ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN
Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?
CHƯƠNG XVI
TƯ BẢN, DOANH NGHIỆP VÀ QUYỀN LỰC KINH TẾ
- Khi sức mạnh của cải trở thành sức mạnh chính trị?
Nếu Chương XV đặt câu hỏi về đất đai và tài nguyên, thì Chương XVI đi vào một dạng quyền lực khác: quyền lực của vốn, doanh nghiệp và sự tích lũy của cải.
Đất đai có thể tạo ra quyền lực thông qua quyền phân bổ và sử dụng. Vốn tạo ra quyền lực thông qua khả năng đầu tư, tổ chức sản xuất, kiểm soát nguồn lực, tạo việc làm và tác động đến thị trường. Khi vốn tập trung ở quy mô rất lớn, nó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế mà còn có thể tác động đến chính sách và đời sống chính trị.
Đây là nơi tư tưởng Marx và Lenin có ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế chính trị hiện đại.
Nhưng cũng chính ở đây cần giữ một số ranh giới quan trọng:
Doanh nghiệp không đồng nghĩa với tư bản độc quyền.
Người giàu không đồng nghĩa với người có khả năng chi phối chính trị.
Quyền sở hữu không đồng nghĩa với quyền cai trị xã hội.
Doanh nghiệp lớn không mặc nhiên là doanh nghiệp xấu.
Và Nhà nước quản lý nền kinh tế không đồng nghĩa với việc Nhà nước phải thay thế mọi chủ thể kinh tế.
Câu hỏi của Hưng Quốc vì thế không phải là làm thế nào để xóa bỏ mọi hình thức tích lũy tư bản, mà là:
Làm thế nào để vốn được tự do tạo ra của cải nhưng không thể mua quyền lực công; đồng thời quyền lực công đủ mạnh để ngăn sự tập trung kinh tế biến thành sự thống trị xã hội?
Đây trước hết là câu hỏi về thể chế, không phải một cuộc lựa chọn đơn thuần giữa các nhãn hiệu ý thức hệ.
1. Marx nhìn tư bản như một quan hệ xã hội, không chỉ là tiền bạc
Muốn hiểu Lenin, cần trở lại Marx.
Trong Tư bản, Marx không sử dụng khái niệm tư bản đơn giản để chỉ tiền, nhà máy, máy móc hay tài sản có giá trị.
Tư bản là giá trị vận động nhằm tạo ra giá trị tăng thêm, gắn với những quan hệ sản xuất và lao động nhất định. Vì vậy, khi phân tích một nhà máy, Marx không chỉ hỏi nhà máy thuộc về ai. Ông còn đặt ra những câu hỏi sâu hơn:
- Ai kiểm soát quá trình sản xuất?
- Ai quyết định lao động được tổ chức như thế nào?
- Giá trị được tạo ra và phân phối ra sao?
- Quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người lao động được hình thành như thế nào?
- Ai có quyền quyết định đối với phần thặng dư được tạo ra?
Cách tiếp cận này đưa vấn đề sở hữu vượt ra ngoài quan hệ pháp lý giữa một cá nhân với tài sản. Sở hữu còn là quan hệ quyền lực, bởi người nắm giữ những nguồn lực sản xuất quan trọng thường có khả năng ảnh hưởng đến những người phụ thuộc vào các nguồn lực ấy.
Lenin kế thừa phương pháp phân tích này và phát triển nó trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản (Imperialism, the Highest Stage of Capitalism).
Ông đặc biệt chú ý đến sự tập trung sản xuất, sự hình thành các tổ chức độc quyền, vai trò ngày càng lớn của tư bản ngân hàng và sự kết hợp giữa tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp. Lenin cho rằng những biến đổi ấy đã làm thay đổi cấu trúc của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Điều quan trọng cần giữ lại là phương pháp phân tích quyền lực kinh tế.
Một nền kinh tế có thể có hàng triệu doanh nghiệp, nhưng quyền lực thực tế vẫn có thể tập trung nếu một số ít chủ thể kiểm soát những nguồn lực then chốt: tín dụng, năng lượng, công nghệ, hạ tầng, nguyên liệu, dữ liệu hoặc các kênh phân phối thiết yếu.
Như vậy, số lượng doanh nghiệp không đủ để phản ánh mức độ phân tán quyền lực kinh tế.
Hưng Quốc tiếp nhận cách nhìn này, nhưng không đi đến kết luận rằng mọi sự tích lũy tư bản đều phải bị xóa bỏ.
Điều cần xem xét không chỉ là ai sở hữu tài sản, mà còn là tài sản ấy được hình thành bằng cách nào, tạo ra giá trị gì và có chuyển hóa thành quyền lực không chịu kiểm soát hay không.
2. Tích lũy vốn không tự động là vấn đề
Một xã hội muốn phát triển cần tích lũy.
Nhà máy cần vốn. Công nghệ cần vốn. Hạ tầng cần vốn. Nghiên cứu khoa học cần vốn. Doanh nghiệp khởi nghiệp cần vốn để thử nghiệm. Một gia đình cũng cần tích lũy để mua nhà, giáo dục con cái và chuẩn bị cho tương lai.
Nếu mọi hình thức tích lũy đều bị xem là đáng ngờ, xã hội sẽ khó hình thành nguồn lực dài hạn.
Vì vậy, câu hỏi không nên bắt đầu bằng:
“Có người giàu hay không?”
Mà phải là:
“Sự giàu có được tạo ra bằng cách nào, dựa trên những quy tắc nào và được sử dụng ra sao?”
Có một khác biệt rất lớn giữa làm giàu bằng sáng tạo, đầu tư, nâng cao năng suất và cạnh tranh với làm giàu bằng đặc quyền, độc quyền, thông đồng hoặc sử dụng quyền lực công.
Một doanh nghiệp có thể trở nên rất lớn vì tạo ra sản phẩm tốt hơn, tổ chức sản xuất hiệu quả hơn và đáp ứng nhu cầu xã hội tốt hơn.
Nhưng một doanh nghiệp cũng có thể lớn lên vì được bảo hộ khỏi cạnh tranh, tiếp cận nguồn lực với điều kiện ưu đãi hoặc được trao những đặc quyền mà đối thủ không có.
Hai trường hợp có thể tạo ra kết quả giống nhau về quy mô tài sản, nhưng khác nhau về chất lượng thể chế.
Điều này cũng cho thấy không thể lấy sự giàu có làm bằng chứng tự động của tài năng, cũng không thể lấy quy mô doanh nghiệp làm bằng chứng tự động của độc quyền.
Hưng Quốc không đặt mục tiêu ngăn cản người dân làm giàu hợp pháp. Điều cần ngăn chặn là sự giàu có được xây dựng trên đặc quyền công, hoặc được sử dụng để tạo ra những đặc quyền mới.
Tích lũy tạo ra nguồn lực cho phát triển; đặc quyền biến tích lũy thành quyền lực khép kín.
Đó là hai hiện tượng phải được phân biệt.
3. Doanh nhân và đặc quyền là hai chuyện khác nhau
Một nền kinh tế năng động cần doanh nhân.
Doanh nhân phát hiện nhu cầu chưa được đáp ứng, chấp nhận rủi ro, huy động vốn, tổ chức lao động, tìm kiếm công nghệ và tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
Nhưng doanh nhân không nên phải trở thành người có quan hệ đặc biệt với Nhà nước mới có thể thành công.
Đây là một ranh giới quan trọng giữa kinh tế thị trường cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản thân hữu.
Hãy thử hình dung hai doanh nghiệp cùng muốn đầu tư vào một lĩnh vực.
Doanh nghiệp thứ nhất dành nhiều năm nghiên cứu sản phẩm, đào tạo nhân lực, cải tiến công nghệ và tìm cách giảm chi phí.
Doanh nghiệp thứ hai dành phần lớn nguồn lực để tiếp cận người có thẩm quyền, xin ưu đãi, tìm cách giành đất, tín dụng hoặc hợp đồng công với điều kiện thuận lợi hơn đối thủ.
Nếu doanh nghiệp thứ hai liên tục thắng nhờ quan hệ, thị trường đã bắt đầu mất đi chức năng lựa chọn những chủ thể tạo ra giá trị tốt hơn.
Khi giấy phép, đất đai, tín dụng, tài nguyên hoặc hợp đồng công được phân bổ dựa trên quan hệ thay vì quy tắc minh bạch, người thắng không nhất thiết là người sản xuất hiệu quả nhất. Người thắng có thể là người tiếp cận quyền lực tốt nhất.
Kinh tế học gọi một phần hiện tượng này là rent-seeking – tìm kiếm lợi ích thông qua đặc quyền, vị trí hoặc khả năng tác động đến quyết định phân bổ nguồn lực, thay vì tạo ra giá trị mới tương ứng.
Đây không chỉ là câu chuyện về một doanh nghiệp đưa hối lộ hay một quan chức nhận hối lộ. Nó có thể trở thành một cấu trúc lợi ích trong đó cả người cấp đặc quyền lẫn người nhận đặc quyền đều có động cơ duy trì cơ chế ấy.
Ở đây, Hưng Quốc gặp Marx và Lenin tại một điểm: quyền lực kinh tế không thể được hiểu chỉ qua những con số về tài sản.
Nhưng Hưng Quốc mở rộng câu hỏi:
Điều gì xảy ra khi quyền lực tư bản kết hợp với quyền lực công?
Một doanh nghiệp có vốn lớn đã có sức mạnh thị trường. Nếu doanh nghiệp ấy còn có khả năng tác động đến việc ban hành quy định, phân bổ tài nguyên và thực thi pháp luật, sức mạnh của nó có thể vượt xa phạm vi kinh tế thông thường.
Đó là lúc vấn đề không còn chỉ là bất bình đẳng về tài sản, mà còn là bất bình đẳng về khả năng tác động đến luật chơi chung.
4. Khi tiền có thể mua được chính sách
Tiền tự nó không phải quyền lực chính trị.
Nhưng tiền có thể chuyển hóa thành quyền lực chính trị nếu thể chế cho phép nó mua hoặc chi phối:
- Ảnh hưởng đến quá trình xây dựng chính sách.
- Quyền tiếp cận đặc biệt với người ra quyết định.
- Thông tin mà những chủ thể khác không có cơ hội tiếp cận.
- Ưu đãi pháp lý dành riêng cho một nhóm doanh nghiệp.
- Giấy phép, hợp đồng công hoặc quyền khai thác tài nguyên.
- Khả năng trì hoãn, né tránh hoặc làm suy yếu việc thực thi pháp luật.
- Những quyết định quy hoạch tạo ra lợi ích tài sản rất lớn.
Khi đó, một vòng tròn có thể hình thành:
Tiền → ảnh hưởng → chính sách có lợi → thêm tiền → thêm ảnh hưởng.
Vòng tròn ấy không chỉ xuất hiện trong một mô hình kinh tế hay một kiểu chế độ chính trị. Nó có thể tồn tại ở những quốc gia có thể chế rất khác nhau, dưới những hình thức khác nhau.
Trong một hệ thống, tiền có thể tác động thông qua tài trợ chính trị, vận động hành lang và những mạng lưới ảnh hưởng không minh bạch.
Trong một hệ thống khác, doanh nghiệp có thể tìm cách tiếp cận người nắm quyền phân bổ đất đai, tín dụng, tài nguyên, giấy phép và dự án công.
Hình thức khác nhau, nhưng câu hỏi chung vẫn là: liệu một chủ thể kinh tế có thể sử dụng tài sản của mình để giành quyền tiếp cận chính sách mà người dân và doanh nghiệp khác không có hay không?
Vì vậy, chống tham nhũng kinh tế không thể chỉ dừng ở việc xử lý người nhận hối lộ. Cần nhìn cả phía người có khả năng mua ảnh hưởng và những cơ chế cho phép việc mua bán ảnh hưởng diễn ra.
Một thể chế minh bạch phải quan tâm đến:
- Quy trình vận động chính sách và tiếp nhận ý kiến doanh nghiệp.
- Tài trợ chính trị theo pháp luật và nghĩa vụ công khai.
- Xung đột lợi ích của người có chức vụ.
- Tài sản, lợi ích liên quan và những quan hệ kinh tế có khả năng ảnh hưởng đến quyết định công.
- Đấu thầu, mua sắm công và lựa chọn nhà đầu tư.
- Quyết định giao đất, cho thuê đất và cấp phép tài nguyên.
- Quan hệ giữa quan chức với doanh nghiệp sau khi rời chức vụ.
- Trách nhiệm giải trình khi chính sách tạo ra lợi ích bất thường cho một nhóm chủ thể.
Mục tiêu không phải ngăn doanh nghiệp tham gia vào đời sống chính sách. Một nền kinh tế hiện đại cần sự trao đổi thông tin giữa Nhà nước, doanh nghiệp, người lao động và các nhóm xã hội.
Điều cần phân biệt là:
Đóng góp ý kiến không phải mua quyết định.
Doanh nghiệp có quyền trình bày khó khăn, đề xuất sửa đổi quy định và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Nhưng doanh nghiệp không được có quyền lực đặc biệt để quyết định thay cho toàn xã hội.
5. Lenin và độc quyền: quy mô lớn không đồng nghĩa với lạm dụng quyền lực
Trong Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, Lenin xem độc quyền là một đặc điểm quan trọng của giai đoạn phát triển tư bản mà ông phân tích.
Ông chú ý đến sự tập trung sản xuất, các liên minh doanh nghiệp lớn, sự kết hợp giữa ngân hàng và công nghiệp, cũng như ảnh hưởng của những tổ chức kinh tế lớn đối với đời sống chính trị và quan hệ quốc tế.
Đó là một phân tích có ý nghĩa lịch sử.
Tuy nhiên, nếu từ đó kết luận rằng mọi doanh nghiệp lớn đều là độc quyền, hoặc mọi hình thức tích lũy lớn đều có bản chất giống nhau, thì sẽ đi quá xa so với điều cần chứng minh.
Một doanh nghiệp lớn có thể hoạt động trong một thị trường có cạnh tranh mạnh. Một doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tham gia thỏa thuận thông đồng để hạn chế cạnh tranh.
Một công ty có thị phần cao chưa chắc đã vi phạm pháp luật. Nhưng nếu nó sử dụng sức mạnh thị trường để loại bỏ đối thủ bằng hành vi trái pháp luật, áp đặt điều kiện bất công hoặc ngăn cản sự gia nhập của những doanh nghiệp mới, vấn đề đã khác.
Chính sách cạnh tranh hiện đại vì vậy không thể chỉ dựa trên quy mô doanh nghiệp. Nó cần xem xét cấu trúc thị trường, khả năng thay thế sản phẩm, rào cản gia nhập, hành vi của doanh nghiệp và tác động thực tế đối với cạnh tranh.
Có thể phân biệt một số vấn đề:
- Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm hạn chế cạnh tranh.
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
- Sáp nhập và mua lại có khả năng làm suy giảm cạnh tranh đáng kể.
- Hành vi loại bỏ đối thủ bằng những phương thức trái pháp luật.
- Sự kết hợp giữa quyền lực thị trường và đặc quyền do Nhà nước tạo ra.
Đây là một bước chuyển trong cách tiếp cận.
Lenin phân tích độc quyền chủ yếu như một cấu trúc của chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn lịch sử nhất định.
Hưng Quốc tiếp cận độc quyền như một vấn đề quyền lực cần được kiểm soát, bất kể quyền lực ấy xuất phát từ doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước hay sự kết hợp giữa doanh nghiệp với bộ máy công quyền.
Không phải cứ lớn là có tội; nhưng không một chủ thể nào được quyền dùng quy mô của mình để đứng ngoài luật chơi chung.
6. Nhà nước phải kiểm soát tư bản, nhưng ai kiểm soát Nhà nước?
Đây là câu hỏi Hưng Quốc muốn đặt ở trung tâm.
Nếu Nhà nước có nhiệm vụ kiểm soát các tập đoàn lớn, Nhà nước sẽ được trao thêm quyền lực.
Nếu Nhà nước có quyền cấp phép, xử phạt, kiểm soát sáp nhập, điều tiết giá, phân bổ tài nguyên và quyết định những điều kiện gia nhập thị trường, những quyền ấy có thể trở thành nguồn lực rất lớn.
Nhưng ai kiểm soát người thực hiện những quyền ấy?
Một cơ quan có quyền xử lý doanh nghiệp có thể sử dụng quyền xử lý để bảo vệ cạnh tranh. Nhưng nếu thiếu cơ chế giám sát, chính quyền ấy cũng có thể sử dụng quyền xử lý để gây sức ép lên doanh nghiệp không có quan hệ hoặc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp thân hữu.
Một cơ quan có quyền phân bổ tín dụng và tài nguyên có thể thực hiện chính sách phát triển. Nhưng nếu không minh bạch, quyền phân bổ có thể trở thành công cụ tạo ra những nhóm lợi ích.
Vì vậy, trao quyền kiểm soát kinh tế cho Nhà nước mà không kiểm soát Nhà nước có thể chỉ chuyển quyền lực từ một trung tâm sang một trung tâm khác.
Đây là lý do Chương XVI không thể chỉ là chương về chống tư bản. Nó phải là chương về giới hạn mọi trung tâm quyền lực kinh tế.
Một tập đoàn không được đứng trên pháp luật.
Một bộ trưởng cũng không được đứng trên pháp luật.
Một doanh nghiệp nhà nước không được có đặc quyền chỉ vì nó thuộc Nhà nước.
Một doanh nghiệp tư nhân không được có đặc quyền chỉ vì nó có quy mô lớn.
Một quan chức không được sử dụng quyền lực công để tạo lợi ích cho doanh nghiệp có liên quan.
Một doanh nghiệp không được sử dụng tiền để mua đặc quyền công.
Những nguyên tắc ấy không đòi hỏi Nhà nước phải yếu đi. Chúng đòi hỏi Nhà nước phải có năng lực thực thi pháp luật, đồng thời không được tùy tiện sử dụng quyền lực của mình.
Nhà nước đủ mạnh để kiểm soát độc quyền, nhưng cũng phải đủ bị kiểm soát để không tự trở thành một độc quyền quyền lực.
7. Người lao động trong quan hệ giữa vốn và doanh nghiệp
Ở đây cần giữ lại một phần quan trọng trong phê phán của Marx.
Doanh nghiệp không chỉ là một khối tài sản. Nó là một tổ chức kinh tế trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia tạo ra giá trị:
Người góp vốn cung cấp nguồn lực và chấp nhận rủi ro đầu tư.
Người quản lý tổ chức hoạt động và chịu trách nhiệm điều hành.
Người lao động đóng góp thời gian, kỹ năng, kinh nghiệm và sức sáng tạo.
Nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng cũng góp phần tạo nên môi trường để doanh nghiệp tồn tại và phát triển.
Nếu chỉ nhìn doanh nghiệp như tài sản của cổ đông, có thể bỏ qua những lợi ích và đóng góp khác gắn với hoạt động sản xuất.
Nhưng nếu đi đến cực kia, coi người lao động đương nhiên có quyền sở hữu trực tiếp đối với toàn bộ doanh nghiệp chỉ vì họ làm việc tại đó, thì cũng không giải quyết đầy đủ vấn đề vốn, rủi ro, trách nhiệm đầu tư và quyền quản trị.
Hưng Quốc cần một cách tiếp cận cân bằng hơn:
- Bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp.
- Bảo vệ quyền lao động và hợp đồng.
- Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn.
- Bảo vệ quyền tổ chức và thương lượng theo pháp luật.
- Ngăn chặn cưỡng ép, phân biệt đối xử và lạm dụng vị thế của người sử dụng lao động.
- Khuyến khích chia sẻ thành quả khi phù hợp với mô hình và kết quả kinh doanh.
- Tôn trọng vai trò của vốn, sáng kiến, năng lực quản trị và rủi ro đầu tư.
Doanh nghiệp mạnh không phải doanh nghiệp trong đó một bên thắng tuyệt đối.
Doanh nghiệp mạnh là doanh nghiệp biết kết hợp vốn, lao động, quản trị, công nghệ và thị trường thành năng lực sản xuất bền vững.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là nền tảng của vấn đề. Quan hệ giữa doanh nghiệp, người lao động, người tiêu dùng và xã hội cần được phân tích sâu hơn ở chương tiếp theo, thay vì giải quyết vội vàng trong một mục của chương này.
Bởi câu hỏi không chỉ là ai góp phần tạo ra của cải, mà còn là ai có quyền quyết định cách phân phối thành quả và ai phải chịu trách nhiệm đối với những tổn thất mà hoạt động kinh doanh gây ra.
8. Phản đề: Nếu chống tập trung tài sản, có làm mất động lực phát triển?
Đây là phản biện đáng được xem xét nghiêm túc.
Nếu Nhà nước đánh thuế hoặc điều tiết đến mức làm giảm động lực đầu tư, doanh nhân có thể giảm đầu tư.
Nếu chống doanh nghiệp lớn chỉ vì doanh nghiệp lớn, xã hội có thể đánh mất lợi thế của quy mô, khả năng nghiên cứu dài hạn và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Nếu chính sách cạnh tranh quá cứng nhắc, những doanh nghiệp có khả năng đầu tư lớn và đổi mới công nghệ có thể gặp trở ngại không cần thiết.
Nếu mọi thành công kinh tế đều bị nhìn bằng sự nghi ngờ, người dân có thể giảm động lực sáng tạo và tích lũy.
Hưng Quốc vì vậy không đặt mục tiêu san bằng mọi khác biệt về tài sản.
Một người có thể giàu hơn người khác. Một doanh nghiệp có thể lớn hơn doanh nghiệp khác. Một nhà sáng lập có thể sở hữu phần lớn công ty do mình tạo ra.
Sự khác biệt về tài sản có thể là kết quả của năng lực, sáng tạo, đầu tư, lựa chọn và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.
Nhưng có một ranh giới cần được giữ vững:
Sự giàu có không được chuyển hóa thành quyền miễn trừ pháp luật; sự điều tiết của Nhà nước không được chuyển hóa thành quyền tùy tiện tước đoạt hoặc phân phát đặc quyền.
Điều cần kiểm soát không phải là mọi khác biệt về tài sản, mà là những cơ chế biến tài sản thành đặc quyền không chịu cạnh tranh và thành quyền lực không chịu trách nhiệm.
Một chính sách tốt không hỏi đơn giản doanh nghiệp lớn hay nhỏ, người giàu hay nghèo. Nó phải hỏi nguồn gốc của lợi thế, hành vi trên thị trường và tác động đối với cơ hội của những chủ thể khác.
9. Case study: Từ Lenin đến NEP – thị trường trở lại trong một nhà nước cách mạng
Chính sách kinh tế mới (NEP) cho thấy một điều mà lý luận thuần túy khó thể hiện đầy đủ:
Một chính quyền có mục tiêu chuyển đổi xã hội rất sâu vẫn có thể phải sử dụng những cơ chế thị trường mà về lý luận nó không xem là đích đến cuối cùng.
Sau những năm chiến tranh, Cộng sản thời chiến và khủng hoảng sản xuất, nền kinh tế Nga Xô viết gặp nhiều khó khăn. Chính sách trưng thu lương thực, sự thu hẹp trao đổi hàng hóa và tình trạng đình trệ đã làm quan hệ giữa chính quyền với nông dân trở nên căng thẳng.
Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật. Sau khi nộp thuế, nông dân được quyền trao đổi phần sản phẩm còn lại.
Sự thay đổi này mở đường cho thương mại tư nhân và một số hình thức kinh doanh tư bản được hoạt động trở lại trong khuôn khổ chính sách mới.
Lenin cũng xem việc sử dụng một số hình thức tư bản nhà nước là phương tiện có thể cần thiết trong điều kiện nước Nga Xô viết chưa đủ năng lực tổ chức toàn bộ nền kinh tế.
NEP vì thế không nên được đọc theo hai cách cực đoan.
Không phải: “Lenin cuối cùng đã từ bỏ toàn bộ tư tưởng của mình.”
Nhưng cũng không phải: “Mọi chính sách kinh tế đều có thể tùy ý thay đổi mà không ảnh hưởng đến mục tiêu chính trị.”
Điều đáng chú ý hơn là khả năng điều chỉnh phương tiện trước thực tế kinh tế.
Một nhà nước có thể có mục tiêu dài hạn, nhưng mục tiêu không thể thay thế năng lực sản xuất.
Ý chí chính trị không thể tự tạo ra lương thực.
Mệnh lệnh không thể tự tạo ra công nghệ.
Quốc hữu hóa không tự động tạo ra năng suất.
Ngược lại, thị trường cũng không tự động tạo ra công bằng, đạo đức công vụ hay lợi ích quốc gia.
NEP cho thấy Lenin đã phải thừa nhận rằng tổ chức kinh tế không thể chỉ dựa trên mệnh lệnh hành chính và ý chí chính trị. Sản xuất, trao đổi và động lực của người sản xuất có những quy luật mà một chính quyền muốn điều hành nền kinh tế phải tính đến.
Nhưng NEP vẫn nằm trong một nhà nước cách mạng do Đảng Bolshevik lãnh đạo. Nó không đồng nghĩa với việc thiết lập một nền kinh tế thị trường đa nguyên, cũng không giải quyết đầy đủ vấn đề kiểm soát quyền lực chính trị và kinh tế của bộ máy nhà nước.
Đây là điểm Hưng Quốc muốn đi xa hơn:
Nếu Nhà nước phải sử dụng thị trường vì thị trường có những chức năng mà bộ máy hành chính không thể thay thế, thì quyền lực kinh tế của chính Nhà nước cũng phải được đặt dưới những giới hạn có thể kiểm tra.
Bài học từ NEP không chỉ là khả năng thay đổi chính sách. Nó còn là yêu cầu đánh giá chính sách bằng kết quả thực tế, thay vì chỉ bằng sự phù hợp với ý định ban đầu.
10. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Vốn được tự do tạo giá trị, quyền lực kinh tế bị giới hạn bởi luật
Hưng Quốc không bắt đầu từ câu hỏi:
“Có nên có người giàu hay không?”
Mà bắt đầu từ câu hỏi:
“Sự giàu có được tạo ra trong một trật tự nào, và có thể được sử dụng đến giới hạn nào?”
Cũng không chỉ hỏi:
“Nhà nước có nên kiểm soát doanh nghiệp không?”
Mà phải hỏi:
“Nhà nước có những quyền gì đối với doanh nghiệp, và ai kiểm soát chính quyền ấy?”
Từ đó có thể hình thành một nguyên tắc:
Vốn được tự do tạo ra giá trị. Doanh nghiệp được tự do cạnh tranh. Người lao động được bảo vệ bằng luật. Nhà nước điều tiết vì lợi ích công. Độc quyền bị kiểm soát. Đặc quyền bị loại bỏ. Tiền không được mua quyền lực công. Quyền lực công không được tạo ra tài sản riêng.
Nguyên tắc ấy đòi hỏi một số điều kiện thể chế.
Thứ nhất, quyền sở hữu và quyền kinh doanh phải được bảo vệ.
Người dân và doanh nghiệp cần có khả năng dự đoán luật chơi, bảo vệ tài sản hợp pháp và theo đuổi hoạt động kinh doanh mà không phải lệ thuộc vào sự ban phát của người có chức vụ.
Thứ hai, cạnh tranh phải được bảo vệ bằng pháp luật.
Không thể chỉ tuyên bố tự do kinh doanh mà bỏ mặc thông đồng, độc quyền và hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường.
Thứ ba, quyền lực kinh tế phải minh bạch.
Những quan hệ lợi ích giữa doanh nghiệp và người có chức vụ, việc phân bổ tài nguyên, hợp đồng công và những quyết định tạo ra lợi ích bất thường phải có khả năng được kiểm tra.
Thứ tư, quyền lực điều tiết của Nhà nước phải có giới hạn.
Cơ quan quản lý phải có thẩm quyền rõ ràng, chịu trách nhiệm giải trình và có thể bị khiếu kiện khi quyết định trái pháp luật.
Thứ năm, không để đặc quyền thay thế năng lực sản xuất.
Doanh nghiệp phải có cơ hội thành công nhờ năng suất, sáng tạo và cạnh tranh, chứ không phải nhờ khả năng tiếp cận đặc biệt với người có quyền lực.
Thứ sáu, lợi ích kinh tế phải gắn với trách nhiệm xã hội và trách nhiệm pháp lý.
Quyền sở hữu không cho phép doanh nghiệp gây tổn hại bất hợp pháp cho người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng và môi trường.
Tự do kinh tế mà không có luật cạnh tranh có thể dẫn đến tập trung quyền lực.
Điều tiết mà không có giới hạn hiến định có thể dẫn đến quyền lực hành chính quá lớn.
Sở hữu tư nhân mà không có trách nhiệm pháp lý có thể tạo ra những tổn thất mà xã hội phải gánh chịu.
Sở hữu nhà nước mà không có minh bạch có thể tạo ra tài sản công nhưng quyền kiểm soát thực tế lại nằm trong tay một nhóm quản lý.
Bởi vậy, mục tiêu của Hưng Quốc không phải chọn một chủ thể duy nhất để trao toàn bộ quyền lực kinh tế.
Mục tiêu là phân bố quyền lực đủ rộng để tạo động lực, đồng thời thiết lập những giới hạn đủ mạnh để không một trung tâm nào có thể biến sức mạnh kinh tế thành quyền thống trị xã hội.
11. Từ quyền lực kinh tế đến Quốc Lực
Đến đây, cuộc đối thoại với Lenin chuyển sang một vấn đề mà Hưng Quốc đặc biệt quan tâm:
Một quốc gia muốn mạnh phải có vốn, doanh nghiệp, công nghệ và thị trường.
Không có vốn thì khó công nghiệp hóa.
Không có doanh nghiệp thì khó tổ chức sản xuất quy mô lớn.
Không có cạnh tranh thì khó duy trì động lực đổi mới.
Không có quyền tài sản đủ ổn định thì khó tạo đầu tư dài hạn.
Không có Nhà nước đủ năng lực thì khó bảo vệ thị trường và lợi ích công.
Nhưng tất cả những yếu tố ấy chỉ trở thành Quốc Lực khi được đặt trong một trật tự thể chế có khả năng bảo vệ và huy động năng lực của toàn xã hội.
Quốc Lực không phải tổng số tài sản của một vài tập đoàn.
Quốc Lực không phải quy mô ngân sách.
Quốc Lực cũng không phải số lượng doanh nghiệp nhà nước hay tư nhân.
Quốc Lực là khả năng của cả quốc gia trong việc sản xuất, sáng tạo, huy động nguồn lực, phát triển công nghệ, bảo vệ lợi ích công, thích ứng với khủng hoảng và duy trì niềm tin vào luật chơi chung.
Một quốc gia có thể có những tập đoàn rất lớn nhưng chưa chắc đã có nền kinh tế mạnh nếu phần lớn doanh nghiệp nhỏ không thể phát triển, người lao động không có cơ hội nâng cao năng lực, công nghệ phụ thuộc bên ngoài và cơ hội kinh doanh bị chi phối bởi đặc quyền.
Ngược lại, một quốc gia có thể có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhiều nhà sáng tạo, nhiều trung tâm nghiên cứu và những doanh nghiệp lớn cạnh tranh quốc tế. Nếu tất cả cùng hoạt động trong một trật tự pháp luật đáng tin cậy, sức mạnh kinh tế có thể được lan tỏa rộng hơn trong xã hội.
Ở điểm này, đối thoại với Lenin dẫn Hưng Quốc đến một kết luận rộng hơn:
Không phải xóa bỏ quyền lực kinh tế mới có thể bảo vệ xã hội.
Điều quan trọng là làm cho quyền lực kinh tế trở nên có trách nhiệm, minh bạch, cạnh tranh được và không thể mua bán quyền lực công.
Trong chính trị, câu hỏi là ai trao quyền, ai sử dụng quyền và ai kiểm soát quyền.
Trong kinh tế, câu hỏi ấy áp dụng cho người sở hữu vốn, người điều hành doanh nghiệp và người quản lý nguồn lực công.
Trong toàn bộ nền kinh tế quốc dân, nó áp dụng cho mọi trung tâm có khả năng chi phối cơ hội, tài sản và đời sống của người khác.
Không để tiền mua quyền lực.
Không để quyền lực tạo ra tiền riêng.
Không để độc quyền thay thế cạnh tranh.
Không để cạnh tranh bị biến thành đặc quyền.
Đó là đường biên Hưng Quốc đặt giữa một nền kinh tế năng động và một trật tự trong đó quyền lực kinh tế không chịu kiểm soát.
Kết luận: Không xóa bỏ quyền lực kinh tế, mà đặt nó vào trật tự có trách nhiệm
Cuộc đối thoại với Marx và Lenin giúp chúng ta nhìn thấy một sự thật quan trọng: kinh tế không chỉ là hoạt động tạo ra và trao đổi của cải. Nó còn là nơi quyền lực được hình thành, phân phối và chuyển hóa.
Người sở hữu vốn có thể có quyền quyết định đối với sản xuất. Người kiểm soát thị trường có thể ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh. Người kiểm soát tín dụng, đất đai và tài nguyên có thể tác động đến sự phát triển của nhiều ngành kinh tế.
Nhưng quyền lực kinh tế không chỉ nằm trong tay tư bản tư nhân. Nó cũng có thể tập trung trong bộ máy nhà nước, trong doanh nghiệp nhà nước hoặc trong những mạng lưới lợi ích kết hợp cả hai.
Vì vậy, không thể chỉ thay đổi hình thức sở hữu rồi cho rằng vấn đề quyền lực đã được giải quyết.
Hưng Quốc không phủ nhận vai trò của vốn, doanh nhân, doanh nghiệp lớn hay sự tích lũy. Một quốc gia muốn phát triển phải tạo điều kiện cho những nguồn lực ấy hình thành và phát huy năng lực.
Nhưng sự giàu có phải được tạo ra trong một trật tự cạnh tranh công bằng. Quyền lực kinh tế phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Quyền lực công không được trở thành công cụ tạo đặc quyền cho một nhóm doanh nghiệp. Và không một doanh nghiệp nào được phép dùng tài sản của mình để chi phối luật chơi chung.
Đó là cách biến sức mạnh của cải thành sức mạnh quốc gia, thay vì biến nó thành công cụ củng cố một nhóm lợi ích.
Và đến đây, một câu hỏi khác xuất hiện.
Nếu doanh nghiệp có quyền lực lớn, Nhà nước có quyền lực lớn, còn người lao động và người tiêu dùng thường có vị thế thương lượng yếu hơn từng chủ thể ấy, thì làm thế nào để các lực lượng kinh tế được cân bằng trong một nền kinh tế quốc dân?
Ai tạo ra của cải?
Ai quyết định cách phân phối thành quả?
Người lao động có những quyền gì trước doanh nghiệp?
Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đến đâu đối với cộng đồng và quốc gia?
Đó không còn chỉ là câu hỏi về sở hữu tư bản. Đó là câu hỏi về quan hệ giữa doanh nghiệp, con người và xã hội.
MỞ SANG CHƯƠNG XVII
DOANH NGHIỆP, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI
Ai tạo ra của cải, ai hưởng thành quả, và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quốc gia là gì?
Chương XVI đã chuyển cuộc đối thoại từ câu hỏi ai sở hữu tư bản sang câu hỏi ai kiểm soát quyền lực kinh tế.
Nhưng một doanh nghiệp không chỉ tồn tại trong quan hệ giữa chủ sở hữu và Nhà nước. Bên trong doanh nghiệp có người lao động; bên ngoài doanh nghiệp có khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường xã hội.
Một doanh nghiệp có thể làm giàu cho chủ sở hữu nhưng đồng thời tạo ra việc làm, tri thức, công nghệ và nguồn thu cho quốc gia. Nó cũng có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách chuyển chi phí sang người lao động, người tiêu dùng hoặc cộng đồng.
Vì vậy, không thể chỉ đánh giá doanh nghiệp bằng lợi nhuận hay quy mô tài sản.
Cần hỏi thêm:
Người lao động được hưởng phần nào từ giá trị họ góp phần tạo ra?
Doanh nghiệp có nghĩa vụ gì đối với người tiêu dùng?
Lợi nhuận tư nhân có thể được tạo ra bằng cách chuyển chi phí xã hội cho cộng đồng hay không?
Nhà nước phải bảo vệ những quyền nào mà thị trường không thể tự bảo đảm?
Và một doanh nghiệp muốn được xem là có đóng góp cho quốc gia thì cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào?
Nếu của cải được tạo ra bởi sự hợp tác của nhiều chủ thể, thì trách nhiệm và thành quả phải được phân chia như thế nào để doanh nghiệp phát triển mà xã hội cũng mạnh lên?
Hoàng Phong Nhã .


4:28 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment