CHƯƠNG 2
ENGELS TRƯỚC KHI GẶP MARX
Từ gia đình công nghiệp đến người quan sát xã hội công nghiệp
Nếu Chương 1 đặt câu hỏi Marx và Engels đã gặp nhau như thế nào, thì Chương 2 cần lùi lại một bước:
Trước khi trở thành “Engels của Marx–Engels”, Friedrich Engels là ai?
Đây không phải là một câu hỏi tiểu sử đơn thuần.
Muốn hiểu vì sao Engels có một vị trí đặc biệt trong sự hình thành Marxism, cần hiểu con đường mà ông đã đi trước khi gặp Marx.
Marx bước vào phê phán xã hội chủ yếu từ triết học, pháp luật, chính trị và báo chí.
Engels đi từ một hướng khác: gia đình kinh doanh, công nghiệp, thương mại, kinh tế chính trị và sự quan sát trực tiếp đời sống của người lao động.
Marx đi từ câu hỏi về tư tưởng và nhà nước.
Engels đi dần từ câu hỏi về kinh tế và đời sống xã hội.
Hai con đường ấy không giống nhau.
Nhưng chính vì không giống nhau, khi gặp nhau, chúng có khả năng bổ sung cho nhau.
Năm 1844, Marx và Engels không gặp nhau như hai người chưa từng suy nghĩ về xã hội. Cả hai đã trải qua một quá trình biến đổi trí tuệ riêng.
Và muốn hiểu sự hình thành Marxism, trước hết phải hiểu Engels trước Marx.
1. Một người con của thế giới công nghiệp
Friedrich Engels sinh ngày 28 tháng 11 năm 1820 tại Barmen, thuộc vùng Rheinland của Phổ.
Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân công nghiệp. Cha ông, Friedrich Engels Sr., tham gia hoạt động kinh doanh dệt may, với những mối liên hệ kinh doanh tại Đức và Anh.
Đây là một nghịch lý quan trọng trong cuộc đời Engels.
Người sau này trở thành một trong những nhà phê phán nổi tiếng nhất đối với xã hội tư bản lại không xuất thân từ giai cấp công nhân.
Ông sinh ra bên trong thế giới mà sau này ông phê phán.
Điều đó có ý nghĩa.
Khi Engels nói về kinh doanh, ông không chỉ nói từ sách.
Khi ông nói về nhà máy, ông không chỉ nói từ lý thuyết.
Khi ông nói về thị trường, vốn, thương mại và lợi nhuận, ông đã từng sống trong một gia đình mà những hoạt động ấy là một phần của đời sống hằng ngày.
Nhưng nguồn gốc ấy không tự động biến Engels thành nhà phê phán tư bản.
Nó chỉ tạo cho ông một vị trí quan sát đặc biệt.
Ông biết thế giới doanh nghiệp từ bên trong.
Và chính khi trưởng thành, ông ngày càng nhận thấy một vấn đề mà sau này trở thành trung tâm trong tư tưởng của mình:
sự phát triển của công nghiệp tạo ra của cải như thế nào, đồng thời nó tạo ra những quan hệ xã hội và những vấn đề con người như thế nào?
Đây là điểm xuất phát rất khác với Marx.
2. Barmen và Wuppertal: công nghiệp hóa ngay trước mắt
Engels trưởng thành tại vùng Wuppertal, một khu vực có truyền thống sản xuất dệt và thương mại phát triển.
Đó không phải một thế giới nông nghiệp đứng yên.
Đó là một khu vực đang thay đổi dưới tác động của thương mại, sản xuất và công nghiệp hóa.
Vì vậy, đối với Engels trẻ, “kinh tế” không chỉ là một khái niệm trong sách giáo khoa.
Nó là:
nhà máy, hàng hóa, tiền vốn, thương mại, lao động, thị trường, và lợi nhuận.
Đây là một nền tảng quan trọng để hiểu Engels về sau.
Khi ông bắt đầu phê phán kinh tế chính trị, ông không đứng hoàn toàn bên ngoài đối tượng nghiên cứu.
Ông từng thuộc về thế giới kinh doanh ấy.
Nhưng càng hiểu nó, ông càng đặt những câu hỏi khác về nó.
Nếu sản xuất tạo ra của cải, ai sở hữu tư liệu sản xuất?
Nếu năng suất tăng lên, đời sống người lao động có nhất thiết tăng tương ứng hay không?
Nếu cạnh tranh được coi là động lực của nền kinh tế, cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?
Nếu lợi nhuận là mục tiêu của doanh nghiệp, quan hệ giữa lợi nhuận và lợi ích xã hội là gì?
Những câu hỏi này chưa phải Marxism.
Nhưng chúng mở đường cho Engels tiến đến một cách nhìn mới về xã hội.
3. Từ con đường kinh doanh đến con đường trí thức
Cha Engels muốn ông đi theo con đường kinh doanh của gia đình.
Nhưng Engels ngày càng quan tâm đến văn chương, triết học, tôn giáo và chính trị.
Ông không đi theo một con đường đại học học thuật hoàn chỉnh.
Thay vào đó, ông tự học rất nhiều và tham gia vào những cuộc tranh luận trí thức của nước Đức đương thời.
Đặc biệt quan trọng là sự tiếp xúc của ông với những người trẻ chịu ảnh hưởng của triết học Hegel, thường được gọi là phái Hegel trẻ.
Đây là một môi trường trí thức đang đặt lại nhiều câu hỏi căn bản:
Nhà nước là gì?
Tôn giáo là gì?
Tự do là gì?
Lịch sử vận động như thế nào?
Con người có thể thay đổi xã hội hay không?
Engels bước vào những cuộc tranh luận ấy.
Nhưng ông chưa phải Marxist.
Điều này cần được nhấn mạnh.
Năm 1840, Engels không phải Engels của năm 1850. Engels năm 1843 không phải Engels của những thập niên sau.
Không được lấy hệ thống Marxism trưởng thành rồi chiếu ngược nó vào toàn bộ tuổi trẻ của Engels.
Tư tưởng của ông được hình thành qua một quá trình:
tiếp nhận → tranh luận → thử nghiệm → thay đổi → khái quát hóa.
4. Engels và cuộc phê phán tôn giáo
Giống nhiều trí thức trẻ Đức cùng thời, Engels ban đầu chịu ảnh hưởng mạnh của cuộc tranh luận về Hegel và Kitô giáo.
Hegel đã đặt vấn đề về tôn giáo, lịch sử, tinh thần và sự vận động của đời sống con người trong một hệ thống triết học rất lớn.
Những người trẻ chịu ảnh hưởng Hegel bắt đầu sử dụng chính phương pháp phê phán để chất vấn những nền tảng của xã hội đương thời.
Engels cũng tham gia vào quá trình ấy.
Nhưng dần dần câu hỏi của ông thay đổi.
Không chỉ:
Tôn giáo có đúng hay không?
Mà:
Tại sao con người lại tạo ra những hình thức ý thức như vậy?
Và xa hơn:
Những hình thức ý thức ấy liên hệ như thế nào với đời sống xã hội?
Đây là bước chuyển quan trọng.
Bởi khi câu hỏi chuyển từ “một tư tưởng có đúng hay không” sang “tại sao tư tưởng ấy xuất hiện trong một hoàn cảnh xã hội nhất định”, người nghiên cứu đã bắt đầu bước ra khỏi thế giới của những ý niệm thuần túy.
Từ đây, đời sống vật chất, quan hệ xã hội và điều kiện tồn tại của con người ngày càng trở thành những vấn đề quan trọng đối với Engels.
Tuy nhiên, không nên kể quá trình này thành một đường thẳng đơn giản:
Hegel → Feuerbach → Engels → Marxism.
Lịch sử tư tưởng không vận hành đơn giản như vậy.
Engels tiếp nhận nhiều nguồn ảnh hưởng, tranh luận với chúng, thay đổi quan điểm và từng bước hình thành cách nhìn riêng.
5. Berlin: Hegel, phái Hegel trẻ và cuộc khủng hoảng của thế giới cũ
Trong thời gian ở Berlin, Engels tiếp xúc sâu hơn với môi trường trí thức chịu ảnh hưởng của Hegel.
Hegel đã qua đời năm 1831 nhưng ảnh hưởng của ông vẫn rất lớn.
Một thế hệ trí thức trẻ đang tranh luận về những vấn đề tưởng như trừu tượng nhưng thực chất liên quan trực tiếp đến đời sống xã hội:
Nhà nước là gì?
Lịch sử có quy luật hay không?
Tự do có nghĩa gì?
Tôn giáo có vai trò gì?
Con người có thể làm thay đổi lịch sử hay không?
Engels bước vào chính cuộc tranh luận đó.
Nhưng ông ngày càng cảm thấy rằng phê phán tư tưởng tự nó chưa đủ.
Nếu một người nghèo đang sống trong điều kiện khắc nghiệt, việc chứng minh rằng một quan niệm triết học sai chưa giải thích được vì sao người ấy nghèo.
Nếu một công nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, việc phê phán một học thuyết tôn giáo chưa giải thích được quan hệ giữa nhà máy, tiền lương, thời gian lao động và lợi nhuận.
Một câu hỏi mới bắt đầu xuất hiện:
Muốn hiểu xã hội, có phải phải đi vào nền kinh tế của nó?
Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Engels thời trẻ.
6. Bước ngoặt: kinh tế chính trị
Năm 1843, Engels viết bài:
“Đề cương phê phán kinh tế chính trị”
(Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie).
Đây là một văn bản đặc biệt quan trọng trong lịch sử hình thành tư tưởng Engels.
Engels bắt đầu phê phán những phạm trù trung tâm của kinh tế chính trị đương thời:
thương mại, cạnh tranh, sở hữu, tư bản, thị trường và lợi nhuận.
Điều đáng chú ý là ông không đơn giản xem các phạm trù ấy như những sự kiện tự nhiên.
Ông đặt câu hỏi về những quan hệ xã hội nằm phía sau chúng.
Nếu cạnh tranh được coi là một quy luật tự nhiên của kinh tế, thì:
cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?
Nếu sở hữu tư nhân được coi là điều hiển nhiên, thì:
quan hệ sở hữu ấy hình thành như thế nào?
Nếu lợi nhuận là mục tiêu của hoạt động kinh tế, thì:
quan hệ giữa lợi nhuận và đời sống con người là gì?
Những câu hỏi này cho thấy Engels đang chuyển từ việc phê phán một số quan niệm riêng lẻ sang phê phán cấu trúc của nền kinh tế.
Và ở đây xuất hiện một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt:
Marx đọc Engels.
Sau này, trong lời tựa cho tác phẩm “Góp phần phê phán kinh tế chính trị học” (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), Marx kể lại quá trình ông và Engels đi đến những kết quả tương đồng “bằng những con đường khác nhau”.
Điều này rất quan trọng đối với toàn bộ dự án.
Bởi ảnh hưởng không chỉ đi một chiều:
Marx → Engels.
Ở giai đoạn đầu, cũng có chiều ngược lại:
Engels → Marx.
Engels không chỉ tiếp nhận tư tưởng của Marx.
Ông cũng cung cấp cho Marx những vấn đề và chất liệu quan trọng để Marx phát triển nghiên cứu kinh tế chính trị của mình.
7. “Đề cương phê phán kinh tế chính trị”: Engels nhìn kinh tế như thế nào?
Bài viết năm 1843 cho thấy Engels đã bắt đầu nhìn nền kinh tế chính trị tư sản bằng một con mắt phê phán.
Ông không coi kinh tế học đơn giản là một kỹ thuật trung tính.
Ông đặt câu hỏi về những giả định nằm phía sau các phạm trù kinh tế.
Điều này đặc biệt quan trọng.
Bởi khi nói “thị trường”, người ta có thể chỉ nghĩ đến việc mua và bán.
Nhưng Engels hỏi:
Ai tham gia thị trường với những nguồn lực nào?
Khi nói “cạnh tranh”, người ta có thể chỉ nghĩ đến động lực nâng cao hiệu quả.
Nhưng Engels hỏi:
Những người tham gia cạnh tranh có vị thế giống nhau hay không?
Khi nói “sở hữu”, người ta có thể xem đó là một quyền tự nhiên.
Nhưng Engels hỏi:
Sở hữu được hình thành trong những quan hệ lịch sử nào?
Khi nói “lợi nhuận”, người ta có thể xem đó là phần thưởng cho kinh doanh.
Nhưng Engels hỏi:
Lợi nhuận được hình thành trong toàn bộ quan hệ giữa vốn, sản xuất và lao động như thế nào?
Đây là một bước chuyển rất quan trọng.
Kinh tế không còn chỉ là:
hàng hóa + tiền + thị trường.
Nó bắt đầu được nhìn như:
con người + quan hệ sở hữu + lao động + quyền lực + sản xuất.
Marx sau này sẽ phát triển những vấn đề ấy thành một hệ thống lý luận sâu rộng hơn rất nhiều.
Nhưng Engels đã góp phần mở cánh cửa.
8. Manchester: bước vào bên trong nền công nghiệp
Nếu bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” đưa Engels đến với nền kinh tế bằng lý luận, thì Manchester đưa ông đến với nó bằng trải nghiệm thực tế.
Năm 1842, Engels được gửi sang Manchester làm việc trong hoạt động kinh doanh dệt may của gia đình.
Ông sống và làm việc ở Anh trong giai đoạn 1842–1844.
Manchester khi ấy là một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng của thế giới.
Cambridge University Press ghi nhận đây là thời kỳ Engels trực tiếp quan sát đời sống tầng lớp lao động, đồng thời tiếp xúc với những người hoạt động trong phong trào lao động và phong trào Hiến chương Anh.
Đối với Engels, Manchester trở thành một dạng phòng thí nghiệm xã hội.
Không phải phòng thí nghiệm có kính hiển vi.
Mà là một thành phố.
Một thành phố của:
nhà máy, ống khói, kênh đào, khu dân cư, công nhân, chủ doanh nghiệp, thương mại, giàu có, và nghèo đói.
Ở Manchester, Engels nhìn thấy một điều mà những bảng thống kê kinh tế có thể che khuất:
đằng sau sản xuất luôn có con người.
Một nền kinh tế có thể tăng sản lượng.
Nhưng điều đó chưa trả lời được:
Người lao động sống thế nào?
Gia đình họ sống ở đâu?
Điều kiện vệ sinh ra sao?
Trẻ em được giáo dục như thế nào?
Họ có khả năng cải thiện vị thế xã hội hay không?
Và khi khủng hoảng kinh tế xảy ra, ai chịu hậu quả trước tiên?
9. Manchester: một thành phố, nhiều thế giới
Sau thời gian ở Manchester, Engels viết tác phẩm:
“Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh”
(Die Lage der arbeitenden Klasse in England, xuất bản năm 1845).
Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Engels thời kỳ đầu.
Ông mô tả điều kiện sống của công nhân, những khu dân cư nghèo, điều kiện vệ sinh, lao động công nghiệp và sự phân tầng xã hội.
Điều đáng chú ý là Engels không chỉ nhìn nghèo đói như một vấn đề thu nhập.
Ông nhìn nó như một môi trường sống.
Người nghèo có thể sống trong những khu vực khác.
Họ có điều kiện vệ sinh khác.
Họ có cơ hội giáo dục khác.
Họ có khả năng tiếp cận các nguồn lực xã hội khác.
Họ có những triển vọng sống khác.
Vì thế, nghèo đói không chỉ là:
có ít tiền hơn.
Nó có thể trở thành:
một cấu trúc của đời sống.
Đây là một trong những đóng góp quan sát quan trọng của Engels.
Các nghiên cứu lịch sử hiện đại tiếp tục sử dụng tác phẩm của ông như một nguồn tư liệu quan trọng, nhưng đồng thời cũng kiểm tra lại một số mô tả và khái quát của Engels về không gian đô thị và phân tầng xã hội Manchester.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng:
Engels là nguồn sử liệu quan trọng, nhưng không phải mọi nhận định của Engels đều là dữ kiện cuối cùng.
10. Đọc Engels bằng con mắt của sử học hiện đại
Một cuốn sách nghiên cứu Marxism không nên biến các tác phẩm của Marx và Engels thành những văn bản bất khả phê phán.
Đối với Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh, cần phân biệt ít nhất bốn tầng.
Một: Engels đã quan sát điều gì?
Hai: Engels đã diễn giải điều mình quan sát như thế nào?
Ba: Engels đã khái quát thành những kết luận xã hội nào?
Bốn: sử học hiện đại xác nhận, sửa đổi hoặc tranh luận những kết luận đó ra sao?
Đây là điểm khác biệt giữa nghiên cứu tư tưởng và tín điều tư tưởng.
Nghiên cứu tư tưởng phải tôn trọng văn bản.
Nhưng tôn trọng văn bản không có nghĩa là không được kiểm chứng văn bản.
Một nhà tư tưởng lớn không trở nên lớn hơn vì mọi câu ông viết đều đúng.
Ông trở nên đáng nghiên cứu vì những câu hỏi ông đặt ra đủ mạnh để tiếp tục được tranh luận.
Đó cũng là cách cuốn sách này cần đọc Engels:
không thần thánh hóa, không phủ nhận; không biến ông thành chân lý tuyệt đối, cũng không biến ông thành một nhân vật cần bị bác bỏ toàn bộ.
11. Từ người công nhân như đối tượng đến người công nhân như chủ thể
Một bước chuyển quan trọng trong Engels là cách ông nhìn người công nhân.
Công nhân không chỉ còn là những người nghèo cần được cứu trợ.
Họ bắt đầu xuất hiện như một lực lượng xã hội có khả năng hành động.
Nếu công nhân chỉ là nạn nhân, xã hội có thể nghĩ đến:
từ thiện.
Nếu công nhân là một nhóm xã hội có quyền lợi, câu hỏi trở thành:
cải cách.
Nếu công nhân là một lực lượng xã hội có khả năng tổ chức và hành động chính trị, câu hỏi trở thành:
tổ chức, quyền lực và biến đổi xã hội.
Đây là bước chuyển từ:
nghiên cứu người lao động
sang:
nghiên cứu lực lượng xã hội của người lao động.
Và chính từ đây Engels ngày càng tiến gần tới quan niệm về giai cấp công nhân như một chủ thể lịch sử.
Nhưng một lần nữa cần giữ ranh giới thời gian.
Engels năm 1843–1844 vẫn đang hình thành tư tưởng.
Không nên lấy lý luận giai cấp trưởng thành của Marx–Engels rồi đặt nguyên vẹn vào Engels thời trẻ.
12. Phong trào Hiến chương Anh và bài học về quyền lực chính trị
Manchester cũng đưa Engels đến gần phong trào Hiến chương Anh (Chartism).
Đây là một phong trào chính trị lớn của Anh thế kỷ XIX, gắn với những yêu cầu mở rộng quyền đại diện chính trị và cải cách hệ thống nghị viện.
Đối với Engels, điều này làm rõ hơn một vấn đề:
điều kiện kinh tế và quyền lực chính trị không thể hoàn toàn tách rời.
Một người có thể làm việc trong nhà máy nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng.
Một xã hội có thể tạo ra nhiều của cải nhưng phân phối quyền lực rất bất bình đẳng.
Từ đây hình thành một cây cầu ngày càng rõ:
kinh tế → xã hội → chính trị.
Đó là một bước tiến quan trọng trong tư duy Engels.
Bởi vấn đề không còn chỉ là:
người lao động nghèo như thế nào?
Mà trở thành:
tại sao một nhóm xã hội đông đảo lại có vị trí kinh tế và chính trị như vậy?
Và nếu vị trí ấy không phải là tự nhiên, thì nó có thể thay đổi bằng cách nào?
13. Engels không phải người đứng ngoài hệ thống
Có một nghịch lý rất sâu trong cuộc đời Engels.
Ông phê phán xã hội tư bản.
Nhưng ông vẫn tham gia vào hoạt động kinh doanh.
Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân.
Ông từng làm việc trong doanh nghiệp của gia đình.
Và sau này, chính nguồn lực từ hoạt động kinh doanh của gia đình giúp ông hỗ trợ Marx trong nhiều năm.
Không nên giải quyết nghịch lý này bằng một câu đơn giản:
“Engels đạo đức giả.”
Nhưng cũng không nên bỏ qua nó.
Vấn đề sâu hơn là:
Một người có thể vừa là sản phẩm của một hệ thống vừa trở thành người phê phán hệ thống ấy hay không?
Lịch sử của Engels cho thấy điều đó có thể xảy ra.
Con người không nhất thiết phải đứng hoàn toàn bên ngoài một hệ thống mới có thể nhìn thấy những mâu thuẫn của nó.
Nhưng điều ngược lại cũng phải được giữ:
việc sống bên trong một hệ thống không khiến mọi phê phán của người đó tự động đúng.
Kinh nghiệm tạo ra góc nhìn.
Nó không tạo ra chân lý tuyệt đối.
14. Cuộc gặp Marx: hai con đường bắt đầu hội tụ
Khi Marx và Engels gặp lại nhau năm 1844, cả hai đã đi một đoạn đường đáng kể.
Marx đang ngày càng chuyển từ phê phán triết học và chính trị sang nghiên cứu kinh tế chính trị.
Engels đã có bài viết về kinh tế chính trị và kinh nghiệm Manchester.
Marx có nền tảng sâu về triết học, pháp luật, chính trị và Hegel.
Engels mang đến kinh nghiệm về công nghiệp, kinh doanh, kinh tế chính trị và đời sống công nhân Anh.
Vì thế, cuộc gặp giữa họ không phải là:
một nhà tư tưởng gặp một người bạn rồi cùng nhau sáng tạo ra một học thuyết.
Nó gần với một quá trình khác:
hai con đường nghiên cứu độc lập gặp nhau đúng lúc cả hai đang tìm kiếm một cách giải thích mới về xã hội hiện đại.
Marx có những câu hỏi mà Engels cần.
Engels có những kinh nghiệm mà Marx cần.
Một bên đi sâu vào lý luận.
Một bên mang đến kinh nghiệm xã hội và kinh tế.
Từ đây, hai con đường bắt đầu hội tụ.
Nhưng hội tụ không có nghĩa là một người biến mất trong người kia.
Đó chính là điều cần nhớ khi nghiên cứu Engels.
15. Phản đề: Engels có phải người “phát hiện ra giai cấp công nhân”?
Không.
Trước Engels đã có nhiều người viết về nghèo đói, công nhân và những vấn đề xã hội của công nghiệp hóa.
Có các nhà cải cách xã hội.
Có những người theo chủ nghĩa xã hội không tưởng.
Có các nhà báo.
Có các nhà kinh tế.
Có những người hoạt động trong phong trào lao động.
Engels không phải người đầu tiên nhìn thấy người nghèo.
Ông cũng không phải người đầu tiên nhận ra rằng công nghiệp hóa tạo ra những vấn đề xã hội mới.
Điểm đặc biệt của Engels nằm ở nỗ lực nối những hiện tượng ấy thành một cấu trúc:
công nghiệp → sở hữu → lao động → giai cấp → quyền lực → chính trị → biến đổi xã hội.
Đó là bước chuyển từ:
mô tả xã hội
sang:
lý luận xã hội.
16. Phản đề thứ hai: Engels đã có sẵn Marxism trước khi gặp Marx?
Cũng không.
Engels năm 1843–1844 đã có những tư tưởng rất quan trọng.
Ông đã phê phán kinh tế chính trị.
Ông đã quan sát xã hội công nghiệp.
Ông đã tiếp xúc với công nhân và phong trào lao động.
Nhưng Marxism với tư cách một hệ thống tư tưởng vẫn chưa hình thành hoàn chỉnh.
Ngay cả Marx năm 1844 cũng chưa phải Marx của Tư bản.
Các Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 của Marx (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844) cho thấy ông vẫn đang trong quá trình tìm kiếm một cách giải thích mới về lao động, sở hữu, tha hóa và kinh tế chính trị.
Vì vậy, phải giữ hai nguyên tắc:
Không đọc Engels thời trẻ bằng Engels cuối đời.
Và:
Không đọc Marx năm 1844 bằng Marx của Tư bản.
Lịch sử tư tưởng không phải một con đường đã được định trước.
Nó là một quá trình thử nghiệm.
Có những ý tưởng được giữ lại.
Có những ý tưởng bị loại bỏ.
Có những khái niệm được thay đổi.
Có những vấn đề chỉ đến sau nhiều năm mới được giải thích đầy đủ.
17. Quy luật vận hành của Chương 2
Từ Engels thời trẻ có thể rút ra một quy luật quan trọng:
Tư tưởng lớn thường hình thành khi trải nghiệm thực tế gặp được một công cụ lý luận đủ mạnh để giải thích trải nghiệm ấy.
Engels có:
gia đình kinh doanh → công nghiệp → Manchester → công nhân → kinh tế chính trị.
Marx có:
triết học → pháp luật → chính trị → Hegel → phê phán xã hội.
Hai con đường khác nhau.
Nhưng khi gặp nhau:
trải nghiệm + lý luận
mở đường cho:
phê phán xã hội → lý luận về kinh tế → lý luận về lịch sử → Marxism.
Nhưng đây mới là điểm bắt đầu.
Không phải điểm kết thúc.
18. Ranh giới Hưng Quốc
Hưng Quốc Học có thể học Engels một bài học rất căn bản:
Muốn hiểu sức mạnh của một quốc gia, không thể chỉ nhìn vào những điều được viết trên giấy. Phải nhìn vào đời sống thực tế của người dân.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng.
Nhưng nếu người lao động không có khả năng nâng cao năng lực;
nếu giáo dục không mở rộng cơ hội;
nếu đô thị hóa tạo ra những tầng lớp bị bỏ lại;
nếu y tế và các dịch vụ thiết yếu không tiếp cận được với một bộ phận dân cư;
nếu tài sản và cơ hội tập trung quá mức;
thì tăng trưởng kinh tế chưa chắc đã chuyển hóa đầy đủ thành quốc lực bền vững.
Nhưng Hưng Quốc Học không dừng ở câu hỏi của Engels.
Engels hỏi:
Ai hưởng lợi?
Ai chịu chi phí?
Quan hệ quyền lực nào đứng phía sau nền kinh tế?
Hưng Quốc Học phải hỏi thêm:
Làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn?
Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu có thể nâng cao năng lực?
Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu, sáng tạo và tự chủ?
Đây là ranh giới quan trọng giữa phê phán và kiến tạo.
Không chỉ hỏi:
Ai sở hữu?
Mà phải hỏi:
Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu?
Không chỉ hỏi:
Ai bị thiệt?
Mà phải hỏi:
Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu trở nên mạnh hơn?
Không chỉ hỏi:
Ai hưởng lợi từ tăng trưởng?
Mà còn hỏi:
Làm thế nào để tăng trưởng làm tăng năng lực của con người?
Đó là bước chuyển:
từ phê phán sang kiến tạo.
19. CASE STUDY — MANCHESTER
Manchester có thể trở thành trường hợp mẫu cho phương pháp nghiên cứu của toàn bộ cuốn sách.
Engels nhìn thấy:
công nghiệp hóa → sản xuất mở rộng → đô thị hóa → tập trung công nhân → phân tầng xã hội → điều kiện sống khắc nghiệt.
Từ đó ông đặt câu hỏi về:
lao động – sở hữu – cạnh tranh – giai cấp – quyền lực.
Marx tiếp nhận nhiều vấn đề ấy và ngày càng đi sâu vào nghiên cứu kinh tế chính trị.
Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:
Làm thế nào để công nghiệp hóa tạo ra không chỉ nhiều hàng hóa hơn mà còn nhiều con người có năng lực hơn?
Ba câu hỏi này không giống nhau.
Engels hỏi:
Điều gì đang xảy ra với người lao động?
Marx hỏi:
Cấu trúc kinh tế và quan hệ sản xuất giải thích hiện tượng ấy như thế nào?
Hưng Quốc Học hỏi:
Làm thế nào để kiến tạo một nền kinh tế vừa tạo ra năng suất cao vừa nâng cao năng lực của con người?
Ba câu hỏi có thể nối thành một phương pháp:
Quan sát → phê phán → giải thích → kiến tạo.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Trước khi trở thành người đồng sáng lập Marxism, Engels là một người con của thế giới công nghiệp.
Ông sinh ra trong một gia đình kinh doanh.
Ông bước vào những cuộc tranh luận triết học Đức.
Ông tiếp xúc với phái Hegel trẻ.
Ông chuyển dần sang phê phán kinh tế chính trị.
Ông đến Manchester.
Ông quan sát đời sống công nhân.
Ông tiếp xúc với phong trào lao động.
Và ông bắt đầu nhìn xã hội hiện đại không chỉ qua những khái niệm triết học mà qua những con người đang sống bên trong nó.
Điều Engels mang đến cho cuộc gặp với Marx không chỉ là một số ý tưởng.
Ông mang đến một con đường nhận thức khác.
Marx đi sâu vào triết học, pháp luật, chính trị và lịch sử.
Engels đi sâu vào công nghiệp, kinh tế chính trị và đời sống công nhân.
Bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” năm 1843 là một mắt xích quan trọng trong quá trình ấy.
Manchester lại cho Engels một kinh nghiệm mà không một thư viện triết học nào có thể thay thế:
nhìn thấy một hệ thống kinh tế vận hành trên đời sống của những con người cụ thể.
Nhưng chính Manchester cũng mở ra một câu hỏi lớn hơn:
Nếu đời sống con người chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những điều kiện vật chất và những quan hệ xã hội, thì:
lịch sử của con người được vận động như thế nào?
Câu hỏi ấy sẽ đưa Marx và Engels từ:
kinh tế chính trị
đến:
quan niệm về lịch sử.
Và từ đây, cuộc đối thoại bước sang một tầng mới:
Không chỉ xã hội được cấu tạo như thế nào, mà lịch sử biến đổi như thế nào?
Đó sẽ là vấn đề của chương tiếp theo.
Hoàng phong nhã
TÀI LIỆU NỀN CỦA CHƯƠNG 2
Friedrich Engels, Đề cương phê phán kinh tế chính trị (Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie, 1843).
Friedrich Engels, Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh (Die Lage der arbeitenden Klasse in England, 1845).
Karl Marx, Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844).
Karl Marx, Góp phần phê phán kinh tế chính trị học (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), đặc biệt phần Lời tựa.
Karl Marx, Nhận xét về James Mill (Auszüge aus James Mills Buch “Éléments d’économie politique”), 1844.
Friedrich Engels, các bài viết trong Niên giám Pháp–Đức (Deutsch-Französische Jahrbücher, 1844).
Cyril Smith, các nghiên cứu về Engels và sự hình thành phê phán kinh tế chính trị của Marx.
Các nghiên cứu sử học hiện đại về Manchester công nghiệp, đặc biệt những công trình kiểm chứng lại mô tả của Engels về không gian đô thị, điều kiện sống và phân tầng xã hội.
Nguyên tắc đọc nguồn
Trong chương này cần phân biệt rõ:
Engels viết gì.
Marx nhớ và đánh giá Engels như thế nào.
Sử học hiện đại xác nhận hoặc điều chỉnh điều gì.
Hưng Quốc Học rút ra bài học gì.
Bốn tầng này không được nhập làm một.
Đó là nguyên tắc phương pháp luận sẽ được giữ cho toàn bộ cuốn sách.
.


2:38 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment