Thursday, September 17, 2026

Chương 1 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

Hoàng phong nhã 

 Chương 1. STALIN BƯỚC VÀO LỊCH SỬ

Stalin không phải là một hiện tượng có thể giải thích chỉ bằng tính cách của một con người.

Muốn hiểu Stalin, phải bắt đầu từ một nước Nga bị chiến tranh, cách mạng, nội chiến, đói nghèo và xung đột quyền lực xé nát. Nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh lịch sử để xóa trách nhiệm của Stalin đối với những lựa chọn chính trị của chính ông.

Đó là nguyên tắc đầu tiên của cuộc đối thoại này:

Giải thích không phải là biện hộ.

Phê phán không phải là phủ nhận lịch sử.

Stalin sinh năm 1878 tại Georgia, gia nhập phong trào cách mạng Bolshevik và sau Cách mạng Tháng Mười trở thành một nhân vật quan trọng trong bộ máy của Đảng Cộng sản. Sau khi Lenin qua đời năm 1924, cuộc đấu tranh quyền lực trong Đảng ngày càng gay gắt. Đến cuối thập niên 1920, Stalin đã đánh bại hoặc vô hiệu hóa phần lớn các đối thủ chính trị quan trọng của mình và trở thành nhân vật trung tâm của hệ thống Xô viết.

Nhưng điều đáng nghiên cứu không chỉ là Stalin đã thắng ai.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Tại sao một hệ thống cách mạng được xây dựng với lời hứa giải phóng con người lại có thể tạo ra một cấu trúc quyền lực tập trung đến mức một cá nhân có khả năng chi phối nó sâu sắc như vậy?

Đó là câu hỏi mà Hưng Quốc Học phải đặt ra.

Bởi nếu chỉ nói rằng “Stalin là một nhà độc tài”, chúng ta mới mô tả được kết quả.

Chúng ta chưa giải thích được cơ chế.

1. Stalin và vấn đề “một nước Nga phải mạnh lên”

Stalin nhìn thấy một nước Nga Xô viết đứng trước một thế giới mà ông cho là thù địch.

Năm 1926, trong một bài phát biểu về khả năng xây dựng cơ sở kinh tế của chủ nghĩa xã hội tại Liên Xô, Stalin lập luận rằng Liên Xô có thể tự mình xây dựng nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists

Đằng sau luận điểm ấy là một tư duy chiến lược rất rõ:

Nếu không nhanh chóng nâng cao năng lực sản xuất và sức mạnh công nghiệp, nhà nước cách mạng sẽ không đủ khả năng tồn tại trong cạnh tranh với các cường quốc tư bản.

Đây không phải một vấn đề tưởng tượng.

Nước Nga bước ra khỏi chiến tranh và nội chiến trong tình trạng kiệt quệ. Một quốc gia lạc hậu về công nghiệp, khoa học và quân sự phải tồn tại trong một hệ thống quốc tế cạnh tranh gay gắt.

Stalin nhìn thấy một quy luật:

Yếu thì dễ bị khuất phục.

Hưng Quốc Học không phủ nhận quy luật này.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một vế:

Mạnh mà không tự kiểm soát được quyền lực thì sức mạnh quốc gia có thể quay ngược lại làm suy yếu chính quốc gia.

Đây là điểm cuộc đối thoại bắt đầu.

2. Stalin và công thức “tốc độ”

Trong tư duy Stalin, thời gian là một nguồn lực chiến lược.

Không thể công nghiệp hóa chậm.

Không thể chờ xã hội tự thay đổi.

Không thể để các lực lượng chống đối cản trở kế hoạch.

Nhà nước phải:

ra lệnh → huy động → thực hiện → kiểm tra → trừng phạt → hoàn thành mục tiêu.

Cỗ máy này có một ưu điểm rất lớn:

tốc độ huy động.

Nhưng nó cũng chứa một nhược điểm căn bản:

khi mệnh lệnh sai, toàn bộ hệ thống có thể cùng sai ở quy mô quốc gia.

Đây chính là vấn đề mà Hưng Quốc Học gọi là “chi phí của quyền lực không có phản biện”.

Một doanh nghiệp có thể sai một dự án.

Một bộ máy nhà nước có thể sai một chính sách.

Nhưng một nhà nước mà mọi cấp đều sợ phản biện lãnh đạo tối cao có thể biến một sai lầm thành thảm họa toàn xã hội.

3. Stalin: sức mạnh và cái giá

Không nên phủ nhận rằng công nghiệp hóa thời Stalin đã tạo ra năng lực công nghiệp và quân sự khổng lồ cho Liên Xô.

Nhưng cũng không thể tách thành tựu đó khỏi phương thức cưỡng chế mà nhà nước sử dụng.

Tập thể hóa nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Chính sách này được Stalin trình bày như một con đường để hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa; trong thực tế, quá trình thực hiện cưỡng bức dẫn tới những hậu quả nhân đạo cực kỳ nghiêm trọng. Các nghiên cứu lịch sử về Stalinism hiện nay cũng nhấn mạnh rằng việc hiểu thời kỳ này đòi hỏi phải vượt qua cả những mô hình giải thích đơn tuyến, bởi xã hội Xô viết có những cơ chế quan liêu, xung đột và phản ứng xã hội phức tạp hơn hình ảnh một bộ máy hoàn toàn đơn nhất. �

Cambridge University Press +1

Điều này rất quan trọng đối với phương pháp của cuốn sách.

Không thần thánh hóa Stalin.

Nhưng cũng không đơn giản hóa Stalin.

Phải nghiên cứu ông bằng chính những tài liệu của ông, bằng hồ sơ lịch sử và bằng tranh luận học thuật.

Chẳng hạn, trong Economic Problems of Socialism in the USSR năm 1952, Stalin vẫn trình bày nền kinh tế Xô viết bằng một hệ thống lý luận về sở hữu xã hội, sản xuất hàng hóa, kế hoạch hóa và các quy luật kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists +1

Vì vậy, Stalin không chỉ là một người sử dụng quyền lực.

Ông còn là một người cố gắng xây dựng một lý luận để biện minh và tổ chức quyền lực ấy.

Đó mới là đối tượng thật sự của cuộc đối thoại Hưng Quốc.

4. Hưng Quốc hỏi Stalin

Hưng Quốc:

Ông muốn xây dựng một quốc gia mạnh?

Stalin:

Một quốc gia yếu không thể tồn tại lâu trong một thế giới đầy xung đột.

Hưng Quốc:

Điều đó tôi đồng ý.

Stalin:

Muốn mạnh phải công nghiệp hóa. Muốn công nghiệp hóa phải huy động toàn bộ nguồn lực. Muốn huy động toàn bộ nguồn lực phải có một trung tâm quyền lực đủ mạnh.

Hưng Quốc:

Tôi vẫn đồng ý với ba bước đầu.

Nhưng tôi không chấp nhận bước thứ tư nếu “trung tâm quyền lực đủ mạnh” trở thành quyền lực không có giới hạn.

Stalin:

Nếu quyền lực bị phân tán, ai sẽ chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Hưng Quốc:

Nếu quyền lực không bị kiểm soát, ai sẽ bảo vệ nhân dân trước chính người chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Stalin im lặng.

Hưng Quốc nói tiếp:

Một quốc gia cần quyền lực để hành động.

Nhưng một quốc gia văn minh cần luật pháp để giới hạn quyền lực.

Nếu không có giới hạn, sức mạnh của nhà nước có thể trở thành sự yếu đuối của nhân dân.

5. Quy luật Hưng Quốc I

Từ cuộc đối thoại đầu tiên này, có thể rút ra một nguyên lý:

QUY LUẬT: NĂNG LỰC NHÀ NƯỚC PHẢI TĂNG CÙNG VỚI NĂNG LỰC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC.

Nếu:

Năng lực nhà nước ↑

nhưng

Kiểm soát quyền lực ↓

thì có thể xuất hiện:

Hiệu lực ngắn hạn ↑ → rủi ro hệ thống ↑ → sai lầm khó sửa ↑ → quyền lực tùy tiện ↑.

Ngược lại:

Nhà nước mạnh + pháp quyền mạnh + xã hội có năng lực phản biện + người dân có quyền → sức mạnh quốc gia có khả năng bền vững hơn.

Đây sẽ là một trong những trụ cột của Hưng Quốc Học.

Case study 1: Liên Xô dưới Stalin

Trường hợp Stalin đặc biệt có giá trị bởi nó cho phép chúng ta quan sát đồng thời hai hiện tượng:

một nhà nước có năng lực huy động cực lớn

một hệ thống có cơ chế kiểm soát quyền lực cực yếu.

Sự kết hợp này tạo ra khả năng thực hiện những dự án khổng lồ với tốc độ cao, nhưng cũng tạo ra khả năng áp đặt những sai lầm khổng lồ lên toàn xã hội.

Đó chính là nghịch lý:

Cỗ máy càng mạnh, người lái càng phải bị kiểm soát.

Kết luận chương

Stalin buộc Hưng Quốc Học phải trả lời một câu hỏi mà mọi học thuyết về quốc gia đều phải đối diện:

Ta muốn một nhà nước mạnh đến đâu?

Câu trả lời của Hưng Quốc không phải là:

nhà nước càng yếu càng tốt.

Cũng không phải:

nhà nước càng mạnh càng tốt.

Mà là:

Nhà nước phải mạnh về năng lực, mạnh về trách nhiệm, mạnh về pháp luật; nhưng quyền lực của nhà nước phải yếu đi trước Hiến pháp, trước pháp quyền và trước những quyền căn bản của con người.

Đó là khác biệt đầu tiên giữa Stalinism và Hưng Quốc Học.

Hồ sơ nghiên cứu khởi đầu

Nguồn gốc lý luận của cuốn sách sẽ ưu tiên văn bản gốc của Stalin, sau đó đối chiếu với công trình sử học và nghiên cứu học thuật. Economic Problems of Socialism in the USSR (1952) là một nguồn gốc quan trọng để đọc chính Stalin về kinh tế và mô hình xã hội chủ nghĩa. �

Marxists +1

Đối với lịch sử Đại Thanh trừng và Stalinism, công trình của J. Arch Getty và Oleg Naumov, The Road to Terror: Stalin and the Self-Destruction of the Bolsheviks, 1932–1939, cùng các nghiên cứu của Getty và Roberta Manning là những nguồn học thuật cần đặt vào hồ sơ nghiên cứu của sách. �

Cambridge University Press +1


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code