ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN
Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai
PHẦN I – STALIN VÀ BÀI TOÁN XÂY DỰNG CƯỜNG QUỐC
CHƯƠNG 4
TẬP THỂ HÓA: KHI NHÀ NƯỚC MUỐN CẢI TẠO XÃ HỘI BẰNG MỆNH LỆNH
Muốn thay đổi một nền kinh tế, nhà nước có thể xây dựng những nhà máy mới.
Nhưng muốn thay đổi một xã hội, nhà nước phải đối diện với con người.
Và con người không phải là một nhà máy có thể tháo ra, lắp lại rồi vận hành theo một bản thiết kế duy nhất.
Đây là điểm mà câu chuyện Stalin bước sang một tầng hoàn toàn khác.
Ở chương trước, chúng ta đã thấy khả năng của một nhà nước trong việc tập trung vốn, vật tư, kỹ thuật và lao động để thúc đẩy công nghiệp hóa.
Nhưng nông nghiệp đặt ra một bài toán khác.
Công nghiệp có thể được tập trung vào những nhà máy mới.
Đất đai thì đã có người canh tác.
Gia đình nông dân, Phong tục , Tài sản, tôn giáo , Mạng lưới làng xã đã tồn tại.
Và quan trọng nhất:
người nông dân có lợi ích của chính họ.
Stalin muốn biến toàn bộ nền nông nghiệp ấy thành một bộ phận của nền kinh tế xã hội chủ nghĩa do nhà nước điều phối.
Từ đó bắt đầu một trong những cuộc chuyển đổi xã hội sâu sắc và bi thảm nhất của thế kỷ XX.
I. TỪ NEP ĐẾN CUỘC “ĐẠI BƯỚC NGOẶT”
Sau Nội chiến, Lenin và lãnh đạo Bolshevik đã phải thực hiện Chính sách Kinh tế mới – NEP.
NEP cho phép một mức độ đáng kể quan hệ thị trường trong nông nghiệp và giữa khu vực nông nghiệp với khu vực nhà nước.
Điều đó tạo nên một sự thỏa hiệp:
nhà nước giữ những khu vực kinh tế chiến lược, trong khi nông dân vẫn có động cơ sản xuất và trao đổi.
Nhưng cuối thập niên 1920, quan hệ này ngày càng căng thẳng.
Nhà nước cần lương thực cho các thành phố đang công nghiệp hóa.
Nông dân không phải lúc nào cũng muốn bán ngũ cốc theo mức giá và điều kiện mà nhà nước đưa ra.
Cuộc khủng hoảng thu mua ngũ cốc 1927–1928 trở thành một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy giới lãnh đạo Liên Xô rời khỏi cơ chế NEP.
Nghiên cứu của R. W. Davies và S. G. Wheatcroft cho thấy năm 1927 quan hệ thị trường giữa khu vực nhà nước và nông nghiệp nông dân bắt đầu đổ vỡ; từ đó việc nhà nước cưỡng bức thu mua sản phẩm nông nghiệp ngày càng được mở rộng, trước khi tập thể hóa cưỡng bức được triển khai trên quy mô lớn đầu thập niên 1930.
Stalin ngày càng nhìn vấn đề không còn đơn thuần là:
“Làm sao mua đủ ngũ cốc?”
mà thành:
“Làm sao thay đổi chính cấu trúc nông nghiệp để nhà nước có thể kiểm soát nguồn cung?”
Đó là một thay đổi tư duy rất lớn.
Từ quản lý thị trường sang tổ chức lại xã hội.
Từ điều chỉnh hành vi sang cải tạo cơ cấu sở hữu và sản xuất.
II. STALIN MUỐN THAY ĐỔI NGƯỜI NÔNG DÂN HAY THAY ĐỔI HỆ THỐNG?
Ngày 27 tháng 12 năm 1929, Stalin phát biểu về chính sách nông nghiệp và tuyên bố chuyển sang chính sách “thanh toán kulak với tư cách một giai cấp”.
Trong diễn ngôn chính thức, kulak được mô tả như một tầng lớp nông dân giàu có gắn với xu hướng tư bản chủ nghĩa và cản trở quá trình tập thể hóa.
Cùng thời gian đó, Stalin trình bày tập thể hóa như một bước chuyển từ nền nông nghiệp nhỏ lẻ, lạc hậu sang nền nông nghiệp quy mô lớn, cơ giới hóa và tập thể. Trong bài viết tháng 11 năm 1929, ông nhấn mạnh vai trò của máy kéo, trạm máy – máy kéo và các nông trang tập thể, đồng thời mô tả đây là một bước chuyển căn bản khỏi con đường phát triển dựa trên sở hữu tư nhân.
Về mặt lý luận, lập luận này có một điểm đáng chú ý.
Nếu hàng triệu hộ nông dân sản xuất nhỏ riêng rẽ, nhà nước khó:
cơ giới hóa đồng bộ:
lập kế hoạch sản lượng; kiểm soát lượng ngũ cốc; tổ chức phân phối; và chuyển thặng dư nông nghiệp sang công nghiệp hóa.
Nếu hàng triệu hộ được tổ chức thành những đơn vị lớn, nhà nước sẽ dễ điều phối hơn.
Nhưng một vấn đề lập tức xuất hiện:
Ai quyết định người nông dân phải tham gia?
Nếu người nông dân tự nguyện tham gia, đó là hợp tác hóa.
Nếu họ bị ép buộc, đó là cưỡng chế.
Khoảng cách giữa hai khái niệm ấy chính là khoảng cách giữa một chính sách kinh tế và một cuộc biến đổi xã hội bằng quyền lực.
III. KHI “TỰ NGUYỆN” KHÔNG CÒN LÀ TỰ NGUYỆN
Đầu năm 1930, tốc độ tập thể hóa tăng vọt.
Bộ máy địa phương trong nhiều nơi thúc ép nông dân gia nhập kolkhoz.
Nhà nước sử dụng nhiều hình thức áp lực.
Trong một số trường hợp, tài sản bị tịch thu.
Những người bị quy là kulak bị trục xuất hoặc bắt giữ.
Sự phản kháng của nông dân diễn ra ở nhiều nơi.
Và chính tốc độ quá cao đã tạo ra một cuộc khủng hoảng.
Ngày 2 tháng 3 năm 1930, Stalin công bố bài “Dizzy with Success” – “Chóng mặt vì thành công”.
Trong bài viết này, ông thừa nhận rằng tại nhiều nơi đã có những “sai lầm và biến dạng” trong chính sách tập thể hóa và nhấn mạnh rằng việc ép buộc nông dân tham gia là trái với đường lối chính thức.
Sau đó, ngày 14 tháng 3 năm 1930, Trung ương Đảng ban hành chỉ thị chống những “biến dạng đường lối” trong phát triển nông trang tập thể và yêu cầu chấm dứt việc cưỡng ép nông dân gia nhập.
Nhưng cần nhìn sự kiện này một cách chính xác.
Đây không phải là việc Stalin từ bỏ tập thể hóa.
Đó là sự điều chỉnh phương pháp và tốc độ trong khi mục tiêu chiến lược vẫn giữ nguyên.
Bởi vậy, chỉ đọc “Dizzy with Success” như bằng chứng rằng Stalin phản đối cưỡng bức là chưa đủ.
Cũng không nên đọc nó như thể Stalin không hề nhận ra vấn đề.
Điều đáng chú ý hơn là:
Stalin nhận ra sự cưỡng bức quá mức khi nó đã tạo ra phản ứng và đe dọa chính mục tiêu của hệ thống.
Đây là một bài học quản trị rất lớn.
Một nhà nước có thể sửa một quyết định.
Nhưng nếu cơ chế quyền lực khuyến khích cấp dưới “làm quá để đạt thành tích”, thì việc sửa sai thường xảy ra sau khi tổn thất đã hình thành.
IV. “LIQUIDATION OF THE KULAKS”: KHI MỘT NHÓM XÃ HỘI BỊ BIẾN THÀNH ĐỐI TƯỢNG CỦA CHÍNH SÁCH
Một trong những bước ngoặt nguy hiểm nhất là chính sách “thanh toán kulak với tư cách một giai cấp”.
Ở đây xuất hiện một vấn đề không chỉ thuộc về kinh tế.
Nó thuộc về cách nhà nước định nghĩa con người.
Một người có thể bị xem xét không phải chủ yếu bởi hành vi cụ thể của họ mà bởi vị trí xã hội mà nhà nước quy định cho họ.
Khi đó:
giai cấp → trở thành căn cứ chính trị → trở thành căn cứ hành chính → trở thành căn cứ cưỡng chế.
Đây là một bước chuyển cực kỳ quan trọng.
Bởi vì một khi nhà nước đã xác định một nhóm người là “vấn đề của lịch sử”, thì việc đối xử với từng cá nhân trong nhóm ấy dễ bị thay thế bằng việc xử lý cả nhóm.
Đó là điểm mà Hưng Quốc phải đặc biệt cảnh giác.
Pháp quyền hiện đại bắt đầu từ một nguyên tắc khác:
Con người chịu trách nhiệm về hành vi của mình, không phải chỉ vì họ thuộc về một nhóm mà nhà nước đã định nghĩa là đáng nghi.
V. NHÀ NƯỚC ĐỤNG VÀO QUYỀN SỞ HỮU
Tập thể hóa không chỉ là thay đổi phương thức sản xuất.
Nó đụng tới câu hỏi sâu hơn:
Ai có quyền quyết định đối với đất đai, gia súc, nông cụ và sản phẩm lao động?
Trong nhiều xã hội nông nghiệp, quyền sở hữu không chỉ là một khái niệm pháp lý.
Nó gắn với: gia đình; địa vị; ký ức; sự an toàn; khả năng nuôi con; và quyền tự chủ.
Khi nhà nước tước hoặc hạn chế mạnh quyền kiểm soát ấy, người nông dân không chỉ mất một tài sản.
Họ mất một phần quyền tự quyết đối với đời sống của mình.
Đây là lý do tại sao phản ứng của nông dân không thể đơn giản được giải thích bằng khái niệm “chống chủ nghĩa xã hội”.
Nhiều người phản ứng bởi họ đang bảo vệ:
gia đình, tài sản, sinh kế và quyền tự quyết.
Lịch sử tập thể hóa cho thấy sự phản kháng của nông dân rất đa dạng, từ không muốn gia nhập kolkhoz, giấu hoặc giữ lại lương thực, giết gia súc trước khi giao nộp, đến những hình thức phản kháng công khai hơn. Nghiên cứu sử học sau khi các kho lưu trữ Liên Xô mở rộng tiếp cận đã nhấn mạnh tính chủ động, khả năng thích ứng và nhiều hình thức kháng cự của nông dân.
VI. GIẾT GIA SÚC – MỘT BIỂU HIỆN CỦA PHẢN ỨNG XÃ HỘI
Một trong những hậu quả nổi bật của quá trình tập thể hóa là sự sụt giảm nghiêm trọng đàn gia súc.
Đây không đơn giản là một hiện tượng kinh tế.
Nó phản ánh một vấn đề về niềm tin.
Nếu người nông dân tin rằng gia súc của họ sẽ được sử dụng để tăng sản lượng và cải thiện đời sống của cộng đồng, họ có động lực giữ đàn.
Nếu họ tin rằng gia súc sẽ bị lấy đi mà họ không có quyền quyết định, một số người có thể chọn giết hoặc bán chúng trước khi bị thu hồi.
Nói cách khác:
Khi quyền sở hữu bị thay đổi bằng cưỡng chế mà không có niềm tin, con người có thể phá hủy chính tài sản của mình thay vì giao nó cho một hệ thống mà họ không tin tưởng.
Đây là một bài học kinh tế – xã hội vượt xa trường hợp Liên Xô.
Một chính sách không chỉ cần đúng trên giấy.
Nó cần tạo ra động cơ hợp tác.
Nếu chính sách phá hủy động cơ ấy, nhà nước càng tăng cưỡng chế thì hiệu quả đôi khi càng giảm.
VII. TẬP THỂ HÓA VÀ NẠN ĐÓI 1932–1933
Đây là phần không thể né tránh.
Tập thể hóa cưỡng bức, các chính sách thu mua lương thực, những biện pháp trấn áp và các yếu tố khác của cuộc khủng hoảng nông nghiệp đầu thập niên 1930 góp phần vào nạn đói nghiêm trọng trên nhiều vùng của Liên Xô.
Ukraine, Kazakhstan, vùng Bắc Kavkaz, vùng Volga và nhiều khu vực khác chịu tổn thất rất lớn.
Nhưng khi viết về vấn đề này, cần giữ kỷ luật sử học.
Không nên biến một cuộc tranh luận phức tạp thành một con số duy nhất hoặc một nguyên nhân duy nhất.
Các nghiên cứu nhân khẩu học và kinh tế hiện nay cho thấy quy mô tổn thất rất lớn, nhưng mức độ và nguyên nhân có sự khác biệt theo vùng.
Một nghiên cứu trên Nationalities Papers cho thấy Ukraine và Kazakhstan là hai trong những khu vực chịu tổn thất đặc biệt nghiêm trọng; các yếu tố được nghiên cứu bao gồm thu mua lương thực, mức độ đàn áp, tập thể hóa, phản kháng và yếu tố quốc tịch.
Một nghiên cứu kinh tế của Natalya Naumenko về nạn đói Ukraine năm 1933 ước tính có tới 2,6 triệu người chết trong tổng dân số khoảng 32 triệu và kết luận rằng chính sách tập thể hóa có ảnh hưởng đáng kể đến tử vong vượt mức; nghiên cứu này cũng xem xét các giả thuyết khác như thời tiết và phân biệt đối xử.
Trong khi đó, các nghiên cứu của R. W. Davies, Stephen Wheatcroft và Mark Tauger đã tranh luận về vai trò của sản lượng thu hoạch, dự trữ ngũ cốc, chính sách thu mua và những yếu tố khác trong cuộc khủng hoảng. Vì vậy, việc giải thích nạn đói cần tránh cả hai cực đoan: quy tất cả cho một yếu tố tự nhiên hoặc quy tất cả cho một ý đồ duy nhất mà không phân tích chuỗi chính sách và điều kiện thực tế.
Điểm có thể khẳng định chắc chắn hơn ở tầng chính sách là:
tập thể hóa cưỡng bức và các chính sách thu mua lương thực của nhà nước đã góp phần tạo nên một cuộc khủng hoảng nông nghiệp và nhân đạo đặc biệt nghiêm trọng.
VIII. UKRAINE VÀ KAZAKHSTAN: VÌ SAO KHÔNG THỂ CHỈ NHÌN MỘT VÙNG?
Một sai lầm phương pháp thường gặp là lấy một trường hợp rồi áp nó lên toàn bộ Liên Xô.
Ukraine là trường hợp đặc biệt quan trọng.
Nhưng Kazakhstan cũng vậy.
Ở Kazakhstan, quá trình tập thể hóa gắn với sự phá vỡ mạnh mẽ đời sống của một xã hội du mục và bán du mục. Một nghiên cứu lịch sử so sánh cho biết khoảng một phần ba người Kazakhstan chết trong giai đoạn 1930–1933 và dân số Kazakhstan bị giảm mạnh bởi tử vong và di cư. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của thu mua gia súc, những biến động do tập thể hóa và các quyết định từ trung ương.
Điều này cho thấy một nguyên tắc:
Một mô hình chính sách áp dụng đồng loạt cho những xã hội có cấu trúc kinh tế – văn hóa khác nhau có thể tạo ra những hậu quả rất khác nhau.
Nông nghiệp trồng ngũ cốc không giống chăn nuôi du mục.
Một gia đình nông dân định cư không giống một cộng đồng phụ thuộc vào đàn gia súc.
Một vùng có cấu trúc dân tộc khác không giống vùng khác.
Nhà nước càng tập trung, nhu cầu hiểu sự khác biệt của địa phương càng lớn.
Nếu không, trung tâm có thể nhìn cả quốc gia như một con số.
IX. VẤN ĐỀ LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ TẬP THỂ HAY CÁ NHÂN
Hưng Quốc không cần kết luận rằng:
sở hữu tư nhân luôn đúng
hay:
sở hữu tập thể luôn sai.
Đó là cách tranh luận quá đơn giản.
Một nền kinh tế hiện đại có thể tồn tại nhiều hình thức sở hữu:
tư nhân; nhà nước; hợp tác xã; cộng đồng; hỗn hợp.
Vấn đề sâu hơn là:
Ai có quyền lựa chọn hình thức tổ chức?
Nếu người dân tự nguyện thành lập hợp tác xã, đó là một chuyện.
Nếu nhà nước dùng quyền lực để buộc họ vào một mô hình và trừng phạt họ nếu chống lại, đó là chuyện khác.
Do đó, Hưng Quốc không đặt câu hỏi:
“Tập thể hóa có tốt không?”
Mà đặt câu hỏi:
“Một nhà nước có quyền đến đâu trong việc quyết định cách một cộng đồng phải sống và sản xuất?”
Đây mới là câu hỏi nền tảng.
X. CASE STUDY – CUỘC TẬP THỂ HÓA NĂM 1930
Đầu năm 1930 là một “phòng thí nghiệm lịch sử” đặc biệt.
Trung ương đặt mục tiêu tập thể hóa nhanh.
Cấp dưới muốn chứng minh thành tích.
Người dân phản ứng.
Tỷ lệ tham gia tăng vọt.
Sau đó, trung ương nhận thấy sự hỗn loạn và yêu cầu điều chỉnh.
Rồi quá trình tập thể hóa tiếp tục.
Một chuỗi vận động hình thành:
mục tiêu trung ương → áp lực cấp dưới → cưỡng ép → phản ứng xã hội → điều chỉnh → tiếp tục mục tiêu.
Đây là một cơ chế rất đáng nghiên cứu.
Bởi nó cho thấy vấn đề không nhất thiết nằm ở một cá nhân ra lệnh.
Nó nằm ở cấu trúc khuyến khích của cả hệ thống.
Nếu cán bộ địa phương được đánh giá chủ yếu bằng mức độ hoàn thành chỉ tiêu, họ có động cơ đẩy chỉ tiêu lên.
Nếu không có cơ chế bảo vệ người báo cáo thất bại, họ có động cơ che giấu khó khăn.
Nếu người dân không có quyền phản đối, thông tin từ dưới lên sẽ suy yếu.
Nếu cấp trên chỉ thưởng thành tích, bộ máy sẽ học cách tạo ra thành tích.
Và khi ấy:
Hệ thống không còn vận hành theo thực tế; nó vận hành theo điều mà cấp trên muốn nghe.
Đây chính là căn bệnh mà chương 3 đã chỉ ra ở nền kinh tế kế hoạch.
Trong tập thể hóa, căn bệnh ấy chuyển từ số liệu kinh tế sang đời sống con người.
XI. STALIN NÓI: “NÔNG NGHIỆP PHẢI ĐI THEO CON ĐƯỜNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA”
Stalin:
Nông dân nhỏ lẻ không thể tạo ra nền nông nghiệp hiện đại.
Máy móc cần quy mô.
Nhà nước cần lương thực.
Công nghiệp cần vốn.
Nếu cứ để mỗi hộ gia đình quyết định riêng, chúng ta sẽ không thể xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Hưng Quốc:
Tôi thừa nhận bài toán quy mô.
Nhưng tôi hỏi ông một câu:
Tại sao quy mô lớn phải đồng nghĩa với quyền lực tập trung vào nhà nước?
Hợp tác xã , Doanh nghiệp , Cộng đồng .
Người nông dân có thể tự nguyện liên kết.
Máy móc có thể được dùng chung.
Thị trường có thể kết nối sản phẩm.
Nhà nước có thể đầu tư hạ tầng.
Vậy tại sao con đường duy nhất lại phải là cưỡng chế?
Stalin:
Bởi vì lịch sử không chờ đợi.
Hưng Quốc:
Nhưng chính vì lịch sử không chờ đợi nên càng phải biết tính đúng cái giá của mỗi quyết định.
Stalin:
Một quốc gia muốn lớn phải biết hy sinh.
Hưng Quốc:
Đúng.
Nhưng có một câu hỏi mà mọi nhà lãnh đạo phải trả lời:
Ai có quyền quyết định người khác phải hy sinh?
Và câu hỏi thứ hai còn khó hơn:
Ai có quyền nói rằng sự hy sinh ấy là cần thiết?
XII. DÂN CHÍ VÀ QUYỀN ĐƯỢC NÓI “KHÔNG”
Đây là nơi khái niệm Dân Chí của Hưng Quốc trở nên đặc biệt quan trọng.
Dân Chí không phải là tâm lý chống đối nhà nước.
Dân Chí là năng lực của người dân:
hiểu – suy nghĩ – lựa chọn – phản biện – hợp tác – và chịu trách nhiệm.
Một quốc gia có Dân Chí cao không phải là quốc gia mà dân luôn đồng ý với nhà nước.
Ngược lại.
Một quốc gia có Dân Chí cao là quốc gia mà người dân có thể nói:
“Tôi hiểu mục tiêu chung, nhưng tôi cho rằng phương pháp này sai.”
Câu nói ấy không phá hoại quốc gia.
Nó có thể là một cơ chế bảo vệ quốc gia khỏi sai lầm của chính quyền.
Nếu mọi người chỉ được nói “đúng”, thì nhà nước có thể rất yên tĩnh.
Nhưng một xã hội quá yên tĩnh trước một chính sách sai có thể là xã hội đã mất khả năng tự sửa mình.
Vì vậy:
Quyền phản biện không chỉ là quyền cá nhân. Nó còn là một cơ chế thông tin của quốc gia.
Đây là một điểm Hưng Quốc khác căn bản với mô hình Stalin.
XIII. KHI NHÀ NƯỚC COI XÃ HỘI LÀ ĐỐI TƯỢNG CẢI TẠO
Stalin muốn xây dựng một xã hội mới.
Mục tiêu ấy mang tính cách mạng.
Nhưng bất kỳ dự án nào muốn “cải tạo con người” bằng quyền lực nhà nước đều phải đối mặt với một giới hạn:
con người không phải vật liệu vô tri.
Có thể thay đổi: thể chế; chính sách; thuế; trường học; hạ tầng; luật pháp.
Nhưng nếu nhà nước muốn thay đổi cả:
niềm tin; quan hệ gia đình; cách sống; quyền sở hữu; nghề nghiệp; nơi cư trú; cách tổ chức cộng đồng; thì nhà nước đã bước rất sâu vào đời sống xã hội.
Ở điểm đó, câu hỏi không còn là:
“Chính sách có hiệu quả không?”
Mà trở thành:
“Biên giới của quyền lực nhà nước ở đâu?”
Đây chính là một trong những nền tảng của Hưng Quốc:
Nhà nước có nhiệm vụ kiến tạo điều kiện cho xã hội phát triển, không có quyền coi toàn bộ xã hội là vật liệu để nhà nước tùy ý nhào nặn.
XIV. MẶT SÁNG VÀ MẶT TỐI
Cần nhìn cả hai mặt.
Mặt sáng trong ý tưởng
Tập thể hóa xuất phát từ một số mục tiêu có tính hiện đại:
cơ giới hóa; tăng quy mô sản xuất; tổ chức lại nông nghiệp; cung cấp lương thực cho đô thị; tạo nguồn lực cho công nghiệp hóa; xây dựng một hệ thống sản xuất có thể được kế hoạch hóa.
Những mục tiêu ấy không phải tự thân vô lý.
Mặt tối trong phương thức
Nhưng phương thức cưỡng bức đã tạo ra:
sự phá vỡ mạnh mẽ đời sống nông thôn;
tịch thu tài sản; đàn áp những người bị quy là kulak; khủng hoảng sản xuất; sụt giảm đàn gia súc; phản kháng; và nạn đói nghiêm trọng 1932–1933.
Các nghiên cứu sử học hiện đại không hoàn toàn thống nhất về từng nguyên nhân, mức độ và đặc điểm vùng miền của nạn đói, nhưng không có lý do để xem đây đơn thuần là một biến động tự nhiên tách khỏi chính sách nhà nước. Nhiều nghiên cứu cho thấy tập thể hóa, thu mua và các biện pháp đàn áp có vai trò quan trọng trong việc làm trầm trọng hóa thảm họa.
Bài học ở đây không phải:
“Mọi cải cách đều nguy hiểm.”
Mà là:
Một mục tiêu phát triển có thể trở nên tai họa nếu phương tiện thực hiện phủ nhận con người mà chính sách muốn phục vụ.
XV. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI
Từ tập thể hóa, Hưng Quốc rút ra một quy luật:
Cải cách càng can thiệp sâu vào đời sống con người thì càng cần sự đồng thuận, thông tin trung thực và giới hạn quyền lực.
Có thể viết thành một chuỗi:
Cải cách kinh tế → cần thay đổi lợi ích.
Thay đổi lợi ích → tạo phản ứng.
Phản ứng → cần thông tin trung thực.
Thông tin trung thực → cần quyền phản biện.
Quyền phản biện → cần giới hạn quyền lực.
Vì vậy:
Một nhà nước muốn cải cách xã hội mà không cho xã hội quyền phản hồi thì đang tự cắt mất hệ thống cảm biến của mình.
Cơ thể không có thần kinh thì không biết đau.
Nhà nước không có phản biện thì không biết mình đang làm xã hội đau ở đâu.
XVI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Hưng Quốc không rút ra bài học rằng nhà nước phải đứng ngoài nông nghiệp.
Một nhà nước hiện đại phải có vai trò rất lớn:
xây dựng hạ tầng; nghiên cứu; thủy lợi; điện; giao thông; giáo dục; tín dụng; tiêu chuẩn; bảo hiểm; công nghệ; mở rộng thị trường; bảo vệ cạnh tranh.
Nhưng nhà nước nên chuyển từ:
“Tôi quyết định anh phải sản xuất thế nào.”
sang:
“Tôi tạo điều kiện để anh có thể sản xuất tốt hơn.”
Đó là chuyển đổi từ:
Nhà nước chỉ huy sang Nhà nước kiến tạo.
Và xa hơn:
Nhà nước kiến tạo sang Quốc gia phát huy.
Công thức Hưng Quốc có thể viết:
Nhà nước tạo nền → Xã hội hợp lực → Người dân sáng tạo → Quốc gia hưởng lợi.
Không phải:
Nhà nước ra lệnh → Người dân phục tùng → Bộ máy báo cáo thành tích.
XVII. MỘT NGUYÊN TẮC HƯNG QUỐC
Từ bài học Stalin, Hưng Quốc đặt ra một nguyên tắc:
Không cải cách con người bằng cách tước quyền làm chủ của con người.
Một quốc gia có thể:
cải cách đất đai; giáo dục; doanh nghiệp; hành chính; nông nghiệp.
Nhưng mọi cải cách phải trả lời được bốn câu hỏi:
Một:
Mục tiêu là gì?
Hai:
Chi phí là gì?
Ba:
Ai chịu chi phí?
Bốn:
Ai có quyền dừng chính sách nếu nó gây hậu quả nghiêm trọng?
Đặc biệt câu hỏi thứ tư thường bị bỏ quên.
Một chính sách nguy hiểm không chỉ vì người ra quyết định sai.
Nó nguy hiểm hơn khi:
không ai có quyền nói rằng nó sai.
XVIII. KẾT LUẬN
Tập thể hóa là một trong những bài học lớn nhất về giới hạn của quyền lực nhà nước.
Stalin nhìn thấy một vấn đề thật:
Nông nghiệp nhỏ lẻ khó đáp ứng yêu cầu của một nền công nghiệp hóa tốc độ cao.
Ông tìm một lời giải:
tập thể hóa và tổ chức lại nông nghiệp dưới sự kiểm soát của nhà nước.
Nhưng phương thức cưỡng bức đã biến một bài toán kinh tế thành một cuộc biến đổi xã hội với hậu quả rất lớn.
Điều đáng suy nghĩ nhất không phải chỉ là:
Stalin đã sai ở đâu?
Mà là:
Tại sao một hệ thống quyền lực có thể tiếp tục một chính sách gây tổn thất lớn trong một thời gian dài?
Câu trả lời đưa chúng ta trở lại ba vấn đề của chương trước:
thông tin, phản biện và giới hạn quyền lực.
Khi người dân không có đủ quyền nói “không”,
khi cán bộ địa phương sợ báo cáo thất bại,
khi trung tâm tin rằng mình nhìn thấy toàn bộ thực tế,
thì một chính sách sai có thể biến thành một thảm họa quy mô quốc gia.
Đây là điều Hưng Quốc phải học từ Stalin:
Đừng chỉ hỏi một nhà nước có đủ sức làm điều gì hay không.
Hãy hỏi nhà nước có đủ cơ chế để biết khi nào không nên làm điều ấy hay không.
Bởi vì:
Sức mạnh của nhà nước là khả năng hành động.
Nhưng:
trí tuệ của nhà nước là khả năng tự giới hạn và tự sửa sai.
Và từ đây, cuộc đối thoại với Stalin bước sang một tầng mới.
Nếu ở các chương trước, câu hỏi là:
Làm thế nào để xây dựng một nhà nước có khả năng huy động?
thì câu hỏi tiếp theo sẽ là:
Điều gì xảy ra khi năng lực huy động ấy tập trung vào một trung tâm quyền lực duy nhất?
Đó chính là bước chuyển:
TỪ CHUYÊN CHÍNH ĐẾN ĐỘC QUYỀN QUYỀN LỰC.
Hoàng phong nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Nguồn sơ cấp
Stalin, Joseph. “A Year of Great Change”, 3 November 1929. Văn kiện thể hiện quan điểm của Stalin về chuyển đổi nông nghiệp sang hình thức tập thể và vai trò của cơ giới hóa.
Stalin, Joseph. “Concerning the Policy of Eliminating the Kulaks as a Class”, 21 December 1929/January 1930, trong tuyển tập các tác phẩm Stalin.
Stalin, Joseph. “Dizzy with Success: Concerning Questions of the Collective-Farm Movement”, 2 March 1930.
Central Committee of the CPSU(B), “On the Struggle Against Distortions of the Party Line in the Collective-Farm Movement”, 14 March 1930.
II. Nghiên cứu học thuật
Davies, R. W. The Socialist Offensive: The Collectivisation of Soviet Agriculture, 1929–1930. Harvard University Press, 1980.
Davies, R. W. & Wheatcroft, S. G. The Years of Hunger: Soviet Agriculture, 1931–1933. Palgrave Macmillan, 2004.
Fitzpatrick, Sheila. Stalin's Peasants: Resistance and Survival in the Russian Village After Collectivization. Oxford University Press, 1994.
Viola, Lynne. Peasant Rebels Under Stalin: Collectivization and the Culture of Peasant Resistance. Oxford University Press, 1996.
Tauger, Mark B. “The 1932 Harvest and the Famine of 1933.” Slavic Review, 50(1), 1991, pp. 70–89. Nghiên cứu này tranh luận về vai trò của sản lượng nông nghiệp, điều kiện tự nhiên và chính sách trong nạn đói.
Davies, R. W., Tauger, M. B. & Wheatcroft, S. G. “Stalin, Grain Stocks and the Famine of 1932–1933.” Slavic Review, 54(3), 1995, pp. 642–657.
Naumenko, Natalya. “The Political Economy of Famine: The Ukrainian Famine of 1933.” Journal of Economic History, 81(1), 2021, pp. 156–197.
Wolowyna, Oleh, Levchuk, Nataliia & Kovbasiuk, Alla. “Monthly Distribution of 1933 Famine Losses in Soviet Ukraine and the Russian Soviet Republic at the Regional Level.” Nationalities Papers, 2020.
Cameron, Sarah. The Hungry Steppe: Famine, Violence, and the Making of Soviet Kazakhstan. Cornell University Press, 2018.
Martin, Terry. The Affirmative Action Empire: Nations and Nationalism in the Soviet Union, 1923–1939. Cornell University Press, 2001.
III. Ghi chú sử học
Nạn đói 1932–1933 vẫn có những tranh luận về cơ chế nguyên nhân, mức độ chủ ý, khác biệt vùng miền và cách khái niệm hóa trường hợp Ukraine. Một số công trình nhấn mạnh chính sách tập thể hóa và thu mua; những công trình khác xem xét thêm sản lượng mùa màng, dự trữ, thời tiết, phản kháng và các chính sách dân tộc.
Vì vậy, trong cuốn sách này cần phân biệt ba tầng:
Sự kiện lịch sử → tập thể hóa cưỡng bức và khủng hoảng đói diễn ra trên quy mô rất lớn.
Giải thích lịch sử → các học giả còn tranh luận về trọng số của từng nguyên nhân và mức độ chủ ý.
Bài học Hưng Quốc → bất kể tranh luận về từng cơ chế cụ thể, một hệ thống cải cách có quyền lực cưỡng chế rất lớn nhưng thiếu phản biện và cơ chế sửa sai có thể khuếch đại sai lầm thành thảm họa.


2:51 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment