ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN
Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai
PHẦN I – STALIN VÀ BÀI TOÁN XÂY DỰNG CƯỜNG QUỐC
CHƯƠNG 3
NHÀ NƯỚC LÀ CỖ MÁY HUY ĐỘNG QUỐC GIA
Một quốc gia yếu không chỉ thiếu tiền, thiếu máy móc hay thiếu tài nguyên. Nó còn thiếu khả năng biến những nguồn lực rời rạc thành một sức mạnh chung.
Stalin đã nhìn thấy vấn đề ấy rất sớm.
Nhưng ông cũng đưa ra một câu trả lời có giá rất lớn: biến nhà nước thành trung tâm chỉ huy của gần như toàn bộ đời sống kinh tế – xã hội.
Câu hỏi của Hưng Quốc vì thế không phải là: Có nên huy động quốc gia hay không?
Mà là:
Huy động bằng cách nào để quốc gia mạnh lên mà con người không bị biến thành nguyên liệu của bộ máy?
I. TỪ KẾ HOẠCH KINH TẾ ĐẾN CỖ MÁY QUỐC GIA
Một trong những đặc điểm căn bản của mô hình Stalin không nằm ở một chính sách riêng lẻ.
Nó nằm ở khả năng kết nối các chính sách thành một hệ thống huy động thống nhất.
Công nghiệp hóa không đứng riêng.
Nó liên kết với:
kế hoạch năm năm;
quốc hữu hóa;
phân bổ đầu tư;
kiểm soát thương mại;
tập thể hóa nông nghiệp;
tổ chức lao động;
đào tạo kỹ thuật;
điều chuyển nhân lực;
xây dựng hạ tầng;
kiểm soát thông tin;
và cuối cùng là quyền lực hành chính – chính trị.
Nhà nước không còn chỉ làm nhiệm vụ đặt luật chơi.
Nhà nước trở thành người:
đặt mục tiêu → phân bổ nguồn lực → giao chỉ tiêu → tổ chức thực hiện → kiểm tra → xử lý người không hoàn thành.
Đó là một sự thay đổi căn bản trong quan niệm về nhà nước.
Trong nền kinh tế thị trường, nhà nước có thể định hướng, điều tiết và đầu tư, trong khi hàng triệu quyết định kinh tế vẫn được thực hiện phân tán bởi doanh nghiệp và cá nhân.
Trong mô hình Stalin, trung tâm quyền lực ngày càng muốn trả lời những câu hỏi mà thị trường vốn trả lời thông qua hàng triệu tín hiệu:
Sản xuất cái gì?
Bao nhiêu?
Ở đâu?
Bằng nguồn lực nào?
Phân phối cho ai?
Theo thứ tự ưu tiên nào?
Và phải hoàn thành vào lúc nào?
Đây chính là logic của nền kinh tế chỉ huy.
Các nghiên cứu kinh tế lịch sử cho thấy hệ thống này dựa trên những đặc trưng như kế hoạch năm năm, chỉ tiêu sản lượng, đầu tư tập trung vào công nghiệp nặng, ngân sách mềm cho doanh nghiệp nhà nước và sự kiểm soát ngày càng sâu của trung ương đối với phân bổ nguồn lực.
Stalin không chỉ muốn một nền kinh tế lớn hơn.
Ông muốn một nền kinh tế có thể được huy động như một đạo quân.
II. GOSPLAN – NỖ LỰC BIẾN QUỐC GIA THÀNH MỘT BẢN KẾ HOẠCH
Một biểu tượng quan trọng của hệ thống ấy là Gosplan, cơ quan kế hoạch nhà nước của Liên Xô.
Ý tưởng cơ bản rất hấp dẫn:
Nếu nhà nước biết mình có bao nhiêu than, thép, dầu mỏ, điện, máy móc, lao động và vốn, nhà nước có thể tính toán cách phối hợp chúng để đạt mục tiêu phát triển.
Một quốc gia không còn phải phát triển theo kiểu tự phát.
Nó có thể đặt ra một đích đến.
Kế hoạch năm năm vì thế không chỉ là một bảng số liệu.
Nó là một tuyên bố về ý chí quốc gia.
Kế hoạch đầu tiên được triển khai từ năm 1928 và chính thức được thông qua năm 1929. Nó đặt công nghiệp nặng vào vị trí đặc biệt quan trọng và thúc đẩy xây dựng hàng loạt cơ sở công nghiệp mới. Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ mô tả đây là bước chuyển sang công nghiệp hóa rất nhanh, với các chỉ tiêu cao và cơ chế giao hạn ngạch sản xuất từ trung ương.
Nhưng ngay ở đây xuất hiện một nghịch lý.
Kế hoạch càng lớn thì nhu cầu về thông tin càng lớn.
Muốn điều khiển nền kinh tế từ trung tâm, trung tâm phải biết thực tế ở địa phương.
Nhà máy có thật sự đủ nguyên liệu không?
Thức ăn công nhân như thế nào?
Máy móc có hoạt động đúng công suất không?
Đường sắt có vận chuyển được than không?
Nông nghiệp có cung cấp đủ lương thực không?
Chỉ tiêu có khả thi không?
Nếu cấp dưới nói đúng sự thật, trung tâm có thể điều chỉnh.
Nhưng nếu cấp dưới sợ bị trừng phạt vì báo cáo thất bại, họ có động cơ nói rằng:
“Đã hoàn thành.”
Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất của nhà nước kế hoạch hóa cực đoan:
Khi quyền lực quá lớn, thông tin bắt đầu trở nên không đáng tin cậy.
Nhiều nghiên cứu về kế hoạch đầu tiên cho thấy các chỉ tiêu thường xuyên được điều chỉnh, báo cáo thành tích có vấn đề và khoảng cách giữa chỉ tiêu, năng lực thực tế và kết quả công bố có thể rất lớn. Một nghiên cứu gần đây dựa trên lịch sử kế hoạch Gosplan cũng chỉ ra rằng các báo cáo chính thức về mức độ hoàn thành Kế hoạch Năm năm thứ nhất cần được đọc rất thận trọng.
Đây là điểm Hưng Quốc cần đặc biệt lưu ý.
Một nhà nước mạnh không thể chỉ có quyền ra lệnh.
Nó phải có khả năng biết sự thật.
III. STALIN VÀ TRIẾT LÝ “PHẢI ĐUỔI KỊP”
Năm 1931, Stalin đưa ra một trong những lập luận nổi tiếng nhất để biện minh cho tốc độ công nghiệp hóa:
Liên Xô đã tụt hậu hàng chục năm so với các nước tiên tiến và phải thu hẹp khoảng cách trong khoảng một thập niên, nếu không sẽ bị đánh bại.
Đây không đơn thuần là một khẩu hiệu kinh tế.
Nó thể hiện một cách nhìn chiến lược:
tụt hậu kinh tế = yếu về quốc phòng = nguy cơ mất chủ quyền.
Từ logic đó, Stalin có thể biện minh cho việc ưu tiên:
luyện kim; cơ khí; điện lực; khai khoáng; đường sắt; máy móc; công nghiệp quốc phòng.
Đó là một logic có cơ sở lịch sử nhất định.
Một quốc gia rộng lớn nhưng thiếu năng lực công nghiệp khó có thể trở thành một cường quốc hiện đại.
Các nghiên cứu kinh tế cũng xác nhận quy mô rất lớn của quá trình chuyển dịch đầu tư trong thời kỳ này: đầu tư tăng mạnh, tỷ trọng dành cho tư liệu sản xuất và công nghiệp nặng tăng cao, trong khi tiêu dùng hộ gia đình bị đặt xuống vị trí thấp hơn.
Một số nghiên cứu kinh tế còn kết luận rằng sự tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng cùng với cơ chế kế hoạch và mục tiêu sản lượng đầy tham vọng đã góp phần đáng kể vào tốc độ công nghiệp hóa của Liên Xô.
Vì vậy, nếu chỉ nói:
“Stalin lập kế hoạch nên tất cả đều thất bại”
thì đó là một cách đọc lịch sử quá đơn giản.
Nhưng nếu nói:
“Vì công nghiệp hóa thành công nên mô hình quyền lực Stalin là đúng”
thì cũng là một bước nhảy logic không thể chấp nhận.
Một chính sách có thể tạo ra năng lực vật chất mà đồng thời gây ra tổn thất xã hội rất lớn.
Hai sự thật ấy có thể cùng tồn tại.
IV. TỪ “HUY ĐỘNG” ĐẾN “ÉP BUỘC”
Đây là điểm ranh giới quan trọng nhất.
Một quốc gia muốn phát triển nhanh cần huy động nguồn lực.
Nhưng huy động và cưỡng bức không phải là một.
Huy động là khi nhà nước:
xác định mục tiêu chung;
thuyết phục xã hội; tạo động lực; đầu tư;
đào tạo; tổ chức; phối hợp; và yêu cầu trách nhiệm.
Cưỡng bức là khi nhà nước biến sự phục tùng thành điều kiện để cá nhân được sống, làm việc và tồn tại bình thường.
Stalin ngày càng đi theo hướng thứ hai.
Kế hoạch kinh tế không còn chỉ là công cụ điều phối.
Nó được gắn với một hệ thống quyền lực có khả năng trừng phạt rất lớn.
Điều này tạo ra một đặc điểm đặc biệt:
Chỉ tiêu không còn là mục tiêu kỹ thuật. Chỉ tiêu trở thành nghĩa vụ chính trị.
Khi một giám đốc nhà máy không hoàn thành kế hoạch, vấn đề có thể không dừng ở việc thay đổi phương pháp quản lý.
Khi một địa phương không đạt sản lượng, nguyên nhân có thể không được tìm kiếm bằng phân tích kinh tế.
Nó có thể được giải thích bằng:
phá hoại; thiếu tinh thần; quan liêu; chống đối; hoặc “kẻ thù”.
Khi ấy, sai lầm quản trị có nguy cơ biến thành tội lỗi chính trị.
Đây là lúc nhà nước kế hoạch bắt đầu biến thành nhà nước mệnh lệnh.
Và một khi nhà nước mệnh lệnh kết hợp với quyền lực chính trị không bị kiểm soát, kế hoạch có thể trở thành công cụ của cưỡng chế.
V. CON NGƯỜI TRONG CỖ MÁY
Một nền kinh tế không phải là một cỗ máy.
Nó được cấu thành bởi con người.
Đây chính là nơi mô hình Stalin gặp một giới hạn căn bản.
Than có thể được phân bổ.
Thép có thể được điều chuyển.
Máy móc có thể được nhập khẩu.
Nhà máy có thể được xây dựng.
Nhưng con người không phải là nguyên liệu vô hạn.
Con người có:
nhu cầu; gia đình; lòng tự trọng; sáng kiến; nỗi sợ; tham vọng; tình cảm;
khả năng phản biện;
và giới hạn thể chất.
Nếu hệ thống chỉ nhìn người lao động như một đơn vị sản xuất, nó có thể tăng sản lượng trong ngắn hạn bằng áp lực.
Nhưng về dài hạn, nó sẽ phá hỏng thứ quan trọng hơn:
động lực tự nguyện sáng tạo.
Phong trào Stakhanov là một ví dụ đáng chú ý.
Từ năm 1935, phong trào này cổ vũ những người lao động đạt năng suất vượt chuẩn và biến họ thành những biểu tượng của lao động xã hội chủ nghĩa. Nó cho thấy nhà nước không chỉ muốn điều khiển máy móc và nguyên liệu; nhà nước còn muốn tổ chức tâm lý, động lực và hành vi của người lao động.
Nhưng một hệ thống chỉ dựa vào việc liên tục nâng chỉ tiêu có thể tạo ra một vòng xoáy:
chỉ tiêu cao → áp lực cao → thành tích cá biệt → nâng chỉ tiêu chung → áp lực cao hơn.
Vấn đề không phải là khuyến khích người giỏi.
Vấn đề là:
Liệu một thành tích cá biệt có được biến thành nghĩa vụ phổ quát mà không tính đến điều kiện thực tế hay không?
Đây là một câu hỏi quản trị mà mọi nhà nước phát triển đều phải đối diện.
VI. ĐIỀU GÌ LÀM CHO MỘT CỖ MÁY HUY ĐỘNG HOẠT ĐỘNG ĐƯỢC?
Có một điểm rất đáng chú ý trong tư tưởng tổ chức của Stalin.
Ông hiểu rằng một kế hoạch tốt trên giấy chưa đủ.
Trong báo cáo tại Đại hội XVII năm 1934, Stalin nhấn mạnh vai trò của công tác tổ chức, lựa chọn cán bộ, kiểm tra việc thực hiện và đưa quyết định chính trị vào thực tế.
Điều đó cho thấy một nhận thức đúng về quản trị:
chính sách không tự thực hiện.
Giữa quyết định và kết quả có cả một chuỗi tổ chức.
Một nhà nước có thể có:
chiến lược tốt;
ngân sách lớn;
kế hoạch đúng;
nhưng nếu bộ máy yếu thì kết quả vẫn thấp.
Stalin đã rất mạnh ở điểm này:
ông biến tổ chức thành một năng lực quyền lực.
Nhà nước Liên Xô thời kỳ Stalin phát triển một bộ máy có khả năng đưa mệnh lệnh từ trung ương xuống các cấp thấp hơn với tốc độ và mức độ thâm nhập rất lớn.
Đó là một năng lực mà nhiều quốc gia yếu không có.
Nhưng ở đây lại xuất hiện nghịch lý thứ hai:
Bộ máy càng có khả năng thi hành mệnh lệnh, xã hội càng cần những cơ chế kiểm soát mệnh lệnh ấy.
Nếu không, năng lực hành động của nhà nước có thể trở thành năng lực gây thiệt hại của nhà nước.
VII. CASE STUDY – KHI KẾ HOẠCH TRỞ THÀNH HIỆN THỰC
Một trong những bằng chứng quan trọng nhất cho năng lực huy động của mô hình Stalin là sự xuất hiện nhanh chóng của những trung tâm công nghiệp quy mô lớn.
Trong Kế hoạch Năm năm thứ nhất và thứ hai, hàng loạt công trình và nhà máy lớn được xây dựng hoặc mở rộng. Các nghị quyết của Đại hội XVII năm 1934 liệt kê hàng loạt dự án công nghiệp nặng, cơ khí, đầu máy, ô tô, thiết bị điện và máy móc được đặt vào trọng tâm đầu tư.
Nhìn từ góc độ năng lực nhà nước, đây là một hiện tượng đáng nghiên cứu.
Một quốc gia có thể:
xác định một ngành chiến lược;
gom vốn; huy động kỹ sư; nhập công nghệ; xây dựng nhà máy; đào tạo công nhân; kết nối giao thông; cung cấp năng lượng;
đưa sản phẩm vào hệ thống quốc gia.
Tốc độ ấy khó đạt được nếu mỗi thành phần phải tự vận động mà không có một cơ chế phối hợp.
Nhưng thành công của công trình không thể tự động trở thành bằng chứng cho tính đúng đắn của toàn bộ hệ thống.
Bởi vì câu hỏi thứ hai phải được đặt ra:
Chi phí là bao nhiêu?
Và câu hỏi thứ ba:
Ai trả chi phí ấy?
Một hệ thống có thể xây được nhà máy rất nhanh bằng cách giảm tiêu dùng, ép lao động, trưng thu nguồn lực và hy sinh các quyền lợi xã hội.
Khi ấy, chỉ nhìn vào số lượng nhà máy là chưa đủ.
Phải nhìn cả con người đứng phía sau những nhà máy ấy.
VIII. PHẢN ĐỀ: “NHƯNG NẾU KHÔNG TẬP TRUNG THÌ LÀM SAO ĐUỔI KỊP?”
Đây là phản biện mạnh nhất đối với Hưng Quốc.
Stalin có thể hỏi:
Stalin:
Anh nói về quyền con người, phản biện và giới hạn quyền lực. Nhưng một quốc gia nghèo, tụt hậu, đứng trước nguy cơ chiến tranh thì có thời gian để tranh luận vô tận sao?
Muốn xây nhà máy cần vốn. Muốn có vốn phải tích lũy. Muốn tích lũy phải ưu tiên. Muốn ưu tiên phải quyết định từ trung tâm.
Nếu ai cũng có quyền phản đối, ai sẽ xây dựng đất nước?
Hưng Quốc trả lời:
Hưng Quốc:
Tôi không phản đối trung tâm.
Tôi phản đối việc đồng nhất trung tâm với chân lý.
Tôi không phản đối kế hoạch.
Tôi phản đối việc biến kế hoạch thành mệnh lệnh không được chất vấn.
Tôi không phản đối kỷ luật.
Tôi phản đối việc biến kỷ luật thành sự phục tùng tuyệt đối.
Một quốc gia muốn đi nhanh cần một trung tâm đủ mạnh để phối hợp.
Nhưng một quốc gia muốn đi xa cần đủ nhiều tiếng nói để phát hiện khi trung tâm đi sai.
Đây là khác biệt căn bản.
Hưng Quốc không chủ trương:
phân tán mọi thứ.
Hưng Quốc chủ trương:
tập trung những gì cần tập trung; phân quyền những gì cần phân quyền; kiểm soát quyền lực ở mọi nơi quyền lực có thể gây tổn hại.
IX. TỪ “HUY ĐỘNG QUỐC GIA” ĐẾN “PHÁT HUY QUỐC GIA”
Đây là một điểm Hưng Quốc muốn vượt qua Stalin.
Stalin rất giỏi huy động.
Nhưng Hưng Quốc đặt câu hỏi về một tầng cao hơn:
Làm thế nào để phát huy?
Hai khái niệm không giống nhau.
Huy động
Nhà nước nói:
“Đây là mục tiêu. Hãy thực hiện.”
Phát huy
Nhà nước nói:
“Đây là mục tiêu quốc gia. Hãy để mọi người dùng năng lực của mình để tạo ra nhiều con đường tốt nhất đi đến mục tiêu ấy.”
Huy động thiên về mệnh lệnh.
Phát huy thiên về năng lực.
Huy động có thể tạo tốc độ.
Phát huy tạo sức bền.
Huy động có thể làm cho hàng triệu người cùng đi một hướng.
Phát huy làm cho hàng triệu người tự mình tạo ra giá trị trong cùng một hướng chung.
Đây chính là chỗ Hưng Quốc đặt Dân Chí vào trung tâm.
Một dân tộc mạnh không chỉ vì nhà nước có thể bắt dân làm việc.
Một dân tộc mạnh vì người dân:
hiểu đất nước; có tri thức; có kỹ năng; có trách nhiệm; có sáng kiến; có quyền nói điều mình thấy sai; có động lực làm điều mình tin là đúng;
và cảm thấy thành công của quốc gia cũng là thành công của chính mình.
Đó không còn là:
Nhà nước huy động nhân dân.
Mà là:
Nhân dân cùng nhà nước tạo ra quốc lực.
X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI
Từ kinh nghiệm Stalin, có thể rút ra một quy luật:
Năng lực huy động càng lớn thì yêu cầu kiểm soát quyền lực càng lớn.
Bởi vì:
quyền lực lớn + năng lực thi hành lớn
có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau.
Nếu quyết định đúng:
→ quốc gia tăng tốc.
Nếu quyết định sai:
→ sai lầm cũng tăng tốc.
Nếu thông tin trung thực:
→ trung tâm có thể sửa sai.
Nếu thông tin bị bóp méo:
→ sai lầm được khuếch đại.
Nếu có phản biện:
→ kế hoạch được kiểm nghiệm.
Nếu không có phản biện:
→ kế hoạch dễ trở thành giáo điều.
Do đó:
Nhà nước mạnh không đáng sợ vì nó mạnh. Nhà nước mạnh đáng sợ khi nó mạnh mà không thể bị kiểm soát.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất từ Stalin.
XI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Hưng Quốc không phủ nhận sức mạnh của một nhà nước có khả năng huy động nguồn lực.
Ngược lại.
Một quốc gia muốn vươn lên phải có Quốc Lực tổ chức được nguồn lực.
Nhưng Quốc Lực không thể chỉ được đo bằng khả năng ra lệnh.
Hưng Quốc đề xuất phân biệt ít nhất năm tầng:
1. Nhà nước có năng lực
Có thể hoạch định, đầu tư, xây dựng hạ tầng và thực thi chính sách.
2. Nhà nước có kỷ luật
Công chức phải chịu trách nhiệm; quyết định phải được thực hiện.
3. Nhà nước có giới hạn
Không một cơ quan hay cá nhân nào đứng trên pháp luật và Hiến pháp.
4. Xã hội có năng lực
Doanh nghiệp, trường học, viện nghiên cứu, cộng đồng và cá nhân đều có không gian sáng tạo.
5. Nhân dân có Dân Chí
Người dân không chỉ là đối tượng của chính sách mà là chủ thể của quốc gia.
Từ đó hình thành một công thức khác với Stalin:
Quốc gia mạnh = Nhà nước có năng lực + Xã hội có năng lực + Nhân dân có Dân Chí + Quyền lực có giới hạn.
Hay nói ngắn hơn:
Tập trung năng lực, không tập trung vô hạn quyền lực.
XII. ĐỐI THOẠI CUỐI CHƯƠNG
Stalin:
Một quốc gia muốn thắng phải biết tập trung.
Hưng Quốc:
Đúng.
Stalin:
Một quốc gia muốn phát triển phải biết hy sinh lợi ích trước mắt.
Hưng Quốc:
Đúng.
Stalin:
Một quốc gia muốn công nghiệp hóa phải biết đặt mục tiêu và buộc bộ máy thực hiện.
Hưng Quốc:
Đúng.
Stalin:
Vậy anh còn phản đối điều gì?
Hưng Quốc:
Tôi phản đối một bước cuối cùng mà ông đã đi quá xa.
Stalin:
Bước nào?
Hưng Quốc:
Ông biến phương tiện thành mục đích.
Ông muốn nhà nước đủ mạnh để xây dựng quốc gia.
Nhưng cuối cùng, quốc gia lại phải phục vụ nhà nước.
Tôi muốn đi theo hướng ngược lại:
Nhà nước phải mạnh để phục vụ quốc gia; quốc gia phải mạnh để bảo vệ con người.
Khi ấy, sức mạnh của nhà nước không phải là đích cuối cùng.
Con người mới là đích cuối cùng của sức mạnh quốc gia.
XIII. KẾT LUẬN
Stalin đã để lại cho lịch sử một bài học không thể bỏ qua:
một nhà nước có khả năng tập trung nguồn lực có thể thay đổi cấu trúc vật chất của một đất nước trong thời gian rất ngắn.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy một điều khác:
khả năng huy động không đồng nghĩa với tính chính đáng; tốc độ không đồng nghĩa với phát triển toàn diện; sản lượng không đồng nghĩa với hạnh phúc; nhà máy không đồng nghĩa với con người được giải phóng.
Đây chính là điểm mà Hưng Quốc bước vào cuộc đối thoại.
Không phải để phủ nhận Stalin.
Cũng không phải để học Stalin nguyên xi.
Mà để tách khỏi mô hình ấy hai thứ vốn thường bị trộn lẫn:
năng lực nhà nước
và
quyền lực nhà nước.
Một quốc gia cần năng lực ngày càng lớn.
Nhưng quyền lực phải càng lớn thì giới hạn của nó càng phải rõ.
Bởi vì:
Nhà nước mạnh có thể xây dựng một đất nước.
Nhưng chỉ một quốc gia trong đó con người mạnh, có Dân Chí và có quyền làm chủ đời mình mới có thể tự mình xây dựng tương lai.
Và đó là nơi cuộc đối thoại với Stalin bắt đầu chuyển từ câu chuyện về nhà nước sang câu chuyện lớn hơn:
Ai là chủ thể thực sự của sức mạnh quốc gia?
Câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng ta đến chương tiếp theo:
Khi nhà nước muốn cải tạo toàn bộ xã hội bằng mệnh lệnh.
Hoàng phong nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Nguồn sơ cấp
Stalin, Joseph. The Tasks of Economic Workers, 1931.
Stalin, Joseph. Report to the Seventeenth Congress of the CPSU(B), 1934.
The First Five-Year Plan for the Development of the National Economy of the USSR, 1928–1932.
Resolutions and Decisions of the Seventeenth Congress of the CPSU(B), 1934.
Các văn kiện của Đại hội XVII cho thấy rõ cách hệ thống Xô viết xác định các ngành chiến lược, các dự án công nghiệp và mục tiêu sản lượng trong kế hoạch tiếp theo.
II. Nghiên cứu lịch sử – kinh tế
Allen, Robert C. “Capital Accumulation, the Soft Budget Constraint and Soviet Industrialisation.” European Review of Economic History, 2003/2006.
Erlich, Alexander. Development Strategy and Planning: The Soviet Experience. National Bureau of Economic Research.
Davies, R. W. và Stephen G. Wheatcroft. The Years of Hunger: Soviet Agriculture, 1931–1933. Palgrave Macmillan.
Davies, R. W. The Soviet Economy in Turmoil, 1929–1930. Harvard University Press.
Shearer, David R. Industry, State, and Society in Stalin's Russia, 1926–1934. Cornell University Press.
Kontorovich, Vladimir. Reluctant Cold Warriors: Economists and National Security. Oxford University Press, 2019.
Allen, Robert C. Farm to Factory: A Reinterpretation of the Soviet Industrial Revolution. Princeton University Press.
Zaleski, Eugène. Planning for Economic Growth in the Soviet Union, 1918–1932. University of North Carolina Press.
Berliner, Joseph S. Factory and Manager in the USSR. Harvard University Press.
III. Nguồn lưu trữ và tư liệu tham khảo
Library of Congress, Revelations from the Russian Archives – Collectivization and Industrialization. Tư liệu giới thiệu cơ chế công nghiệp hóa, kế hoạch năm năm và tổ chức sản xuất trong thời kỳ Stalin.
Các tài liệu Gosplan và văn kiện kế hoạch kinh tế Xô viết được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử kinh tế Liên Xô.
Ghi chú phương pháp
Chương này cố ý không đánh đồng ba mệnh đề:
“Stalin đã tạo ra năng lực công nghiệp”,
“kế hoạch hóa tập trung có thể tạo ra năng lực huy động”,
và
“mô hình chính trị Stalin là mô hình nên được áp dụng.”
Ba mệnh đề đó thuộc ba tầng phân tích khác nhau.
Hưng Quốc chỉ tiếp nhận tầng thứ nhất và thứ hai ở mức có thể kiểm chứng, đồng thời đặt chúng trong một nguyên tắc khác:
Học năng lực, không sao chép quyền lực.


7:06 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment