ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG
PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO
CHƯƠNG 3 — DIỆN VÀ ĐIỂM
Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định
Hoàng Phong Nhã
CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG
Khi đứng trước một vấn đề phức tạp, làm thế nào để biết đâu là điều quan trọng nhất cần giải quyết trước?
Một quốc gia có thể đồng thời đối diện với nghèo đói, bất bình đẳng, tham nhũng, tụt hậu công nghệ, xung đột xã hội, khủng hoảng giáo dục và nguy cơ an ninh. Tất cả đều quan trọng. Nhưng nguồn lực không vô hạn. Không thể giải quyết mọi vấn đề cùng một lúc, cũng không thể phân bổ sự chú ý và nguồn lực ngang nhau cho tất cả.
Vậy phải bắt đầu từ đâu?
Nếu chọn sai trọng điểm, một quốc gia có thể dồn toàn bộ sức lực vào một mục tiêu không phải nguyên nhân quyết định. Nếu nhìn thấy quá nhiều vấn đề nhưng không xác định được quan hệ giữa chúng, người lãnh đạo có thể rơi vào tình trạng xử lý hết việc này đến việc khác mà không giải quyết được căn nguyên.
Mao Trạch Đông đã dành một phần quan trọng trong tư tưởng triết học của mình để giải quyết vấn đề ấy.
Trong tác phẩm Bàn về mâu thuẫn (On Contradiction, thường được dịch là Mâu thuẫn luận), Mao phân tích tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với những mâu thuẫn thứ yếu, đồng thời phân biệt mặt chủ yếu và mặt thứ yếu trong một mâu thuẫn.
Đây không chỉ là một vấn đề triết học trừu tượng.
Nó liên quan trực tiếp đến cách một tổ chức nhận thức hoàn cảnh, lựa chọn chiến lược, phân bổ nguồn lực và quyết định hành động.
Chương này sử dụng hai chữ “Diện” và “Điểm” như một cách hệ thống hóa của Hưng Quốc Học. Đây không phải là cặp thuật ngữ nguyên văn của Mao.
“Diện” chỉ toàn bộ trường quan hệ, điều kiện, lực lượng và những mâu thuẫn đang cùng tác động lên một vấn đề.
“Điểm” chỉ mâu thuẫn chủ yếu hoặc trọng tâm quyết định trong một giai đoạn cụ thể.
Nhưng có một câu hỏi lớn hơn cả phương pháp xác định trọng điểm:
Ai có quyền xác định đâu là mâu thuẫn chủ yếu? Và nếu người ấy xác định sai, ai có quyền buộc họ phải xem xét lại?
Đó là nơi cuộc đối thoại với Mao bắt đầu đi từ triết học sang vấn đề quyền lực.
I. TỪ MỘT THẾ GIỚI PHỨC TẠP ĐẾN NHU CẦU TÌM RA TRỌNG ĐIỂM
1. Không có vấn đề nào tồn tại một mình
Trong đời sống, chúng ta thường có thói quen tách một vấn đề ra khỏi những quan hệ xung quanh để dễ phân tích.
Khi một doanh nghiệp thua lỗ, người ta có thể đổ lỗi cho người quản lý. Khi một nền kinh tế tăng trưởng chậm, người ta có thể quy nguyên nhân cho thiếu vốn. Khi giáo dục xuống cấp, người ta có thể cho rằng do chương trình học. Khi xã hội mất niềm tin, người ta có thể chỉ nói đến đạo đức.
Những cách giải thích ấy đôi khi đúng một phần, nhưng chưa chắc đã chạm tới bản chất.
Một doanh nghiệp thua lỗ có thể đồng thời gặp vấn đề về quản trị, công nghệ, thị trường, vốn, nhân lực và môi trường pháp lý.
Một nền kinh tế tăng trưởng chậm có thể liên quan đến năng suất lao động, chất lượng thể chế, cơ cấu đầu tư, giáo dục, dân số, năng lực đổi mới và mức độ cạnh tranh.
Một nền giáo dục yếu không chỉ do chương trình học mà còn có thể liên quan đến cơ chế tuyển dụng, thu nhập giáo viên, văn hóa thi cử, quyền tự chủ học thuật, trách nhiệm giải trình và cách xã hội đánh giá tri thức.
Các yếu tố ấy không nằm cạnh nhau như những viên đá rời rạc. Chúng tác động qua lại, làm thay đổi lẫn nhau và đôi khi tạo ra những vòng luẩn quẩn.
Vì vậy, muốn hiểu một vấn đề, không thể chỉ nhìn vào biểu hiện trước mắt.
Phải nhìn vào mạng lưới quan hệ đã tạo nên nó.
Đây là ý nghĩa đầu tiên của “Diện” trong cách trình bày của Hưng Quốc Học: không để một hiện tượng bị tách khỏi toàn bộ điều kiện tồn tại của nó.
2. Nhưng nhìn toàn thể không có nghĩa là xử lý mọi thứ cùng lúc
Nếu chỉ dừng ở việc nhìn thấy toàn bộ những yếu tố liên quan, chúng ta vẫn chưa có chiến lược.
Một người có thể hiểu rất nhiều vấn đề nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu.
Một chính phủ có thể lập ra hàng trăm chương trình cải cách, nhưng nếu không xác định được quan hệ giữa các vấn đề, những chương trình ấy có thể triệt tiêu hiệu quả của nhau.
Có những lúc một thay đổi nhỏ ở đúng vị trí có thể làm chuyển động cả hệ thống.
Ngược lại, có những chương trình tốn kém nhưng chỉ xử lý phần ngọn, không làm thay đổi nguyên nhân căn bản.
Bởi vậy, nhìn toàn thể phải đi cùng năng lực xác định trọng điểm.
Trong cách tư duy của Mao, đây là vấn đề tìm ra mâu thuẫn chủ yếu trong một quá trình phức tạp.
Không phải mọi mâu thuẫn đều có vai trò như nhau ở cùng một thời điểm. Có mâu thuẫn đang giữ vị trí chi phối, tác động mạnh đến sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác.
Nhưng vị trí ấy không bất biến.
Một mâu thuẫn từng là thứ yếu có thể trở thành chủ yếu khi hoàn cảnh thay đổi. Một vấn đề từng quyết định toàn bộ tình hình có thể mất đi vị trí trung tâm khi điều kiện mới xuất hiện.
Đó là lý do tại sao xác định trọng điểm không phải là một lần lựa chọn rồi giữ mãi.
Nó là một quá trình nhận thức liên tục.
II. MAO VÀ PHÉP PHÂN TÍCH MÂU THUẪN
1. Tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn
Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao tiếp tục phát triển quan điểm duy vật biện chứng về mâu thuẫn và sự vận động của các mặt đối lập.
Ông cho rằng mâu thuẫn hiện diện trong các quá trình vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi mâu thuẫn đều giống nhau.
Mỗi sự vật có những mâu thuẫn đặc thù của nó. Ngay trong cùng một sự vật, các giai đoạn phát triển khác nhau cũng có thể xuất hiện những mâu thuẫn với tính chất và vai trò khác nhau.
Đây là điểm cần phân biệt.
Tính phổ biến giúp chúng ta nhận ra rằng mâu thuẫn là một phần của sự vận động.
Tính đặc thù buộc chúng ta phải tìm hiểu mâu thuẫn cụ thể đang tồn tại trong hoàn cảnh cụ thể.
Không thể lấy một công thức chung để giải thích mọi xã hội.
Không thể dùng một phương pháp quản trị cho mọi doanh nghiệp.
Không thể áp dụng một mô hình phát triển mà không xem xét lịch sử, văn hóa, nguồn lực và cấu trúc xã hội của từng quốc gia.
Nếu chỉ nhấn mạnh tính phổ biến, người nghiên cứu dễ rơi vào giáo điều.
Nếu chỉ nhìn tính đặc thù mà không tìm ra những quy luật chung, người nghiên cứu dễ rơi vào kinh nghiệm vụn vặt.
Phương pháp của Mao đặt ra yêu cầu kết hợp cả hai.
2. Mâu thuẫn chủ yếu không phải là vấn đề duy nhất
Trong một quá trình phức tạp, có thể tồn tại nhiều mâu thuẫn.
Mao gọi mâu thuẫn giữ vai trò chi phối sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác là mâu thuẫn chủ yếu (principal contradiction).
Những mâu thuẫn còn lại được xem là thứ yếu trong quan hệ với nó, ở giai đoạn đang được phân tích.
Điều này không có nghĩa các mâu thuẫn thứ yếu không quan trọng, không gây đau khổ hoặc có thể bị bỏ mặc.
“Thứ yếu” là vị trí tương đối trong một cấu trúc phân tích, không phải phán quyết về giá trị con người hay mức độ nghiêm trọng của mọi hậu quả.
Một vấn đề có thể không phải nguyên nhân chi phối toàn bộ hệ thống nhưng vẫn mang tính sinh tử đối với một cộng đồng cụ thể.
Đây là điều người vận dụng phương pháp cần đặc biệt lưu ý.
Chẳng hạn, trong một quốc gia đang bị xâm lược, nguy cơ mất độc lập có thể trở thành mâu thuẫn chủ yếu ở cấp độ vận mệnh quốc gia. Nhưng điều đó không có nghĩa đời sống của người nghèo, quyền của các nhóm thiểu số hay những bất công trong xã hội tự nhiên không còn đáng quan tâm.
Một chiến lược quốc gia có thể phải tập trung vào nhiệm vụ sống còn, nhưng không được biến sự tập trung ấy thành lý do để phủ nhận mọi quyền lợi khác.
3. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của chương.
Hai khái niệm thường bị nhập làm một, nhưng thực chất chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Mâu thuẫn chủ yếu trả lời câu hỏi:
Trong nhiều mâu thuẫn đang tồn tại, mâu thuẫn nào giữ vai trò chi phối quá trình?
Mặt chủ yếu của một mâu thuẫn (principal aspect of a contradiction) trả lời câu hỏi:
Trong hai mặt đối lập của một mâu thuẫn cụ thể, mặt nào đang giữ vai trò chi phối?
Ví dụ, khi phân tích quan hệ giữa một quốc gia và một thế lực xâm lược, ta có thể xác định mâu thuẫn giữa hai bên là mâu thuẫn chủ yếu trong một giai đoạn nhất định.
Nhưng khi đi sâu vào chính mâu thuẫn ấy, phải tiếp tục xem xét tương quan lực lượng: bên nào đang nắm ưu thế về quân sự, kinh tế, ngoại giao, tổ chức và khả năng huy động nguồn lực?
Đó là câu hỏi về mặt chủ yếu của mâu thuẫn.
Một mâu thuẫn có thể vẫn tồn tại, nhưng tương quan giữa hai mặt của nó thay đổi. Khi tương quan thay đổi đủ lớn, tính chất của quá trình cũng có thể thay đổi.
Phân biệt hai cấp độ này giúp tránh một sai lầm phổ biến: tìm được một vấn đề quan trọng rồi cho rằng đã hiểu hết cấu trúc bên trong của nó.
Tìm đúng mâu thuẫn chủ yếu mới là bước đầu.
Còn phải hiểu lực lượng, xu hướng và tương quan bên trong mâu thuẫn ấy.
4. Vị trí chủ yếu có thể thay đổi
Mao không xem vị trí của mâu thuẫn chủ yếu hay mặt chủ yếu là bất biến.
Một mặt từng giữ ưu thế có thể suy yếu. Một mặt từng ở vị trí yếu hơn có thể tích lũy sức mạnh và vươn lên chi phối.
Tương tự, một mâu thuẫn từng giữ vai trò trung tâm có thể trở thành thứ yếu khi điều kiện lịch sử thay đổi.
Đây là điểm có giá trị phương pháp luận.
Một chiến lược đúng trong giai đoạn trước không nhất thiết còn đúng trong giai đoạn sau.
Một chính sách từng giúp giải quyết khủng hoảng có thể trở thành lực cản khi xã hội đã bước sang một trình độ phát triển khác.
Một mô hình quản lý từng phù hợp với nền kinh tế thiếu nguồn lực có thể trở nên kém hiệu quả khi nền kinh tế cần sáng tạo, cạnh tranh và phân quyền.
Nếu người lãnh đạo không nhận ra sự thay đổi ấy, họ có thể tiếp tục dùng công cụ cũ để giải quyết vấn đề mới.
Và đôi khi, chính phương pháp từng tạo nên thành công lại trở thành nguyên nhân của thất bại.
III. MAO VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU NHƯ THẾ NÀO?
1. Trường hợp Trung Quốc trước nguy cơ xâm lược của Nhật Bản
Một ví dụ lịch sử đáng chú ý nằm trong cách Mao phân tích tình hình Trung Quốc trước cuộc kháng chiến chống Nhật.
Trong báo cáo Nhiệm vụ của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ kháng Nhật, trình bày tại hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Trung Quốc ở Diên An tháng 5 năm 1937, Mao nhấn mạnh rằng mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản đã trở thành mâu thuẫn chủ yếu, trong khi những mâu thuẫn bên trong Trung Quốc tạm thời lùi xuống vị trí thứ yếu.
Điều đó phản ánh một sự thay đổi trong cách xác định nhiệm vụ chính trị.
Trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài, yêu cầu bảo vệ quốc gia có khả năng tập hợp những lực lượng vốn đang đối lập trong nội bộ.
Những bất đồng giữa các giai cấp, đảng phái và lực lượng chính trị không tự nhiên biến mất. Nhưng trong một tình thế đặc biệt, việc bảo vệ đất nước có thể trở thành mục tiêu chung cấp bách hơn.
Từ nhận định ấy, Mao chủ trương xây dựng mặt trận thống nhất chống Nhật, mở rộng lực lượng tham gia kháng chiến.
Điểm đáng chú ý không chỉ là việc ông xác định một mâu thuẫn có vai trò trung tâm.
Quan trọng hơn, ông nhìn thấy khả năng thay đổi quan hệ giữa những lực lượng vốn đối lập khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi.
Một đối thủ trong xung đột nội bộ có thể trở thành đối tác trong một nhiệm vụ quốc gia cấp bách.
Một mâu thuẫn chưa được giải quyết có thể tạm thời được đặt xuống để tập trung vào nguy cơ lớn hơn.
Đó là năng lực điều chỉnh chiến lược theo sự thay đổi của tình hình.
2. Nhưng xác định trọng điểm không đồng nghĩa với xóa bỏ những vấn đề còn lại
Cách phân tích trên có sức thuyết phục khi đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Tuy nhiên, cần tránh diễn giải rằng khi một mâu thuẫn trở thành chủ yếu, mọi mâu thuẫn khác đều mất ý nghĩa.
Trên thực tế, những mâu thuẫn nội bộ vẫn tồn tại và có thể ảnh hưởng đến chính khả năng thực hiện nhiệm vụ chung.
Một mặt trận thống nhất muốn bền vững phải giải quyết được những khác biệt về lợi ích, trách nhiệm và quyền lực giữa các thành viên.
Nếu chỉ yêu cầu các lực lượng gác lại bất đồng mà không có cơ chế bảo đảm lợi ích và sự tin cậy, sự thống nhất có thể chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
Bài học ở đây không phải là mọi vấn đề khác đều phải chờ đến khi nhiệm vụ chủ yếu hoàn thành.
Bài học là phải biết phân biệt điều gì cần ưu tiên, điều gì cần duy trì, điều gì cần thương lượng và điều gì không thể hy sinh.
Một chiến lược khôn ngoan không chỉ biết tập trung sức lực.
Nó còn phải biết giữ cho những thành phần khác của xã hội không bị tổn thương đến mức phá vỡ chính mục tiêu chung.
3. Năng lực chiến lược nằm ở khả năng thay đổi trọng tâm
Nếu hoàn cảnh thay đổi mà cách xác định trọng điểm không thay đổi, chiến lược sẽ trở thành công thức.
Mao đã nhận ra điều này trong phân tích cách mạng Trung Quốc: quan hệ giữa các lực lượng, tính chất của xung đột và nhiệm vụ chính trị có thể thay đổi theo từng giai đoạn.
Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.
Nhưng phương pháp ấy cũng đặt ra một yêu cầu nghiêm khắc: người lãnh đạo phải có khả năng nhận ra khi chính nhận định trước đây của mình không còn phù hợp.
Thay đổi trọng tâm không phải là dấu hiệu của sự yếu kém.
Trong nhiều trường hợp, đó là biểu hiện của năng lực nhận thức.
Một chiến lược chỉ biết kiên định mà không biết điều chỉnh có thể biến sự kiên định thành cố chấp.
Ngược lại, một chiến lược thay đổi liên tục theo áp lực nhất thời có thể đánh mất phương hướng.
Vấn đề không phải thay đổi hay không thay đổi.
Vấn đề là thay đổi dựa trên căn cứ nào, theo quy trình nào và có thể kiểm chứng ra sao.
IV. “DIỆN VÀ ĐIỂM”: MỘT CÁCH HỆ THỐNG HÓA CỦA HƯNG QUỐC HỌC
Từ phương pháp phân tích mâu thuẫn của Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một cách trình bày gồm hai tầng nhận thức.
1. Diện: Nhìn toàn bộ trường quan hệ
Khi nghiên cứu một vấn đề quốc gia, trước hết phải xác định những yếu tố đang tác động lên nó.
Ví dụ, khi phân tích năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế, không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP.
Cần xem xét:
- Chất lượng giáo dục và đào tạo.
- Năng suất lao động.
- Năng lực công nghệ.
- Môi trường pháp lý.
- Chất lượng quản trị công.
- Cấu trúc doanh nghiệp.
- Khả năng tiếp cận vốn.
- Mức độ cạnh tranh bình đẳng.
- Hạ tầng và logistics.
- Chất lượng nguồn nhân lực.
- Mức độ hội nhập quốc tế.
- Niềm tin của người dân và nhà đầu tư.
Đây là “Diện”: toàn bộ những yếu tố có quan hệ với vấn đề đang nghiên cứu.
Nhưng không phải cứ liệt kê càng nhiều yếu tố thì phân tích càng sâu.
Phải xác định quan hệ nhân quả, mức độ tác động và những vòng phản hồi giữa chúng.
Có những yếu tố là nguyên nhân trực tiếp. Có yếu tố là điều kiện nền tảng. Có yếu tố là kết quả. Có yếu tố chỉ làm vấn đề trầm trọng hơn.
Nếu không phân biệt, người nghiên cứu sẽ biến một bản phân tích thành danh sách những điều ai cũng biết.
2. Điểm: Tìm ra yếu tố chi phối trong giai đoạn cụ thể
Sau khi nhìn toàn diện, cần xác định vấn đề nào đang có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng vận động của toàn hệ thống.
Ví dụ, một nền kinh tế có thể thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu nhân lực chất lượng cao.
Nhưng nếu môi trường pháp lý thiếu ổn định, quyền tài sản không được bảo vệ đầy đủ và cạnh tranh bị bóp méo bởi đặc quyền, thì việc bơm thêm vốn chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Vốn có thể chảy vào những nơi có quan hệ tốt thay vì nơi sử dụng hiệu quả.
Công nghệ có thể không được ứng dụng vì doanh nghiệp thiếu động lực đổi mới.
Nhân tài có thể không phát huy được năng lực vì cơ chế tuyển dụng và thăng tiến không dựa trên thực tài.
Trong trường hợp ấy, chất lượng thể chế có thể là một điểm nghẽn quan trọng cần ưu tiên tháo gỡ.
Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận thể chế luôn là mâu thuẫn chủ yếu của mọi nền kinh tế.
Ở một quốc gia khác, thiếu năng lượng, chiến tranh, khủng hoảng nợ, suy giảm dân số hoặc sự đứt gãy chuỗi cung ứng có thể là vấn đề chi phối hơn.
Điểm quyết định phải được xác định bằng dữ liệu và hoàn cảnh cụ thể, không phải bằng sở thích lý luận của người phân tích.
3. Nhìn rộng để không mù, nhìn sâu để không loãng
Đây là nguyên tắc Hưng Quốc Học rút ra từ cách tiếp cận “Diện và Điểm”.
Chỉ nhìn điểm mà không nhìn diện, người lãnh đạo dễ nhầm biểu hiện với nguyên nhân.
Chỉ nhìn diện mà không tìm điểm, người lãnh đạo dễ rơi vào tình trạng biết nhiều nhưng không quyết định được.
Nhìn diện để hiểu quan hệ.
Tìm điểm để xác định ưu tiên.
Nhưng phải luôn nhớ rằng điểm không thể tồn tại ngoài diện.
Khi diện thay đổi, điểm có thể thay đổi.
Và khi điểm được xác định sai, toàn bộ chiến lược có thể đi chệch hướng.
V. GIỚI HẠN CỦA TƯ DUY MỘT TRỌNG ĐIỂM
1. Không phải hệ thống nào cũng có một nguyên nhân duy nhất
Phương pháp xác định mâu thuẫn chủ yếu có thể giúp tập trung tư duy, nhưng không nên biến thành giả định rằng mọi vấn đề phức tạp đều có một nguyên nhân duy nhất.
Trong những hệ thống nhiều tầng, có thể tồn tại nhiều điểm nghẽn cùng lúc.
Một nền kinh tế có thể vừa bị giới hạn bởi công nghệ, vừa bị giới hạn bởi chất lượng nhân lực, vừa bị giới hạn bởi thể chế.
Những yếu tố ấy còn có thể khuếch đại lẫn nhau.
Nếu chỉ chọn một yếu tố rồi xem mọi vấn đề khác đều phụ thuộc vào nó, chúng ta có nguy cơ đơn giản hóa thực tại.
Trong khoa học hệ thống, có những vấn đề không thể giải quyết bằng một đòn bẩy duy nhất. Chúng đòi hỏi nhiều can thiệp đồng thời, có thứ tự và có khả năng điều chỉnh.
Vì vậy, “tìm điểm” không có nghĩa là cố tìm một nguyên nhân duy nhất bằng mọi giá.
Nó có nghĩa là tìm ra những vị trí có tác động chiến lược lớn nhất trong hoàn cảnh cụ thể.
Đôi khi chỉ có một điểm chi phối nổi bật.
Đôi khi phải xác định một nhóm điểm liên kết với nhau.
Và đôi khi, nhiệm vụ đầu tiên không phải là lựa chọn một điểm, mà là cải thiện chất lượng thông tin để hiểu đúng hệ thống.
2. Thứ yếu trong chiến lược không có nghĩa là thứ yếu trong phẩm giá con người
Đây là một giới hạn đạo đức cần được nhấn mạnh.
Một chính phủ có thể xác định tăng trưởng kinh tế là nhiệm vụ ưu tiên.
Nhưng điều đó không có nghĩa quyền của người lao động có thể bị xem nhẹ.
Một quốc gia có thể ưu tiên an ninh.
Nhưng không vì thế mà quyền con người và sự giám sát quyền lực trở thành những vấn đề không cần thiết.
Một chính sách có thể tập trung vào lợi ích của đa số.
Nhưng không được lấy đó làm lý do để bỏ mặc những nhóm yếu thế.
Chiến lược cần có thứ tự ưu tiên.
Nhân phẩm con người không thể được xếp hạng theo cách ấy.
Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào phương pháp xác định trọng điểm: phải phân biệt thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực với giới hạn đạo đức và pháp lý mà quyền lực không được vượt qua.
3. Người lãnh đạo có thể nhầm trọng điểm với lợi ích của chính mình
Một nguy cơ khác xuất hiện khi người có quyền lực vừa là người xác định vấn đề, vừa là người kiểm soát thông tin, vừa là người đánh giá kết quả.
Khi đó, một vấn đề có lợi cho nhóm cầm quyền có thể được tuyên bố là lợi ích tối cao của quốc gia.
Một tiếng nói phản biện có thể bị xem là làm lệch trọng tâm.
Một chính sách thất bại có thể được giải thích bằng cách đổ lỗi cho những yếu tố bên ngoài.
Một nhóm lợi ích có thể dùng quyền lực để khiến xã hội tập trung vào vấn đề họ muốn, thay vì vấn đề cần được giải quyết.
Đây là lúc phương pháp nhận thức có thể bị biến thành công cụ chính trị.
Người xác định trọng điểm không còn đơn thuần là người phân tích thực tại.
Họ có thể trở thành người quyết định thực tại nào được phép xuất hiện trong nhận thức chung của xã hội.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là người lãnh đạo có tư duy tốt hay không.
Vấn đề là xã hội có đủ khả năng kiểm tra tư duy ấy hay không.
VI. AI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU?
Đây là câu hỏi mà phương pháp của Mao chưa tự giải quyết đầy đủ.
Một lý thuyết có thể chỉ ra cách tìm mâu thuẫn chủ yếu, nhưng nó không tự động trả lời ai có quyền đưa ra kết luận cuối cùng trong một xã hội.
Hãy thử đặt ra sáu câu hỏi.
Thứ nhất: Người xác định mâu thuẫn chủ yếu dựa vào dữ liệu nào?
Dữ liệu có đầy đủ không? Có được thu thập độc lập không? Có phản ánh đời sống của các nhóm dân cư khác nhau không?
Nếu số liệu chỉ được chọn lọc để chứng minh một kết luận đã có sẵn, phương pháp phân tích sẽ mất ý nghĩa.
Thứ hai: Ai kiểm soát dữ liệu và quyền công bố?
Một xã hội không thể nhận thức đúng nếu những thông tin bất lợi cho người có quyền lực bị che giấu.
Khi số liệu thống kê, nghiên cứu, báo chí và phản ánh từ cơ sở đều phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực, khả năng nhận diện sai lầm sẽ suy giảm.
Thứ ba: Có những cách giải thích cạnh tranh hay không?
Một vấn đề phức tạp thường có nhiều giả thuyết.
Nếu chỉ một cách giải thích được phép tồn tại, người ra quyết định có thể nhầm sự im lặng với sự đồng thuận.
Phản biện không nhất thiết làm chậm quyết định. Trong nhiều trường hợp, nó giúp phát hiện rủi ro trước khi quyết định gây ra hậu quả lớn.
Thứ tư: Ai có quyền phản biện người lãnh đạo?
Nếu người đứng đầu có quyền xác định trọng điểm nhưng không có ai được phép chất vấn, phương pháp sẽ phụ thuộc quá nhiều vào năng lực và thiện chí cá nhân.
Một hệ thống bền vững phải cho phép cơ quan giám sát, giới chuyên môn, báo chí, tổ chức xã hội và người dân đưa ra đánh giá độc lập.
Thứ năm: Điều gì xảy ra khi trọng điểm được xác định là sai?
Có được công khai thừa nhận sai lầm không?
Có được sửa chính sách không?
Người đưa ra cảnh báo có được bảo vệ không?
Hay người phản ánh sai lầm lại bị quy trách nhiệm vì đã làm ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức?
Thứ sáu: Có cơ chế thay đổi trọng tâm khi điều kiện thay đổi hay không?
Một chiến lược từng đúng có thể trở nên không còn phù hợp.
Nếu không có cơ chế rà soát, đánh giá và điều chỉnh, xã hội sẽ phải tiếp tục trả giá cho những quyết định đã lỗi thời.
Sáu câu hỏi ấy cho thấy: xác định trọng điểm là một năng lực nhận thức; nhưng kiểm chứng trọng điểm là một vấn đề thể chế.
VII. TỪ TÀI NĂNG CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐẾN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA QUỐC GIA
1. Một người nhìn đúng chưa đủ để một quốc gia luôn nhìn đúng
Lịch sử thường chú ý đến những nhà lãnh đạo có khả năng nhìn xa.
Nhưng một quốc gia không thể đặt toàn bộ tương lai vào tài năng của một cá nhân.
Người lãnh đạo có thể có kinh nghiệm, trực giác và khả năng tổng hợp vượt trội. Tuy nhiên, họ vẫn có giới hạn về thông tin, thời gian, kiến thức và khả năng nhận biết những gì đang diễn ra ngoài phạm vi tiếp xúc của mình.
Không một cá nhân nào có thể trực tiếp hiểu hết một xã hội hàng chục triệu hay hàng trăm triệu người.
Một nhà lãnh đạo muốn nhìn đúng phải có những kênh thông tin trung thực.
Muốn quyết định đúng phải có những người dám đưa ra ý kiến trái chiều.
Muốn sửa sai phải có những cơ chế không phụ thuộc hoàn toàn vào chính người đã đưa ra quyết định ban đầu.
Đó là sự khác biệt giữa tài năng cá nhân và năng lực nhận thức của quốc gia.
2. Một quốc gia mạnh phải có khả năng phát hiện sai lầm từ bên trong
Hãy hình dung một chính quyền triển khai một chương trình lớn.
Ban đầu, mục tiêu được đặt ra với nhiều kỳ vọng. Nhưng sau một thời gian, người dân phản ánh rằng chương trình không phù hợp. Các chuyên gia cảnh báo chi phí tăng cao. Doanh nghiệp cho biết chính sách tạo thêm rào cản. Một số địa phương báo cáo kết quả không giống số liệu tổng hợp ở trung ương.
Trong tình huống ấy, điều quan trọng nhất không phải là bảo vệ uy tín của chương trình.
Điều quan trọng là xác định những cảnh báo nào phản ánh sự thật.
Một hệ thống tốt phải có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, kiểm tra độc lập, công khai kết quả và điều chỉnh quyết định.
Nếu những người báo tin xấu bị trừng phạt, những người báo cáo thành tích được khen thưởng, thì hệ thống sẽ dần mất khả năng nhận biết thực tại.
Khi đó, người lãnh đạo có thể vẫn tin rằng mình đang nhìn thấy toàn bộ xã hội, nhưng thực chất chỉ đang nhìn thấy một bức tranh đã được lọc qua nhiều tầng lợi ích.
3. Sai lầm lớn thường bắt đầu từ những tín hiệu nhỏ không được lắng nghe
Một chính sách sai không nhất thiết bắt đầu bằng một quyết định lớn.
Đôi khi nó bắt đầu bằng một báo cáo không trung thực.
Một cảnh báo bị bỏ qua.
Một số liệu bị làm đẹp.
Một nhà khoa học không được công bố kết quả trái với quan điểm chính thức.
Một người dân không dám phản ánh vấn đề vì sợ phiền phức.
Những tín hiệu nhỏ ấy tích tụ lại.
Đến khi hậu quả xuất hiện trên quy mô lớn, việc sửa chữa đã trở nên khó khăn và tốn kém hơn nhiều.
Bởi vậy, năng lực tự sửa sai không phải là một khẩu hiệu đạo đức.
Nó phải được thiết kế thành cơ chế cụ thể.
Quốc gia cần có thống kê đáng tin cậy, nghiên cứu độc lập, báo chí có khả năng giám sát, pháp luật bảo vệ quyền phản biện, cơ quan kiểm toán và thanh tra có tính độc lập, cùng những thiết chế buộc người có quyền lực phải giải trình.
Một quốc gia có thể có người lãnh đạo giỏi.
Nhưng một quốc gia có khả năng kiểm tra và sửa sai ngay cả khi người lãnh đạo không hoàn hảo mới có nền tảng phát triển bền vững.
VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ NGƯỜI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH TRỌNG ĐIỂM
Mao:
— Trong một quá trình phức tạp, phải tìm ra mâu thuẫn chủ yếu. Nếu không, người ta sẽ bị cuốn vào vô số vấn đề thứ yếu mà không nắm được bản chất.
Hưng Quốc:
— Tôi đồng ý với yêu cầu phải tìm trọng điểm. Nhưng tôi muốn hỏi: ai là người xác định mâu thuẫn chủ yếu?
Mao:
— Phải căn cứ vào tình hình thực tế, phân tích các mối quan hệ và sự vận động của các lực lượng.
Hưng Quốc:
— Nhưng nếu người phân tích chỉ nhận được những báo cáo do cấp dưới lựa chọn, còn những tiếng nói trái chiều không thể đến được với mình, liệu họ có đang phân tích thực tế hay chỉ phân tích một phần thực tế đã được chuẩn bị?
Mao:
— Người làm cách mạng phải đi sâu vào thực tiễn, không thể chỉ ngồi trong phòng mà phán đoán.
Hưng Quốc:
— Đi sâu vào thực tiễn là cần thiết. Nhưng người lãnh đạo không thể có mặt ở mọi nơi. Họ cần một hệ thống giúp sự thật từ bên dưới đi lên mà không bị bóp méo.
Mao:
— Nếu không có tổ chức thống nhất, thông tin có thể phân tán, quyết định có thể thiếu tập trung.
Hưng Quốc:
— Thống nhất trong hành động không nhất thiết phải đồng nhất trong nhận thức. Một tổ chức có thể cùng thực hiện một quyết định, nhưng trước khi quyết định được đưa ra, nó phải cho phép những người có ý kiến khác nhau trình bày chứng cứ.
Mao:
— Nhưng trong tình thế khẩn cấp, không thể tranh luận vô tận.
Hưng Quốc:
— Tôi không đòi hỏi tranh luận vô tận. Tôi hỏi liệu sau khi quyết định được thực hiện, xã hội có được quyền kiểm tra kết quả và yêu cầu điều chỉnh hay không.
Mao im lặng một lúc.
Hưng Quốc:
— Ông đã chỉ ra rằng trọng điểm có thể thay đổi theo hoàn cảnh. Nhưng nếu người có quyền xác định trọng điểm cũng có quyền ngăn cản mọi thông tin chứng minh rằng mình đã sai, thì sự thay đổi ấy sẽ diễn ra bằng cách nào?
Mao:
— Một tổ chức phải có khả năng tổng kết kinh nghiệm và sửa chữa sai lầm.
Hưng Quốc:
— Vậy tôi muốn đi thêm một bước: sửa sai không thể chỉ phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo. Nó phải là quyền và khả năng của cả xã hội.
Cuộc đối thoại dừng lại ở một điểm chưa thể giải quyết bằng một công thức triết học.
Bởi câu hỏi lúc này không còn là làm thế nào để xác định mâu thuẫn chủ yếu.
Nó đã trở thành câu hỏi về cấu trúc quyền lực: ai được quyền đưa ra nhận định, ai được quyền kiểm tra và ai có thể buộc người có quyền lực phải thay đổi khi thực tế chứng minh rằng họ đã sai?
IX. PHƯƠNG PHÁP HƯNG QUỐC: TỪ NHÌN TOÀN THỂ ĐẾN TỰ SỬA SAI
Từ những giá trị và giới hạn của phương pháp Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một quy trình nhận thức gồm bảy bước.
Bước 1 — Nhìn toàn thể.
Xác định các yếu tố, lực lượng, lợi ích, điều kiện và mối quan hệ đang tác động lên vấn đề. Không vội chọn một nguyên nhân khi chưa hiểu cấu trúc chung.
Bước 2 — Xác định trọng điểm.
Phân tích yếu tố nào đang chi phối quá trình trong giai đoạn cụ thể. Phân biệt nguyên nhân căn bản, điều kiện hỗ trợ, biểu hiện và hậu quả.
Bước 3 — Công khai căn cứ.
Người đưa ra kết luận phải trình bày dữ liệu, giả định, phương pháp và lý do lựa chọn trọng điểm. Không thể chỉ yêu cầu xã hội tin vào kết luận của người có quyền lực.
Bước 4 — Kiểm chứng độc lập.
Cho phép các nhà nghiên cứu, cơ quan chuyên môn, báo chí và những nhóm chịu tác động kiểm tra kết luận. Phải có khả năng tiếp cận thông tin và bảo vệ người đưa ra cảnh báo trung thực.
Bước 5 — Hành động có giới hạn và có đánh giá.
Khi đã xác định trọng điểm, cần có hành động cụ thể, nhưng phải xác định mục tiêu, thời hạn, chi phí, tác động và tiêu chí đánh giá. Không biến một chính sách thành điều không thể thay đổi.
Bước 6 — Tiếp nhận phản hồi từ thực tiễn.
Đánh giá kết quả không chỉ dựa trên báo cáo của cơ quan thực hiện mà còn phải xem xét tác động thực tế đến người dân, doanh nghiệp và các nhóm liên quan.
Bước 7 — Điều chỉnh trọng điểm.
Khi dữ liệu mới chứng minh rằng nhận định ban đầu không còn đúng, phải có cơ chế thay đổi chính sách và điều chỉnh chiến lược. Không được coi việc thừa nhận sai lầm là hành vi làm suy yếu uy tín quốc gia.
Quy trình này không phủ nhận giá trị phương pháp của Mao.
Nó bổ sung một điều kiện mà Hưng Quốc Học xem là thiết yếu: quyền kiểm chứng và điều chỉnh không thể chỉ nằm trong tay người đã đưa ra quyết định.
X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Từ cuộc đối thoại này, có thể rút ra sáu bài học.
1. Mọi vấn đề lớn đều phải được đặt trong quan hệ với toàn thể.
Không thể hiểu một hiện tượng nếu tách nó khỏi những điều kiện và lực lượng đang tác động lên nó.
2. Nguồn lực hữu hạn đòi hỏi phải xác định ưu tiên.
Không phải vấn đề nào cũng có thể giải quyết đồng thời. Nhưng lựa chọn ưu tiên phải dựa trên căn cứ rõ ràng và không được xóa bỏ những giới hạn đạo đức, pháp lý.
3. Trọng điểm luôn có tính thời điểm.
Điều đúng hôm nay có thể không còn đúng ngày mai. Chiến lược phải có khả năng điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi.
4. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn.
Tìm ra vấn đề chi phối toàn hệ thống chưa đủ; còn phải phân tích tương quan giữa các lực lượng bên trong vấn đề ấy.
5. Quyền xác định thực tại phải đi cùng trách nhiệm giải trình.
Không một cá nhân hay tổ chức nào được độc quyền quyết định đâu là sự thật mà xã hội được phép biết.
6. Khả năng tự sửa sai là một bộ phận của sức mạnh quốc gia.
Một quốc gia không mạnh vì không bao giờ mắc sai lầm. Quốc gia mạnh là quốc gia có thể phát hiện sai lầm sớm, thừa nhận sự thật và sửa chữa trước khi hậu quả trở thành thảm họa.
Mệnh đề Hưng Quốc
Nhìn toàn thể để không bị đánh lừa bởi biểu hiện; xác định trọng điểm để không phân tán nguồn lực; kiểm chứng độc lập để không biến nhận định của người cầm quyền thành chân lý bất khả tranh luận.
XI. KẾT CHƯƠNG: AI CÓ QUYỀN NÓI RẰNG NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÃ NHÌN SAI?
Mao đã đưa ra một phương pháp phân tích có ảnh hưởng lớn trong tư duy chính trị cách mạng: không xem mọi mâu thuẫn là ngang nhau, phải tìm mâu thuẫn chủ yếu, đồng thời nhận ra rằng vị trí chủ yếu có thể thay đổi theo quá trình vận động.
Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.
Phương pháp ấy giúp giải thích vì sao một chiến lược không thể chỉ dựa trên những nguyên tắc chung, mà phải được xây dựng từ việc phân tích hoàn cảnh cụ thể.
Nó cũng nhắc chúng ta rằng người có khả năng nhìn ra trọng điểm thường có lợi thế lớn trong việc tổ chức hành động.
Nhưng lịch sử không chỉ cần những người biết nhìn ra trọng điểm.
Lịch sử còn cần những xã hội có khả năng kiểm tra xem trọng điểm ấy có được xác định đúng hay không.
Một người lãnh đạo có thể nhìn thấy một vấn đề mà số đông chưa nhìn thấy. Nhưng người ấy cũng có thể không nhìn thấy những gì đang diễn ra ngoài phạm vi hiểu biết của mình.
Một tổ chức có thể xác định được nhiệm vụ cấp bách. Nhưng tổ chức ấy cũng có thể nhầm lợi ích của mình với lợi ích quốc gia.
Một chiến lược có thể từng đúng. Nhưng nếu không có cơ chế đánh giá và điều chỉnh, nó có thể trở thành gánh nặng của chính đất nước.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của chương này không phải là ai có tài năng xác định mâu thuẫn chủ yếu nhất.
Mà là:
Một xã hội phải có những thiết chế nào để không ai, kể cả người lãnh đạo tài giỏi nhất, được quyền độc quyền xác định thực tại?
Đó là bước phát triển mà Hưng Quốc Học muốn đặt thêm vào phương pháp của Mao.
Nhìn toàn thể là năng lực nhận thức.
Xác định trọng điểm là năng lực chiến lược.
Kiểm chứng độc lập là năng lực thể chế.
Tự sửa sai là năng lực trưởng thành của một quốc gia.
Một dân tộc không thể mạnh nếu mọi người chỉ chờ người lãnh đạo nhìn thấy vấn đề.
Dân tộc ấy phải có khả năng tự nhìn thấy vấn đề, tự phát hiện sai lầm và tự điều chỉnh con đường phát triển của mình.
CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 4
Nếu Chương 3 đặt câu hỏi làm thế nào nhận diện thực tại và xác định mâu thuẫn chủ yếu, thì Chương 4 sẽ đi sâu vào một vấn đề gần gũi hơn nhưng cũng khó khăn hơn:
Làm thế nào để người lãnh đạo biết được thực tế đang diễn ra trong đời sống của nhân dân?
Mao từng phát triển đường lối quần chúng, nhấn mạnh việc thu thập ý kiến từ quần chúng, tổng hợp thành đường lối rồi đưa trở lại quần chúng để thực hiện và kiểm nghiệm.
Đó là một phương pháp có ý nghĩa trong tổ chức chính trị.
Nhưng giữa việc lắng nghe nhân dân và việc trao quyền cho nhân dân vẫn có một khoảng cách.
Người dân có được nói điều mà người lãnh đạo không muốn nghe không?
Những thông tin bất lợi có được truyền đạt nguyên vẹn lên cấp trên không?
Người dân có quyền phản đối đường lối đã được tổ chức xác định không?
Và khi ý kiến của nhân dân khác với kết luận của người lãnh đạo, ai có quyền quyết định điều gì là đúng?
Từ phương pháp nhận thức, chúng ta bước sang quan hệ giữa quyền lực và nhân dân.
CHƯƠNG 4 — QUẦN CHÚNG
Mao nhìn thấy sức mạnh của nhân dân như thế nào?
TÀI LIỆU THAM KHẢO CUỐI CHƯƠNG
A. Văn bản gốc
- Mao Zedong, “On Contradiction” (1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản trình bày các vấn đề về tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và mặt chủ yếu của mâu thuẫn.
- Mao Zedong, “The Tasks of the Chinese Communist Party in the Period of Resistance to Japan” (tháng 5 năm 1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Báo cáo phân tích sự thay đổi vị trí của mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong tình hình chính trị đương thời.
B. Nghiên cứu học thuật
- Dennis J. Doolin and Peter J. Golas, “On Contradiction in the Light of Mao Tse-tung's Essay on ‘Dialectical Materialism’,” The China Quarterly, No. 84, December 1980, pp. 641–668. DOI: 10.1017/S0305741000012595.
- Stuart R. Schram, các nghiên cứu về tư tưởng và văn bản Mao Trạch Đông. Khi sử dụng các nhận định cụ thể của Schram về lịch sử hình thành Bàn về mâu thuẫn, cần đối chiếu trực tiếp ấn bản và trang trích dẫn tương ứng.


4:12 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment