc:

— Vậy làm thế nào để một nước nhỏ không trở thành công cụ của các cường quốc?

Tự Đức:

— Nếu không đủ sức tự giữ mình, lời nói trong đàm phán khó có thể quyết định tất cả.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng vậy. Nhưng sức mạnh không chỉ là quân số hay súng đạn. Nó còn là khả năng biết đối phương muốn gì, biết khi nào nên đàm phán, biết khi nào phải giữ giới hạn và biết dùng thời gian để thay đổi tình thế.

Câu hỏi cuối cùng vì thế không phải Đại Nam nên đứng về phía Pháp hay phía Trung Hoa. Câu hỏi là liệu triều đình có xây dựng được một chiến lược trong đó quan hệ với các cường quốc phục vụ cho mục tiêu tự quyết của Đại Nam hay không.

Một nước nhỏ không thể buộc mọi cường quốc từ bỏ lợi ích của họ. Nhưng nó có thể tăng năng lực để những lợi ích ấy không hoàn toàn quyết định số phận của mình.

XII. KẾT LUẬN: NGOẠI GIAO LÀ MỘT MẶT TRẬN CỦA CHỦ QUYỀN

Tự Đức phải xử lý một môi trường quốc tế đang biến đổi sâu sắc. Pháp mở rộng quyền lực tại Nam Kỳ; nhà Thanh phải đối diện với sức ép bên ngoài và khủng hoảng trong nước; Xiêm và Campuchia có những lợi ích riêng; các cường quốc hàng hải ngày càng tham gia sâu vào hoạt động thương mại và chính trị ở châu Á.

Trong hoàn cảnh ấy, ngoại giao không còn chỉ là duy trì quan hệ giữa các triều đình. Nó trở thành một mặt trận của chủ quyền.

Nhưng ngoại giao không thể tách khỏi những năng lực khác của quốc gia. Nếu quân sự không đủ sức tạo thế, ngoại giao khó buộc đối phương thay đổi yêu sách. Nếu kinh tế không thể duy trì chiến tranh hoặc tài trợ cho cải cách, quốc gia khó kéo dài khả năng chống chịu. Nếu thông tin chậm và thiếu chính xác, triều đình khó nhận diện sự phân hóa trong chính sách đối phương. Nếu cải cách không tạo ra năng lực mới, thời gian có được từ đàm phán sẽ không đủ để đảo ngược tương quan lực lượng.

Vì vậy, không thể chỉ đánh giá Tự Đức bằng câu hỏi ông đã đàm phán khéo léo đến đâu. Cần xem xét ngoại giao của triều đình trong mối liên hệ với quân sự, kinh tế, thông tin và cải cách.

Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Ngoại giao có giá trị khi giúp quốc gia giữ được không gian hành động. Nhưng không gian ấy chỉ trở thành lợi thế lâu dài nếu được chuyển thành năng lực mới.

Có thể diễn đạt chuỗi vận hành như sau:

Nội lực → Ngoại giao → Thời gian → Cải cách → Nội lực mới → Vị thế chiến lược mới.

Nếu thiếu năng lực chuyển hóa, một vòng vận hành khác có thể xuất hiện:

Thất bại → Nhượng bộ → Hòa hoãn → Đối phương củng cố → Tương quan bất lợi hơn → Nhượng bộ tiếp.

Đây là hai mô hình phân tích để kiểm tra lịch sử, không phải những công thức có thể tự động giải thích mọi diễn biến.

Đến năm 1873, Đại Nam vẫn chưa mất toàn bộ lãnh thổ và vẫn còn khả năng hành động. Nhưng vị thế chiến lược đã khác nhiều so với năm 1858. Pháp đã có căn cứ ở Nam Kỳ; sông Hồng ngày càng trở thành đối tượng quan tâm của các lực lượng thương mại và quân sự; quan hệ giữa Pháp, Đại Nam và nhà Thanh bắt đầu đan xen trong một không gian mới.

Từ đây, câu chuyện chuyển lên Bắc Kỳ.

Francis Garnier, Jean Dupuis, thành Hà Nội và sông Hồng không chỉ là những tên riêng của một cuộc khủng hoảng. Chúng đưa ra câu hỏi về quyền kiểm soát tuyến giao thông, thương mại và cửa ngõ nối miền Bắc Việt Nam với vùng Vân Nam của Trung Hoa.

Chương tiếp theo sẽ khảo sát cuộc tiến quân của Francis Garnier năm 1873, việc Hà Nội thất thủ lần thứ nhất và những giới hạn trong khả năng ứng phó của triều đình Tự Đức.

Hoàng Phong Nhã 

TƯ LIỆU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

  1. Đại Nam thực lục, các phần ghi chép về quan hệ Đại Nam–Pháp, sứ bộ Phan Thanh Giản năm 1863–1864, việc Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ năm 1867 và sự kiện Bắc Kỳ năm 1873.
  2. Đại Nam hội điển sự lệ và các văn bản ngoại giao triều Nguyễn có liên quan, dùng để đối chiếu chủ trương của triều đình với việc thực thi.
  3. Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 và Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874: cần đọc toàn văn các điều khoản về lãnh thổ, thương mại, hàng hải, lãnh sự, nghĩa vụ và quyền hạn của các bên.
  4. R. Stanley Thomson, nghiên cứu về tranh luận tại Pháp đối với việc duy trì thuộc địa Cochinchina trong giai đoạn 1863–1865. Cần kiểm tra bản văn đầy đủ trước khi xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhóm chính trị.
  5. Các công trình lịch sử về cuộc chinh phục Nam Kỳ, chính sách thuộc địa Pháp và quan hệ Pháp–Việt thế kỷ XIX; cần đối chiếu tư liệu từ Paris với tài liệu của chính quyền Pháp tại Nam Kỳ.
  6. Các nghiên cứu về nhà Thanh trong thời kỳ Chiến tranh Nha phiến, cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc và chính sách đối ngoại Đông Á thế kỷ XIX.
  7. Các nghiên cứu về quan hệ Xiêm–Campuchia–Việt Nam và sự mở rộng ảnh hưởng của Pháp tại Campuchia.

Nguyên tắc sử dụng tư liệu: Những sự kiện như sứ bộ năm 1863, việc Pháp mở rộng quyền kiểm soát Nam Kỳ và cuộc tiến quân của Garnier năm 1873 cần được xác lập từ sử liệu và nghiên cứu lịch sử. Các nhận định về việc triều Nguyễn có thể khai thác bất đồng của Pháp, sử dụng nhà Thanh như một đối trọng hay chuyển thời gian ngoại giao thành năng lực mới là những vấn đề phân tích; không được trình bày chúng như những sự kiện đã được chứng minh chỉ vì chúng hợp lý về mặt chiến lược.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code