Sunday, September 27, 2026

CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - LAO ĐỘNG VÀ SỰ THA HÓA


PHẦN III — CON NGƯỜI – LAO ĐỘNG – GIAI CẤP

CHƯƠNG V

LAO ĐỘNG VÀ SỰ THA HÓA

Khi hoạt động tạo ra thế giới cũng có thể khiến con người xa lạ với chính mình . Có một câu hỏi nằm ở trung tâm tư tưởng Marx mà nếu chỉ đọc Marx như một nhà kinh tế chính trị thì rất dễ bỏ qua. Con người đang sống bằng lao động của mình, nhưng liệu họ có thực sự làm chủ hoạt động mà mình dành phần lớn đời sống cho nó hay không? Con người lao động để tạo ra của cải.

Nhưng nếu sản phẩm do họ tạo ra thuộc về một quyền lực khác thì sao? Con người sử dụng trí tuệ, sức lực và thời gian của mình để sản xuất.

Nhưng nếu chính quá trình sản xuất ấy trở thành một hoạt động mà họ không còn cảm thấy là của mình thì sao? Con người tạo ra thế giới vật chất.

Nhưng nếu thế giới ấy quay trở lại như một quyền lực xa lạ chi phối họ thì sao? Đây là điểm xuất phát của khái niệm tha hóa (alienation, Entfremdung) trong Marx thời kỳ đầu.

Khái niệm này xuất hiện đặc biệt rõ trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844. Những bản thảo được Marx viết trong năm 1844 nhưng chỉ được xuất bản lần đầu vào năm 1932, vì vậy lịch sử tiếp nhận chúng diễn ra muộn hơn rất nhiều so với những tác phẩm Marx đã công bố khi còn sống.

Điều đó lập tức đặt ra một yêu cầu phương pháp. Không được lấy Marx năm 1844 rồi coi đó là toàn bộ Marx. Nhưng cũng không được bỏ qua Marx năm 1844 chỉ vì ông về sau phát triển một hệ thống phân tích kinh tế chính trị phức tạp hơn.Vì trong những bản thảo ấy đã xuất hiện một câu hỏi sẽ theo Marx trong nhiều hình thức khác nhau, điều gì xảy ra với con người khi những quan hệ xã hội do con người tạo ra quay trở lại thống trị chính con người?

1. LAO ĐỘNG KHÔNG CHỈ LÀ CÁCH KIẾM SỐNG

Trong cách hiểu thông thường, lao động trước hết là phương tiện để có thu nhập.

Con người đi làm được trả lương. Dùng tiền để ăn, ở, học tập, chăm sóc gia đình và xây dựng cuộc sống. Cách nhìn này hoàn toàn đúng ở một tầng rất quan trọng.

Nhưng Marx hỏi sâu hơn, lao động có ý nghĩa gì đối với chính con người? Một người thợ làm ra một chiếc bàn. Một kỹ sư thiết kế một cây cầu. Một nông dân trồng lúa. Một bác sĩ chữa bệnh. Một giáo viên dạy học. Một lập trình viên viết phần mềm.

Ở mỗi trường hợp, lao động không chỉ tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ. Nó cũng là một cách con người sử dụng năng lực của mình để biến thế giới. Con người nhìn thấy một ý tưởng trong đầu và biến nó thành vật thể. Nhìn thấy một vấn đề và tìm cách giải quyết. Nhìn thấy một nhu cầu và tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu ấy. Theo nghĩa đó, lao động có thể là một hình thức sáng tạo và tự khẳng định. Đây là một điểm quan trọng trong Marx thời kỳ đầu.

Con người không chỉ tồn tại trong tự nhiên như một sinh vật thụ động. Con người có khả năng biến đổi tự nhiên một cách có ý thức, tạo ra những hình thức đời sống mới và nhận ra chính mình trong thế giới do mình tạo ra. Marx gọi con người là một “species-being”, thường được dịch là “sinh thể loài”, “bản chất loài” hay “thực thể loài”, tùy bản dịch và cách diễn giải.

Vì vậy, câu hỏi của Marx không đơn giản là người lao động có được trả lương đủ hay không? Mà còn là họ có quyền năng, phẩm giá và khả năng tự phát triển như thế nào trong chính hoạt động lao động của mình? Đây là nơi lý thuyết tha hóa bắt đầu.

2. MARX NÓI “THA HÓA” LÀ GÌ?

Trong Bản thảo 1844, Marx phân tích lao động tha hóa theo nhiều chiều liên hệ với nhau. Cách trình bày nổi tiếng nhất thường được khái quát thành bốn phương diện: con người bị tách khỏi sản phẩm lao động; bị tách khỏi chính hoạt động lao động; bị tách khỏi khả năng phát triển những năng lực người của mình; và bị tách khỏi những người khác. Đây không phải bốn hiện tượng hoàn toàn tách biệt. Chúng tạo thành một chuỗi. Người lao động tạo ra sản phẩm nhưng không kiểm soát sản phẩm. Vì vậy hoạt động tạo ra sản phẩm cũng bị đặt dưới một mục đích bên ngoài người lao động.

Khi hoạt động sống bị biến thành phương tiện thuần túy để tồn tại, khả năng tự phát triển của con người bị thu hẹp, và khi mỗi người phải cạnh tranh với những người khác trong cùng một cấu trúc, quan hệ giữa người với người cũng có thể trở nên xa lạ.

Marx viết trong Estranged Labour rằng sản phẩm của lao động có thể đối diện với người lao động như một quyền lực xa lạ; ông cũng phân tích sự xa lạ không chỉ trong sản phẩm cuối cùng mà ngay trong hành vi sản xuất. Đây là điểm cần nhấn mạnh, tha hóa không chỉ có nghĩa là “khổ”.

Một người có thể làm việc rất vất vả nhưng không nhất thiết bị tha hóa theo nghĩa Marx. Ngược lại, một người có thể có thu nhập khá nhưng vẫn trải nghiệm công việc như một hoạt động hoàn toàn xa lạ với mục đích, năng lực và đời sống của mình. Tha hóa vì thế không thể được đo bằng tiền lương đơn thuần.

3. THA HÓA KHỎI SẢN PHẨM

Hãy bắt đầu từ điều dễ hiểu nhất. Một người công nhân làm ra một sản phẩm. Nhưng sản phẩm ấy không thuộc về họ. Điều này tự nó không phải một vấn đề bất thường. Trong nền kinh tế hiện đại, người lao động thường sản xuất cho doanh nghiệp và nhận tiền công thay vì trực tiếp sở hữu sản phẩm.

Vấn đề Marx đặt ra nằm sâu hơn:

Người lao động không chỉ không sở hữu sản phẩm; họ cũng không quyết định được sản phẩm ấy được sử dụng như thế nào, sản xuất để phục vụ mục đích gì và giá trị do nó tạo ra được phân phối ra sao.

Trong Bản thảo 1844, Marx diễn đạt nghịch lý này rất mạnh: càng sản xuất nhiều, người lao động càng có thể trở nên phụ thuộc vào một thế giới vật chất không thuộc quyền kiểm soát của mình.

Ở đây cần tránh hiểu Marx theo nghĩa công nhân phải sở hữu mọi thứ mình làm ra. Đó không phải là toàn bộ lập luận. Vấn đề sâu hơn là quan hệ quyền lực đối với sản phẩm và quá trình sản xuất.

Một người có thể không sở hữu chiếc điện thoại mình sản xuất nhưng vẫn có tiếng nói đáng kể về tổ chức công việc, tiêu chuẩn an toàn, thời gian lao động, quyền thương lượng và điều kiện làm việc. Ngược lại, một người có thể không sở hữu doanh nghiệp nhưng có quyền tự chủ nghề nghiệp rất cao. Do đó sở hữu là một yếu tố của tha hóa, nhưng không phải toàn bộ khái niệm tha hóa. Đây là một ranh giới cần giữ khi đưa Marx vào thế kỷ XXI.

4. THA HÓA NGAY TRONG HOẠT ĐỘNG LAO ĐỘNG

Đây mới là phần sâu nhất. Nếu một người không thích sản phẩm mình làm ra, họ vẫn có thể hoàn thành công việc. Nhưng nếu chính hoạt động làm việc trở thành thứ họ cảm thấy hoàn toàn bên ngoài mình thì vấn đề khác hẳn.

Marx cho rằng trong lao động bị tha hóa, con người có thể không cảm thấy mình đang thực hiện năng lực sống của chính mình mà chỉ đang thực hiện một hoạt động cần thiết để duy trì sự tồn tại. Nói đơn giản làm việc để sống, nhưng công việc không còn là một phần có ý nghĩa của đời sống mà trở thành điều tôi buộc phải bán một phần đời mình để đổi lấy khả năng tiếp tục sống. Đây là một nhận xét có sức nặng triết học.

Bởi thời gian lao động không phải thứ nằm ngoài cuộc đời. Một người làm việc tám giờ mỗi ngày, năm hoặc sáu ngày một tuần, trong hàng chục năm, đang dành một phần rất lớn đời mình cho hoạt động ấy. Nếu toàn bộ thời gian đó chỉ được trải nghiệm như một sự cưỡng bức bên ngoài, vấn đề không còn là tiền lương. Nó trở thành vấn đề về đời sống con người.

5. “LAO ĐỘNG TỰ DO” VÀ MỘT NGHỊCH LÝ

Marx không phủ nhận rằng con người phải lao động. Con người cần ăn, mặc, nhà ở, sản xuất. Ngay cả trong một xã hội không có tư bản chủ nghĩa, con người vẫn phải làm việc. Vậy vấn đề không thể là lao động = tha hóa. Vấn đề là một hình thức tổ chức lao động cụ thể có thể biến lao động từ hoạt động có ý nghĩa của con người thành một hoạt động bị chi phối bởi những lực lượng mà người lao động không kiểm soát hay không? Đây là câu hỏi chính xác hơn.

Một bác sĩ có thể làm việc rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy nghề nghiệp là một phần căn tính của mình. Một nhà nghiên cứu có thể dành hàng chục năm cho một lĩnh vực và xem chính quá trình nghiên cứu là sự phát triển bản thân. Một nghệ nhân có thể lao động cực nhọc nhưng đồng thời trải nghiệm nghề nghiệp như một hình thức sáng tạo. Vì vậy, cường độ lao động không phải thước đo duy nhất của tha hóa. Quyền tự chủ, ý nghĩa, khả năng sáng tạo, quan hệ xã hội và mức độ kiểm soát đối với quá trình lao động đều quan trọng.

6. THA HÓA KHỎI “ĐỜI SỐNG LOÀI”

Đây là phần khó nhất trong tư tưởng Marx thời kỳ đầu. Marx cho rằng con người có khả năng biến hoạt động sống của mình thành đối tượng có ý thức.Con người có thể không chỉ làm để tồn tại mà còn tạo ra, học hỏi, sáng tạo, hợp tác và mở rộng năng lực của mình.

Trong Bản thảo 1844, Marx liên hệ lao động với cái ông gọi là “species-life” – đời sống của con người với tư cách một sinh thể có khả năng hoạt động có ý thức và phổ quát. Khi lao động chỉ còn là phương tiện kiếm sống, năng lực ấy có thể bị đảo ngược đời sống trở thành phương tiện cho lao động. Đây là một trong những nghịch lý sâu nhất mà Marx nêu ra. Con người tạo ra kinh tế để phục vụ đời sống.

Nhưng nếu cấu trúc kinh tế bắt đầu quyết định toàn bộ đời sống, con người có thể biến thành phương tiện cho chính hệ thống mà họ tạo ra. Điều này giải thích vì sao lý thuyết tha hóa có sức ảnh hưởng lâu dài vượt khỏi kinh tế chính trị. Nó được các truyền thống triết học xã hội về sau tiếp tục phát triển, trong đó có Frankfurt School và Herbert Marcuse.

7. THA HÓA KHỎI NGƯỜI KHÁC

Một người bị tha hóa khỏi lao động cũng có thể bị tha hóa khỏi người khác. Tại sao?Vì quan hệ giữa những người cùng lao động không còn chỉ là quan hệ cộng tác giữa những con người có mục tiêu chung. Họ có thể trở thành đối thủ. Đối thủ tìm việc, cạnh tranh tiền lương, tranh thăng chức, tranh thị phần,tranh nguồn lực.

Trong Bản thảo 1844, Marx cho rằng sự xa lạ của con người với chính lao động của mình đồng thời tạo ra sự xa lạ trong quan hệ giữa người với người. Điểm này không có nghĩa cạnh tranh luôn xấu. Đó sẽ là một kết luận vượt quá văn bản của Marx. Cạnh tranh có thể thúc đẩy năng suất, sáng tạo và đổi mới.

Nhưng cạnh tranh cũng có thể trở thành một cơ chế phá vỡ hợp tác nếu toàn bộ quan hệ xã hội bị quy về thắng – thua. Vì vậy, câu hỏi hiện đại phải là làm thế nào để có cạnh tranh mà vẫn duy trì được khả năng hợp tác và phẩm giá của người tham gia? Đây là câu hỏi mà Marx thời kỳ đầu đặt ra theo một ngôn ngữ khác.

8. TỪ “THA HÓA” ĐẾN “TƯ HỮU”: QUAN HỆ NÀO LÀ NGUYÊN NHÂN?

Một vấn đề rất quan trọng trong Bản thảo 1844 là quan hệ giữa lao động tha hóa và sở hữu tư nhân.

Marx không chỉ nói sở hữu tư nhân → tha hóa lao động. Lập luận của ông phức tạp hơn.

Ông tìm cách cho thấy sở hữu tư nhân vừa là kết quả của lao động bị tha hóa vừa là hình thức vật chất của quan hệ tha hóa ấy. Trong văn bản, Marx nói rõ rằng ông muốn truy nguyên các quan hệ kinh tế từ chính quá trình lao động bị tha hóa. Đây là điểm cho thấy Marx năm 1844 vẫn còn chịu ảnh hưởng mạnh của triết học Hegel.

Ông đang tìm một cấu trúc nội tại giải thích tại sao những phạm trù như lao động, sở hữu, tiền lương và tư bản liên hệ với nhau. Nhưng cần thận trọng. Marx trưởng thành về sau không đơn giản lặp lại cách trình bày năm 1844. Trong Tư bản, ông chuyển trọng tâm sang phân tích các quan hệ hàng hóa, giá trị, lao động, sức lao động, tư bản và quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

Nói cách khác khái niệm tha hóa không biến mất hoàn toàn khỏi thế giới tư tưởng Marx, nhưng cách Marx phân tích chủ nghĩa tư bản đã thay đổi đáng kể.

9. MARX TRƯỞNG THÀNH: TỪ “THA HÓA” ĐẾN “SỨC LAO ĐỘNG”

Đây là bước chuyển rất quan trọng. Trong Tư bản, Marx không bắt đầu bằng câu hỏi con người có cảm thấy xa lạ với công việc không? Ông bắt đầu bằng những phạm trù kinh tế có cấu trúc chặt chẽ hơn. Hàng hóa. Giá trị sử dụng. Giá trị. Lao động. Sức lao động. Tư bản. Quá trình lao động. Giá trị thặng dư.

Trong Chương VII của Tư bản, Marx phân tích quá trình lao động như một quá trình mà trong đó con người tác động vào tự nhiên thông qua hoạt động có mục đích và công cụ lao động. Ông nhấn mạnh rằng quá trình sản xuất ra giá trị sử dụng có những đặc điểm chung vượt lên trên hình thức xã hội cụ thể, rồi mới phân tích hình thức của nó dưới chủ nghĩa tư bản.

Đây là điểm rất quan trọng. Lao động tự nó không phải là một hiện tượng riêng của chủ nghĩa tư bản. Con người đã lao động trước chủ nghĩa tư bản. Con người vẫn phải lao động trong bất kỳ xã hội nào. Vấn đề nằm ở hình thức xã hội mà trong đó lao động được tổ chức. Đây là sự trưởng thành đáng kể trong phương pháp của Marx. Ông không còn chỉ hỏi lao động có bị tha hóa không?. Ông hỏi trong một phương thức sản xuất nhất định, lao động được tổ chức thông qua những quan hệ xã hội nào?

10. TỪ LAO ĐỘNG ĐẾN “SỨC LAO ĐỘNG”

Một trong những phân biệt quan trọng nhất trong Tư bản là giữa lao động và sức lao động. Người lao động bán sức lao động của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà tư bản mua quyền sử dụng sức lao động đó trong quá trình sản xuất.

Marx phân tích đây là điểm đặc biệt của quan hệ tư bản chủ nghĩa: sức lao động trở thành một loại hàng hóa, và việc sử dụng nó trong sản xuất có thể tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của chính sức lao động được mua. Đó là nền tảng của phân tích giá trị thặng dư về sau. Đây là bước chuyển từ triết học sang kinh tế chính trị.

Tha hóa không còn chỉ được trình bày như một trải nghiệm tinh thần. Nó được đặt vào một cấu trúc:

ai sở hữu tư liệu sản xuất → ai sở hữu sức lao động → ai kiểm soát quá trình sản xuất → sản phẩm thuộc về ai → giá trị được phân phối như thế nào. Từ đây, Chương V bắt đầu nối trực tiếp sang các chương kinh tế của cuốn sách.

11. CASE STUDY – NHÀ MÁY CÔNG NGHIỆP

Hãy hình dung một nhà máy thế kỷ XIX. Một người công nhân làm việc trong một hệ thống sản xuất lớn. Trước đó, một người thợ thủ công có thể trực tiếp làm ra phần lớn sản phẩm.Trong nhà máy, công việc được phân chia. Một người chỉ thực hiện một công đoạn. Một người khác kiểm tra.Một người vận hành máy. Một người quản lý tốc độ. Một người kiểm soát nguyên liệu. Một người sở hữu nhà máy. Sản phẩm cuối cùng là kết quả của hàng trăm người.

Nhưng không một cá nhân nào trong số họ có thể nói đây hoàn toàn là sản phẩm của tôi. Đó là một sự thay đổi căn bản trong tổ chức lao động. Marx nhìn thấy trong sự thay đổi ấy một nghịch lý năng lực sản xuất của xã hội tăng lên, nhưng cá nhân có thể ngày càng ít kiểm soát điều kiện mà trong đó năng lực của mình được sử dụng. Đây là một trong những căng thẳng trung tâm của công nghiệp hóa. Nhưng cũng phải nhìn mặt thứ hai. Phân công lao động và máy móc không chỉ tạo ra tha hóa. Chúng cũng tạo ra năng suất cao hơn; sản xuất quy mô lớn; sản phẩm rẻ hơn; kỹ năng mới; thị trường rộng hơn; chuyên môn hóa; và những khả năng vật chất mà nền sản xuất thủ công khó đạt được.

Nếu chỉ nhìn mặt tha hóa mà bỏ qua những năng lực sản xuất mới, ta sẽ không hiểu được toàn bộ lịch sử công nghiệp. Đây chính là nơi phép biện chứng của chương trước phải quay trở lại. Một quá trình có thể đồng thời tạo ra năng lực và tạo ra vấn đề.

12. PHẢN ĐỀ: KHÔNG PHẢI MỌI CÔNG VIỆC KHÔNG THÚ VỊ ĐỀU LÀ THA HÓA

Đây là ranh giới cần thiết để tránh biến Marx thành một nhà phê phán mọi lao động.

Có những công việc đơn điệu, nặng nhọc,nguy hiểm. Nhưng không phải cứ công việc khó chịu là tha hóa theo nghĩa đầy đủ của Marx. Một người có thể làm công việc đơn điệu nhưng vẫn có thu nhập ổn định; có quyền thương lượng; có thời gian nghỉ ngơi; có quan hệ xã hội tốt;có cơ hội học tập;có quyền thay đổi nghề nghiệp; và nhìn thấy ý nghĩa trong việc mình làm.

Ngược lại, một công việc rất “sáng tạo” vẫn có thể chứa tha hóa nếu người làm không có quyền kiểm soát mục đích, tiêu chuẩn và kết quả của chính công việc. Do đó tha hóa không phải là mức độ nhàm chán của công việc. Nó là một vấn đề về quan hệ giữa con người, hoạt động của mình, sản phẩm, những người khác và những điều kiện xã hội bao quanh hoạt động ấy. Đây là cách đọc Marx chính xác hơn.

13. THA HÓA TRONG THỜI ĐẠI TRI THỨC

Nếu đưa Marx vào thế kỷ XXI, vấn đề trở nên thú vị hơn. Một kỹ sư công nghệ có thể làm việc trong văn phòng hiện đại. Không có dây chuyền thép, tiếng máy dập, khói nhà máy. Nhưng vẫn có thể đặt câu hỏi Ai quyết định sản phẩm,  thuật toán,  tốc độ làm việc? Ai sở hữu dữ liệu? Ai kiểm soát tiêu chuẩn đánh giá? Ai sở hữu kết quả trí tuệ? Ai chịu trách nhiệm khi hệ thống gây hậu quả? Những câu hỏi ấy cho thấy tha hóa không nhất thiết biến mất khi công việc trở nên “trí thức”. Nó chỉ thay đổi hình thức.

Tuy nhiên, cũng không được suy ra rằng mọi lao động tri thức trong kinh tế thị trường đều tha hóa.Một nhà khoa học có thể có quyền tự chủ rất lớn. Một doanh nhân có thể vừa sở hữu vừa trực tiếp lao động. Một lập trình viên có thể tham gia vào cả thiết kế, quyết định sản phẩm và sở hữu một phần doanh nghiệp. Một người làm việc tự do có thể có nhiều quyền tự chủ hơn nhưng lại chịu rủi ro thu nhập cao hơn. Vì vậy, câu hỏi không phải là thị trường hay không thị trường? Mà là cấu trúc tổ chức nào giúp con người có khả năng phát triển năng lực, có quyền tự chủ và đồng thời duy trì hiệu quả sản xuất? Đây là một câu hỏi mà Marx mở ra nhưng không thể tự mình cung cấp toàn bộ câu trả lời cho nền kinh tế hiện đại.

14. HƯNG QUỐC ĐỌC LÝ THUYẾT THA HÓA

Đây là nơi Hưng Quốc học cần giữ khoảng cách rõ ràng với Marx. Marx giúp chúng ta đặt một câu hỏi rất quan trọng một nền kinh tế có thể giàu lên nhưng con người có thực sự mạnh lên hay không? GDP tăng, xuất khẩu tăng, nhà máy tăng, công nghệ tăng. Nhưng nếu con người không được học đầy đủ, không có cơ hội phát triển năng lực, không có quyền bảo vệ phẩm giá, không có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp, không có tiếng nói trong những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến mình, thì sức mạnh kinh tế ấy có thể không chuyển hóa đầy đủ thành sức mạnh con người.Đây là nơi Hưng Quốc có thể tiếp nhận câu hỏi của Marx.

Nhưng Hưng Quốc không cần đi đến kết luận rằng muốn giải phóng con người thì phải xóa bỏ toàn bộ thị trường hoặc sở hữu tư nhân. Đó là một bước kết luận vượt khỏi điều mà khái niệm tha hóa tự nó chứng minh được. Thay vào đó, có thể đặt ra một mục tiêu rộng hơn xây dựng một nền kinh tế trong đó tăng trưởng năng lực sản xuất đồng thời mở rộng năng lực của con người.

Đây là một khác biệt quan trọng Marx hỏi con người có bị biến thành công cụ của tư bản hay không?

Hưng Quốc có thể hỏi thêm làm thế nào để tư bản, công nghệ, thị trường và nhà nước cùng trở thành công cụ phục vụ sự phát triển của con người?

15. TỪ “GIẢI PHÓNG LAO ĐỘNG” ĐẾN “NÂNG CAO NĂNG LỰC”

Nếu chỉ nói “giải phóng người lao động”, khái niệm vẫn có thể quá hẹp. Một quốc gia hiện đại không chỉ cần bảo vệ người lao động khỏi bóc lột. Nó cần làm cho người lao động có năng lực lựa chọn. Một người có giáo dục tốt có nhiều lựa chọn hơn một người không có giáo dục.

Một người có kỹ năng có nhiều khả năng chuyển việc hơn người chỉ có một kỹ năng, có tài sản và tiết kiệm có sức chống chịu lớn hơn người không có dự phòng, được pháp luật bảo vệ có vị thế thương lượng khác với người không có quyền lực pháp lý. được tiếp cận công nghệ có khả năng sản xuất khác với người bị đứng ngoài cuộc cách mạng công nghệ.

Như vậy giải phóng không chỉ là lấy đi một quyền lực đang áp đặt lên con người. Nó còn là tạo cho con người năng lực để tự quyết định đời mình. Đây là điểm Hưng Quốc có thể phát triển xa hơn câu hỏi ban đầu của Marx.

16. LAO ĐỘNG VÀ PHẨM GIÁ

Có một điều trong tư tưởng Marx mà một Hưng Quốc học không nên bỏ qua con người không thể chỉ được nhìn như một đơn vị sản xuất. Một quốc gia có thể coi người dân là lao động, người tiêu dùng, nộp thuế, đóng góp GDP. Nhưng đó vẫn chưa phải toàn bộ con người. Họ còn là cha mẹ, con cái, công dân, người sáng tạo, người học, người hàng xóm, người tham gia cộng đồng, người có ước mơ, người có phẩm giá.

Nếu một nền kinh tế chỉ nhìn con người bằng năng suất, nó sẽ dễ biến con người thành nguồn lực.Nếu một nhà nước chỉ nhìn người dân bằng khả năng đóng góp, nó cũng có nguy cơ mắc sai lầm tương tự. Con người không phải “nguồn lực” theo nghĩa thuần túy. Nguồn lực là thứ con người sử dụng. Con người là chủ thể sử dụng nguồn lực. Đây là một ranh giới rất quan trọng trong tư duy kiến quốc.

17. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại với Marx về lao động và tha hóa, có thể rút ra một nguyên tắc một nền kinh tế mạnh không chỉ là nền kinh tế tạo ra nhiều của cải; đó phải là nền kinh tế làm tăng khả năng của con người tạo ra, lựa chọn và làm chủ cuộc sống của mình. Điều này dẫn đến năm câu hỏi:

Một: Người lao động có năng lực hay không?

Hai: Họ có cơ hội nâng cao năng lực hay không?

Ba: Họ có quyền thương lượng và được pháp luật bảo vệ hay không?

Bốn: Công việc có cho phép một mức độ tự chủ và sáng tạo phù hợp hay không?

Năm: Thành quả của tăng trưởng được chuyển hóa thành giáo dục, y tế, tài sản, cơ hội và khả năng tự chủ của người dân đến đâu?

Những câu hỏi này không phủ định thị trường. Chúng cũng không tự động khẳng định nhà nước phải kiểm soát sản xuất. Chúng đặt ra một tiêu chuẩn khác thể chế kinh tế phải được đánh giá không chỉ bằng lượng của cải tạo ra mà còn bằng năng lực con người mà nó tạo ra. Đó là bước chuyển từ lao động như chi phí sang con người như năng lực quốc gia.

18. RANH GIỚI GIỮA MARX 1844 VÀ MARX CỦA “TƯ BẢN”

Đây là một điểm cần khóa lại cho toàn bộ cuốn sách. Marx năm 1844. Trọng tâm là con người; lao động; tha hóa; tự do; bản chất loài; sở hữu tư nhân; quan hệ giữa con người và sản phẩm của mình.

Marx còn rất gần với triết học Hegel và Feuerbach. Các nghiên cứu triết học về Marx thường xem Bản thảo 1844 là văn bản quan trọng để hiểu lý thuyết tha hóa của ông.

Marx của Tư bản, trọng tâm chuyển mạnh sang hàng hóa; giá trị; lao động; sức lao động; tư bản; sản xuất; giá trị thặng dư; tích lũy; quan hệ xã hội của sản xuất.

Trong Tư bản, Marx phân tích quá trình lao động một cách có hệ thống hơn, trước hết như một quá trình con người tác động vào tự nhiên, sau đó phân tích hình thức đặc thù mà quá trình ấy mang trong quan hệ tư bản. Vì vậy, không nên nói. Marx 1844 = Marx toàn bộ. Cũng không nên nói: Marx trưởng thành đã hoàn toàn từ bỏ tha hóa. Cách chính xác hơn là khái niệm tha hóa thuộc về một giai đoạn phát triển quan trọng của tư tưởng Marx và có những vấn đề tiếp tục được chuyển hóa trong phân tích kinh tế chính trị về sau.

19. PHẢN ĐỀ LỚN: CÓ THỂ XÓA BỎ HOÀN TOÀN THA HÓA KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà Marx để lại nhưng lịch sử thế kỷ XX khiến nó trở nên khó khăn hơn. Giả sử một xã hội xóa bỏ sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất. Liệu tha hóa tự động biến mất? Không nhất thiết.

Một người có thể không làm việc cho một nhà tư bản tư nhân nhưng vẫn không có quyền kiểm soát công việc của mình. Một bộ máy nhà nước có thể thay thế quyền lực của doanh nghiệp tư nhân nhưng vẫn tổ chức lao động theo cách tập trung và áp đặt. Một doanh nghiệp thuộc sở hữu tập thể vẫn có thể có quản lý quan liêu. Một tổ chức phi lợi nhuận vẫn có thể khiến nhân viên kiệt sức. Một công ty công nghệ hiện đại vẫn có thể tạo ra cảm giác mất quyền kiểm soát dù không có dây chuyền nhà máy cổ điển.

Điều đó cho thấy tha hóa không thể được giải thích chỉ bằng câu hỏi “ai sở hữu tư liệu sản xuất?” Cần hỏi thêm ai quyết định? ai chịu trách nhiệm? ai có quyền phản đối? ai có thể rời đi? ai có quyền thương lượng? ai được hưởng thành quả? ai kiểm soát dữ liệu và thông tin? ai có khả năng thay đổi luật chơi? Đây là nơi lý thuyết tha hóa mở ra một câu hỏi rộng hơn về quyền lực trong tổ chức.

20. TỪ THA HÓA ĐẾN KIẾN QUỐC

Một quốc gia muốn hưng thịnh không thể chỉ hỏi chúng ta sản xuất được bao nhiêu? .Phải hỏi thêm chúng ta tạo ra những con người như thế nào? Một hệ thống giáo dục tốt tạo ra người có năng lực. Một thị trường lao động tốt tạo ra cơ hội. Một hệ thống pháp luật tốt bảo vệ quyền thương lượng. Một nền kinh tế cạnh tranh tạo động lực đổi mới. Một hệ thống an sinh tốt giúp con người chịu được những cú sốc mà không mất hoàn toàn khả năng tự chủ. Một thể chế minh bạch giúp người dân biết mình đang tham gia vào một luật chơi nào.Những điều đó không làm cho mọi công việc trở nên lý tưởng.

Nhưng chúng làm giảm nguy cơ con người bị biến thành những bánh răng hoàn toàn bị động trong một hệ thống mà họ không hiểu và không thể tác động. Đó là một mục tiêu kiến quốc thực tế hơn việc tìm kiếm một xã hội “không còn mọi tha hóa”.

KẾT LUẬN CHƯƠNG V

Marx bắt đầu từ một điều rất đơn giản con người phải lao động để sống. Nhưng từ đó ông đi đến một câu hỏi rất sâu nếu chính hoạt động mà con người dùng để tạo ra đời sống lại trở thành một quyền lực xa lạ đối với họ thì sao?

Trong Bản thảo 1844, Marx phân tích sự tha hóa khỏi sản phẩm, khỏi hoạt động lao động, khỏi đời sống người và khỏi những người khác.

Về sau, trong Tư bản, ông chuyển sang một hệ thống phân tích kinh tế chính trị chặt chẽ hơn, đặc biệt là sự phân biệt giữa lao động và sức lao động và cách quá trình lao động được tổ chức trong quan hệ tư bản.

Hai giai đoạn này không nên bị ép thành một. Nhưng chúng có một điểm gặp nhau, con người tạo ra các quan hệ xã hội, rồi những quan hệ ấy có thể quay trở lại định hình và chi phối con người. Đó chính là một trong những mạch sâu nhất nối Chương III, Chương IV và Chương V.

Từ lịch sử đến biện chứng. Từ biện chứng đến lao động, và từ lao động, chúng ta tiến tới câu hỏi lớn hơn. Nếu con người cùng sản xuất trong một hệ thống xã hội, những người có vị trí khác nhau trong hệ thống ấy có những lợi ích khác nhau đến mức nào? Khi một bên sở hữu tư liệu sản xuất còn bên kia phải bán sức lao động để sống, quan hệ ấy chỉ là một quan hệ kinh tế hay còn là một quan hệ quyền lực?và nếu lợi ích khác nhau, chúng có nhất thiết dẫn tới xung đột giai cấp? 

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

Karl Marx, Economic and Philosophic Manuscripts of 1844, đặc biệt phần “Estranged Labour”. Đây là văn bản gốc quan trọng nhất cho việc nghiên cứu khái niệm tha hóa ở Marx thời kỳ đầu.

Karl Marx, Capital, Vol. I, Chương I và Chương VII, đặc biệt phần về hàng hóa, lao động và quá trình lao động.

Karl Marx, Grundrisse, các phần về quá trình lao động và quan hệ giữa lao động với tư bản.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, mục “Karl Marx”, phần về Economic and Philosophic Manuscripts và lý thuyết tha hóa.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Critical Theory”, về ảnh hưởng của khái niệm tha hóa Marx đối với truyền thống Frankfurt School.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Herbert Marcuse”, về sự phát triển khái niệm lao động như quá trình tự hình thành và sự đảo ngược của nó trong tha hóa.

Luận đề cần mang sang Chương VI

Marx bắt đầu từ sự tha hóa của người lao động; nhưng khi đặt những người lao động khác nhau vào cùng một cấu trúc sở hữu, sản xuất và phân phối, ông đi đến một câu hỏi rộng hơn: liệu những khác biệt về vị trí kinh tế có tạo nên những giai cấp có lợi ích đối lập hay không?

Đó là nơi khái niệm “giai cấp” xuất hiện — và cũng là nơi cần đặc biệt tránh một giản lược rất phổ biến:

Marxism không chỉ nói rằng xã hội có người giàu và người nghèo.

Vấn đề Marx muốn phân tích sâu hơn là vị trí của con người trong quan hệ sản xuất và quyền lực mà vị trí ấy tạo ra.

Đây sẽ là trọng tâm của Chương VI.

Chương V như vậy đã tạo cầu nối trực tiếp từ con người → lao động → tha hóa → quan hệ sản xuất → giai cấp, nhưng vẫn giữ ranh giới giữa Marx năm 1844 và Marx của Tư bản. Chương VI sẽ là nơi cần làm thật kỹ khái niệm giai cấp, vì đây là một trong những điểm dễ bị biến từ một công cụ phân tích xã hội thành một công thức chính trị giản đơn.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code