ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN
Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai
Hoàng phong nhã
ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN
CHƯƠNG 2
NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ GIẤC MƠ CÔNG NGHIỆP HÓA
1. Câu hỏi mà Stalin đặt ra cho lịch sử
Có những thời đại mà một dân tộc không có quyền lựa chọn tốc độ phát triển.
Nó phải chạy.
Không phải vì muốn chạy, mà vì nếu không chạy, nó có thể bị bỏ lại; và nếu bị bỏ lại quá xa, nó có thể mất khả năng tự quyết định số phận của mình.
Stalin nhìn Liên Xô bằng con mắt ấy.
Nước Nga Xô viết đã trải qua Chiến tranh thế giới thứ nhất, Cách mạng 1917, nội chiến, can thiệp nước ngoài và khủng hoảng kinh tế. Khi Lenin qua đời năm 1924, nền kinh tế đã phục hồi đáng kể nhờ Chính sách Kinh tế mới — NEP — nhưng Liên Xô vẫn là một nước mà nông nghiệp chiếm vị trí áp đảo, công nghiệp còn lạc hậu và năng lực sản xuất máy móc, thiết bị nặng còn hạn chế.
Stalin không nhìn vấn đề đơn thuần như một bài toán tăng trưởng.
Ông nhìn nó như một bài toán sinh tồn quốc gia.
Trong bài phát biểu về công nghiệp hóa tháng 11 năm 1928, Stalin nhấn mạnh rằng Liên Xô bị tụt hậu về kỹ thuật và kinh tế so với các nước tiên tiến, đồng thời cho rằng muốn bảo vệ nền độc lập của đất nước thì phải xây dựng một nền công nghiệp đủ mạnh.
Đến tháng 2 năm 1931, ông diễn đạt tư tưởng ấy còn quyết liệt hơn: Liên Xô đang tụt hậu hàng chục năm và phải nhanh chóng thu hẹp khoảng cách nếu không muốn bị các cường quốc đánh bại.
Đây là điểm đầu tiên mà Hưng Quốc Học phải nghiêm túc đối thoại với Stalin.
Bởi luận đề về sự cần thiết của sức mạnh quốc gia không phải là một luận đề dễ bác bỏ.
Một dân tộc nghèo, lạc hậu, không có năng lực công nghiệp, khoa học và quốc phòng sẽ khó bảo vệ độc lập trước những cường quốc có ưu thế vượt trội.
Nhưng từ đó nảy sinh câu hỏi lớn hơn:
Muốn quốc gia mạnh lên, nhà nước phải mạnh đến mức nào?
Và:
Có phải nhà nước càng có nhiều quyền lực thì quốc gia càng có nhiều sức mạnh?
Đây chính là nơi cuộc đối thoại bắt đầu.
2. Stalin nhìn thấy một nước Nga bị tụt hậu
Stalin không bịa ra sự lạc hậu của nước Nga.
Trước Cách mạng, Đế quốc Nga đã có những trung tâm công nghiệp hiện đại, nhưng toàn bộ nền kinh tế vẫn có khoảng cách rất lớn với những nước công nghiệp hàng đầu.
Sau chiến tranh và nội chiến, tình trạng đó càng nghiêm trọng.
Đến cuối thập niên 1920, vấn đề không còn là khôi phục nền kinh tế cũ.
Liên Xô phải lựa chọn:
tiếp tục NEP với tốc độ phát triển tương đối thận trọng,
hay
chuyển sang một cuộc công nghiệp hóa với quy mô và tốc độ chưa từng có.
Stalin chọn phương án thứ hai.
Năm 1926, ông đã nói về việc chuyển trọng tâm của NEP sang công nghiệp hóa và nhấn mạnh rằng công nghiệp phải tạo ra nền tảng cho độc lập kinh tế của đất nước. Ông đặc biệt nhấn mạnh sản xuất tư liệu sản xuất và khả năng tự chủ trước các nước tư bản.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Stalin không đơn giản nói:
“Sản xuất nhiều hơn để người dân giàu hơn.”
Ông nói về độc lập kinh tế.
Nói cách khác:
công nghiệp → độc lập kinh tế → quốc phòng → chủ quyền → khả năng tồn tại của chế độ và quốc gia.
Đó là một chuỗi tư duy chiến lược.
Hưng Quốc Học cần nhìn nhận nghiêm túc chuỗi tư duy này.
Bởi một quốc gia phụ thuộc quá mức vào bên ngoài về:
máy móc,
năng lượng,
công nghệ,
lương thực,
vũ khí,
vốn,
hạ tầng chiến lược,
thì trong thời kỳ khủng hoảng có thể mất một phần đáng kể năng lực tự quyết.
Tự lực về những năng lực chiến lược vì vậy là một vấn đề chính đáng của mọi quốc gia.
Nhưng Stalin đã đi xa hơn.
Ông không chỉ muốn tự chủ chiến lược.
Ông muốn cải tạo toàn bộ cơ cấu kinh tế – xã hội bằng quyền lực nhà nước.
Đó là bước ngoặt.
3. Kế hoạch Năm năm: nhà nước biến tương lai thành một mệnh lệnh
Kế hoạch Năm năm đầu tiên chính thức bao phủ giai đoạn 1928–1932.
Mục tiêu của nó cực kỳ tham vọng.
Liên Xô phải đồng thời:
mở rộng công nghiệp nặng;
xây dựng các trung tâm công nghiệp mới;
phát triển điện lực;
sản xuất máy móc;
mở rộng giao thông;
hiện đại hóa quốc phòng;
chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp;
và tái tổ chức nông nghiệp.
Nghiên cứu của Cambridge về lịch sử kinh tế Liên Xô cho thấy trong giai đoạn 1928–1940, sản lượng công nghiệp tăng rất nhanh, trong khi tỷ trọng lao động trong nông nghiệp giảm mạnh; toàn bộ quá trình chuyển đổi này được nén vào một khoảng thời gian rất ngắn.
Nhưng điều đặc biệt không chỉ nằm ở quy mô.
Nó nằm ở cách nhà nước tổ chức tương lai.
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp dự đoán tương lai.
Trong nền kinh tế kế hoạch hóa Stalin, nhà nước đặt mục tiêu cho tương lai.
Nhà nước quyết định:
phải sản xuất bao nhiêu thép;
bao nhiêu than;
bao nhiêu điện;
bao nhiêu máy kéo;
bao nhiêu máy móc;
bao nhiêu công trình phải hoàn thành.
Từ đó hình thành một cấu trúc:
mục tiêu trung ương → chỉ tiêu → mệnh lệnh → phân bổ nguồn lực → kiểm tra → khen thưởng/trừng phạt.
Nhà nước không còn chỉ là người quản lý.
Nhà nước trở thành kiến trúc sư của toàn bộ nền kinh tế.
Nhà sử học kinh tế Mark Harrison lưu ý rằng hệ thống kế hoạch Xô viết hình thành một cấu trúc lâu dài dựa trên thứ bậc, thông tin và mệnh lệnh; nhưng bản thân hệ thống không phải một mô hình hoàn chỉnh xuất hiện ngay từ đầu mà được hình thành dần trong quá trình thực hiện kế hoạch đầu tiên.
Điều này rất quan trọng.
Kế hoạch hóa Stalin không phải một cỗ máy hoàn chỉnh được thiết kế trên giấy rồi đưa vào vận hành.
Nó vừa được thiết kế, vừa được thử nghiệm, vừa được điều chỉnh bằng chính quyền lực hành chính.
Đó là một trong những đặc điểm của Stalinism.
4. Stalin nói: “Phải chạy thật nhanh”
Trong bài phát biểu năm 1931, Stalin lập luận rằng Liên Xô đang tụt hậu rất xa và không thể tiếp tục chấp nhận khoảng cách đó.
Đằng sau tư tưởng ấy có một logic chiến lược:
Tụt hậu tạo ra yếu thế.
Yếu thế tạo ra phụ thuộc.
Phụ thuộc tạo ra nguy cơ bị khuất phục.
Vì vậy phải phát triển với tốc độ rất cao.
Nếu tách khỏi hệ tư tưởng cộng sản, đây vẫn là một logic có thể hiểu được trong lịch sử quan hệ quốc tế.
Nhật Bản Minh Trị cũng từng đối diện nỗi lo tương tự.
Nhiều quốc gia đang phát triển trong thế kỷ XX cũng phải đối diện câu hỏi:
Làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với các nước đi trước?
Nhưng Stalin đưa ra một câu trả lời đặc biệt:
nhà nước phải cưỡng bức tốc độ phát triển.
Đây chính là chỗ Hưng Quốc bắt đầu bất đồng.
5. Đối thoại Hưng Quốc – Stalin
Stalin:
Các ông nói nhiều về quyền con người, tự do và pháp quyền. Nhưng nếu một đất nước nghèo và lạc hậu bị một cường quốc tấn công thì những thứ ấy có bảo vệ được nó không?
Hưng Quốc:
Không.
Stalin:
Vậy ông thừa nhận tôi đúng?
Hưng Quốc:
Tôi thừa nhận một điều khác: một quốc gia phải có sức mạnh để bảo vệ độc lập của mình.
Stalin:
Vậy tại sao ông phản đối nhà nước mạnh?
Hưng Quốc:
Tôi không phản đối nhà nước mạnh.
Tôi phản đối việc đồng nhất:
nhà nước mạnh = quyền lực không bị giới hạn.
Stalin:
Nhưng muốn công nghiệp hóa nhanh, phải tập trung nguồn lực.
Hưng Quốc:
Đúng.
Stalin:
Muốn tập trung nguồn lực, phải có quyền quyết định tập trung.
Hưng Quốc:
Đúng.
Stalin:
Vậy ông còn phản đối điều gì?
Hưng Quốc:
Tôi phản đối bước tiếp theo của ông:
từ quyền lực cần thiết để thực hiện mục tiêu, chuyển sang quyền lực tự coi mình là mục tiêu.
Stalin nhìn ông.
Hưng Quốc nói:
Một nhà nước có thể cần quyền lực lớn để xây dựng đường sắt, nhà máy, trường học, quân đội và hạ tầng.
Nhưng không có nghĩa nhà nước phải có quyền quyết định mọi suy nghĩ, mọi tiếng nói và mọi số phận của người dân.
Stalin:
Nếu một số người chống lại kế hoạch quốc gia?
Hưng Quốc:
Phải phân biệt phản biện với phá hoại.
Stalin:
Nếu phản biện làm chậm kế hoạch?
Hưng Quốc:
Một kế hoạch tốt phải chịu được phản biện.
Nếu chỉ có thể tồn tại bằng cách cấm phản biện, vấn đề có thể không nằm ở người phản biện.
Có thể vấn đề nằm ở chính kế hoạch.
Stalin đáp:
“Lịch sử không chờ đợi.”
Hưng Quốc trả lời:
Nhưng lịch sử cũng không miễn trừ sai lầm.
6. Vấn đề sâu nhất của kế hoạch hóa Stalin: ai kiểm tra người lập kế hoạch?
Đây là điểm mà Hưng Quốc Học cần đào sâu.
Kế hoạch hóa có một ưu điểm rõ ràng:
khả năng tập trung nguồn lực.
Robert C. Allen, trong nghiên cứu về công nghiệp hóa Xô viết, cho rằng chiến lược tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng cùng hệ thống kế hoạch hóa đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa nhanh của Liên Xô. Ông cũng cho rằng tập thể hóa chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tốc độ tăng trưởng so với vai trò của chiến lược đầu tư và hệ thống kế hoạch.
Điều này giúp chúng ta tránh một sai lầm phổ biến:
không nên quy toàn bộ thành công công nghiệp hóa cho cưỡng chế nông nghiệp.
Nhưng cũng không nên biến thành công công nghiệp hóa thành bằng chứng rằng mọi phương thức của Stalin đều đúng.
Bởi kế hoạch hóa có một vấn đề rất lớn:
Thông tin.
Một nền kinh tế khổng lồ có hàng triệu người sản xuất, hàng nghìn ngành nghề và vô số nhu cầu địa phương.
Thông tin về nền kinh tế nằm ở:
nhà máy;
nông trường;
người lao động;
kỹ sư;
địa phương;
thương nhân;
người tiêu dùng.
Nếu trung ương muốn quyết định tất cả, trung ương phải có thông tin đầy đủ và chính xác.
Nhưng càng tập trung quyền lực, cấp dưới càng có động cơ:
báo cáo thành tích;
che giấu thất bại;
điều chỉnh số liệu;
hoàn thành chỉ tiêu trên giấy;
tránh nói điều lãnh đạo không muốn nghe.
Khi ấy xuất hiện một nghịch lý:
Nhà nước càng muốn kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, nhà nước càng phụ thuộc vào thông tin mà chính hệ thống quyền lực có thể làm méo mó.
Đây là một vấn đề không chỉ của Stalin.
Đây là vấn đề chung của mọi mô hình quản trị quá tập trung.
7. Khi chỉ tiêu trở thành mục tiêu
Một nhà máy được giao sản xuất 100.000 tấn thép.
Nếu người quản lý được đánh giá bằng con số đó, họ sẽ tìm mọi cách đạt 100.000 tấn.
Nhưng câu hỏi là:
thép có đúng chất lượng không?
có đúng chủng loại không?
chi phí bao nhiêu?
cần bao nhiêu nguyên liệu?
thiết bị có bị hao mòn quá mức không?
người lao động có bị ép quá sức không?
Khi chỉ tiêu thay thế mục tiêu, hệ thống bắt đầu sinh ra những hành vi phi lý.
Nhà nước có thể báo cáo:
“Đã hoàn thành kế hoạch.”
Nhưng xã hội có thể hỏi:
“Hoàn thành kế hoạch để làm gì nếu sản phẩm không đáp ứng nhu cầu?”
Đây là một bài học lớn của quản trị hiện đại:
Không được nhầm thước đo với mục tiêu.
Một quốc gia có thể đạt:
tốc độ tăng trưởng cao;
sản lượng thép cao;
số lượng nhà máy lớn;
nhưng nếu:
chất lượng thấp;
đời sống suy giảm;
môi trường bị phá hủy;
con người mất động lực;
sáng tạo bị bóp nghẹt;
thì những con số ấy không thể tự động biến thành Hưng Quốc.
8. Công nghiệp hóa Stalin: thành công thật, nhưng không phải thành công vô điều kiện
Đây là nơi cần công bằng với lịch sử.
Các nghiên cứu kinh tế cho thấy Liên Xô thực sự trải qua một quá trình chuyển đổi công nghiệp cực nhanh trong thập niên 1930. Sản lượng công nghiệp tăng mạnh và cơ cấu kinh tế thay đổi sâu sắc.
Một số nghiên cứu còn cho rằng chiến lược đầu tư của Liên Xô đã tạo ra năng lực công nghiệp có ý nghĩa đối với sự phát triển lâu dài và khả năng chuẩn bị chiến tranh.
Nhưng cùng lúc, quá trình đó đi kèm những tổn thất xã hội rất lớn.
Tập thể hóa nông nghiệp, cưỡng bức lao động, thiếu hụt tiêu dùng và những biến động xã hội sâu sắc là một phần của cùng thời kỳ. Lịch sử kinh tế Liên Xô vì vậy không thể được kể như một câu chuyện đơn giản về “thành công” hoặc “thất bại”.
Điều cần làm là đặt hai mặt cạnh nhau:
Thành tựu
Cái giá
Công nghiệp hóa nhanh
Tiêu dùng bị hy sinh trong nhiều giai đoạn
Công nghiệp nặng phát triển
Nông nghiệp chịu cú sốc lớn
Năng lực quân sự tăng
Xã hội bị huy động cưỡng chế
Hạ tầng quy mô lớn
Lao động và nguồn lực bị phân bổ bằng mệnh lệnh
Khả năng huy động quốc gia cao
Không gian phản biện bị thu hẹp
Năng lực tự chủ chiến lược tăng
Quyền lực hành chính ngày càng tập trung
Đây không phải bảng xếp hạng.
Đây là bảng cân đối lịch sử.
9. Case study: Dneprostroi và Magnitogorsk
Những công trình công nghiệp khổng lồ như đập Dneprostroi và tổ hợp luyện kim Magnitogorsk trở thành biểu tượng của thời kỳ công nghiệp hóa.
Chúng cho thấy một khả năng đặc biệt của nhà nước Xô viết:
biến một mục tiêu chiến lược thành dự án vật chất với quy mô rất lớn trong thời gian ngắn.
Nhưng chúng cũng cho thấy mặt còn lại của mô hình:
con người được tổ chức theo yêu cầu của công trình.
Nhà nước quyết định:
xây ở đâu;
xây cái gì;
huy động bao nhiêu người;
đưa bao nhiêu nguyên liệu;
ưu tiên nguồn lực nào;
chấp nhận mức hy sinh nào.
Một nhà nước có năng lực như vậy có thể xây dựng rất nhanh.
Nhưng cũng chính vì vậy:
Nếu tiêu chuẩn đạo đức và pháp quyền của nhà nước thấp, quy mô của tổn hại cũng có thể tăng theo quy mô của năng lực nhà nước.
Đây là điều Hưng Quốc Học phải đặc biệt ghi nhớ.
10. Stalin và bài toán “cường quốc”
Stalin có một trực giác chiến lược rất mạnh:
không có nền công nghiệp hiện đại thì không có nền quốc phòng hiện đại; không có quốc phòng hiện đại thì khó giữ độc lập.
Đây là một bài học có giá trị vượt ra ngoài Stalinism.
Một quốc gia muốn hưng thịnh trong thời đại hiện đại phải có:
**Quốc lực kinh tế
Quốc lực khoa học
Quốc lực công nghệ
Quốc lực quân sự
Quốc lực tổ chức.**
Nhưng Hưng Quốc Học thêm vào đó một thành phần mà Stalin xem nhẹ:
Dân lực.
Dân lực không chỉ là số lượng người.
Dân lực là:
trình độ;
sáng tạo;
phẩm giá;
tinh thần trách nhiệm;
khả năng tự tổ chức;
quyền phản biện;
quyền tham gia;
niềm tin vào thể chế.
Một nhà nước có thể bắt hàng triệu người làm việc.
Nhưng một quốc gia muốn sáng tạo lâu dài phải khiến hàng triệu người muốn đóng góp.
Đó là hai thứ khác nhau.
11. Từ “huy động nhân dân” đến “phát huy nhân dân”
Đây có thể là một trong những khác biệt căn bản nhất giữa Stalin và Hưng Quốc.
Stalinism:
Nhà nước huy động nhân dân để thực hiện mục tiêu quốc gia.
Hưng Quốc Học:
Nhà nước tạo điều kiện để nhân dân tự phát huy năng lực và cùng kiến tạo mục tiêu quốc gia.
Một bên nhấn mạnh:
mệnh lệnh.
Bên kia nhấn mạnh:
năng lực + quyền + trách nhiệm.
Một bên xem người dân trước hết là:
lực lượng thực hiện.
Hưng Quốc xem người dân là:
chủ thể của quốc gia.
Đây là khác biệt không chỉ về phương pháp.
Đây là khác biệt về quan niệm con người.
12. Quy luật Hưng Quốc II
Từ Stalin và công nghiệp hóa Xô viết, có thể rút ra một quy luật:
QUY LUẬT TẬP TRUNG NĂNG LỰC
Muốn phát triển nhanh, quốc gia phải có khả năng tập trung nguồn lực vào những mục tiêu chiến lược.
Nhưng tập trung nguồn lực không được biến thành tập trung vô hạn quyền lực.
Công thức Hưng Quốc có thể biểu diễn:
Tập trung nguồn lực
→ tăng tốc phát triển
nhưng:
Tập trung quyền lực vô hạn
→ giảm phản biện
→ méo mó thông tin
→ tăng sai lầm hệ thống
→ tăng chi phí xã hội.
Vì vậy:
Hưng Quốc không chống tập trung. Hưng Quốc chống tập trung không có giới hạn.
13. Bài học Hưng Quốc
Stalin đặt trước chúng ta một bài học không nên né tránh:
Một quốc gia yếu không thể chỉ bằng ý chí đạo đức mà trở thành cường quốc.
Phải có:
công nghiệp;
hạ tầng;
khoa học;
công nghệ;
giáo dục;
quốc phòng;
năng lực quản trị;
khả năng huy động nguồn lực.
Nhưng Stalin cũng cho thấy một bài học thứ hai:
Không thể xây dựng sức mạnh quốc gia bền vững chỉ bằng cưỡng chế.
Cưỡng chế có thể:
ép nhanh;
huy động nhanh;
tập trung nhanh;
xây dựng nhanh.
Nhưng nó cũng có thể:
làm sai lệch thông tin;
triệt tiêu sáng kiến;
phá hủy niềm tin;
làm con người phục tùng thay vì sáng tạo;
biến sai lầm của lãnh đạo thành sai lầm của cả quốc gia.
Vì vậy, Hưng Quốc phải tìm một con đường khác:
Nhà nước mạnh để kiến tạo.
Pháp quyền mạnh để giới hạn.
Nhân dân mạnh để sáng tạo.
Thể chế mạnh để sửa sai.
Đó mới là sức mạnh có khả năng tự tái tạo.
14. Đối thoại cuối chương
Stalin:
Nếu ông ở nước Nga năm 1928, ông sẽ làm gì?
Hưng Quốc:
Tôi sẽ công nghiệp hóa.
Stalin:
Nhanh?
Hưng Quốc:
Nhanh.
Stalin:
Tập trung nguồn lực?
Hưng Quốc:
Có.
Stalin:
Ưu tiên công nghiệp nặng?
Hưng Quốc:
Ở một mức độ cần thiết, có.
Stalin mỉm cười.
Stalin:
Vậy ông khác tôi ở đâu?
Hưng Quốc đáp:
Tôi không trao cho nhà nước quyền sở hữu cả tương lai của dân tộc.
Stalin hỏi:
“Vậy ai quyết định?”
Hưng Quốc trả lời:
Nhà nước quyết định những mục tiêu chiến lược.
Chuyên gia góp tri thức.
Doanh nghiệp góp sáng tạo.
Người dân góp năng lực và quyền lựa chọn.
Pháp luật giới hạn tất cả mọi người.
Và Hiến pháp giới hạn chính nhà nước.
Stalin im lặng.
Hưng Quốc nói tiếp:
Tôi muốn một quốc gia có thể chạy rất nhanh mà không cần bị roi đánh vào lưng.
KẾT LUẬN CHƯƠNG
Stalin đã nhìn thấy một sự thật:
Một quốc gia yếu về kinh tế và công nghệ sẽ khó giữ được độc lập trong một thế giới cạnh tranh.
Nhưng Stalin đi đến một kết luận khác:
Muốn phát triển nhanh, phải tập trung quyền lực rất lớn vào nhà nước.
Hưng Quốc Học chấp nhận vế thứ nhất nhưng không chấp nhận vế thứ hai như một quy luật tất yếu.
Bởi lịch sử cho thấy:
nhà nước mạnh có thể tạo ra năng lực phát triển;
nhưng:
nhà nước không bị kiểm soát cũng có thể tạo ra thảm họa với chính quy mô của năng lực ấy.
Do đó, câu hỏi đúng không phải:
Nhà nước mạnh hay yếu?
Mà phải là:
Nhà nước mạnh ở đâu, mạnh để làm gì, và bị giới hạn bởi ai?
Đó là câu hỏi Stalin chưa giải quyết được.
Và đó là nơi Hưng Quốc Học bắt đầu xây dựng câu trả lời của mình.
Hoàng phong nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 2
I. Nguồn sơ cấp – Stalin và văn kiện Xô viết
Stalin, J. V. (1926), The Economic Situation of the Soviet Union and the Policy of the Party. Văn bản quan trọng về chuyển hướng sang công nghiệp hóa và vấn đề độc lập kinh tế.
Stalin, J. V. (1926), Concerning Questions of Leninism. Nguồn quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Stalin về nhà nước, Đảng, chuyên chính vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Stalin, J. V. (1928), Industrialization of the Country and the Right Deviation in the C.P.S.U.(B.), bài phát biểu ngày 19/11/1928. Đây là nguồn sơ cấp quan trọng nhất cho luận điểm về công nghiệp hóa nhanh và sản xuất tư liệu sản xuất.
Stalin, J. V. (1931), bài phát biểu về nhiệm vụ của các cán bộ kinh tế, tháng 2/1931 — nguồn quan trọng để nghiên cứu luận điểm “tụt hậu” và yêu cầu đẩy nhanh tốc độ công nghiệp hóa.
Stalin, J. V. (1930), Dizzy with Success, Pravda, 2/3/1930 — cần đọc trong nghiên cứu tiếp theo về tập thể hóa và mối quan hệ giữa mệnh lệnh trung ương với thực thi địa phương.
II. Nghiên cứu kinh tế – lịch sử
Davies, R. W. & Wheatcroft, S. G., The Economic Transformation of the Soviet Union, 1913–1945, Cambridge University Press. Công trình quan trọng để đánh giá đồng thời tốc độ công nghiệp hóa và những chi phí xã hội của thời Stalin.
Allen, Robert C. (2006), “Capital Accumulation, the Soft Budget Constraint and Soviet Industrialisation”, European Review of Economic History. Nghiên cứu định lượng về vai trò của đầu tư công nghiệp nặng, kế hoạch hóa và tập thể hóa trong tăng trưởng Xô viết.
Harrison, Mark, Soviet Planning in Peace and War, 1938–1945, Cambridge University Press. Đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu cấu trúc kế hoạch hóa, thông tin, thứ bậc và mệnh lệnh.
Wheatcroft, S. G. & Davies, R. W., Materials for a Balance of the Soviet National Economy, 1928–1930. Nguồn dữ liệu đặc biệt giá trị vì dựa trên tài liệu thống kê Xô viết được biên soạn trong chính thời kỳ kế hoạch hóa đầu tiên.
Bushkovitch, Paul, A Concise History of Russia, chương “Building Utopia”. Có ích để đặt công nghiệp hóa và kế hoạch Năm năm trong bối cảnh rộng hơn của quá trình tái cấu trúc xã hội Xô viết.
III. Vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng
Trong các chương sau, đặc biệt chương về tập thể hóa và Đại Thanh trừng, cần tiếp tục đối chiếu:
số liệu chính thức của Liên Xô;
hồ sơ lưu trữ;
nghiên cứu dân số và kinh tế;
các cách giải thích khác nhau của giới sử học;
văn bản của Stalin với thực tế thực thi chính sách.
Nguyên tắc của cuốn sách: không lấy một nguồn duy nhất làm “chân lý cuối cùng”; mọi luận điểm lớn phải được đặt trong hồ sơ chứng cứ và tranh luận học thuật.
.


2:49 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment