ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG
PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO
CHƯƠNG 1
MAO — NGƯỜI ĐỌC TRUNG QUỐC BẰNG CON MẮT CÁCH MẠNG
Từ một nước nông nghiệp đến một lý luận về sức mạnh
Có một cách đọc Mao bắt đầu từ những hậu quả của thời kỳ ông cầm quyền.
Cách đọc ấy cần thiết, nhưng chưa đủ.
Muốn hiểu Mao, trước hết phải trở về với câu hỏi mà Mao từng đối diện:
Làm thế nào một lực lượng cách mạng Marxist có thể tồn tại, phát triển và giành quyền lực trong một xã hội mà đại bộ phận dân chúng là nông dân?
Đây là điểm xuất phát quan trọng.
Mao không bước vào lịch sử Trung Quốc với tư cách một nhà lý luận ngồi ngoài thực tiễn để thiết kế một mô hình xã hội. Tư tưởng của ông hình thành trong chiến tranh, trong khủng hoảng nhà nước, trong xung đột giai cấp và trong quá trình tìm kiếm một con đường cách mạng thích hợp với điều kiện Trung Quốc.
Chính vì vậy, Mao có một ưu điểm phương pháp rất rõ:
ông luôn hỏi lý luận phải làm được gì trong thực tế.
Trong On Practice (1937), Mao phê phán cả giáo điều lẫn kinh nghiệm chủ nghĩa. Ông cho rằng lý luận không thể tách khỏi thực tiễn và tri thức phải được kiểm nghiệm trong hoạt động thực tế. (Marxists)
Đây là Mao mà chúng ta cần gặp trước tiên.
Không phải Mao của tượng đài.
Không phải Mao của tuyên truyền.
Không phải Mao của những cuộc thanh trừng sau này.
Mà là Mao của câu hỏi về phương pháp.
I. MAO ĐỨNG TRƯỚC MỘT TRUNG QUỐC KHÁC VỚI NƯỚC NGA
Marx xây dựng lý luận của mình chủ yếu từ sự phân tích xã hội tư bản châu Âu.
Lenin phát triển lý luận cách mạng trong điều kiện nước Nga đầu thế kỷ XX.
Mao tiếp nhận cả hai nhưng đứng trước một Trung Quốc có cấu trúc xã hội khác.
Trung Quốc khi ấy là một xã hội nông nghiệp rộng lớn, với dân số nông thôn chiếm phần áp đảo. Công nghiệp còn yếu; giai cấp công nhân tuy có vai trò chính trị nhưng quy mô nhỏ hơn rất nhiều so với nông dân.
Nếu máy móc áp dụng mô hình cách mạng dựa trên một xã hội công nghiệp phát triển, câu hỏi lập tức xuất hiện:
Ai sẽ là lực lượng xã hội thực tế của cách mạng Trung Quốc?
Mao tìm câu trả lời ở nông dân.
Đây là một trong những bước chuyển quan trọng nhất của Maoism.
Không phải vì Mao từ bỏ Marxism–Leninism, mà vì ông cố gắng Trung Quốc hóa phương pháp cách mạng.
Từ đây hình thành một nguyên tắc rất quan trọng:
Không thể tách phương pháp khỏi hoàn cảnh.
Điều này được thể hiện rõ trong On Contradiction. Mao nhấn mạnh rằng mỗi quá trình có những mâu thuẫn đặc thù và việc áp dụng một công thức bất biến vào những hoàn cảnh khác nhau có thể dẫn tới thất bại. ( Marxists)
Đây là một trực giác đáng nghiên cứu.
Một lý thuyết muốn trở thành sức mạnh không thể chỉ hỏi:
“Nguyên lý là gì?”
Nó còn phải hỏi:
“Nguyên lý ấy vận hành trong hoàn cảnh nào?”
II. MAO VÀ NGHỆ THUẬT NHÌN “DIỆN” VÀ “ĐIỂM”
Một trong những năng lực đáng chú ý của Mao là khả năng chuyển từ cái toàn thể sang cái cụ thể.
Mao không chỉ nhìn:
Trung Quốc.
Ông nhìn:
Trung Quốc nông nghiệp; từng vùng; giai cấp; lực lượng; thời kỳ; mâu thuẫn; tương quan lực lượng.
Trong On Contradiction, Mao phân tích nhiều mâu thuẫn đồng thời tồn tại trong xã hội Trung Quốc và sau đó nhấn mạnh sự cần thiết phải xác định mâu thuẫn chủ yếu trong từng giai đoạn. Theo ông, trong một quá trình phức tạp có nhiều mâu thuẫn, một mâu thuẫn có thể giữ vai trò chi phối sự phát triển của các mâu thuẫn khác. ( Marxists )
Đây là phương pháp có giá trị vượt ra ngoài Marxism.
Một quốc gia không bao giờ chỉ có một vấn đề.
Nó đồng thời có:
kinh tế – văn hóa – giáo dục – dân số – thể chế – quốc phòng – công nghệ – bất bình đẳng – môi trường – quan hệ quốc tế.
Nếu coi tất cả đều quan trọng như nhau, nhà lãnh đạo rất dễ rơi vào tình trạng:
cái gì cũng đúng, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.
Mao đưa ra một câu hỏi sắc:
Trong rất nhiều mâu thuẫn, đâu là mâu thuẫn quyết định?
Đây là nghệ thuật xác định điểm nút.
Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận phương pháp này.
Nhưng phải đặt thêm một câu hỏi.
III. HƯNG QUỐC HỎI: AI XÁC ĐỊNH “ĐIỂM”?
Đây là nơi cuộc đối thoại bắt đầu.
Mao nói:
Hãy tìm mâu thuẫn chủ yếu.
Hưng Quốc hỏi:
Ai có quyền xác định nó?
Mao nói:
Hãy nắm cái chủ yếu.
Hưng Quốc hỏi:
Nếu người xác định cái chủ yếu xác định sai thì sao?
Mao nói:
Thực tiễn sẽ kiểm nghiệm.
Hưng Quốc hỏi tiếp:
Nhưng nếu thông tin từ thực tiễn không thể đến được với trung tâm quyền lực thì sao?
Đây không phải một câu hỏi phụ.
Nó có thể trở thành câu hỏi trung tâm của cả cuốn sách.
Bởi một lý thuyết về thực tiễn chỉ thật sự mạnh khi hệ thống có khả năng nghe được thực tiễn.
Nếu người dân có thể nói điều họ nhìn thấy; cán bộ địa phương có thể báo cáo điều bất lợi; nhà khoa học có thể công bố dữ liệu trái với đường lối; báo chí có thể điều tra; người lãnh đạo có thể bị chất vấn; và nếu một chính sách có thể được thử nghiệm rồi hủy bỏ; thì thực tiễn có cơ hội sửa lý luận.
Nhưng nếu tất cả thông tin phải đi qua một trung tâm quyền lực mà trung tâm ấy lại quyết định thông tin nào được xem là đúng, thì nguyên tắc:
“thực tiễn kiểm nghiệm chân lý”
có thể biến thành:
“quyền lực xác định đâu là thực tiễn được công nhận.”
Đây là ranh giới cực kỳ quan trọng.
IV. “TỪ DÂN” KHÁC VỚI “THAY DÂN”
Mao có một tư tưởng rất đáng chú ý về quan hệ giữa lãnh đạo và quần chúng.
Trong phương pháp thường được gọi là “từ quần chúng, đến quần chúng”, ý kiến phân tán của quần chúng được lãnh đạo tổng hợp, khái quát thành đường lối rồi đưa trở lại quần chúng để thực hiện và kiểm nghiệm. Các văn bản của Mao và các văn kiện sau đó của Đảng Cộng sản Trung Quốc mô tả đây là phương pháp lãnh đạo căn bản. (Marxists) Đây là một ý tưởng rất đáng chú ý.
Nó chứa một nhận thức:
Nhà lãnh đạo không thể biết mọi thứ từ trên xuống.
Tri thức nằm trong xã hội.
Người dân biết những điều trung tâm quyền lực không biết.
Người nông dân biết mùa màng, công nhân biết nhà máy.Người buôn bán biết thị trường. Người địa phương biết địa phương.
Người trực tiếp làm việc biết những vấn đề mà báo cáo hành chính đôi khi không phản ánh được.
Ở đây Mao đã nhìn thấy một chân lý quản trị:
Tri thức xã hội phân tán.
Nhưng Hưng Quốc Học phải đi thêm một bước.
Nếu tri thức nằm trong dân, thì quyền tự do nói ra tri thức ấy cũng trở thành một phần của sức mạnh quốc gia.
Không chỉ cần:
nghe dân.
Mà cần:
dân được nói.
Không chỉ cần:
hỏi dân.
Mà cần:
dân có quyền phản biện câu trả lời của người lãnh đạo.
Không chỉ cần:
đưa đường lối về dân.
Mà cần:
dân có khả năng từ chối, sửa đổi hoặc yêu cầu xem xét lại đường lối khi thực tế chứng minh nó sai.
Đây là bước chuyển từ:
Mass Line
sang:
People's Capacity.
Từ đường lối quần chúng sang năng lực của nhân dân.
V. MAO ĐÃ NHÌN THẤY “DÂN” NHƯ MỘT SỨC MẠNH
Điểm này cần được thừa nhận một cách công bằng.
Mao không xem quần chúng chỉ là những người đứng ngoài lịch sử.
Trong một văn bản năm 1934, Mao đồng thời nói đến nhiệm vụ huy động quần chúng cho chiến tranh cách mạng và yêu cầu cán bộ chú ý đến lợi ích, phúc lợi trước mắt của quần chúng. (Marxists )
Trong hệ thống tư tưởng Mao, quần chúng vừa là:
đối tượng của chính trị,
vừa là:
nguồn lực của chính trị,
vừa là:
nguồn tri thức cho lãnh đạo.
Đó là một bước tiến quan trọng so với quan niệm coi người dân đơn thuần là đối tượng cai trị.
Nhưng ở đây có một sự khác biệt mà Hưng Quốc Học cần làm rõ.
Dân là nguồn lực
chưa đồng nghĩa với:
Dân là chủ thể.
Một chính quyền có thể rất giỏi huy động nhân dân.
Nhưng một nhà nước chỉ thực sự đặt nhân dân vào vị trí chủ thể khi nhân dân có quyền lực thể chế, chứ không chỉ có vai trò huy động.
Đây là ranh giới giữa:
Dân được sử dụng trong lịch sử
và
Dân làm chủ lịch sử của chính mình.
VI. PHẢN ĐỀ: KHI “MÂU THUẪN” TRỞ THÀNH CÁCH NHÌN TOÀN XÃ HỘI
Mao coi mâu thuẫn là phổ biến và đồng thời nhấn mạnh tính đặc thù của từng mâu thuẫn. Ông phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mâu thuẫn thứ yếu, cũng như mặt chủ yếu và mặt thứ yếu trong một mâu thuẫn. (Marxists)
Đây là một công cụ phân tích mạnh.
Nhưng bất kỳ công cụ nào cũng có thể bị sử dụng theo cách khác với mục đích ban đầu.
Nếu mọi khác biệt đều được diễn giải chủ yếu như đấu tranh, xã hội có nguy cơ được nhìn bằng lăng kính đối kháng.
Khi ấy, người bất đồng rất dễ được phân loại thành:
bạn – thù,
đúng – sai,
cách mạng – phản cách mạng.
Một xã hội trưởng thành cần một khả năng khác:
biến mâu thuẫn thành cơ chế giải quyết mâu thuẫn.
Hai người bất đồng không nhất thiết phải trở thành hai phe đối địch.
Một doanh nghiệp và người lao động có lợi ích khác nhau nhưng có thể thương lượng.
Chính quyền và người dân có thể bất đồng nhưng có thể tranh luận.
Các đảng phái có thể cạnh tranh nhưng vẫn cùng bảo vệ luật chơi.
Các thế hệ có thể khác nhau nhưng có thể đối thoại.
Đó là sự chuyển hóa rất quan trọng:
Từ mâu thuẫn như đấu tranh → mâu thuẫn như thông tin → mâu thuẫn như động lực cải cách.
Hưng Quốc Học không phủ nhận mâu thuẫn.
Hưng Quốc Học muốn thể chế hóa mâu thuẫn.
VII. BÀI HỌC ĐẦU TIÊN: ĐỪNG SỢ MÂU THUẪN
Một quốc gia không có mâu thuẫn không phải là một quốc gia lý tưởng.
Có thể đó chỉ là một xã hội mà mâu thuẫn không được phép biểu hiện.
Xã hội sống luôn có khác biệt.
Khác biệt về lợi ích, thế hệ, vùng miền,tôn giáo, quan điểm, và cách phát triển đất nước.
Vấn đề không phải:
Làm sao xóa hết mâu thuẫn?
Mà là:
Làm sao để mâu thuẫn không phá hủy quốc gia?
Đó là nơi pháp luật, nghị viện, tòa án, báo chí, đại học, xã hội dân sự, bầu cử, thương lượng và các thiết chế trung gian trở thành những cơ chế chuyển hóa mâu thuẫn.
Mao đặc biệt giỏi trong việc biến mâu thuẫn thành động lực cách mạng.
Hưng Quốc Học phải tìm cách biến mâu thuẫn thành động lực kiến tạo.
Đây là một trong những đường ranh lý luận căn bản giữa hai bên.
VIII. ĐỐI THOẠI
Mao:
— Một xã hội muốn tiến lên phải nhận ra mâu thuẫn chủ yếu.
Hưng Quốc:
— Đúng. Nhưng một xã hội muốn trưởng thành còn phải có quyền tranh luận về việc đâu là mâu thuẫn chủ yếu.
Mao:
— Nếu cứ tranh luận mãi thì làm sao hành động?
Hưng Quốc:
— Không có hành động thì không có phát triển. Nhưng không có quyền phản biện thì hành động có thể đi rất nhanh theo hướng sai.
Mao:
— Thực tiễn sẽ chứng minh.
Hưng Quốc:
— Đúng. Nhưng muốn thực tiễn chứng minh, phải cho phép thực tiễn nói.
Mao im lặng.
Bởi câu hỏi đã chuyển từ triết học về thực tiễn sang thể chế của thông tin.
Và đó chính là nơi Hưng Quốc Học muốn tiếp tục cuộc đối thoại.
IX. QUY LUẬT HƯNG QUỐC RÚT RA
Từ Mao, Hưng Quốc Học tiếp nhận bốn điều:
Một — Không giáo điều.
Không áp dụng một công thức cho mọi hoàn cảnh.
Hai — Nhìn vào thực tiễn.
Mọi lý thuyết phải được kiểm nghiệm bằng đời sống.
Ba — Nhìn thấy mâu thuẫn.
Không né tránh những khác biệt thực tế của xã hội.
Bốn — Xác định điểm nút.
Không để quá nhiều vấn đề làm tê liệt năng lực hành động.
Nhưng Hưng Quốc Học bổ sung bốn điều:
Một — Người dân phải có quyền nói sự thật.
Hai — Người lãnh đạo phải có khả năng nghe điều mình không muốn nghe.
Ba — Chính sách phải có cơ chế kiểm chứng độc lập.
Bốn — Quyền lực phải có khả năng tự sửa sai mà không cần chờ một cuộc khủng hoảng.
Từ đó hình thành một mệnh đề:
Thực tiễn không chỉ là nơi kiểm nghiệm chính sách; thực tiễn phải có quyền sửa chính sách.
Và một mệnh đề sâu hơn:
Dân Mạnh không phải là dân được huy động mạnh, mà là dân có năng lực làm cho quyền lực phải học từ thực tế.
KẾT CHƯƠNG
Mao đã nhìn thấy một điều mà nhiều lý thuyết chính trị dễ bỏ quên:
Nhân dân là một nguồn sức mạnh khổng lồ.
Ông cũng nhìn thấy rằng sức mạnh ấy không tự nhiên xuất hiện. Nó cần tổ chức, ý thức, mục tiêu và phương pháp.
Đó là phần Mao đáng để Hưng Quốc học.
Nhưng lịch sử đặt ra câu hỏi thứ hai:
Làm thế nào để sức mạnh của nhân dân không bị đồng nhất với sức mạnh của một tổ chức nhân danh nhân dân?
Đây là câu hỏi Mao chưa giải quyết được một cách thỏa đáng trong kiến trúc quyền lực của mình.
Hoàng phong nhã


3:18 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment