ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN
Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?
Hoàng Phong Nhã
CHƯƠNG XVII
DOANH NGHIỆP, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI
Ai tạo ra của cải, ai hưởng thành quả, và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quốc gia là gì?
Một doanh nghiệp có thể được thành lập bởi một người, một gia đình hoặc một nhóm nhà đầu tư. Nhưng khi đã đi vào hoạt động, nó hiếm khi còn là kết quả của riêng một cá nhân.
Vốn có thể thuộc về người góp vốn. Quyền điều hành có thể được giao cho ban lãnh đạo. Nhưng sản phẩm và dịch vụ được tạo ra thông qua sự phối hợp của người lao động, người quản lý, nhà cung cấp, khách hàng, công nghệ, hạ tầng và một môi trường pháp lý mà toàn xã hội cùng duy trì.
Một chiếc xe không chỉ được tạo ra bởi nhà đầu tư sở hữu nhà máy. Nó còn cần kỹ sư, công nhân, nhà cung cấp linh kiện, người vận chuyển, hệ thống giao thông, điện năng, ngân hàng, trường đào tạo và khách hàng.
Một doanh nghiệp công nghệ cũng không thể chỉ dựa vào vốn. Nó cần tri thức tích lũy của xã hội, nhân lực được đào tạo, hạ tầng viễn thông, hệ thống pháp luật bảo vệ giao dịch và một thị trường đủ rộng để sản phẩm được thử nghiệm, cải tiến.
Vì vậy, câu hỏi ai tạo ra của cải không thể được trả lời bằng cách chỉ nêu tên người sở hữu doanh nghiệp.
Nhưng cũng không thể từ đó kết luận rằng mọi người tham gia vào nền kinh tế đều có quyền sở hữu ngang nhau đối với từng doanh nghiệp.
Đây là điểm cần phân tích thận trọng.
Marx đặt vấn đề về quan hệ giữa tư bản và lao động. Lenin phát triển vấn đề ấy trong bối cảnh đấu tranh giai cấp và chuyển đổi chế độ kinh tế. Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi về quyền lực trong sản xuất, nhưng mở rộng sang một vấn đề thể chế: làm thế nào để doanh nghiệp vừa có động lực phát triển, vừa bảo vệ con người, tôn trọng lợi ích xã hội và chịu trách nhiệm trước pháp luật?
Doanh nghiệp không chỉ là tài sản của người sở hữu. Nó còn là một tổ chức có tác động đến đời sống của nhiều người. Nhưng trách nhiệm xã hội cũng không thể trở thành lý do để tùy tiện phủ nhận quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.
1. Ai thực sự tạo ra của cải?
Trong kinh tế học, sản xuất thường được phân tích qua những yếu tố như vốn, lao động, đất đai, công nghệ và năng lực tổ chức.
Mỗi yếu tố có một chức năng riêng.
Vốn giúp huy động nguồn lực và đầu tư. Lao động biến nguồn lực thành sản phẩm và dịch vụ. Công nghệ nâng cao năng suất. Quản trị phối hợp các yếu tố sản xuất. Thị trường kết nối sản phẩm với nhu cầu. Hạ tầng và thể chế tạo điều kiện để các hoạt động ấy diễn ra.
Không yếu tố nào có thể tự mình giải thích toàn bộ quá trình tạo ra của cải.
Người góp vốn có thể mất tiền nếu đầu tư sai. Người lao động có thể mất việc nếu doanh nghiệp thất bại. Người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm về những quyết định điều hành. Nhà cung cấp có thể bị ảnh hưởng khi doanh nghiệp phá sản. Người tiêu dùng có thể chịu thiệt hại nếu sản phẩm không an toàn.
Sự phụ thuộc lẫn nhau ấy cho thấy doanh nghiệp là một tổ chức hợp tác kinh tế, dù quyền sở hữu và quyền quyết định trong tổ chức đó không nhất thiết được phân chia ngang nhau.
Marx có lý khi yêu cầu nhìn sâu vào quan hệ lao động, thay vì chỉ nhìn sản phẩm cuối cùng và giá bán trên thị trường. Một sản phẩm có giá trị trao đổi không tự nhiên xuất hiện. Đằng sau nó là thời gian lao động, kỹ năng, tổ chức sản xuất và những quan hệ xã hội cụ thể.
Tuy nhiên, khi phân tích một doanh nghiệp hiện đại, cần xem xét thêm những yếu tố mà một cách mô tả giản lược có thể bỏ qua: vốn đầu tư ban đầu, rủi ro tài chính, sáng kiến của người sáng lập, năng lực quản trị, nghiên cứu khoa học, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng tổ chức thị trường.
Không phải mọi đóng góp đều giống nhau. Không phải mọi rủi ro đều ngang nhau. Và không thể xác định phần đóng góp của từng chủ thể chỉ bằng một phép tính đơn giản.
Vì vậy, Hưng Quốc không đặt câu hỏi ai là người duy nhất tạo ra của cải.
Câu hỏi đúng hơn là:
Những chủ thể nào tham gia tạo ra giá trị, đóng góp của họ được ghi nhận ra sao, và thành quả được phân phối theo những nguyên tắc nào?
Đó là cơ sở để xây dựng một quan hệ doanh nghiệp công bằng mà không làm mất động lực sản xuất.
2. Marx và vấn đề người lao động
Trong Tư bản, Marx phân tích quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người bán sức lao động.
Người lao động nhận tiền công theo những điều kiện của thị trường lao động và hợp đồng, trong khi doanh nghiệp tổ chức quá trình sản xuất và thu được phần giá trị còn lại sau khi trang trải các chi phí liên quan.
Marx gọi phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động được trả là giá trị thặng dư, và xem đây là cơ sở của sự tích lũy tư bản trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Đóng góp quan trọng của Marx là buộc xã hội phải nhìn vào những quan hệ nằm phía sau hợp đồng lao động tưởng như bình đẳng.
Hai bên có thể tự nguyện ký hợp đồng, nhưng vị thế thương lượng của họ có thể rất khác nhau. Một người có tài sản, vốn và nhiều lựa chọn đầu tư thường có khả năng chịu đựng thời gian chờ đợi tốt hơn một người phụ thuộc vào tiền lương để duy trì cuộc sống hằng ngày.
Điều đó không có nghĩa mọi hợp đồng lao động đều là bóc lột. Nhưng nó cho thấy tự do ký kết trên giấy chưa chắc đã bảo đảm một quan hệ công bằng trong thực tế.
Một người lao động có thể được quyền nghỉ việc về mặt pháp lý nhưng không có đủ khả năng tài chính để thất nghiệp lâu dài. Một doanh nghiệp có thể có quyền lựa chọn nhân sự nhưng người lao động trong một địa phương chỉ có rất ít cơ hội việc làm.
Vì vậy, thị trường lao động cần những quy tắc bảo vệ con người trước các hành vi lạm dụng quyền lực kinh tế.
Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi của Marx về vị thế người lao động, nhưng không xem việc xóa bỏ quyền sở hữu tư nhân là điều kiện duy nhất để giải quyết vấn đề.
Một trật tự kinh tế có thể bảo vệ quyền sở hữu và vẫn phải bảo đảm tiền lương tối thiểu theo luật, an toàn lao động, quyền nghỉ ngơi, quyền thương lượng, bảo hiểm và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập.
Điều quan trọng là người lao động không bị đặt vào tình trạng phải lựa chọn giữa việc chấp nhận mọi điều kiện bất lợi và mất đi sinh kế.
3. Tiền lương: giá của sức lao động hay thước đo phẩm giá?
Tiền lương là một trong những vấn đề trực tiếp nhất trong quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động.
Ở góc độ kinh tế, tiền lương chịu ảnh hưởng của năng suất, cung cầu lao động, trình độ chuyên môn, mức độ khan hiếm kỹ năng, điều kiện ngành nghề và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Nhưng ở góc độ xã hội, tiền lương còn quyết định khả năng duy trì cuộc sống, nuôi dưỡng gia đình, học tập và tham gia đời sống cộng đồng.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhưng nếu người lao động không thể trang trải những nhu cầu thiết yếu, thành quả phát triển sẽ không được chuyển hóa đầy đủ thành chất lượng sống.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một quan niệm đơn giản khác: cứ tăng lương bằng mệnh lệnh là đời sống người lao động sẽ tốt lên.
Nếu tiền lương tăng vượt xa năng suất trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể mất khả năng cạnh tranh, giảm tuyển dụng, chuyển sản xuất hoặc tăng giá bán. Nếu mức lương tối thiểu được xác định thiếu căn cứ và không tính đến khác biệt vùng miền, ngành nghề, năng suất và điều kiện kinh tế, chính sách có thể gây ra những tác động ngoài dự kiến.
Do đó, tiền lương cần được xem xét trên nhiều phương diện:
- Bảo đảm mức sống tối thiểu và những tiêu chuẩn lao động cơ bản theo luật.
- Phản ánh trình độ, kỹ năng, trách nhiệm và tính chất công việc.
- Gắn với năng suất và hiệu quả sản xuất trong khả năng hợp lý.
- Không phân biệt đối xử trái pháp luật.
- Được trả đúng hạn và minh bạch.
- Có cơ chế bảo vệ người lao động khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ.
Tiền lương không phải toàn bộ giá trị của một con người. Nhưng trả lương đúng và công bằng là một trong những biểu hiện căn bản của sự tôn trọng con người trong hoạt động kinh tế.
Hưng Quốc không chủ trương biến tiền lương thành một con số do Nhà nước tùy ý áp đặt. Hưng Quốc yêu cầu một thị trường lao động có luật lệ, trong đó người lao động có quyền thương lượng và người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện những cam kết hợp pháp.
4. Quyền tổ chức và thương lượng của người lao động
Một người lao động đơn lẻ thường có vị thế thương lượng hạn chế trước một doanh nghiệp lớn.
Nếu mỗi người phải tự thương lượng mọi điều kiện lao động, sự chênh lệch về thông tin, nguồn lực và khả năng thay thế có thể khiến họ khó bảo vệ quyền lợi.
Đây là lý do quyền tổ chức và thương lượng tập thể có ý nghĩa quan trọng.
Thông qua tổ chức đại diện hợp pháp, người lao động có thể cùng nhau trao đổi về tiền lương, thời gian làm việc, điều kiện an toàn, phúc lợi và những thay đổi ảnh hưởng đến công việc.
Quyền này không có nghĩa người lao động có thể phủ nhận mọi quyết định quản trị. Doanh nghiệp vẫn cần quyền tổ chức sản xuất, điều chỉnh công nghệ, phân công nhiệm vụ và lựa chọn chiến lược kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật.
Nhưng quyền quản trị không đồng nghĩa với quyền đơn phương quyết định mọi điều kiện lao động mà không cần lắng nghe người chịu tác động.
Một quan hệ lao động trưởng thành cần có cơ chế để hai bên trao đổi, thương lượng và giải quyết bất đồng mà không phải lập tức chuyển thành đối đầu.
Cần phân biệt ba vấn đề:
Thứ nhất, quyền đại diện. Người lao động có quyền có tiếng nói thông qua những hình thức đại diện được pháp luật bảo vệ.
Thứ hai, quyền thương lượng. Các bên có thể thương lượng những điều kiện lao động trong phạm vi luật định.
Thứ ba, quyền giải quyết tranh chấp. Khi thương lượng không thành, phải có cơ chế hòa giải, trọng tài hoặc xét xử phù hợp, bảo đảm tính độc lập và quyền tiếp cận công lý.
Một tổ chức đại diện chỉ có ý nghĩa khi có khả năng phản ánh lợi ích thực tế của người lao động. Nếu tổ chức ấy chỉ tồn tại trên danh nghĩa hoặc bị một bên kiểm soát hoàn toàn, chức năng đại diện sẽ suy yếu.
Ngược lại, quyền tổ chức cũng phải đi cùng trách nhiệm minh bạch, dân chủ nội bộ và tuân thủ pháp luật.
Hưng Quốc xem quyền thương lượng là một cơ chế cân bằng quyền lực trong doanh nghiệp, không phải công cụ để một bên thay thế quyền hợp pháp của bên kia.
5. Quyền của người lao động không thể chỉ dừng ở tiền lương
Một người có việc làm chưa chắc đã có một công việc tử tế.
Nếu người lao động phải làm việc trong môi trường nguy hiểm, bị xúc phạm, bị phân biệt đối xử hoặc không được bảo đảm thời gian nghỉ ngơi hợp lý, thì tiền lương không thể tự động xóa bỏ những tổn hại ấy.
Do đó, pháp luật lao động phải bảo vệ nhiều phương diện của con người.
An toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Doanh nghiệp phải nhận diện rủi ro, huấn luyện, trang bị phương tiện bảo hộ và tổ chức môi trường làm việc phù hợp.
Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi: Người lao động không thể bị xem như một nguồn lực có thể sử dụng vô hạn.
Bình đẳng và không phân biệt đối xử: Việc tuyển dụng, trả lương, thăng tiến và chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ những nguyên tắc pháp luật về bình đẳng.
Bảo vệ quyền riêng tư: Việc giám sát tại nơi làm việc, thu thập dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ theo dõi phải có căn cứ, giới hạn và minh bạch.
Bảo hiểm và an sinh: Người lao động cần được bảo vệ trước những rủi ro như tai nạn nghề nghiệp, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp và tuổi già theo hệ thống pháp luật hiện hành.
Bảo vệ khiếu nại và tố cáo: Người phản ánh vi phạm phải được bảo vệ khỏi hành vi trả đũa trái pháp luật.
Những quyền này không chỉ có ý nghĩa đạo đức. Chúng còn tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh, có kỹ năng, có niềm tin và có khả năng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua an toàn lao động có thể tăng lợi nhuận ngắn hạn, nhưng đang chuyển một phần chi phí sản xuất sang người lao động, gia đình họ và hệ thống xã hội.
Đó không phải hiệu quả kinh tế thực chất.
6. Người tiêu dùng: chủ thể thường bị quên trong cuộc tranh luận giữa vốn và lao động
Khi nói về doanh nghiệp, người ta thường tập trung vào hai phía: chủ sở hữu và người lao động.
Nhưng còn một chủ thể khác có vai trò rất lớn: người tiêu dùng.
Doanh nghiệp tồn tại vì có người mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Nếu không có nhu cầu và sự tin tưởng của khách hàng, vốn và lao động khó có thể chuyển hóa thành doanh thu bền vững.
Người tiêu dùng không chỉ cần hàng hóa rẻ. Họ cần sản phẩm an toàn, thông tin trung thực, chất lượng đúng cam kết và khả năng được bồi thường khi quyền lợi bị xâm phạm.
Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách bán sản phẩm tốt hơn, giảm chi phí và phục vụ khách hàng hiệu quả hơn.
Nhưng cũng có thể tăng lợi nhuận bằng cách che giấu khuyết điểm, quảng cáo sai sự thật, thu thập dữ liệu trái phép, tạo điều kiện hợp đồng bất công hoặc lợi dụng vị thế độc quyền.
Hai con đường ấy có thể cùng tạo ra doanh thu, nhưng chỉ một con đường phù hợp với trật tự kinh tế có trách nhiệm.
Quyền của người tiêu dùng cần được bảo vệ bằng những nguyên tắc cơ bản:
- Quyền được cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu.
- Quyền được bảo vệ trước sản phẩm, dịch vụ nguy hiểm.
- Quyền lựa chọn và cạnh tranh lành mạnh.
- Quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường.
- Quyền được đối xử công bằng trong giao dịch.
Trong nền kinh tế số, vấn đề này càng phức tạp. Một nền tảng có thể vừa cung cấp dịch vụ, vừa kiểm soát dữ liệu, vừa quyết định thứ tự hiển thị sản phẩm và điều kiện tiếp cận khách hàng.
Khi một doanh nghiệp nắm giữ cả hạ tầng giao dịch lẫn thông tin về hành vi người tiêu dùng, quyền lực thị trường có thể vượt xa quan hệ mua bán thông thường.
Do đó, bảo vệ người tiêu dùng không phải là việc phụ sau khi doanh nghiệp đã phát triển. Đó là một điều kiện để thị trường duy trì niềm tin.
7. Doanh nghiệp và cộng đồng: lợi nhuận có thể chuyển chi phí cho người khác không?
Một doanh nghiệp có thể có lãi nhưng xã hội vẫn phải chịu tổn thất.
Nhà máy có thể sản xuất nhiều hàng hóa nhưng xả chất thải gây ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động khai thác có thể tạo doanh thu nhưng làm suy giảm hệ sinh thái. Một dự án có thể đem lại lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng làm tăng chi phí sinh hoạt hoặc phá vỡ sinh kế của cộng đồng địa phương.
Trong những trường hợp đó, báo cáo tài chính của doanh nghiệp không phản ánh đầy đủ chi phí mà xã hội phải gánh chịu.
Kinh tế học gọi những tác động như vậy là ngoại tác.
Ngoại tác tiêu cực xuất hiện khi một hoạt động kinh tế gây ra chi phí cho người khác mà chi phí ấy không được phản ánh đầy đủ trong quyết định của người tạo ra nó.
Ví dụ, một cơ sở sản xuất có thể tiết kiệm tiền xử lý chất thải, nhưng cộng đồng phải chịu chi phí ô nhiễm, bệnh tật, mất nguồn nước hoặc suy giảm sinh kế.
Nếu pháp luật không buộc chủ thể gây ô nhiễm chịu trách nhiệm, doanh nghiệp có thể có động cơ chuyển chi phí ra bên ngoài.
Đây là một vấn đề quan trọng trong tư tưởng Hưng Quốc:
Lợi nhuận hợp pháp không thể được xây dựng trên việc chuyển những tổn thất bất hợp pháp hoặc không công bằng sang cộng đồng.
Doanh nghiệp có quyền kinh doanh và hưởng lợi từ hoạt động hợp pháp. Nhưng quyền ấy đi cùng nghĩa vụ tuân thủ quy định về môi trường, an toàn sản phẩm, quyền lao động và trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại.
Không phải mọi tác động xã hội đều có thể loại bỏ hoàn toàn. Một dự án sản xuất có thể tạo ra tiếng ồn, giao thông hoặc thay đổi cảnh quan trong giới hạn pháp luật cho phép.
Vấn đề là phải đánh giá tác động, công khai thông tin, tham vấn những người chịu ảnh hưởng và có cơ chế ngăn ngừa, khắc phục, bồi thường khi cần thiết.
Trách nhiệm xã hội không thể chỉ là một khoản tài trợ từ thiện sau khi doanh nghiệp đã gây ra thiệt hại.
Trách nhiệm trước hết nằm trong cách doanh nghiệp tổ chức hoạt động hằng ngày.
8. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: đạo đức tự nguyện hay nghĩa vụ pháp lý?
Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường được dùng để nói về những đóng góp vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận: bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, cải thiện điều kiện lao động, giáo dục, y tế và phát triển bền vững.
Nhưng cần phân biệt hai tầng trách nhiệm.
Tầng thứ nhất là nghĩa vụ pháp lý.
Doanh nghiệp phải nộp thuế, trả lương, tuân thủ quy định về môi trường, bảo đảm an toàn, thực hiện hợp đồng và bồi thường khi gây thiệt hại theo luật.
Đây không phải hoạt động từ thiện. Đó là nghĩa vụ bắt buộc.
Tầng thứ hai là trách nhiệm vượt trên mức tối thiểu của pháp luật.
Doanh nghiệp có thể đầu tư vào đào tạo, nghiên cứu, cải thiện môi trường, hỗ trợ cộng đồng, phát triển chuỗi cung ứng bền vững và tạo cơ hội cho những nhóm yếu thế.
Những hoạt động này có thể xuất phát từ đạo đức, chiến lược kinh doanh dài hạn hoặc mong muốn đóng góp cho xã hội.
Hai tầng ấy không được đánh tráo cho nhau.
Một doanh nghiệp không thể dùng hoạt động từ thiện để bù đắp cho việc vi phạm quyền lao động. Không thể tài trợ một trường học rồi xem như đã hoàn thành trách nhiệm nếu vẫn gây ô nhiễm nguồn nước của cộng đồng. Không thể quảng bá hình ảnh xanh trong khi che giấu tác động môi trường thực tế.
Ngược lại, cũng không nên biến trách nhiệm xã hội thành một danh sách nghĩa vụ tùy tiện khiến doanh nghiệp không thể dự đoán chi phí và không còn không gian tự chủ.
Hưng Quốc cần một nguyên tắc rõ ràng:
Pháp luật xác định nghĩa vụ tối thiểu; đạo đức và sáng kiến doanh nghiệp mở rộng những đóng góp tự nguyện; thông tin phải đủ minh bạch để xã hội đánh giá cả hai.
Trách nhiệm xã hội không thể chỉ được đo bằng số tiền doanh nghiệp công bố đã đóng góp. Cần nhìn vào tác động thực tế, tính liên tục, mức độ minh bạch và sự phù hợp giữa lời cam kết với hoạt động kinh doanh.
9. Case study: Nhà máy, người lao động và cộng đồng – ba cách nhìn về cùng một dự án
Hãy hình dung một doanh nghiệp xây dựng nhà máy sản xuất tại một địa phương.
Nhà đầu tư bỏ vốn xây dựng cơ sở vật chất, mua máy móc và chấp nhận rủi ro thị trường. Doanh nghiệp tạo ra hàng trăm việc làm, nộp thuế và đóng góp vào hoạt động kinh tế địa phương.
Người lao động có thu nhập, học được kỹ năng mới và có cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Chính quyền địa phương có thêm nguồn thu và có thể thúc đẩy hạ tầng.
Nhưng sau một thời gian, người dân phát hiện nguồn nước gần nhà máy có dấu hiệu ô nhiễm. Người lao động phản ánh về điều kiện an toàn. Doanh nghiệp cho rằng mình đã tuân thủ giấy phép và những quy chuẩn được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
Một dự án như vậy không thể được đánh giá chỉ bằng số việc làm hay số tiền thuế.
Cần xem xét ít nhất ba góc độ.
Góc độ doanh nghiệp: Nhà máy có tạo ra giá trị, duy trì năng lực sản xuất, trả lương và thực hiện nghĩa vụ pháp lý hay không?
Góc độ người lao động: Việc làm có an toàn, tiền lương có được trả đúng, quyền đại diện và khiếu nại có được bảo vệ hay không?
Góc độ cộng đồng: Tác động môi trường đã được đánh giá đúng chưa? Thông tin có được công khai không? Người dân có cơ hội tham gia và yêu cầu kiểm tra độc lập không?
Nếu doanh nghiệp thực sự gây ô nhiễm, cần xác định trách nhiệm, yêu cầu khắc phục và bồi thường theo pháp luật. Nếu cơ quan quản lý đã cấp phép sai hoặc không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ giám sát, trách nhiệm công quyền cũng phải được xem xét.
Không thể đổ mọi trách nhiệm cho doanh nghiệp nếu chính quyền thiếu năng lực quản lý. Nhưng cũng không thể lấy việc đã được cấp phép làm lý do miễn trừ trách nhiệm của doanh nghiệp trước những hành vi vi phạm.
Nếu người lao động bị tai nạn do thiếu biện pháp an toàn, cần điều tra nguyên nhân và xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Nếu họ bị đe dọa vì phản ánh vi phạm, phải có cơ chế bảo vệ.
Tình huống này cho thấy một nguyên tắc:
Một dự án chỉ thực sự tạo ra giá trị bền vững khi lợi ích kinh tế không được xây dựng bằng cách che giấu hoặc chuyển giao những chi phí xã hội mà người khác phải gánh chịu.
Đây cũng là lý do cần phân biệt trách nhiệm của doanh nghiệp với trách nhiệm của Nhà nước. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của mình; Nhà nước phải bảo đảm luật được thực thi công bằng, không thiên vị và có khả năng kiểm tra độc lập.
10. Phản đề: Nếu buộc doanh nghiệp gánh quá nhiều trách nhiệm, ai còn muốn đầu tư?
Đây là phản biện không thể bỏ qua.
Doanh nghiệp cần lợi nhuận để tồn tại, tái đầu tư, trả lương, trả nợ và mở rộng sản xuất. Nếu mọi vấn đề xã hội đều được chuyển thành nghĩa vụ trực tiếp của doanh nghiệp mà không có giới hạn rõ ràng, chi phí kinh doanh có thể tăng đến mức làm giảm đầu tư và khả năng cạnh tranh.
Nếu trách nhiệm xã hội được xác định bằng những yêu cầu mơ hồ, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những nghĩa vụ khó dự đoán.
Nếu một doanh nghiệp bị buộc phải chịu trách nhiệm cho mọi biến động xã hội trong địa phương, ranh giới giữa trách nhiệm kinh doanh và chức năng của Nhà nước sẽ bị xóa nhòa.
Hưng Quốc không chủ trương biến doanh nghiệp thành một cơ quan phúc lợi xã hội hay yêu cầu mọi doanh nghiệp phải giải quyết thay Nhà nước tất cả vấn đề cộng đồng.
Doanh nghiệp cần được tự chủ trong hoạt động kinh doanh hợp pháp. Nhà nước phải thực hiện trách nhiệm về giáo dục, y tế công, hạ tầng, an sinh và những dịch vụ công thuộc chức năng của mình.
Nhưng doanh nghiệp cũng không thể lấy quyền tự chủ làm lý do để vi phạm pháp luật hoặc chuyển chi phí do mình gây ra cho người khác.
Cần phân biệt ba loại trách nhiệm:
- Trách nhiệm trực tiếp: Những nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động và quyết định của doanh nghiệp.
- Trách nhiệm pháp lý: Những nghĩa vụ được luật quy định, bao gồm khắc phục và bồi thường khi có vi phạm.
- Đóng góp tự nguyện: Những hoạt động doanh nghiệp lựa chọn để tạo thêm giá trị cho cộng đồng.
Sự phân biệt này vừa bảo vệ doanh nghiệp khỏi những yêu cầu tùy tiện, vừa bảo vệ xã hội khỏi việc doanh nghiệp tự quyết định giới hạn trách nhiệm của mình.
Mục tiêu không phải làm cho doanh nghiệp sợ phát triển. Mục tiêu là tạo một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể phát triển lâu dài mà không phải dựa vào việc làm tổn hại quyền lợi hợp pháp của người khác.
11. Doanh nghiệp và quốc gia: đóng góp không đồng nghĩa với đặc quyền
Một doanh nghiệp có thể đóng góp rất lớn cho nền kinh tế: tạo việc làm, phát triển công nghệ, mở rộng xuất khẩu, đào tạo nhân lực, nộp thuế và tham gia xây dựng hạ tầng.
Những đóng góp ấy đáng được ghi nhận.
Nhưng từ đóng góp kinh tế không thể suy ra quyền được đứng ngoài pháp luật.
Một tập đoàn tạo ra nhiều việc làm không vì thế được miễn kiểm tra môi trường. Một doanh nghiệp đóng góp ngân sách lớn không vì thế được hưởng quyền tiếp cận chính sách riêng. Một doanh nghiệp nhà nước thực hiện nhiệm vụ chiến lược không vì thế được miễn minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình.
Cũng không thể lấy danh nghĩa lợi ích quốc gia để buộc mọi doanh nghiệp phải phục vụ những mục tiêu do cơ quan quản lý tùy ý xác định.
Cần phân biệt lợi ích quốc gia với lợi ích của một doanh nghiệp cụ thể, dù doanh nghiệp đó lớn hay có vai trò chiến lược.
Trong một số lĩnh vực, Nhà nước có thể giao nhiệm vụ công ích hoặc nhiệm vụ chiến lược cho doanh nghiệp. Nhưng nhiệm vụ ấy phải có căn cứ pháp luật, mục tiêu xác định, ngân sách hoặc cơ chế bù đắp minh bạch, tiêu chí đánh giá và cơ chế giám sát.
Nếu một doanh nghiệp được giao nhiệm vụ công nhưng không có cơ chế kiểm tra, nhiệm vụ công có thể trở thành chiếc áo che giấu sự kém hiệu quả hoặc đặc quyền.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp tư nhân bị yêu cầu gánh nhiệm vụ công mà không có quy tắc bồi hoàn hợp lý, chính sách có thể làm méo mó cạnh tranh và giảm động lực đầu tư.
Hưng Quốc vì thế đặt ra nguyên tắc:
Doanh nghiệp được ghi nhận bằng đóng góp thực tế, nhưng quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp phải được xác định bằng luật chung.
Không doanh nghiệp nào được mua đặc quyền bằng thành tích. Không cơ quan công quyền nào được ban phát đặc quyền dưới danh nghĩa thành tích.
12. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Doanh nghiệp phát triển khi quyền lợi đi cùng trách nhiệm
Một nền kinh tế bền vững không thể chỉ dựa vào sự giàu có của chủ sở hữu, cũng không thể chỉ dựa vào việc bảo vệ người lao động bằng những mệnh lệnh hành chính.
Nó cần một trật tự trong đó các chủ thể có quyền rõ ràng và trách nhiệm tương xứng.
Từ cuộc đối thoại với Marx và Lenin, Hưng Quốc xác lập một số nguyên tắc.
Thứ nhất, bảo vệ quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.
Người đầu tư phải có khả năng dự đoán luật chơi, bảo vệ tài sản và hưởng thành quả từ hoạt động hợp pháp.
Thứ hai, bảo vệ phẩm giá và quyền cơ bản của người lao động.
Người lao động không chỉ là chi phí sản xuất. Họ là con người có quyền, năng lực, gia đình và những lợi ích hợp pháp cần được bảo vệ.
Thứ ba, bảo đảm quyền của người tiêu dùng.
Thị trường chỉ hoạt động bền vững khi người mua có thông tin trung thực, sản phẩm an toàn và cơ chế bảo vệ khi bị thiệt hại.
Thứ tư, buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tác động do mình gây ra.
Lợi nhuận không thể được tạo ra bằng hành vi vi phạm pháp luật, gây ô nhiễm hoặc chuyển chi phí bất hợp pháp sang cộng đồng.
Thứ năm, phân định trách nhiệm doanh nghiệp với trách nhiệm Nhà nước.
Nhà nước phải cung cấp thể chế, hạ tầng, dịch vụ công và thực thi pháp luật. Doanh nghiệp phải tổ chức kinh doanh có trách nhiệm trong khuôn khổ ấy.
Thứ sáu, không biến đóng góp thành đặc quyền.
Doanh nghiệp có đóng góp lớn vẫn phải chịu luật chung. Nhà nước không được lấy danh nghĩa quốc gia để ban phát lợi thế thiếu minh bạch.
Từ đó hình thành một quy luật:
Doanh nghiệp càng có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội thì yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm tra càng phải tương xứng; nhưng trách nhiệm ấy phải được xác định bằng luật rõ ràng, không phải bằng quyền tùy nghi của cơ quan quản lý.
13. Từ doanh nghiệp có trách nhiệm đến một quốc gia có năng lực
Đến đây, vấn đề không còn chỉ là quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và người lao động.
Một quốc gia muốn phát triển cần những doanh nghiệp biết tạo ra giá trị, những người lao động có năng lực, những người tiêu dùng có quyền, những cộng đồng được bảo vệ và một Nhà nước đủ khả năng duy trì luật chơi công bằng.
Nếu doanh nghiệp không thể đầu tư vì quyền tài sản thiếu an toàn, nền kinh tế sẽ khó tích lũy.
Nếu người lao động không được bảo vệ, xã hội sẽ khó hình thành nguồn nhân lực có kỹ năng và niềm tin.
Nếu người tiêu dùng không được bảo vệ, thị trường sẽ mất lòng tin.
Nếu cộng đồng phải gánh chịu những tổn thất không được bồi hoàn, phát triển sẽ tạo ra bất mãn và chi phí xã hội dài hạn.
Nếu Nhà nước không đủ năng lực thực thi pháp luật, những nguyên tắc tốt đẹp sẽ chỉ tồn tại trên giấy.
Quốc Lực vì thế không chỉ nằm trong vốn, nhà máy hay doanh thu. Nó nằm trong khả năng kết hợp các nguồn lực ấy thành năng lực chung của xã hội.
Một quốc gia mạnh không phải quốc gia có doanh nghiệp lớn nhất bằng mọi giá. Cũng không phải quốc gia có chi phí lao động thấp nhất bằng mọi giá.
Đó là quốc gia trong đó người dân có thể học tập, làm việc, đầu tư, sáng tạo và hưởng thành quả trong một trật tự có thể dự đoán; doanh nghiệp có thể phát triển mà không cần đặc quyền; người lao động có thể bảo vệ quyền lợi mà không bị loại khỏi đời sống kinh tế; và Nhà nước có thể bảo vệ lợi ích công mà không tùy tiện xâm phạm quyền hợp pháp.
Kết luận: Của cải chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi con người cùng được hưởng lợi
Marx và Lenin buộc chúng ta nhìn thấy rằng quan hệ sản xuất không chỉ là vấn đề kỹ thuật kinh tế. Nó còn là quan hệ quyền lực giữa những người sở hữu nguồn lực, những người tổ chức sản xuất và những người lao động.
Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi ấy nhưng không xem một hình thức sở hữu duy nhất là lời giải cho mọi vấn đề.
Một doanh nghiệp cần vốn, lao động, quản trị, công nghệ và thị trường. Các yếu tố ấy có thể thuộc về những chủ thể khác nhau, nhưng phải được kết nối bằng những quy tắc bảo đảm quyền và trách nhiệm.
Người góp vốn có quyền hưởng thành quả hợp pháp và phải chịu rủi ro đầu tư. Người lao động có quyền được trả công, làm việc an toàn, thương lượng và được bảo vệ trước hành vi lạm dụng. Người tiêu dùng có quyền được thông tin và sử dụng sản phẩm an toàn. Cộng đồng có quyền được bảo vệ trước những tác động bất hợp pháp. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập và thực thi luật chơi chung.
Không một bên nào có thể đòi hỏi toàn bộ quyền lợi mà phủ nhận trách nhiệm của mình.
Một doanh nghiệp có thể rất giàu nhưng chưa chắc đã đóng góp tương xứng cho xã hội. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận không cao trong ngắn hạn nhưng lại tạo ra công nghệ, kỹ năng và giá trị dài hạn. Một chính sách có thể làm tăng sản lượng nhưng đồng thời gây tổn thất nghiêm trọng cho môi trường và đời sống người dân.
Vì vậy, đánh giá sự phát triển phải nhìn cả năng lực tạo ra của cải lẫn chất lượng của những quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình ấy.
Hưng Quốc không đặt con người đối lập với doanh nghiệp, cũng không đặt doanh nghiệp đối lập với quốc gia. Hưng Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phát triển trong một trật tự mà quyền lợi đi cùng trách nhiệm, lợi nhuận đi cùng pháp luật và sức mạnh kinh tế góp phần nâng cao năng lực của toàn xã hội.
Nhưng một câu hỏi lớn hơn vẫn còn ở phía trước.
Nếu doanh nghiệp tạo ra của cải, Nhà nước thu thuế, người lao động nhận tiền công và xã hội cùng gánh chịu những tác động của hoạt động kinh tế, thì ai có quyền quyết định phần nguồn lực quốc gia được phân bổ vào những mục tiêu nào?
Ai quyết định ưu tiên phát triển?
Ai lựa chọn giữa tiêu dùng hiện tại và đầu tư tương lai?
Ai chịu trách nhiệm khi chính sách kinh tế thất bại?
Và làm thế nào để một quốc gia không chỉ có doanh nghiệp mạnh, mà còn có một nền kinh tế đủ sức chống chịu khủng hoảng và phát triển lâu dài?
Đó là vấn đề của chương tiếp theo.
MỞ SANG CHƯƠNG XVIII
KẾ HOẠCH HÓA, THỊ TRƯỜNG VÀ NĂNG LỰC ĐIỀU HÀNH NỀN KINH TẾ
Nhà nước nên định hướng đến đâu, thị trường nên quyết định đến đâu, và ai chịu trách nhiệm về kết quả phát triển?
Chương XVII đã xem xét quan hệ giữa doanh nghiệp, người lao động và xã hội. Nhưng những quan hệ ấy không tồn tại riêng lẻ. Chúng nằm trong một nền kinh tế quốc dân có nhiều ngành, nhiều vùng, nhiều nhóm lợi ích và những nguồn lực hữu hạn.
Một quốc gia phải lựa chọn ưu tiên: đầu tư vào hạ tầng hay tiêu dùng trước mắt, phát triển công nghiệp hay dịch vụ, bảo vệ ngành non trẻ hay mở cửa cạnh tranh, tập trung nguồn lực cho mục tiêu chiến lược hay phân bổ theo tín hiệu thị trường.
Lenin từng đặt vấn đề kế hoạch hóa và tổ chức kinh tế trong bối cảnh một nhà nước cách mạng phải huy động nguồn lực để tồn tại và chuyển đổi xã hội. Kinh nghiệm ấy đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài thời đại của ông.
Thị trường có thể điều phối nhiều quyết định phân tán, nhưng không tự động giải quyết mọi vấn đề dài hạn. Nhà nước có thể định hướng và đầu tư vào những mục tiêu chiến lược, nhưng cũng có thể mắc sai lầm, thiếu thông tin hoặc bị chi phối bởi lợi ích cục bộ.
Vì vậy, vấn đề không phải chọn kế hoạch hay thị trường như hai con đường loại trừ nhau.
Câu hỏi sâu hơn là:
Làm thế nào để kết hợp năng lực định hướng của Nhà nước với khả năng khám phá, cạnh tranh và điều chỉnh của thị trường; đồng thời buộc cả hai phải chịu trách nhiệm trước kết quả thực tế?


4:44 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment