Monday, November 2, 2026

CHƯƠNG 14 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc

Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

CHƯƠNG XIV

NHÀ NƯỚC, THỊ TRƯỜNG VÀ QUYỀN LỰC KINH TẾ

Nhà nước phải làm gì, thị trường phải làm gì, và ai kiểm soát ai?

Sau khi bàn về ngân sách, thuế và tài sản công, chúng ta phải đi thêm một bước: Nhà nước nên sở hữu và trực tiếp kinh doanh đến đâu trong nền kinh tế?

Đây không đơn thuần là một câu hỏi về mô hình kinh tế. Đó còn là câu hỏi về quyền lực.

Ai sở hữu nhà máy, ngân hàng, đất đai, nguồn năng lượng và những ngành kinh tế trọng yếu, người ấy có khả năng ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, việc làm, tín dụng và đời sống của hàng triệu người.

Trong tư tưởng Marx – Lenin, quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất không chỉ là quan hệ pháp lý giữa con người với tài sản. Nó là một quan hệ xã hội, gắn với quyền quyết định và sự phân phối quyền lực trong xã hội.

Lenin tiếp nhận cách nhìn ấy và đưa nó vào thực tiễn cách mạng sau năm 1917. Nhưng chính thực tiễn cũng buộc ông đối diện với một vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng ý chí chính trị: một nền kinh tế muốn vận hành phải có sản xuất, trao đổi, động lực, năng suất, thông tin và năng lực quản trị.

Năm 1921, khi thay thế chính sách trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật và mở rộng quyền trao đổi hàng hóa, Lenin đã chấp nhận sự trở lại của những quan hệ thị trường và một mức độ hoạt động tư bản trong khuôn khổ Chính sách kinh tế mới (NEP).

Đây là một điểm cần đọc Lenin cho công bằng: ông không phải người không nhìn thấy vai trò của thị trường. Ông sẵn sàng sử dụng thị trường như một phương tiện trong thời kỳ chuyển tiếp, nhưng vẫn đặt nó trong chiến lược chính trị và kinh tế của nhà nước Xô viết.

Từ đó, Hưng Quốc đặt ra hai câu hỏi song song:

Nhà nước có thể sử dụng thị trường để phục vụ lợi ích xã hội mà không biến thị trường thành công cụ của quyền lực chính trị hay không?

Và ngược lại, làm thế nào để quyền lực kinh tế không thể dùng tiền bạc, tài sản và ảnh hưởng của mình để chi phối Nhà nước?

1. Lenin: Sở hữu không chỉ là tài sản, mà còn là quyền lực

Trong tư tưởng Marxist, sở hữu tư liệu sản xuất không đơn giản là quyền đứng tên một nhà máy, một khu đất hay một doanh nghiệp.

Người sở hữu nhà máy có thể quyết định sản xuất mặt hàng gì, thuê ai, trả lương thế nào, đầu tư vào đâu và phân phối lợi nhuận ra sao. Những quyết định ấy không chỉ ảnh hưởng đến tài sản của người chủ mà còn tác động đến người lao động, cộng đồng và toàn bộ nền kinh tế.

Vì vậy, Lenin không xem kinh tế và chính trị là hai lĩnh vực hoàn toàn tách biệt.

Sau Cách mạng Tháng Mười, chính quyền Bolshevik từng bước quốc hữu hóa những lĩnh vực kinh tế quan trọng. Trong hoàn cảnh nội chiến và khủng hoảng nghiêm trọng, chính sách Cộng sản thời chiến được áp dụng, bao gồm việc trưng thu lương thực thặng dư của nông dân để phục vụ nhu cầu của chính quyền và quân đội.

Nhưng chính sách ấy cũng làm gia tăng căng thẳng giữa chính quyền với nông dân, trong khi sản xuất và trao đổi gặp nhiều khó khăn.

Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế chế độ trưng thu bằng thuế hiện vật. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, nông dân được quyền trao đổi phần sản phẩm còn lại.

Điều đáng chú ý là Lenin không che giấu hệ quả của sự thay đổi này. Ông thừa nhận tự do trao đổi sẽ làm tái xuất hiện những quan hệ tư bản chủ nghĩa ở một mức độ nhất định.

Ông cũng chủ trương sử dụng một số hình thức kinh tế tư bản nhà nước, bao gồm nhượng quyền và hợp tác với những nhà kinh doanh tư nhân, trong điều kiện mà chính quyền Xô viết chưa đủ năng lực tổ chức toàn bộ nền kinh tế.

Từ thực tiễn ấy có thể nhận ra một đặc điểm quan trọng trong tư duy Lenin:

Mục tiêu chính trị có thể được giữ nguyên, nhưng phương tiện kinh tế phải thay đổi khi thực tế chứng minh phương tiện cũ không còn phù hợp.

Đây là điểm cần ghi nhận trước khi phản biện Lenin. Một cuộc đối thoại nghiêm túc không thể bắt đầu bằng việc biến tư tưởng của ông thành một công thức đơn giản rằng Nhà nước phải sở hữu tất cả và thị trường phải biến mất.

2. Nhà nước sở hữu không đồng nghĩa với Nhân dân thực sự làm chủ

Đây là điểm Hưng Quốc muốn đặt lại.

Một doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước có thể được gọi là tài sản công. Nhưng danh nghĩa sở hữu chưa trả lời được câu hỏi quan trọng hơn:

Ai thực sự quyết định đối với tài sản ấy?

Nếu người dân không thể biết doanh nghiệp đang được quản lý ra sao, không thể tiếp cận thông tin về tài sản, không biết ai quyết định đầu tư, ai chịu trách nhiệm khi thua lỗ và không có cơ chế độc lập để kiểm tra người quản lý, thì việc tài sản mang tên Nhà nước chưa đủ chứng minh Nhân dân có quyền làm chủ thực tế.

Cần phân biệt ba tầng:

  • Nhà nước sở hữu: quyền sở hữu được xác lập cho Nhà nước theo pháp luật.
  • Nhân dân có quyền lợi đối với tài sản công: tài sản ấy phải được quản lý vì lợi ích công, không phải lợi ích riêng của người giữ chức vụ.
  • Nhân dân có khả năng kiểm soát: người dân và những thiết chế đại diện có quyền tiếp cận thông tin, giám sát, chất vấn và yêu cầu trách nhiệm đối với người quản lý.

Ba tầng này có liên hệ nhưng không tự động trùng nhau.

Một bộ trưởng được giao quản lý tài sản công không trở thành chủ sở hữu cá nhân. Một hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước không thể coi doanh nghiệp là tài sản riêng của những người đang điều hành. Một cơ quan hành chính cũng không thể biến quyền cấp phép, phân bổ đất đai hay tín dụng thành đặc quyền kinh tế của mình.

Vấn đề không chỉ là ai đứng tên sở hữu, mà còn là ai có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và ai có thể buộc người quản lý chịu trách nhiệm.

Đây là sự tiếp nối trực tiếp từ Chương XIII: quyền quản lý tài sản công phải đi cùng quyền giám sát và trách nhiệm giải trình.

3. Nhà nước không phải là thị trường, nhưng thị trường cũng không tự tạo ra luật chơi

Một cách tranh luận quen thuộc thường đặt Nhà nước và thị trường ở hai phía đối lập:

Hoặc Nhà nước kiểm soát nền kinh tế, hoặc thị trường được tự do vận hành.

Hưng Quốc không chọn cách đặt vấn đề giản đơn ấy.

Thị trường là cơ chế phối hợp hoạt động kinh tế thông qua giá cả, trao đổi, cạnh tranh và quyết định của nhiều chủ thể. Nhưng thị trường không tự tạo ra toàn bộ điều kiện để chính nó hoạt động.

Muốn có một thị trường đáng tin cậy, xã hội cần:

  • Quyền sở hữu được xác định và bảo vệ.
  • Hợp đồng được thực thi.
  • Tiền tệ và hệ thống thanh toán vận hành ổn định.
  • Thông tin gian dối và hành vi lừa đảo bị xử lý.
  • Cạnh tranh được bảo vệ.
  • Độc quyền và thông đồng bị kiểm soát.
  • Tranh chấp có thể được giải quyết bởi những thiết chế độc lập.

Nói cách khác, thị trường cần một trật tự pháp lý và thể chế.

Nhà nước có trách nhiệm thiết lập và bảo vệ trật tự ấy. Nhà nước còn phải xử lý những vấn đề mà cơ chế thị trường không tự giải quyết đầy đủ, chẳng hạn hàng hóa công, ngoại tác, bất bình đẳng cơ hội, khủng hoảng tài chính và những dịch vụ thiết yếu.

Nhưng từ đó không thể kết luận rằng Nhà nước phải trực tiếp sở hữu hoặc kinh doanh mọi lĩnh vực.

Quản lý một ngành không đồng nghĩa với phải sở hữu doanh nghiệp trong ngành ấy. Điều tiết thị trường không đồng nghĩa với việc Nhà nước phải trở thành người kinh doanh lớn nhất.

Đây là một phân biệt quan trọng trong tư duy Hưng Quốc.

4. Ba vai trò phải được phân định: làm luật, điều tiết và sở hữu

Một nguồn gốc của xung đột lợi ích xuất hiện khi Nhà nước đồng thời giữ ba vai trò:

  1. Người đặt ra luật chơi.
  2. Người giám sát và thực thi luật chơi.
  3. Người tham gia kinh doanh trong chính thị trường ấy.

Hãy thử hình dung một cơ quan vừa quản lý một ngành, vừa cấp giấy phép cho các doanh nghiệp, vừa thực hiện quyền chủ sở hữu đối với một doanh nghiệp cạnh tranh trong ngành đó.

Khi doanh nghiệp nhà nước vi phạm quy định, ai xử lý?

Khi doanh nghiệp tư nhân cạnh tranh với doanh nghiệp nhà nước, ai bảo đảm hai bên chịu cùng một luật?

Khi cơ quan điều tiết đồng thời có lợi ích trong doanh nghiệp thuộc quyền quản lý, liệu quyết định của cơ quan ấy có còn hoàn toàn khách quan?

Đây không phải là vấn đề phải xóa bỏ mọi doanh nghiệp nhà nước. Đó là vấn đề thiết kế thể chế để hạn chế xung đột lợi ích.

Các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại cũng nhấn mạnh việc phân định chức năng chủ sở hữu với chức năng quản lý, điều tiết thị trường và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng.

Nghiên cứu của World Bank về doanh nghiệp có sở hữu nhà nước tại nhiều quốc gia cho thấy sự hiện diện đáng kể của khu vực này trong những ngành có cạnh tranh. Điều đó đặt ra yêu cầu xem xét tác động của sở hữu nhà nước đối với tính năng động, mức độ tập trung thị trường và khả năng gia nhập của doanh nghiệp mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhà nước vẫn có thể có vai trò trong những lĩnh vực thiết yếu, hạ tầng hoặc những tình huống mà mục tiêu công cộng đòi hỏi sự tham gia đặc biệt của Nhà nước.

Vì vậy, không thể dùng một tỷ lệ sở hữu nhà nước để đánh giá toàn bộ chất lượng của nền kinh tế.

Câu hỏi đúng phải là:

Nhà nước đang thực hiện chức năng gì, bằng quyền hạn nào, với chi phí bao nhiêu và chịu sự kiểm soát của ai?

5. Quyền sở hữu phải đi cùng trách nhiệm, nhưng quyền lực Nhà nước cũng phải có giới hạn

Hưng Quốc không xem quyền sở hữu tư nhân là quyền tuyệt đối.

Một doanh nghiệp không thể viện dẫn quyền sở hữu để gây ô nhiễm nghiêm trọng cho cộng đồng. Một chủ đất không thể sử dụng tài sản của mình để xâm phạm quyền hợp pháp của người khác. Một tập đoàn không thể dựa vào sức mạnh thị trường để loại bỏ cạnh tranh bằng những thủ đoạn trái pháp luật.

Quyền sở hữu luôn tồn tại trong một trật tự pháp lý, nơi quyền của người này phải được dung hòa với quyền của người khác và lợi ích chính đáng của cộng đồng.

Nhưng chiều ngược lại cũng quan trọng không kém.

Nhà nước không thể lấy danh nghĩa lợi ích công để tùy tiện tước đoạt tài sản. Nếu thu hồi tài sản vì mục đích công, phải có căn cứ pháp luật, thủ tục minh bạch, cơ chế khiếu kiện và nguyên tắc bồi thường phù hợp.

Nếu quyền sở hữu có thể bị thay đổi tùy tiện theo ý chí của người đang nắm quyền, nền kinh tế sẽ mất đi một điều kiện thiết yếu: khả năng dự đoán luật chơi.

Điều này không chỉ liên quan đến những nhà đầu tư lớn.

Người nông dân cần biết quyền sử dụng đất của mình được bảo vệ thế nào. Người lao động cần biết hợp đồng và tiền lương có được bảo vệ hay không. Người khởi nghiệp cần biết tài sản trí tuệ có được công nhận. Người kinh doanh cần biết giấy phép và quyền hoạt động hợp pháp có thể bị thu hồi tùy tiện hay không.

Một nền kinh tế không thể phát triển lâu dài nếu người dân phải dựa vào quan hệ với người có quyền lực để bảo vệ tài sản và hoạt động sản xuất của mình.

Quyền sở hữu cần được pháp luật bảo vệ; quyền lực can thiệp vào quyền sở hữu cũng phải chịu sự kiểm soát của pháp luật.

6. Độc quyền kinh tế có thể chuyển hóa thành độc quyền chính trị

Đây là điểm Hưng Quốc muốn mở rộng cuộc tranh luận vượt ra ngoài câu hỏi Nhà nước hay thị trường.

Quyền lực kinh tế và quyền lực chính trị có thể chuyển hóa cho nhau.

Một doanh nghiệp quá lớn có thể sử dụng tiền bạc để gây ảnh hưởng đến chính sách. Một nhóm doanh nghiệp được hưởng ưu đãi đặc biệt có thể tìm cách duy trì những quy định có lợi cho mình. Một tập đoàn có khả năng kiểm soát nguồn cung thiết yếu có thể tạo sức ép lên chính quyền và xã hội.

Ở chiều ngược lại, một Nhà nước kiểm soát quá nhiều nguồn lực kinh tế có thể sử dụng quyền cấp phép, phân bổ đất đai, tín dụng, tài nguyên và cơ hội kinh doanh để tạo ra những quan hệ phụ thuộc.

Một quan chức có quyền quyết định dự án có thể biến quyền công thành nguồn lợi riêng. Một doanh nghiệp được ưu tiên có thể tìm cách duy trì sự ưu tiên bằng quan hệ chính trị.

Khi đó, quyền lực kinh tế và quyền lực chính trị hình thành một vòng tròn củng cố lẫn nhau.

Đây là lý do chống độc quyền không chỉ là một vấn đề kinh tế học. Nó còn là vấn đề của một nền cộng hòa.

Độc quyền tư nhân có thể làm méo mó thị trường. Độc quyền nhà nước cũng có thể làm méo mó thị trường. Hai hiện tượng không giống nhau về nguồn gốc và cơ chế, nhưng đều có thể làm suy yếu khả năng lựa chọn của xã hội.

Vì vậy, chính sách cạnh tranh không chỉ nhằm bảo vệ doanh nghiệp nhỏ trước doanh nghiệp lớn. Mục tiêu sâu xa hơn là duy trì một trật tự trong đó các chủ thể có cơ hội tham gia thị trường, cạnh tranh theo những quy tắc công bằng và không được sử dụng đặc quyền để loại bỏ đối thủ.

Hưng Quốc đặt câu hỏi:

Ai kiểm soát người có khả năng kiểm soát thị trường?

Nếu một doanh nghiệp có thể chi phối chính sách, phải có cơ chế ngăn tiền mua quyền lực.

Nếu một cơ quan nhà nước có thể tùy ý phân bổ cơ hội kinh tế, phải có cơ chế ngăn quyền lực công biến thành đặc quyền kinh tế.

7. NEP: Khi Lenin phải điều chỉnh lý luận trước thực tế

Có lẽ một trong những trường hợp đáng chú ý nhất để đối thoại với Lenin là chính sách kinh tế mới NEP.

Sau những năm chiến tranh, khủng hoảng và Cộng sản thời chiến, nền kinh tế Nga Xô viết rơi vào tình trạng nghiêm trọng. Sản xuất đình trệ, trao đổi hàng hóa bị thu hẹp, quan hệ giữa chính quyền và nông dân trở nên căng thẳng.

Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật. Sau khi nộp thuế, nông dân được phép trao đổi phần sản phẩm còn lại.

Đây không phải một thay đổi nhỏ về kỹ thuật thuế. Nó đánh dấu sự điều chỉnh đáng kể trong cách chính quyền Xô viết tổ chức quan hệ kinh tế với nông dân và thị trường.

Lenin hiểu rằng trong một đất nước có số lượng nông dân sản xuất nhỏ rất lớn, không thể đơn giản xóa bỏ trao đổi hàng hóa bằng mệnh lệnh hành chính.

Ông chấp nhận sự trở lại của thương mại tư nhân, một số hình thức kinh doanh tư bản và những phương thức hợp tác kinh tế nhất định. Ông xem đó là những công cụ có thể sử dụng trong điều kiện cụ thể của thời kỳ chuyển tiếp.

NEP cho thấy Lenin có khả năng điều chỉnh phương tiện khi thực tế không phù hợp với phương thức tổ chức kinh tế trước đó.

Nhưng nó cũng đặt ra một câu hỏi mà Hưng Quốc muốn đi xa hơn:

Nếu Nhà nước phải sử dụng thị trường vì thị trường có những chức năng mà bộ máy hành chính không thể thay thế, thì tại sao quyền lực Nhà nước lại không cần những giới hạn tương ứng khi tham gia vào nền kinh tế?

NEP chứng minh rằng Nhà nước có thể sử dụng thị trường. Nhưng nó chưa tự giải quyết được câu hỏi về cơ chế kiểm soát lâu dài đối với quyền lực kinh tế của Nhà nước.

Đây chính là điểm cần phân tích, thay vì chỉ ca ngợi hoặc phê phán NEP như một sự thay đổi chính sách.

8. Phản đề: Nếu thị trường tạo ra bất bình đẳng, tại sao không để Nhà nước kiểm soát toàn bộ?

Đây là một phản biện nghiêm túc.

Thị trường không tự bảo đảm công bằng. Người có vốn, thông tin, công nghệ và khả năng tiếp cận cơ hội thường có lợi thế hơn. Doanh nghiệp lớn có thể thâu tóm doanh nghiệp nhỏ. Độc quyền có thể thao túng giá cả. Người lao động có thể rơi vào vị thế yếu trong những quan hệ mà họ không có đủ khả năng thương lượng.

Một Nhà nước chỉ nói rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh có thể đang bỏ mặc những vấn đề mà chính Nhà nước phải có trách nhiệm giải quyết.

Nhưng phản đề ngược lại cũng cần được đặt ra.

Nếu Nhà nước kiểm soát gần như toàn bộ hoạt động kinh tế, quyền phân bổ nguồn lực sẽ tập trung rất lớn vào bộ máy công quyền.

Khi đó, ai quyết định doanh nghiệp nào được cấp vốn? Ai quyết định dự án nào được ưu tiên? Ai được quyền tiếp cận đất đai, nguyên liệu và thị trường? Ai kiểm tra người phân bổ những nguồn lực ấy?

Một hệ thống có thể làm giảm quyền lực của tư bản tư nhân nhưng đồng thời làm tăng quyền lực kinh tế của bộ máy Nhà nước.

Nếu quyền lực ấy không được kiểm soát, sự tập trung quyền lực vẫn tồn tại; chỉ có chủ thể nắm giữ nó thay đổi.

Vì vậy, Hưng Quốc không chọn giữa hai cực: Nhà nước toàn năng và thị trường toàn năng.

Hưng Quốc đặt trọng tâm vào sự phân định chức năng:

  • Nhà nước xây dựng và bảo vệ luật chơi.
  • Thị trường tạo cơ chế trao đổi và cạnh tranh.
  • Doanh nghiệp tổ chức sản xuất, cung cấp hàng hóa và dịch vụ.
  • Người lao động và người tiêu dùng có quyền được pháp luật bảo vệ.
  • Xã hội dân sự và công chúng giám sát lợi ích chung.
  • Tòa án giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền hợp pháp.
  • Cơ quan cạnh tranh kiểm soát những hành vi hạn chế cạnh tranh.
  • Các thiết chế dân cử, kiểm toán và giám sát kiểm tra việc sử dụng nguồn lực công.

Những chức năng này có thể phối hợp, nhưng không nên tùy tiện nhập làm một.

9. Ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc

Đến đây, sự khác biệt không thể giản lược thành Lenin ủng hộ Nhà nước còn Hưng Quốc ủng hộ thị trường.

Chính thực tiễn NEP cho thấy Lenin từng sử dụng thị trường, trao đổi tư nhân và một số hình thức kinh tế tư bản trong chiến lược chuyển tiếp của mình.

Ranh giới sâu hơn nằm ở cách xác định mục tiêu và giới hạn của quyền lực kinh tế.

Trong tư tưởng Lenin, việc thay đổi quan hệ sở hữu và tổ chức sản xuất gắn với chiến lược chuyển đổi xã hội, đấu tranh giai cấp và xây dựng nhà nước của giai cấp vô sản. Nhà nước Xô viết giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và kiểm soát quá trình ấy.

Hưng Quốc tiếp cận vấn đề từ câu hỏi kiến tạo quốc gia:

Làm thế nào để Nhà nước đủ năng lực bảo vệ lợi ích công, nhưng không trở thành một trung tâm có thể tùy ý quyết định toàn bộ đời sống kinh tế?

Làm thế nào để doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh, nhưng không thể dùng tài sản và sức mạnh thị trường để mua ảnh hưởng chính trị?

Làm thế nào để sở hữu công và sở hữu tư nhân cùng tồn tại trong một trật tự pháp lý mà không chủ thể nào có đặc quyền đứng ngoài sự kiểm soát?

Từ đó, Hưng Quốc phân biệt những điều thường bị nhập làm một:

  • Sở hữu nhà nước không tự động đồng nghĩa với quyền làm chủ thực tế của Nhân dân.
  • Điều tiết thị trường không đồng nghĩa với độc quyền kinh doanh.
  • Doanh nghiệp nhà nước không có nghĩa là được ưu tiên vô hạn.
  • Lợi ích công không đồng nhất với lợi ích của bộ máy công quyền.
  • Quyền sở hữu tư nhân không đồng nghĩa với quyền lực kinh tế không giới hạn.
  • Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với quyền mua chuộc chính sách.

Sự chuyển trọng tâm nằm ở đây:

Không chỉ hỏi “Ai sở hữu nền kinh tế?”, mà còn phải hỏi:

Ai có quyền quyết định đối với nền kinh tế, quyền ấy được trao bằng cách nào, bị giới hạn ra sao và ai có thể buộc người sử dụng quyền ấy phải chịu trách nhiệm?

10. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Không để tiền mua quyền lực, cũng không để quyền lực chiếm hữu nền kinh tế

Từ cuộc đối thoại này, có thể hình thành một nguyên tắc:

Nhà nước tạo lập và bảo vệ luật chơi; thị trường tổ chức trao đổi và cạnh tranh; doanh nghiệp tạo ra giá trị; pháp luật bảo vệ quyền và giới hạn quyền lực.

Một quốc gia mạnh không nhất thiết phải có khu vực kinh tế nhà nước lớn nhất. Cũng không nhất thiết phải có khu vực tư nhân lớn nhất.

Điều quan trọng hơn là quốc gia ấy có tạo được một trật tự kinh tế trong đó người dân có thể làm ăn, đầu tư, sáng tạo, cạnh tranh và tích lũy mà không phải lệ thuộc vào quan hệ với người có quyền lực hay không.

Đồng thời, Nhà nước phải đủ năng lực bảo vệ lợi ích chung mà không biến mình thành chủ nhân của toàn bộ nền kinh tế.

Có thể rút ra sáu nguyên tắc:

Một — Quyền sở hữu phải được xác định rõ và được pháp luật bảo vệ.

Hai — Nhà nước phải phân định chức năng làm luật, điều tiết và thực hiện quyền chủ sở hữu.

Ba — Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân phải chịu những quy tắc cạnh tranh công bằng, trừ những khác biệt có căn cứ pháp luật và mục tiêu công khai.

Bốn — Độc quyền, thông đồng và hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường phải được kiểm soát, bất kể chủ thể là tư nhân hay Nhà nước.

Năm — Quyền lực kinh tế không được mua chuộc quyền lực chính trị; quyền lực chính trị không được biến thành đặc quyền kinh tế.

Sáu — Người dân phải có khả năng bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh hợp pháp trước những quyết định tùy tiện, kể cả quyết định của cơ quan công quyền.

Một nền kinh tế khỏe mạnh cần vốn, công nghệ, lao động và năng lực quản trị. Nhưng những yếu tố ấy chưa đủ.

Nó còn cần niềm tin.

Niềm tin rằng luật không thay đổi tùy tiện. Niềm tin rằng tài sản hợp pháp được bảo vệ. Niềm tin rằng cạnh tranh không bị bóp méo bởi đặc quyền. Niềm tin rằng cơ hội kinh doanh không phụ thuộc vào sự ban phát của người cầm quyền.

Và quan trọng hơn cả:

Người có quyền lực chính trị không được dùng quyền lực ấy để chiếm đoạt cơ hội kinh tế của xã hội; người có quyền lực kinh tế cũng không được dùng tài sản của mình để chi phối quyền lực chính trị.

Đó là điều kiện để sức mạnh kinh tế trở thành sức mạnh quốc gia, thay vì trở thành công cụ củng cố một nhóm lợi ích.

Kết luận: Từ quyền sở hữu đến quyền làm chủ thực tế

Nếu Chương XIII đặt câu hỏi: “Tiền của Nhà nước hay tiền của Nhân dân?”, thì Chương XIV đi sâu thêm một bước:

“Quyền lực kinh tế thuộc về ai, và ai kiểm soát người đang nắm quyền lực ấy?”

Cuộc đối thoại với Lenin cho thấy một vấn đề không thể né tránh: thay đổi hình thức sở hữu chưa chắc đã giải quyết được vấn đề phân bố quyền lực.

Sở hữu tư nhân có thể tạo ra những trung tâm quyền lực kinh tế quá lớn. Sở hữu nhà nước cũng có thể tập trung quyền quyết định vào bộ máy công quyền. Cả hai đều cần được đặt trong một trật tự pháp luật có khả năng kiểm soát.

Hưng Quốc không chỉ quan tâm đến việc tài sản thuộc về ai trên giấy tờ. Hưng Quốc còn quan tâm đến quyền quyết định thực tế, quyền hưởng lợi, quyền giám sát và khả năng thay thế người quản lý.

Bởi một quốc gia không thể gọi là mạnh nếu người dân chỉ được hưởng thành quả kinh tế khi có sự cho phép của một trung tâm quyền lực.

Sức mạnh kinh tế phải được xây dựng trên năng lực sáng tạo, tự chủ và hợp tác của toàn xã hội.

Đó là cách nối quyền lực kinh tế với Quốc Lực, và nối Quốc Lực với nền tảng Dân Mạnh.

Hoàng Phong Nhã 


MỞ SANG CHƯƠNG XV

ĐẤT ĐAI, TÀI NGUYÊN VÀ QUYỀN SỞ HỮU

Đất đai là tài sản, hàng hóa, nguồn lực quốc gia hay quyền đặc biệt của cộng đồng?

Sau khi bàn về Nhà nước, thị trường và quyền lực kinh tế, chúng ta đi đến một vấn đề cụ thể hơn nhưng có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc: đất đai và tài nguyên.

Đất đai không giống một món hàng thông thường. Nó gắn với nơi cư trú, sinh kế, sản xuất, môi trường, lịch sử cộng đồng và chủ quyền quốc gia. Tài nguyên thiên nhiên cũng không phải thành quả do một cá nhân hay một thế hệ duy nhất tạo ra.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là ai có quyền sở hữu đất đai, mà còn là ai có quyền quyết định việc sử dụng, chuyển nhượng, thu hồi và phân phối giá trị phát sinh từ đất đai, tài nguyên.

Đây cũng là nơi cuộc đối thoại với Lenin cần đi sâu hơn: từ quốc hữu hóa tư liệu sản xuất đến quan hệ giữa sở hữu, quyền sử dụng, quyền quản lý và quyền làm chủ thực tế.

Nếu đất đai và tài nguyên là nguồn lực của quốc gia, thì ai có quyền quyết định số phận của những nguồn lực ấy — và người dân có thể bảo vệ quyền lợi của mình bằng cách nào?


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code