ĐẠO HỒNG BÀNG – CỘI NGUỒN VIỆT
PHẦN I: NỀN TẢNG TRIẾT HỌC
CHƯƠNG VII (TIẾP)
ĐỒNG BÀO
TỪ MỘT BIỂU TƯỢNG ĐẾN MỘT HỌC THUYẾT
**Một dân tộc chỉ thật sự trưởng thành khi biết biến huyền thoại thành đạo lý, biến đạo lý thành thể chế và biến thể chế thành văn minh.**
---
VII. ĐỒNG BÀO KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ MỘT TRUYỀN THUYẾT
Trong nhiều thế kỷ, không ít người đặt câu hỏi: truyền thuyết "bọc trăm trứng" có thật hay không?
Đó là một câu hỏi hợp lý của sử học.
Nhưng không phải là câu hỏi lớn nhất của triết học.
Triết học quan tâm đến một vấn đề khác:
Tại sao một dân tộc lại lựa chọn lưu giữ biểu tượng ấy suốt hàng nghìn năm?
Không phải mọi câu chuyện được truyền lại đều vì giá trị lịch sử.
Có những câu chuyện được gìn giữ vì chúng chứa đựng một chân lý mà lịch sử thuần túy không thể diễn đạt.
Nếu một dân tộc kể rằng mình sinh ra từ cùng một bọc, thì điều cần khám phá không chỉ là "đã xảy ra hay chưa", mà là "dân tộc ấy muốn nhắn gửi điều gì cho các thế hệ mai sau".
Theo cách tiếp cận của Đạo Hồng Bàng, truyền thuyết không phải là điểm kết thúc của tư duy, mà là điểm khởi đầu của tư duy.
---
VIII. HỌC THUYẾT ĐỒNG BÀO
Đạo Hồng Bàng đề xuất khái niệm:
Học thuyết Đồng Bào.
Học thuyết này dựa trên ba tiền đề.
Tiền đề thứ nhất: Con người không thể sống tách khỏi cộng đồng.
Một cá nhân có thể rất tài giỏi.
Nhưng không một cá nhân nào tự tạo ra ngôn ngữ, văn hóa, tri thức và môi trường xã hội cho chính mình.
Mỗi con người đều trưởng thành nhờ công lao của vô số người khác.
Đó là nền tảng của lòng biết ơn.
Tiền đề thứ hai: Một cộng đồng chỉ bền vững khi các thành viên cảm thấy mình thuộc về nhau.
Luật pháp có thể duy trì trật tự.
Quyền lực có thể tạo ra sự phục tùng.
Nhưng chỉ có niềm tin mới tạo ra sự gắn bó tự nguyện.
Hai chữ "Đồng Bào" chính là một trong những phương thức để nuôi dưỡng niềm tin ấy.
Tiền đề thứ ba: Tình Đồng Bào không phủ nhận cạnh tranh, mà định hướng cạnh tranh.
Một xã hội phát triển cần cạnh tranh về tri thức, lao động và sáng tạo.
Nhưng sự cạnh tranh ấy phải diễn ra trong khuôn khổ tôn trọng phẩm giá con người và lợi ích lâu dài của cộng đồng.
Nếu cạnh tranh biến thành hủy diệt lẫn nhau, thì quốc gia sẽ tiêu hao chính nguồn lực của mình.
---
IX. PHẢN BIỆN HỌC THUẬT
Có ý kiến cho rằng:
Nếu tất cả đều là Đồng Bào, liệu điều đó có làm mất đi tính phản biện và sự đa dạng của xã hội?
Đây là một phản biện cần được trả lời.
Đạo Hồng Bàng không đồng nhất "Đồng Bào" với "đồng ý".
Anh em trong một gia đình vẫn có thể tranh luận.
Các nhà khoa học vẫn có thể phản bác lẫn nhau.
Các công dân vẫn có thể có quan điểm khác nhau về chính sách.
Điều làm nên Đồng Bào không phải là sự giống nhau trong tư tưởng.
Mà là sự thống nhất trong việc tôn trọng phẩm giá của nhau và cùng hướng đến lợi ích chung của quốc gia.
Nói cách khác:
Đồng Bào không triệt tiêu khác biệt. Đồng Bào tạo ra văn hóa để khác biệt có thể cùng tồn tại.
Đó mới là giá trị của một cộng đồng trưởng thành.
---
X. ÁN LỆ LỊCH SỬ
Lịch sử thế giới cho thấy nhiều quốc gia không suy yếu vì thiếu tài nguyên.
Họ suy yếu khi lòng tin xã hội bị xói mòn.
Khi người dân không còn tin nhau.
Không còn tin vào những giá trị chung.
Không còn cảm thấy mình cùng chia sẻ một vận mệnh.
Ngược lại, nhiều quốc gia với nguồn lực hạn chế đã tạo dựng được sức mạnh đáng kể nhờ khả năng hợp tác, kỷ luật xã hội và ý thức cộng đồng.
Đạo Hồng Bàng không khẳng định rằng mọi thành công hay thất bại đều chỉ do một nguyên nhân.
Tuy nhiên, tác phẩm đưa ra một giả thuyết đáng để nghiên cứu:
Mức độ gắn kết của một cộng đồng là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sức mạnh lâu dài của quốc gia.
Đó là giả thuyết cần được tiếp tục kiểm chứng bằng lịch sử, xã hội học và thực tiễn.
---
XI. TRIẾT LÝ HỒNG BÀNG
Con người không lựa chọn nơi mình sinh ra.
Nhưng có thể lựa chọn cách mình sống với Đồng Bào.
Không ai có thể yêu tất cả mọi người như nhau.
Nhưng ai cũng có thể lựa chọn không gieo thêm hận thù.
Không ai đủ sức xây dựng đất nước một mình.
Nhưng mỗi người đều có thể góp một viên gạch cho nền móng chung.
Có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của hai tiếng:
Đồng Bào.
Cội nguồn
↓
Bản sắc
↓
Niềm tin
↓
Hợp tác
↓
Sức mạnh quốc gia
↓
Hưng Quốc
Hay
Tam Vị Quốc Tổ
↓
Đồng Bào
↓
Gia đình
↓
Cộng đồng
↓
Quốc gia
↓
Văn minh
Tốt. Từ đây tôi sẽ viết như một giáo sư đang trình bày một học thuyết, không còn viết theo phong cách truyền cảm hứng. Dưới đây là phần bổ sung và nâng cấp có thể đặt ngay sau phần "Luận đề" của chương Đồng Bào.
XII. GIẢI PHẪU KHÁI NIỆM "ĐỒNG BÀO"
Một học thuyết chỉ có thể đứng vững khi các khái niệm nền tảng được xác định rõ ràng. Nếu khái niệm mơ hồ, toàn bộ hệ thống tư tưởng sẽ thiếu sức thuyết phục.
Đạo Hồng Bàng vì vậy không xem "Đồng Bào" chỉ là một từ ngữ giàu cảm xúc, mà coi đây là một khái niệm cần được phân tích bằng phương pháp triết học, nhân học và khoa học xã hội.
Theo học thuyết này, "Đồng Bào" là một thiết chế tinh thần, nghĩa là một hệ thống biểu tượng và giá trị có khả năng định hướng nhận thức, đạo đức và hành vi của một cộng đồng.
Thiết chế ấy vận hành trên năm tầng.
Tầng thứ nhất: Cội nguồn
Con người cần một điểm khởi đầu để trả lời câu hỏi: "Ta là ai?"
Huyền sử Hồng Bàng không chỉ kể về nguồn gốc, mà kiến tạo một ý thức về cội nguồn chung. Dù được tiếp cận như truyền thuyết, biểu tượng hay niềm tin văn hóa, cội nguồn vẫn có chức năng gắn kết các thế hệ vào một dòng chảy lịch sử liên tục.
Tầng thứ hai: Bản sắc
Một cộng đồng không thể tồn tại nếu không có bản sắc.
Bản sắc không chỉ được tạo nên bởi tiếng nói, phong tục hay lãnh thổ, mà còn bởi những biểu tượng được nhiều thế hệ cùng gìn giữ.
Hai tiếng "Đồng Bào" là một trong những biểu tượng đặc sắc ấy.
Tầng thứ ba: Đạo đức
Đồng Bào không chỉ nói về nguồn gốc.
Đồng Bào còn xác lập một chuẩn mực đạo đức.
Nếu coi nhau là Đồng Bào, con người không thể thờ ơ trước đau khổ của nhau, không thể xem sự suy yếu của quốc gia là chuyện của người khác, cũng không thể xây dựng hạnh phúc cá nhân trên sự tổn hại của cộng đồng.
Tầng thứ tư: Niềm tin xã hội
Không một quốc gia nào có thể phát triển lâu dài nếu người dân không còn tin nhau.
Lòng tin không chỉ được tạo dựng bằng pháp luật.
Pháp luật có thể ngăn chặn hành vi sai trái.
Nhưng chỉ những giá trị văn hóa chung mới tạo ra sự hợp tác tự nguyện.
Theo cách nhìn của Đạo Hồng Bàng, Đồng Bào chính là một trong những nền tảng văn hóa của lòng tin xã hội.
Tầng thứ năm: Văn minh
Đồng Bào không phải đích đến.
Đó là điểm khởi đầu.
Khi tinh thần Đồng Bào được chuyển hóa thành giáo dục, pháp luật, khoa học, kinh tế và quản trị, nó mới tạo nên một nền văn minh có sức sống lâu dài.
Nói cách khác, huyền thoại chỉ thật sự hoàn thành sứ mệnh khi được chuyển hóa thành văn minh.
XIII. NGHỊCH LÝ ĐỒNG BÀO
Một nghịch lý đáng suy ngẫm là:
Người Việt có thể là dân tộc hiếm hoi sử dụng thường xuyên khái niệm "Đồng Bào", nhưng trong lịch sử cũng từng trải qua nhiều giai đoạn chia rẽ.
Nghịch lý này không phủ nhận giá trị của biểu tượng.
Ngược lại, nó chứng minh rằng không có biểu tượng nào tự động phát huy tác dụng.
Nếu không được nuôi dưỡng bằng giáo dục, đạo đức và các thiết chế xã hội phù hợp, mọi biểu tượng đều có thể trở nên hình thức.
Điều đó dẫn đến một kết luận quan trọng:
Không phải vì có huyền thoại mà dân tộc đoàn kết; chính vì biết biến huyền thoại thành đạo lý sống và thành thể chế xã hội mà một dân tộc mới có thể đoàn kết bền vững.
XIV. ĐỊNH LÝ HỒNG BÀNG VỀ ĐỒNG BÀO
Đạo Hồng Bàng đề xuất một định lý mang tính giả thuyết học thuật:
Mức độ bền vững của một quốc gia tỉ lệ thuận với mức độ mà các thành viên của quốc gia đó cảm nhận mình cùng chia sẻ một cộng đồng đạo đức và một vận mệnh chung.
Trong hệ tư tưởng Hồng Bàng, cộng đồng đạo đức ấy được biểu tượng hóa bằng hai chữ:
Đồng Bào.
Vì vậy, Đồng Bào không chỉ là ký ức của quá khứ.
Đồng Bào là một chiến lược cho tương lai.
Một quốc gia muốn hưng thịnh không chỉ cần gia tăng của cải vật chất, mà còn phải gia tăng vốn xã hội, lòng tin và ý thức cộng đồng.
Nếu của cải là tài sản hữu hình của quốc gia, thì Đồng Bào chính là tài sản vô hình quý giá nhất.
Mất của cải, một dân tộc còn có thể gây dựng lại.
Mất lòng tin, việc phục hồi sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
Bởi thế, xét dưới góc nhìn của Đạo Hồng Bàng, giữ gìn tinh thần Đồng Bào không chỉ là gìn giữ một truyền thống văn hóa.
Đó là gìn giữ điều kiện để một quốc gia có thể trường tồn.
XV. BẢN CHẤT TRIẾT HỌC CỦA ĐỒNG BÀO
Một trong những câu hỏi nền tảng của triết học chính trị là: Điều gì làm cho một xã hội trở thành một cộng đồng?
Đạo Hồng Bàng cho rằng, không phải mọi tập hợp dân cư đều là một cộng đồng, cũng không phải mọi quốc gia đều mặc nhiên trở thành một dân tộc thống nhất.
Một cộng đồng chỉ thực sự hình thành khi hội đủ bốn điều kiện.
Thứ nhất, có ký ức chung.
Con người cần một câu chuyện về cội nguồn để hiểu mình đến từ đâu. Ký ức ấy không chỉ thuộc về sử học mà còn thuộc về văn hóa. Một dân tộc không còn ký ức chung sẽ dần đánh mất bản sắc chung.
Thứ hai, có đạo đức chung.
Một cộng đồng không thể tồn tại lâu dài nếu các thành viên không chia sẻ những chuẩn mực tối thiểu về điều thiện, điều ác, công bằng, trách nhiệm và lòng biết ơn.
Đồng Bào không chỉ là một danh xưng. Đồng Bào là lời nhắc rằng quyền lợi luôn đi cùng bổn phận.
Thứ ba, có vận mệnh chung.
Mọi thành tựu hay thất bại của quốc gia cuối cùng đều tác động đến toàn xã hội. Ý thức về vận mệnh chung giúp con người vượt lên lợi ích ngắn hạn để bảo vệ những giá trị lâu dài.
Thứ tư, có khát vọng chung.
Một dân tộc không thể trường tồn nếu chỉ sống bằng ký ức. Ký ức tạo nên cội nguồn, nhưng khát vọng mới mở ra tương lai.
Đạo Hồng Bàng vì thế không dừng lại ở việc kể về Quốc Tổ, mà hướng đến câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để các thế hệ hôm nay cùng xây dựng một Việt Nam hưng thịnh, nhân văn và bền vững.
XVI. PHẢN CHỨNG
Nếu tinh thần Đồng Bào là nền tảng của sức mạnh quốc gia, vì sao trong lịch sử vẫn có những thời kỳ người Việt chia rẽ?
Đây là một phản chứng quan trọng.
Đạo Hồng Bàng không cho rằng chỉ cần có một biểu tượng thiêng liêng là mọi mâu thuẫn sẽ biến mất.
Lịch sử cho thấy con người luôn chịu tác động của quyền lực, lợi ích, hoàn cảnh, nỗi sợ và tham vọng. Không có xã hội nào hoàn toàn tránh khỏi xung đột.
Chính vì vậy, giá trị của biểu tượng Đồng Bào không nằm ở việc loại bỏ mọi khác biệt, mà ở việc tạo ra một điểm tựa để sau những chia rẽ, con người vẫn có thể tìm đường trở về với nhau.
Một biểu tượng văn hóa không thay thế pháp luật, cũng không thay thế quản trị quốc gia.
Nhưng nó có thể nuôi dưỡng nền tảng đạo đức và tâm lý xã hội để pháp luật và thể chế vận hành hiệu quả hơn.
XVII. HỌC THUYẾT HỘI TỤ
Đạo Hồng Bàng đề xuất một luận điểm có tính nền tảng:
Sức mạnh của văn minh Việt không hình thành từ sự đồng nhất, mà từ năng lực hội tụ.
Hội tụ giữa miền núi và đồng bằng.
Hội tụ giữa sông và biển.
Hội tụ giữa truyền thống và đổi mới.
Hội tụ giữa cá nhân và cộng đồng.
Hội tụ giữa tự do và trách nhiệm.
Biểu tượng Lạc Long Quân và Âu Cơ không chỉ kể về sự chia tay của năm mươi người con lên núi và năm mươi người con xuống biển.
Ở tầng ý nghĩa triết học, đó là sự thừa nhận rằng một dân tộc có thể đa dạng về môi trường sống, nghề nghiệp và cách nghĩ, nhưng vẫn thuộc về một cội nguồn văn hóa.
Do đó, mục tiêu của Đạo Hồng Bàng không phải là xóa bỏ khác biệt.
Mục tiêu là xây dựng một nền văn hóa đủ rộng để những khác biệt có thể cùng tồn tại, hợp tác và bổ sung cho nhau.
Đó là điều mà học thuyết này gọi là Văn minh Hội tụ.
XVIII. ĐỊNH ĐỀ HỒNG BÀNG
Có thể diễn đạt toàn bộ chương này bằng một định đề:
Một dân tộc không mạnh vì mọi người đều giống nhau. Một dân tộc mạnh vì những con người khác nhau vẫn tự nguyện coi nhau là Đồng Bào, cùng chia sẻ trách nhiệm đối với quá khứ, hiện tại và tương lai của đất nước.
Đó không chỉ là một kết luận triết học.
Đó là lời mời gọi mỗi thế hệ tiếp tục kiến tạo ý nghĩa của hai tiếng Đồng Bào bằng chính hành động của mình.
Hoàng Phong Nhã