ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG
Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia
PHẦN I
NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY
HỒ SƠ 03
NGUYỄN VĂN BÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TƯ DUY CHÍNH TRỊ
Một tư tưởng chính trị không bắt đầu từ câu trả lời, mà bắt đầu từ cách đặt câu hỏi
Nếu Hồ sơ 01 đặt Nguyễn Văn Bông vào vị trí của một trí thức trong một thời đại biến động, Hồ sơ 02 đặt ông vào bối cảnh chính trị – pháp lý đặc biệt của Việt Nam giữa chiến tranh, phân chia và xây dựng quốc gia, thì Hồ sơ 03 phải đi sâu thêm một tầng:
Nguyễn Văn Bông đã suy nghĩ về chính trị như thế nào?
Đây không phải câu hỏi ông đứng về phía nào trong một cuộc tranh chấp chính trị cụ thể. Cũng không phải câu hỏi ông đã đưa ra bao nhiêu giải pháp cho Việt Nam.
Điều đáng quan tâm hơn là cách ông tiếp cận đối tượng chính trị.
Ông bắt đầu từ đâu khi nghiên cứu quyền lực? Ông phân biệt những khái niệm căn bản như thế nào? Ông nhìn mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân ra sao? Ông đọc hiến pháp như một văn bản pháp lý hay như một cơ chế tổ chức quyền lực? Ông đối chiếu các nguyên tắc hiến định với đời sống chính trị thực tế như thế nào?
Đọc Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể nhận thấy một cấu trúc tư duy khá rõ.
Bông bắt đầu từ quyền lực và quyền uy, đi đến hiện tượng chính trị, chính quyền, quốc gia, rồi đến hiến pháp và các định chế công quyền. Mục lục nguyên tác cho thấy phần lý thuyết đại cương được tổ chức theo đúng trình tự này.
Đó không phải một sự sắp xếp ngẫu nhiên.
Nó cho thấy một phương pháp:
Muốn hiểu chính trị, trước hết phải hiểu quyền lực; muốn hiểu quyền lực, phải hiểu nó được tổ chức trong những cộng đồng và định chế nào; muốn hiểu Nhà nước, phải hiểu chính quyền, quốc gia và hiến pháp; và muốn hiểu hiến pháp, phải đối chiếu văn bản pháp lý với đời sống chính trị.
Đây chính là điều làm cho Bông đáng được nghiên cứu như một nhà tư tưởng về phương pháp, chứ không chỉ như một tác giả của những nhận định chính trị thuộc một thời kỳ.
I. TỪ KHẨU HIỆU CHÍNH TRỊ ĐẾN PHÂN TÍCH CẤU TRÚC QUYỀN LỰC
Một trong những đặc điểm rõ nhất trong tư duy của Bông là ông không bắt đầu nghiên cứu chính trị bằng các nhân vật chính trị.
Ông bắt đầu bằng quyền lực.
Ngay phần mở đầu Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông xác định chính trị học là khoa học nghiên cứu về quyền hành và các hiện tượng phát sinh từ quyền hành; đồng thời ông phân biệt phạm vi của chính trị học với luật hiến pháp. Theo ông, luật hiến pháp nghiên cứu các quy tắc pháp lý liên quan đến việc tổ chức và sử dụng quyền lực chính trị, việc thiết lập các cơ quan công quyền và sự tham dự vào việc thực thi quyền lực; chính trị học đi sâu vào những hiện tượng chính trị và mối tương quan giữa chúng.
Điểm này rất quan trọng.
Nếu chỉ nhìn chính trị qua nhân vật, chúng ta rất dễ rơi vào cách giải thích:
người này tốt;
người kia xấu;
nhà lãnh đạo này yêu nước;
người khác phản bội;
người này tài giỏi;
người kia bất tài.
Những nhận xét ấy có thể có giá trị trong từng trường hợp.
Nhưng chúng chưa đủ để giải thích một quốc gia.
Bởi một người tốt vẫn có thể hoạt động trong một định chế thiết kế kém.
Một người có năng lực vẫn có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu quyền lực mà họ sử dụng không có giới hạn thích đáng.
Một chính quyền có thể thay đổi người đứng đầu nhưng vẫn giữ nguyên cơ chế tạo ra cùng một loại sai lầm.
Ngược lại, một người không hoàn hảo vẫn có thể bị buộc phải hành động trong những giới hạn của một thể chế tốt.
Vì vậy, câu hỏi chính trị cần được chuyển từ:
Ai đang cầm quyền?
sang:
Quyền lực ấy là gì?
Nó được trao bằng cách nào?
Nó được sử dụng thông qua cơ quan nào?
Giới hạn ở đâu?
Ai có quyền kiểm soát?
Ai có quyền phản đối?
Ai chịu trách nhiệm khi quyền lực được sử dụng sai?
Đó là sự chuyển đổi từ chính trị của con người sang chính trị của quyền lực và định chế.
Và đây là một trong những giá trị phương pháp luận quan trọng nhất của Bông.
II. PHÂN BIỆT KHÁI NIỆM TRƯỚC KHI PHÁN ĐOÁN
Tư duy chính trị của Bông còn có một đặc điểm khác: ông dành rất nhiều công sức cho việc xác định khái niệm.
Trong nguyên tác, ông lần lượt phân biệt quyền lực và quyền uy, chính quyền và cộng đồng chính trị, quốc gia và chính quyền, rồi tiếp tục phân tích hiến pháp dưới những góc độ khác nhau. Cấu trúc ấy cho thấy ông không muốn sử dụng các khái niệm chính trị như những khẩu hiệu đã có sẵn ý nghĩa.
Điều này có ý nghĩa vượt ra ngoài kỹ thuật viết sách.
Trong chính trị, một từ có thể chứa nhiều nghĩa.
“Dân chủ” có thể được dùng để chỉ một nguyên tắc, một chế độ, một thủ tục bầu cử hoặc một lý tưởng chính trị.
“Nhà nước mạnh” có thể chỉ một Nhà nước có năng lực thực thi pháp luật; nhưng cũng có thể bị hiểu thành một Nhà nước có quyền lực rất lớn và ít bị giới hạn.
“Chủ quyền nhân dân” có thể là một nguyên tắc hiến định; nhưng câu hỏi tiếp theo phải là: nhân dân thực hiện chủ quyền ấy thông qua những cơ chế nào?
“Đối lập” có thể là một lực lượng chính trị hợp pháp; nhưng trong ngôn ngữ của một chế độ đang bị đe dọa, nó cũng có thể bị đồng nhất với chống đối hay phá hoại.
Nếu không định nghĩa, tranh luận dễ trở thành tranh cãi về từ ngữ.
Nếu định nghĩa rõ, chúng ta bắt đầu có khả năng kiểm tra lập luận.
Đây là lý do phương pháp của Bông có thể được diễn giải thành một nguyên tắc:
Trước khi hỏi một điều đúng hay sai, phải biết chính xác điều đang được nói đến là gì.
Nhưng ở đây cần phân biệt.
Bông không xây dựng một “lý thuyết về quyền lực của ngôn ngữ” theo nghĩa hiện đại.
Đó là Diễn giải của chúng ta từ phương pháp khái niệm của ông.
Hưng Quốc Học có thể đi thêm một bước: một xã hội muốn tranh luận có chất lượng phải xây dựng được một vốn từ chính trị đủ chính xác để những người bất đồng vẫn có thể hiểu nhau.
Đó là một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với một xã hội hiện đại, nơi cùng một từ có thể được sử dụng đồng thời trong pháp luật, truyền thông, mạng xã hội và tranh luận chính trị.
III. QUYỀN LỰC KHÔNG CHỈ LÀ KHẢ NĂNG CƯỠNG BÁCH
Ở đây tư duy của Bông trở nên tinh tế hơn nếu đọc trực tiếp nguyên tác.
Ông không đồng nhất quyền lực quốc gia với cưỡng bách.
Khi phân tích chính quyền, ông phân biệt quyền lực và uy quyền, đồng thời giải thích rằng sự tồn tại lâu dài của quyền lực Nhà nước không thể chỉ dựa trên sức mạnh cưỡng chế. Quyền lực quốc gia còn phải có một nền tảng pháp lý và sự nhìn nhận của công dân về tính chính đáng của uy quyền.
Điều đó mở ra một vấn đề quan trọng.
Một Nhà nước có thể có:
khả năng bắt buộc người khác tuân theo;
nhưng khả năng ấy chưa đồng nghĩa với:
khả năng khiến người dân nhìn nhận quyền lực ấy là có cơ sở chính đáng.
Đây là sự khác biệt giữa quyền lực và uy quyền.
Bông còn đi xa hơn khi cho rằng trong một quốc gia, việc cầm quyền không phải là một thứ sở hữu riêng. Nhà cầm quyền hành xử quyền lực trong khuôn khổ những nguyên tắc và thủ tục nhất định; quốc gia tồn tại lâu dài hơn những người đang nắm chính quyền.
Đây là một điểm đặc biệt quan trọng.
Nhà nước không phải tài sản của người đang cầm quyền.
Người cầm quyền chỉ là người thực hiện một chức năng công trong một định chế tồn tại vượt khỏi cá nhân họ.
Đây là nền tảng của tư duy định chế hóa quyền lực.
IV. TỪ QUYỀN LỰC CÁ NHÂN ĐẾN QUYỀN LỰC ĐƯỢC ĐỊNH CHẾ HÓA
Bông dành sự chú ý đáng kể cho sự khác biệt giữa quyền lực được cá nhân hóa và quyền lực được định chế hóa.
Trong cách ông trình bày, khi chính quyền được coi như một thứ sở hữu riêng của người nắm quyền, quyền lực có thể được sử dụng tùy theo ý chí cá nhân. Trái lại, trong một quốc gia mà chính quyền được định chế hóa, người cầm quyền thay đổi nhưng quốc gia vẫn tồn tại; việc cầm quyền trở thành một chức năng bị ràng buộc bởi các quy tắc, thủ tục và nguyên tắc.
Đây là một chuyển biến rất lớn trong tư duy chính trị.
Nếu quyền lực thuộc về cá nhân, câu hỏi trung tâm là:
Ai là người mạnh nhất?
Nếu quyền lực thuộc về định chế, câu hỏi trở thành:
Quyền lực được trao cho ai, trong thời hạn nào, bằng thủ tục nào và dưới những giới hạn nào?
Khi ấy, người cầm quyền không còn là chủ sở hữu của quyền lực công.
Họ là người được giao quyền hành xử một chức năng công.
Điều này giải thích vì sao Bông đặc biệt quan tâm đến hiến pháp.
Hiến pháp không chỉ xác định ai được làm gì.
Nó còn xác định quyền lực được hợp thức hóa và bị giới hạn như thế nào.
Trong phần nghiên cứu về hiến pháp, Bông viết rằng hiến pháp quy định tổ chức chính quyền, hợp thức hóa chính quyền và giới hạn chính quyền trong khuôn khổ của định chế.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu phương pháp tư duy của ông.
V. TỪ HIẾN PHÁP TRÊN GIẤY ĐẾN HIẾN PHÁP TRONG ĐỜI SỐNG
Nếu chỉ đọc mục lục Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể tưởng Bông chủ yếu là một nhà luật học mô tả các định chế.
Đọc kỹ hơn sẽ thấy điều ngược lại.
Ông luôn cố gắng nối quy phạm pháp lý với thực tế chính trị.
Đây cũng là điều Hồ sơ 02 đã chỉ ra.
Khi phân tích các chế độ chính trị, Bông không chỉ hỏi hiến pháp quy định cơ cấu gì. Ông quan tâm đến việc quyền lực thực sự được tập trung hay phân tán như thế nào.
Trong phần phân tích về những chế độ tập trung quyền lực, ông chỉ ra khả năng một hệ thống có thể mang hình thức của một chính thể cổ điển nhưng trên thực tế quyền lực lại tập trung vào một trung tâm chính trị. Ông lấy trường hợp nghị viện chỉ còn vai trò hình thức như một ví dụ của khoảng cách giữa thiết kế hiến định và quyền lực thực tế.
Đây là phương pháp đối chiếu.
Một hiến pháp có thể quy định phân quyền.
Nhưng phải hỏi quyền lực thực tế có phân quyền không.
Một nghị viện có thể tồn tại.
Nhưng phải hỏi nghị viện có thực sự kiểm soát hành pháp không.
Một cuộc bầu cử có thể diễn ra.
Nhưng phải hỏi người dân có những lựa chọn chính trị thực chất đến đâu.
Một quyền có thể được ghi nhận.
Nhưng phải hỏi người có quyền có khả năng sử dụng và bảo vệ quyền ấy hay không.
Vì vậy:
Văn bản pháp lý là điểm khởi đầu của nghiên cứu thể chế, không phải điểm kết thúc.
Đây là một trong những bài học phương pháp quan trọng nhất chúng ta có thể rút ra từ Bông.
VI. PHƯƠNG PHÁP ĐỐI CHIẾU: NGUYÊN TẮC VÀ THỰC TIỄN
Một định chế không chỉ sống bằng điều khoản.
Nó sống bằng cách con người vận hành những điều khoản ấy.
Trong lời nói đầu bản in lần thứ hai, Bông không chỉ quan tâm đến thiết kế các định chế mới mà còn phê bình cách chúng được vận hành. Ông đặc biệt lưu ý rằng hành vi của những người bên trong định chế có thể làm tổn hại đến chính tinh thần của định chế và làm suy giảm niềm tin của công chúng.
Đây là một nhận xét có chiều sâu.
Một nghị viện có thể được thiết kế đúng nhưng vẫn suy yếu nếu người đại diện không thực hiện nghiêm túc chức năng của mình.
Một nền tư pháp có thể được trao địa vị hiến định nhưng vẫn không thực sự độc lập nếu những người trong hệ thống không bảo vệ tính độc lập ấy.
Một chính phủ có thể có thẩm quyền hợp pháp nhưng có thể làm suy giảm lòng tin nếu việc sử dụng quyền lực thường xuyên đi ngược những chuẩn mực mà chính thể chế đặt ra.
Như vậy, nghiên cứu thể chế phải quan sát đồng thời:
thiết kế luật lệ;
cơ chế vận hành;
con người trong định chế;
văn hóa chính trị;
và phản ứng của xã hội.
Ở đây cần tránh biến một nhận xét của Bông thành một công thức hiện đại mà ông chưa đưa ra.
Điều chúng ta có thể nói chắc chắn là:
Bông không xem định chế như một cỗ máy tự động. Ông nhìn thấy vai trò của con người trong việc làm cho định chế hoạt động hoặc suy yếu.
Đó là Bông.
Từ đó, Diễn giải có thể phát triển thành một vấn đề rộng hơn: chất lượng thể chế không chỉ phụ thuộc vào thiết kế mà còn phụ thuộc vào văn hóa sử dụng quyền lực.
Còn Hưng Quốc phải tiếp tục hỏi: làm thế nào để thiết kế thể chế sao cho ngay cả khi con người không hoàn hảo, hệ thống vẫn có khả năng hạn chế sai lầm và sửa chữa hậu quả?
VII. “ĐỐI LẬP” – MỘT CHÌA KHÓA ĐỂ ĐỌC BÔNG
Một trong những minh chứng rõ nhất cho phương pháp tư duy của Bông là bài diễn văn “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ” năm 1963.
Bài diễn văn này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Bông không xem đối lập đơn giản là lực lượng chống chính phủ.
Ông đặt đối lập vào chính cấu trúc của chính thể dân chủ.
Trong bài diễn văn, Bông coi đối lập là một biểu hiện của tự do chính trị, nhấn mạnh tính hợp pháp của đối lập và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền là một trong những hoạt động cốt yếu của đối lập.
Điểm này cần được giữ đúng nguyên văn tinh thần của Bông.
Đối lập không đồng nghĩa với chống quốc gia.
Bất đồng không đồng nghĩa với phiến loạn.
Đối lập chính trị, theo Bông, phải tồn tại trong khuôn khổ pháp luật.
Đây là một phân biệt rất quan trọng trong bối cảnh mà bất đồng chính trị rất dễ bị đẩy sang ngôn ngữ của đối đầu.
Từ đây, Diễn giải có thể đi thêm một bước:
Một nền chính trị có đối lập không chỉ có thêm một lực lượng tranh cử.
Nó có thêm một cơ chế phản hồi quyền lực.
Đối lập có thể phát hiện khuyết điểm của chính phủ, chất vấn quyết định, đưa ra chính sách thay thế, đại diện cho những lợi ích khác và chuẩn bị phương án thay thế khi chính phủ mất khả năng điều hành.
Nhưng đây là phần phát triển của chúng ta.
Không nên nói Bông đã xây dựng đầy đủ lý thuyết hiện đại về “phản hồi chính sách”.
Điều ông cung cấp là một tiền đề quan trọng:
Một chính thể dân chủ cần những lực lượng có khả năng bất đồng hợp pháp và kiểm soát chính quyền.
VIII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN PHẢN BIỆN QUYỀN LỰC
Nếu nhìn từ Hưng Quốc Học, giá trị sâu hơn của đối lập không chỉ nằm ở việc thay thế một chính phủ.
Nó nằm ở khả năng làm cho quyền lực nhận được thông tin từ bên ngoài chính quyền.
Một chính phủ chỉ nghe những người đồng ý với mình sẽ nhận được một bức tranh không đầy đủ về xã hội.
Một hệ thống mà mọi ý kiến đều phải đi qua cùng một kênh có thể tạo ra một loại nguy cơ đặc biệt: thông tin xấu bị loại bỏ trước khi đến được người quyết định.
Đây là nơi Hưng Quốc Học phát triển từ tư tưởng Bông:
Phản biện không phải chỉ là quyền nói khác; phản biện là một cơ chế giúp hệ thống phát hiện những điều mà trung tâm quyền lực có thể không nhìn thấy.
Từ đó có thể hình thành một nguyên lý:
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có tiếng nói phản biện; đó là quốc gia có khả năng biến phản biện thành thông tin để cải thiện quyết định công.
Đây là Hưng Quốc, không phải lời gán cho Bông.
Và nó sẽ trở thành một trong những mắt xích dẫn tới khái niệm năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia ở Hồ sơ 39.
IX. BÔNG KHÔNG CHỈ HỎI “AI CÓ QUYỀN?”, MÀ CÒN HỎI “QUYỀN LỰC ĐƯỢC TỔ CHỨC RA SAO?”
Đây có lẽ là đặc điểm phương pháp quan trọng nhất của Hồ sơ 03.
Trong tranh luận chính trị thông thường, câu hỏi trung tâm thường là:
Ai nên cầm quyền?
Tư duy hiến pháp đặt một câu hỏi sâu hơn:
Dù ai cầm quyền, quyền lực ấy phải được tổ chức như thế nào?
Đây là sự chuyển dịch từ chính trị của cá nhân sang chính trị của định chế.
Nếu một hệ thống chỉ tốt khi có một người lãnh đạo tốt, thì bản thân hệ thống đó vẫn có một điểm yếu rất lớn.
Bởi người lãnh đạo sẽ thay đổi.
Thế hệ sẽ thay đổi.
Hoàn cảnh sẽ thay đổi.
Khủng hoảng sẽ xuất hiện.
Một hiến pháp tốt vì thế không thể được thiết kế với giả định rằng mọi người cầm quyền đều tốt.
Nó phải hoạt động ngay cả khi người cầm quyền chỉ là những con người bình thường, với lợi ích, tham vọng, giới hạn và khả năng sai lầm của họ.
Đây là ý nghĩa sâu xa của việc định chế hóa quyền lực.
Mục tiêu không phải tìm một nhà lãnh đạo hoàn hảo.
Mục tiêu là xây dựng một hệ thống trong đó:
người có năng lực có thể hành động;
người có quyền bị giới hạn;
người làm sai có thể bị kiểm soát;
và người dân có cơ chế thay đổi người cầm quyền mà không phải phá hủy quốc gia.
Đó là tư duy hiến định.
X. NHƯNG PHƯƠNG PHÁP CỦA BÔNG VẪN CÓ GIỚI HẠN
Đối thoại với Bông không có nghĩa là biến ông thành một học giả không có giới hạn.
Ngược lại, tôn trọng một trí thức là đặt tư tưởng của ông vào đúng thời đại và nhìn thấy cả những câu hỏi mà thời đại ông chưa thể đặt ra.
1. Bông chủ yếu nghiên cứu quyền lực trong cấu trúc Nhà nước – hiến pháp
Trọng tâm của ông nằm ở:
Nhà nước;
chính quyền;
hiến pháp;
nghị viện;
hành pháp;
tư pháp;
chính đảng;
đối lập;
công dân.
Đó là những trung tâm quyền lực cốt lõi của thế kỷ XX.
Nhưng thế kỷ XXI đã xuất hiện những trung tâm quyền lực mà Bông không thể nghiên cứu theo cách ngày nay:
nền tảng số;
dữ liệu;
thuật toán;
trí tuệ nhân tạo;
tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia;
mạng lưới tài chính toàn cầu;
các tổ chức quốc tế;
các cộng đồng xuyên biên giới.
Không phải vì những vấn đề ấy làm cho tư duy của Bông lỗi thời.
Ngược lại, chúng cho thấy phương pháp của ông cần được mở rộng sang những hình thức quyền lực mới.
Nếu câu hỏi của Bông là:
Ai có quyền?
thì thế kỷ XXI phải hỏi thêm:
Ai kiểm soát dữ liệu?
Ai thiết kế thuật toán?
Ai quyết định tiêu chuẩn của một nền tảng?
Ai chịu trách nhiệm khi một quyết định tự động gây hậu quả?
Đó là những câu hỏi mới.
XI. TỪ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA
Một giới hạn khác của cách tiếp cận truyền thống về thể chế là nguy cơ chỉ nhìn quốc gia từ phía kiểm soát quyền lực.
Kiểm soát quyền lực là cần thiết.
Nhưng quốc gia còn phải hành động.
Một Nhà nước có cơ chế kiểm soát quyền lực tốt nhưng không có năng lực giáo dục, khoa học, hành chính, hạ tầng, kinh tế hay ứng phó khủng hoảng thì vẫn có thể không đáp ứng được những yêu cầu căn bản của xã hội.
Đây là nơi Hưng Quốc Học đặt một câu hỏi khác:
Một Nhà nước bị giới hạn có đủ năng lực để làm những việc mà quốc gia cần hay không?
Câu hỏi này không phủ nhận Bông.
Nó nối dài tư duy của ông.
Bông giúp chúng ta hiểu vì sao quyền lực phải được tổ chức và giới hạn.
Hưng Quốc Học hỏi thêm:
Quyền lực được giới hạn rồi thì năng lực hành động được tạo ra bằng cách nào?
Từ đó, hai yêu cầu phải cùng tồn tại:
kiểm soát quyền lực
và
xây dựng năng lực Nhà nước.
Không thể lấy cái này thay cho cái kia.
XII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN NĂNG LỰC TỰ HIỆU CHỈNH
Đây là bước phát triển xa hơn nữa.
Bông quan tâm đến:
đối lập;
nghị viện;
công luận;
các định chế;
giới hạn quyền lực.
Những cơ chế đó giúp một hệ thống nhận được phản hồi.
Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:
Sau khi nhận được phản hồi, hệ thống có khả năng sửa chữa chính mình hay không?
Đây là vấn đề của năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.
Một quốc gia không thể tránh mọi sai lầm.
Một chính phủ không thể dự đoán mọi khủng hoảng.
Một đạo luật không thể hoàn hảo ngay từ đầu.
Một chính sách có thể tạo ra hậu quả ngoài dự kiến.
Vấn đề không phải là làm sao để không bao giờ sai.
Vấn đề là:
sai có được phát hiện không;
phản biện có được tiếp nhận không;
dữ liệu có được xem xét không;
người ra quyết định có sửa không;
bài học có được thể chế hóa không.
Khái niệm này thuộc về Hưng Quốc Học.
Không nên gán ngược cho Bông.
Nhưng có thể thấy một mạch phát triển:
Bông → kiểm soát quyền lực → phản hồi xã hội → Hưng Quốc → năng lực tự hiệu chỉnh.
XIII. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC CÀNG NHIỀU THÌ NHÀ NƯỚC CÀNG TỐT?
Không.
Đây là một phản đề cần thiết.
Một hệ thống có quá nhiều tầng kiểm soát nhưng thiết kế không rõ ràng có thể dẫn đến:
quyết định chậm;
trách nhiệm bị chia nhỏ;
cơ quan đùn đẩy;
không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng;
chính sách thiếu nhất quán.
Vì thế, kiểm soát quyền lực không đồng nghĩa với làm cho mọi quyết định trở nên khó khăn.
Mục tiêu của kiểm soát là ngăn quyền lực bị lạm dụng, chứ không phải làm tê liệt năng lực hành động.
Ngược lại, một Nhà nước có quá ít kiểm soát có thể quyết định nhanh nhưng phải trả giá bằng những sai lầm mà không ai đủ khả năng ngăn chặn.
Do đó, bài toán không phải:
nhiều quyền lực hay ít quyền lực.
Mà là:
quyền lực nào, cho ai, để làm gì, trong giới hạn nào, chịu trách nhiệm trước ai và được kiểm tra bằng cơ chế nào.
Đây mới là tư duy thể chế.
Và từ góc nhìn Hưng Quốc:
Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có thể làm mọi việc; Nhà nước mạnh là Nhà nước có đủ năng lực làm những việc cần thiết, đồng thời có đủ kỷ luật thể chế để không vượt quá giới hạn của mình.
XIV. CASE STUDY – KHI ĐỊNH CHẾ BỊ SUY YẾU BỞI CHÍNH CON NGƯỜI TRONG NÓ
Một trường hợp đặc biệt đáng chú ý nằm ngay trong lời nói đầu bản in lần thứ hai của Luật Hiến pháp và Chính trị học.
Bông không chỉ phê bình những vấn đề của thiết kế thể chế.
Ông còn quan sát cách những người bên trong các định chế thực hiện vai trò của mình.
Điều này rất quan trọng.
Bởi cùng một bộ quy tắc có thể tạo ra những kết quả khác nhau tùy thuộc vào cách những người tham gia thực hiện chức năng của mình.
Một nghị viện có thể được trao quyền giám sát.
Nhưng nếu nghị sĩ không sử dụng quyền ấy một cách có trách nhiệm, chức năng giám sát có thể trở thành hình thức.
Một chính phủ có thể được trao thẩm quyền.
Nhưng nếu hành pháp không tôn trọng giới hạn pháp lý, quyền lực hợp pháp có thể bị biến dạng.
Một tòa án có thể có địa vị độc lập.
Nhưng nếu người thẩm phán không bảo vệ tính độc lập ấy, địa vị hiến định không tự mình tạo ra tư pháp độc lập.
Từ đây có thể rút ra một kết luận thận trọng:
Thiết kế thể chế là điều kiện cần, nhưng đời sống của thể chế còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng nó.
Đây chính là chỗ Bông nối luật hiến pháp với chính trị học.
Luật quy định khuôn khổ.
Chính trị cho thấy con người vận hành trong khuôn khổ ấy như thế nào.
XV. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI
Từ phương pháp của Bông, có thể rút ra một quy luật:
Quyền lực không thể được hiểu chỉ bằng người nắm quyền; phải được hiểu bằng cấu trúc trao quyền, giới hạn quyền, kiểm soát quyền và trách nhiệm của người sử dụng quyền.
Nhưng Hưng Quốc Học bổ sung thêm một tầng:
Một cấu trúc quyền lực chỉ thực sự phục vụ quốc gia khi nó đồng thời tạo ra năng lực hành động, khả năng tiếp nhận phản hồi và khả năng sửa chữa sai lầm.
Như vậy, tư duy chính trị trưởng thành có thể đi qua bốn câu hỏi:
Ai có quyền?
↓
Quyền ấy được tổ chức như thế nào?
↓
Quyền ấy được kiểm soát ra sao?
↓
Hệ thống có khả năng hành động, học hỏi và sửa chữa hay không?
Đây là bước chuyển từ chính trị học của quyền lực sang chính trị học của năng lực quốc gia.
XVI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Nguyễn Văn Bông để lại trước hết không phải một danh sách chính sách có thể sao chép.
Ông để lại một cách đặt vấn đề.
Phải định nghĩa quyền lực trước khi phán xét quyền lực.
Phải nghiên cứu thể chế chứ không chỉ nghiên cứu cá nhân.
Phải phân biệt hiến pháp như văn bản với đời sống hiến pháp.
Phải đối chiếu nguyên tắc pháp lý với thực tế vận hành.
Phải quan sát hành vi của con người trong định chế.
Phải nhìn nhận đối lập hợp pháp và phản biện như những thành tố của đời sống dân chủ.
Phải hiểu rằng một định chế có thể suy yếu không chỉ vì thiết kế sai mà còn vì những người vận hành nó.
Nhưng thế hệ hôm nay phải đặt thêm những câu hỏi mà thời đại của Bông chưa thể đặt ra đầy đủ.
Không chỉ:
Làm thế nào để không ai có quá nhiều quyền lực?
Mà còn:
Làm thế nào để Nhà nước có đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ mà xã hội cần?
Không chỉ:
Làm thế nào để phản biện chính quyền?
Mà còn:
Làm thế nào để hệ thống biến phản biện thành thông tin để sửa chữa chính sách?
Không chỉ:
Làm thế nào để thiết kế một định chế tốt?
Mà còn:
Làm thế nào để định chế ấy có khả năng sống, học hỏi và thích nghi qua nhiều thế hệ?
Đó là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Văn Bông chuyển từ nghiên cứu lịch sử tư tưởng sang kiến tạo tư tưởng cho tương lai.
XVII. MỆNH ĐỀ HƯNG QUỐC CỦA HỒ SƠ 03
Có thể cô đọng Hồ sơ 03 trong một mệnh đề:
Muốn hiểu chính trị, phải nhìn vào cấu trúc của quyền lực; muốn xây dựng quốc gia, phải kết hợp giới hạn quyền lực với năng lực hành động.
Và có thể cô đọng hơn nữa:
Quyền lực phải bị giới hạn; Nhà nước phải có năng lực.
Hai vế này không triệt tiêu nhau.
Một Nhà nước có quyền lực nhưng không có giới hạn có thể trở thành quyền lực tùy tiện.
Một Nhà nước có nhiều giới hạn nhưng thiếu năng lực có thể trở thành bất lực.
Hưng Quốc Học vì thế không lựa chọn giữa Nhà nước mạnh và Nhà nước bị kiểm soát.
Hưng Quốc đặt ra một yêu cầu kép:
Nhà nước mạnh về năng lực và bị giới hạn về quyền lực.
Nhưng ngay cả điều đó vẫn chưa phải điểm cuối.
Một quốc gia còn phải có khả năng nhận biết khi mình sai, tiếp nhận phản biện, sửa chữa chính sách và học được từ những khủng hoảng đã trải qua.
Vì vậy, đường dây tư tưởng mà Hồ sơ 03 mở ra sẽ còn tiếp tục:
Quyền lực → Định chế → Giới hạn → Phản biện → Năng lực → Tự hiệu chỉnh.
Đó là con đường từ tư duy về quyền lực đến tư duy về năng lực quốc gia.
XVIII. CÂU HỎI MỞ SANG HỒ SƠ 04
Nếu Bông bắt đầu từ quyền lực, quyền uy, chính quyền, quốc gia và hiến pháp, thì một câu hỏi lớn hơn tất yếu xuất hiện:
Quốc gia thực chất là gì?
Có phải quốc gia chỉ là một lãnh thổ?
Có phải quốc gia là một Nhà nước?
Có phải quốc gia là một cộng đồng lịch sử?
Có phải quốc gia là một dân tộc?
Hay quốc gia là một cộng đồng chính trị trong đó con người cùng chia sẻ một không gian pháp lý, một lịch sử, những lợi ích chung và trách nhiệm đối với tương lai?
Câu hỏi ấy không thể được giải quyết chỉ bằng định nghĩa pháp lý.
Nó đòi hỏi phải đi sâu vào lịch sử, dân tộc, chủ quyền, cộng đồng chính trị và mối quan hệ giữa Nhà nước với con người.
Đó là vấn đề của Hồ sơ 04 – Nguyễn Văn Bông và câu hỏi về quốc gia.
Hoàng phong nhã
HỒ SƠ NGHIÊN CỨU – NGUỒN NỀN CỦA HỒ SƠ 03
B1 – Nguyên tác Nguyễn Văn Bông
Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học, Sài Gòn, 1969, lần xuất bản thứ hai.
Đây là nguồn trung tâm của Hồ sơ 03.
Bản điện tử cho thấy nguyên tác bắt đầu từ “Quyền lực, quyền uy và hiện tượng chính trị”, tiếp tục sang “Khái niệm chính quyền”, “Quốc gia” và “Hiến pháp”. Chính cấu trúc này là bằng chứng quan trọng cho nhận định về phương pháp tư duy của Bông.
Các phần cần đối chiếu trực tiếp gồm:
Quyền lực và quyền uy;
Hiện tượng chính trị;
Chính quyền và cộng đồng chính trị;
Ý niệm và vai trò của chính quyền;
Quốc gia;
Định nghĩa thực chất và hình thức của hiến pháp;
Thiết lập hiến pháp;
Tổ chức chính quyền;
Các chế độ chính trị.
Đặc biệt, Bông phân biệt quyền lực với uy quyền, và xem chính trị học là nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến quyền hành; ông đồng thời nhấn mạnh sự bổ túc giữa luật hiến pháp và chính trị học.
B2 – Bài viết về đối lập chính trị
Nguyễn Văn Bông, “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ”, 1963.
Đây là nguồn trực tiếp quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Bông về đối lập.
Bài diễn văn cho thấy ông xem đối lập là một thành tố của chính thể dân chủ, đặt nó trong khuôn khổ pháp luật và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền của đối lập.
S1 – Văn bản pháp lý
Các hiến pháp và văn bản pháp lý được dùng để kiểm tra những gì Bông đang phân tích.
Nguyên tắc:
Không dùng lời bình của Bông để thay thế văn bản pháp lý mà ông đang bình luận.
Ngược lại:
Không dùng văn bản pháp lý để gán cho Bông những quan điểm mà ông không trực tiếp nêu.
S2 – Nghiên cứu học thuật
Các nghiên cứu về lý thuyết chính trị, hiến pháp, thể chế và lịch sử Việt Nam được dùng để kiểm chứng những diễn giải rộng hơn.
Đặc biệt cần phân biệt:
Bông nói gì;
học giả khác nói gì về Bông;
chúng ta diễn giải Bông như thế nào.
Ba tầng này không được nhập làm một.
HQ – Hưng Quốc Học
Các khái niệm sau là phần phát triển của Hưng Quốc Học:
Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực.
Phản biện là nguồn thông tin cho năng lực tự sửa chữa.
Năng lực Nhà nước phải đi cùng trách nhiệm giải trình.
Năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.
Không được viết theo cách khiến người đọc hiểu rằng Nguyễn Văn Bông đã sử dụng những khái niệm này theo đúng nghĩa mà Hưng Quốc Học đang xây dựng.
MỆNH ĐỀ KHÓA CỦA HỒ SƠ 03
Nguyễn Văn Bông dạy chúng ta không bắt đầu nghiên cứu chính trị từ câu hỏi ai đúng, ai sai, ai tốt, ai xấu; trước hết phải hỏi quyền lực là gì, được tổ chức thế nào, được hợp thức hóa ra sao và vận hành như thế nào trong đời sống thực tế. Hưng Quốc Học đi tiếp từ đó: quyền lực phải bị giới hạn, nhưng Nhà nước phải có năng lực; và một quốc gia trưởng thành phải có khả năng biến phản biện thành thông tin, biến sai lầm thành bài học và biến bài học thành năng lực tự sửa chữa.
Bản này đã làm rõ hơn Bông thực sự nói gì và phần nào là chúng ta phát triển từ Bông. Tôi đặc biệt giữ lại trục “quyền lực → quyền uy → chính quyền → quốc gia → hiến pháp → đối chiếu thực tế”, vì chính cấu trúc nguyên tác xác nhận đây là một đặc điểm thực sự của phương pháp Bông, chứ không phải chúng ta áp đặt từ bên ngoài. �
ProContra +1


3:19 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment