Thursday, September 24, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

Marx – Engels, từ phê phán xã hội đến lý luận cách mạng và bài toán kiến quốc

PHẦN I

HAI CON NGƯỜI – MỘT TRUYỀN THỐNG TƯ TƯỞNG

CHƯƠNG 1

MARX VÀ ENGELS – HAI TRÍ TUỆ, MỘT CUỘC ĐỐI THOẠI

Câu hỏi mở đầu

Marx và Engels là hai con người hay một “bộ óc kép”?

Câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng lại quyết định cách đọc toàn bộ lịch sử Marxism.

Trong hơn một thế kỷ, Marx và Engels thường được đặt cạnh nhau đến mức tên của họ gần như trở thành một từ ghép: Marx–Engels. Nhiều thế hệ học giả, nhà hoạt động và các đảng cộng sản đã xem hai người như những người sáng lập chung một học thuyết thống nhất. Chính Engels, trong hồi tưởng về Marx, cũng nhấn mạnh mức độ đồng thuận lý luận giữa hai người. Nhưng nghiên cứu lịch sử tư tưởng gần đây cho thấy bức tranh phức tạp hơn: sự hợp tác của họ rất sâu sắc, song không có nghĩa mọi quan niệm của Marx và Engels đều có thể đồng nhất tuyệt đối. (Cambridge University Press )

Vì vậy, muốn hiểu Marxism, trước hết phải trở lại với Marx và Engels bằng chính những văn bản của họ.

Không bắt đầu bằng Lenin, Stalin, Mao.

Cũng không bắt đầu bằng những giáo trình Marxism được viết về sau.

Phải trở lại với hai con người của thế kỷ XIX.

1. Hai con đường đi đến cùng một cuộc gặp

Karl Marx sinh năm 1818 tại Trier, còn Friedrich Engels sinh năm 1820 tại Barmen-Elberfeld, vùng Rhineland của Phổ. Hai người xuất thân khác nhau.

Marx đi vào đời sống trí thức từ triết học, luật học, báo chí và những cuộc tranh luận triết học – chính trị của nước Đức.

Engels lớn lên trong một gia đình công nghiệp. Ông được đào tạo để tham gia hoạt động kinh doanh của gia đình và sau đó có thời gian làm việc tại Manchester – một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng nhất của nước Anh. Chính trải nghiệm trực tiếp với xã hội công nghiệp đã đưa Engels đến với vấn đề công nhân và kinh tế chính trị. (Cambridge University Press)

Điều đáng chú ý là Engels đến với vấn đề xã hội từ một con đường rất khác Marx.

Marx bắt đầu từ câu hỏi:

Con người, nhà nước, pháp luật và xã hội phải được hiểu như thế nào?

Engels ngày càng bị cuốn vào một câu hỏi cụ thể hơn:

Một xã hội công nghiệp đang làm gì với những con người đang lao động trong nó?

Cuốn The Condition of the Working Class in England xuất bản năm 1845 là kết quả nổi bật của quá trình đó. Nghiên cứu hiện nay vẫn xem đây là một văn bản quan trọng của lịch sử xã hội thế kỷ XIX, dù những số liệu và một số cách dẫn nguồn của Engels cũng đã bị các sử gia phê bình. Marx đánh giá cao tác phẩm này và sử dụng nó trong Capital. (Cambridge University Press)

Điều này rất quan trọng.

Engels không phải đơn giản là “người bạn của Marx”.

Trước khi trở thành cộng sự của Marx, Engels đã hình thành những quan sát và phê phán riêng đối với nền kinh tế công nghiệp.

2. Cuộc gặp năm 1844

Hai người từng gặp nhau trước đó, nhưng cuộc gặp tại Paris vào cuối tháng 8 – đầu tháng 9 năm 1844 mới trở thành bước ngoặt thực sự cho sự hợp tác lâu dài.

Từ đây bắt đầu một quan hệ trí tuệ kéo dài gần bốn thập niên. Một niên biểu của Cambridge đặt cuộc gặp năm 1844 vào điểm khởi đầu của sự cộng tác Marx–Engels; sau đó là Brussels, Communist Correspondence Committee năm 1846, League of Communists và cuối cùng là The Communist Manifesto năm 1848. (Cambridge University Press)

Nhưng có một điều cần tránh:

Không được đọc lịch sử như thể Marx và Engels đã có sẵn một học thuyết hoàn chỉnh ngay ngày gặp nhau.

Năm 1844, họ vẫn đang hình thành tư tưởng.

Cả hai đều đang rời khỏi thế giới trí thức của Hegel và những người Hegel trẻ, đều đang tìm cách vượt qua chủ nghĩa duy tâm. Cả hai đều ngày càng quan tâm đến kinh tế chính trị, xã hội công nghiệp và chủ nghĩa cộng sản.

Nhưng chính trong quá trình hợp tác mà hệ thống tư tưởng sau này được hình thành.

Đó là một quá trình.

Không phải một khoảnh khắc.

3. Engels đã tác động đến Marx như thế nào?

Đây là một điểm thường bị đảo ngược trong cách kể phổ biến.

Người ta thường hình dung:

Marx = nhà lý luận lớn

Engels = người cộng tác và phổ biến tư tưởng Marx.

Cách nhìn này quá đơn giản.

Một nghiên cứu lịch sử về Malthus và Marx chỉ ra rằng bài tiểu luận Outlines of a Critique of Political Economy của Engels đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến Marx và góp phần thúc đẩy Marx bước vào cuộc nghiên cứu kinh tế chính trị của chính mình từ năm 1844. (Cambridge University Press)

Nói cách khác:

Engels không chỉ đi theo Marx.

Ở giai đoạn đầu, Engels cũng là một trong những người mở ra những vấn đề mà Marx sẽ đào sâu sau này.

Đây là lý do không thể viết lịch sử Marxism bằng công thức:

Marx nghĩ → Engels truyền đạt.

Thực tế gần với:

Marx và Engels cùng tranh luận, cùng đọc, cùng phê phán, cùng sửa đổi và cùng phát triển một thế giới quan đang hình thành.

4. Nhưng “cùng phát triển” không có nghĩa “hoàn toàn giống nhau”

Đây là điểm chúng ta phải khóa ngay từ chương đầu.

Có một truyền thống diễn giải lâu đời xem Marx và Engels như hai người hoàn toàn thống nhất về lý luận.

Điều đó có cơ sở nhất định.

Hai người cùng viết những tác phẩm quan trọng như The German Ideology và The Communist Manifesto. Họ cùng tham gia hoạt động chính trị và tổ chức phong trào cộng sản. Sau khi Marx qua đời, Engels tiếp tục bảo vệ và phổ biến di sản của người bạn.(Cambridge University Press)

Nhưng lịch sử tư tưởng không cho phép chúng ta dừng ở đó.

Các nghiên cứu gần đây tiếp tục tranh luận về những khác biệt giữa Marx và Engels, đặc biệt liên quan đến cách họ hiểu quan hệ giữa lịch sử và tự nhiên, cách trình bày duy vật lịch sử, và quá trình Engels về sau góp phần hình thành cách hiểu có tính hệ thống hơn về Marxism. (Cambridge University Press )

Do đó, từ nay trong cuốn sách này, chúng ta sẽ phân biệt bốn tầng:

Marx nói gì.

Engels nói gì.

Marx và Engels cùng nói gì.

Người đời sau nói Marx và Engels đã nói gì.

Bốn tầng ấy không được nhập làm một.

5. The German Ideology: văn bản chung nhưng lịch sử tiếp nhận rất đặc biệt

The German Ideology được Marx và Engels viết trong khoảng 1845–1846. Văn bản này chứa nhiều luận điểm sau này trở thành nền tảng cho cách hiểu về duy vật lịch sử: đời sống vật chất, sản xuất, phân công lao động, sở hữu, quan hệ xã hội, giai cấp và nhà nước. (Marxists Internet Archive)

Nhưng có một nghịch lý lịch sử rất đáng chú ý:

tác phẩm không được xuất bản đầy đủ khi Marx và Engels còn sống.

Bản đầy đủ chỉ được xuất bản vào thế kỷ XX. (Marxists Internet Archive)

Điều này có nghĩa là khi nghiên cứu Marxism, ta phải hết sức thận trọng với câu:

“Marx và Engels đã hoàn chỉnh học thuyết duy vật lịch sử trong The German Ideology.”

Văn bản có thể chứa những tư tưởng quan trọng, nhưng lịch sử hình thành tư tưởng không đồng nghĩa với lịch sử của một “học thuyết hoàn chỉnh”.

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của cuốn sách:

Không biến một văn bản thành giáo điều chỉ vì hậu thế đã sử dụng nó như nền móng của một hệ thống.

6. The Communist Manifesto: tiếng nói chung nổi tiếng nhất

Năm 1847, Communist League giao cho Marx soạn thảo chương trình của tổ chức. Engels trước đó đã viết Principles of Communism, và văn bản này trở thành một trong những cơ sở cho công việc soạn thảo. Đầu năm 1848, The Communist Manifesto được xuất bản. (Cambridge University Press)

Đây là trường hợp tiêu biểu để phân biệt tác giả trực tiếp và di sản chung.

The Communist Manifesto mang tên Marx và Engels.

Nó trình bày một thế giới quan chung.

Nhưng việc văn bản mang hai tên không có nghĩa toàn bộ các tư tưởng của hai người trong suốt cuộc đời đều giống hệt nhau.

Một tác phẩm chung là một điểm hội tụ, không phải bằng chứng rằng hai tư tưởng cá nhân đã mất hết khác biệt.

7. Engels – người bạn, cộng sự và “người giữ lửa”

Sau cách mạng 1848–1849, con đường của Marx và Engels tiếp tục gắn bó nhưng điều kiện sống của họ khác nhau.

Marx dành nhiều năm ở London để nghiên cứu kinh tế chính trị và xây dựng công trình Capital.

Engels trở lại công việc kinh doanh trong thời gian dài tại Manchester. Công việc này tạo ra một nguồn hỗ trợ vật chất quan trọng cho Marx và gia đình Marx.

Nhưng vai trò của Engels không chỉ nằm ở tiền bạc.

Ông đọc bản thảo.

Trao đổi với Marx.

Tranh luận.

Cung cấp thông tin.

Theo dõi tình hình chính trị.

Và sau khi Marx mất năm 1883, Engels trở thành nhân vật chủ chốt trong việc biên tập và hoàn thiện các tập II và III của Capital. Tập II xuất bản năm 1885 và tập III năm 1894/1895 dưới sự biên tập của Engels. (Cambridge University Press)

Đây là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu Engelsism.

Bởi từ đây xuất hiện một câu hỏi rất khó:

Khi Engels chỉnh sửa, sắp xếp và xuất bản những bản thảo của Marx, chúng ta đang đọc Marx, hay Marx qua Engels?

Câu hỏi này không nhằm hạ thấp Engels.

Ngược lại.

Nó cho thấy quyền lực diễn giải của Engels đối với di sản Marx lớn đến mức nào.

8. Engels không chỉ bảo tồn Marx – Engels góp phần định hình Marxism

Đây là luận đề mà cuốn sách cần đặc biệt chú ý.

Sau cái chết của Marx, Engels trở thành một trong những người có thẩm quyền lớn nhất để giải thích Marx.

Ông viết Anti-Dühring.

Từ một phần của tác phẩm này, ông viết Socialism: Utopian and Scientific, một trong những văn bản phổ biến nhất của truyền thống Marxist. ( Marxists Internet Archive)

Ông viết về triết học.

Về tự nhiên, lịch sử., nhà nước, gia đình, xã hội nguyên thủy,  chủ nghĩa xã hội.

Và đặc biệt, ông trả lời rất nhiều thư từ của những người thuộc phong trào xã hội chủ nghĩa châu Âu.

Do đó, Engels không còn đơn thuần là “người đồng hành của Marx”.

Ông trở thành một nhà diễn giải Marx.

Và chính từ đây xuất hiện vấn đề mà chúng ta gọi tạm là Engelsism:

Một cách đọc Marx–Engels trong đó những cách hệ thống hóa, khái quát hóa và diễn giải của Engels trở thành một phần quan trọng của hình thức mà Marxism về sau mang lấy.

Một công trình nghiên cứu xuất bản năm 2026 của S. H. Rigby thậm chí đặt trực tiếp vấn đề “Engels and the formation of Marxism”, khảo sát vai trò của Engels trong sự hình thành Marxism và những vấn đề phát sinh khi Engels trình bày chủ nghĩa duy vật lịch sử và phép biện chứng theo cách có tính hệ thống hơn. (Cambridge University Press +1)

9. Phản đề: Có phải Engels đã “làm sai Marx”?

Không nên đi đến kết luận quá nhanh.

Có một cách diễn giải từng rất phổ biến:

Marx là nhà tư tưởng sâu sắc, còn Engels đã đơn giản hóa Marx thành “duy vật biện chứng”.

Nhưng một cách diễn giải khác lại cho rằng Engels không phản bội Marx mà tiếp tục phát triển những tư tưởng mà cả hai đã cùng xây dựng từ những năm 1840. Nghiên cứu gần đây vẫn có tranh luận thực chất về điểm này. (Cambridge University Press +1)

Vì vậy, cuốn sách sẽ không chọn trước một trong hai kết luận.

Thay vào đó, chúng ta sẽ kiểm tra từng vấn đề bằng nguyên tác.

Đó mới là cách làm có giá trị.

10. Ranh giới Hưng Quốc

Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng câu hỏi:

Marx đúng hay sai?

Câu hỏi ấy quá lớn và quá dễ biến thành một cuộc phán xét toàn bộ.

Câu hỏi hữu ích hơn là:

Marx và Engels đã nhìn thấy vấn đề gì mà xã hội hiện đại không thể bỏ qua?

Và câu hỏi thứ hai:

Họ đã giải thích vấn đề ấy bằng những giả định nào?

Và câu hỏi thứ ba:

Những giả định ấy còn đúng trong điều kiện hiện đại đến đâu?

Và cuối cùng:

Nếu mục tiêu không phải là cách mạng xã hội mà là kiến tạo một quốc gia mạnh, tự do, pháp quyền và giàu năng lực con người, ta học được gì và phải vượt qua gì?

Đây là ranh giới giữa học và áp dụng.

Hưng Quốc Học có thể học Marx mà không trở thành Marxism.

Có thể nghiên cứu Engels mà không biến Engels thành giáo điều.

Có thể nhìn thấy sức mạnh của phê phán tư bản mà không phủ nhận kinh tế thị trường, bất bình đẳng mà không quy mọi quan hệ xã hội vào đấu tranh giai cấp, quan tâm đến người lao động mà không biến xã hội thành cuộc đối đầu giữa các tầng lớp.

11. Case study: Manchester – nơi Engels nhìn thấy “mặt trái của tiến bộ”

Manchester là một trường hợp đặc biệt quan trọng.

Đó là một trung tâm của công nghiệp hóa Anh, nơi Engels trực tiếp quan sát điều kiện của tầng lớp lao động. The Condition of the Working Class in England ra đời từ trải nghiệm ấy và về sau trở thành một văn bản kinh điển của lịch sử xã hội. (Cambridge University Press)

Nhưng Manchester cũng cho chúng ta một bài học phương pháp.

Công nghiệp hóa có hai mặt.

Một mặt:

máy móc – sản xuất – năng suất – đô thị hóa – thương mại – tích lũy.

Mặt khác:

lao động khắc nghiệt – nghèo đói – nhà ở tồi tàn – ô nhiễm – bất bình đẳng – bóc lột.

Engels nhìn rất rõ mặt thứ hai.

Nhiệm vụ của Hưng Quốc Học là nhìn cả hai mặt cùng lúc.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ nhất, ta dễ thần thánh hóa tăng trưởng.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ hai, ta dễ phủ nhận chính những động lực đã tạo ra năng suất và của cải.

Bài toán kiến quốc vì thế không phải:

Chọn tư bản hay chống tư bản.

Mà là:

Làm thế nào để sức mạnh sản xuất, thị trường, khoa học và tư bản được đặt trong một thể chế khiến thành quả phát triển phục vụ sự trưởng thành của con người và quốc gia?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi xuyên suốt cả cuốn sách.

12. Quy luật vận hành của Chương 1

Có thể tạm rút ra một quy luật:

Một tư tưởng không chỉ được tạo ra bởi người sáng lập; nó còn được định hình bởi những người giải thích, phổ biến và vận dụng nó về sau.

Với Marxism, điều này đặc biệt quan trọng.

Marx → Engels → phong trào xã hội chủ nghĩa → Lenin → các nhà nước Marxist thế kỷ XX.

Mỗi bước không đơn thuần là “truyền lại”.

Mỗi bước đều có khả năng diễn giải, lựa chọn, mở rộng và biến đổi.

Vì vậy, nghiên cứu Marxism mà không nghiên cứu Engels sẽ thiếu một mắt xích quan trọng.

Và nghiên cứu Engels mà không phân biệt Engels nguyên tác với Engels qua Leninism, Stalinism hay các giáo trình Marxism về sau cũng sẽ mắc một sai lầm tương tự.

Kết luận Chương 1

Marx và Engels không phải một người.

Nhưng họ cũng không phải hai tư tưởng hoàn toàn độc lập.

Họ là hai trí tuệ gặp nhau trong một thời đại đầy biến động, cùng xây dựng một truyền thống phê phán xã hội và cách mạng. Engels vừa chịu ảnh hưởng từ Marx, vừa tác động ngược trở lại Marx; vừa là đồng tác giả, vừa trở thành người biên tập và diễn giải di sản Marx sau năm 1883. (Cambridge University Press )

Chính vì vậy, Engelsism không nên được hiểu đơn giản là “một chủ nghĩa thứ hai bên cạnh Marxism”.

Nó nên được đặt thành một vấn đề nghiên cứu:

Engels đã góp phần như thế nào vào việc biến một cuộc đối thoại giữa hai trí tuệ thành một hệ thống tư tưởng được hậu thế gọi là Marxism?

Muốn trả lời câu hỏi ấy, chúng ta phải quay về chính Engels.

Và trước khi Engels trở thành “Engels của Marxism”, ông đã là một thanh niên Đức bước vào thế giới công nghiệp Manchester và nhìn thấy những con người phía sau những cỗ máy.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu nền của Chương:

 The German Ideology; 

The Communist Manifesto; 

Outlines of a Critique of Political Economy; 

The Condition of the Working Class in England; 

Anti-Dühring; 

Socialism: Utopian and Scientific; 

thư từ Marx–Engels và các nghiên cứu học thuật hiện đại về sự hình thành Marxism. �

Marxists Internet Archive +2

TĂNG TRƯỞNG 10%: BƠM VỐN HAY TẠO NĂNG SUẤT?

GDP HAI CON SỐ:

TĂNG TRƯỞNG BẰNG TIỀN HAY BẰNG NĂNG SUẤT?

Mở đầu: Câu hỏi không phải là có thể tăng GDP hay không

Việt Nam đã bước vào giai đoạn đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn rõ rệt. Năm 2025, GDP tăng 8,02%; tiêu dùng cuối cùng tăng 7,95%, tích lũy tài sản tăng 8,68%, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 16,27%, còn năng suất lao động theo giá so sánh tăng 6,83%.

Mục tiêu giai đoạn 2026–2030 là GDP tăng bình quân từ 10%/năm trở lên; đồng thời đặt mục tiêu TFP đóng góp trên 55% tăng trưởng, năng suất lao động tăng khoảng 8,5%/năm, tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP và đầu tư công chiếm khoảng 20–22% tổng vốn đầu tư.

Như vậy, câu hỏi không còn là:

“Việt Nam có thể tăng trưởng 10% hay không?”

Mà là:

“Tăng trưởng 10% sẽ được tạo ra bằng nguồn lực nào, và đó là tăng trưởng thực chất hay chỉ là sự gia tăng của chi tiêu, tín dụng và tài sản?”

Đây là hai chuyện khác nhau.

PHẦN I

BÀI TOÁN CỦA GDP

1. GDP được tạo ra từ đâu?

Theo phương pháp chi tiêu:

GDP = C + I + G + (X − M)

C là tiêu dùng cuối cùng; I là tích lũy tài sản; G là tiêu dùng cuối cùng của Chính phủ; X − M là xuất khẩu ròng.

Công thức cho biết tổng cầu được hình thành như thế nào. Nhưng nó không cho biết chất lượng của tăng trưởng.

Một đồng chi tiêu xây dựng đường có thể làm GDP tăng.

Một đồng chi cho nghiên cứu công nghệ cũng có thể làm GDP tăng.

Nhưng tác động đối với tương lai hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy cần phân biệt:

Tăng GDP là kết quả kế toán.

Tăng năng lực sản xuất mới là tăng trưởng kinh tế theo nghĩa dài hạn.

2. Bốn động lực và giới hạn của chúng

Tiêu dùng: muốn tăng bền vững phải dựa trên thu nhập và năng suất, không chỉ kích cầu.

Đầu tư: có thể tạo cú hích mạnh nhưng chỉ có ý nghĩa dài hạn khi biến thành năng lực sản xuất.

Chi tiêu công: cần thiết cho những hạ tầng thị trường không tự cung cấp đủ, nhưng hiệu quả phụ thuộc chất lượng lựa chọn và quản trị dự án.

Xuất khẩu: vẫn còn dư địa, nhưng vấn đề là giá trị gia tăng nội địa và khả năng làm chủ chuỗi cung ứng.

Năm 2025, xuất khẩu hàng hóa đạt 475,04 tỷ USD; riêng khu vực FDI chiếm 77,3%. Trong khi đó, nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, với 93,6% là nhóm hàng tư liệu sản xuất.

Điều này cho thấy Việt Nam đã hội nhập rất sâu vào sản xuất toàn cầu, nhưng cũng cho thấy câu hỏi về mức độ phụ thuộc vào đầu vào và doanh nghiệp FDI vẫn còn nguyên.

PHẦN II

ĐẦU TƯ CÔNG: CÚ HÍCH HAY CẠNH TRANH VỐN?

3. Đại công trường và hiệu ứng GDP

Hạ tầng giao thông, đường sắt, metro, sân bay, cảng biển, năng lượng và hạ tầng số có thể tạo ra một cú hích lớn.

Nhà nước giải ngân → doanh nghiệp nhận đơn hàng → lao động có thu nhập → tiêu dùng tăng → các ngành cung ứng tăng sản lượng.

Đây là hiệu ứng cầu trong ngắn hạn.

Nhưng một dự án chỉ thật sự thành công nếu sau giai đoạn xây dựng nó tiếp tục tạo ra:

năng suất cao hơn + chi phí thấp hơn + thị trường rộng hơn + năng lực sản xuất lớn hơn.

Nếu không, GDP tăng trong lúc thi công nhưng động lực suy yếu sau khi công trình hoàn thành.

4. Cạnh tranh vốn: Nhà nước và khu vực tư nhân

Nguồn vốn của nền kinh tế không phải vô hạn.

Nếu Nhà nước huy động mạnh trong khi doanh nghiệp tư nhân cũng cần vốn, có thể xuất hiện crowding out:

Nhà nước vay nhiều

→ nhu cầu vốn tăng

→ chi phí vốn tăng

→ tín dụng tư nhân bị thu hẹp hoặc trở nên đắt hơn

→ đầu tư tư nhân giảm.

Nhưng cũng có thể xảy ra điều ngược lại:

Hạ tầng tốt

→ chi phí logistics giảm

→ năng suất tăng

→ lợi nhuận doanh nghiệp tăng

→ đầu tư tư nhân tăng.

Đó là crowding in.

Vì vậy, vấn đề không phải “đầu tư công hay tư nhân”.

Mà là:

Đầu tư công có tạo thêm không gian cho đầu tư tư nhân hay chiếm mất không gian đó?

5. Vấn đề của doanh nghiệp thiếu vốn

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.

Nếu doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận tín dụng, lãi suất cao, thiếu tài sản thế chấp và thiếu vốn dài hạn, trong khi Nhà nước đồng thời mở rộng mạnh đầu tư công, thì nền kinh tế có thể rơi vào nghịch lý:

Nhà nước đang tăng đầu tư để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng khu vực doanh nghiệp tạo ra phần lớn việc làm và đổi mới lại thiếu vốn để đầu tư.

Nếu vốn được phân bổ vào các dự án có hiệu quả thấp trong khi doanh nghiệp có năng suất cao không vay được vốn, nền kinh tế không giải quyết được điểm nghẽn.

Do đó phải hỏi:

Một đồng vốn tăng thêm nên đi vào đâu để tạo ra nhiều giá trị nhất?

PHẦN III

NỢ, HOÀN VỐN VÀ RỦI RO CỦA TĂNG TRƯỞNG

6. Nợ không tự nó là vấn đề

Nợ để xây tài sản có năng suất cao có thể là khoản đầu tư hợp lý.

Nợ để duy trì một tài sản kém hiệu quả lại trở thành gánh nặng.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn:

nợ công/GDP.

Phải nhìn thêm:

nợ đang tài trợ cho tài sản gì;

tài sản tạo ra dòng tiền hay giá trị xã hội bao nhiêu;

chi phí vốn bao nhiêu;

khả năng trả nợ từ nguồn thu tương lai thế nào.

IMF đánh giá Việt Nam vẫn có dư địa để mở rộng đầu tư công, nhưng cảnh báo rằng nếu đầu tư tăng mạnh đi cùng thâm hụt và vay trong nước lớn, lãi suất và nợ có thể tăng đủ nhanh để làm giảm lợi ích tăng trưởng.

7. Khả năng hoàn vốn: không chỉ là tiền vé và tiền phí

Một dự án hạ tầng có hai loại lợi ích.

Lợi ích tài chính trực tiếp:

phí đường, vé metro, phí cảng, phí sân bay, tiền thuê hạ tầng...

Lợi ích kinh tế gián tiếp:

giảm chi phí logistics, tăng giá trị đất, mở rộng thị trường lao động, tăng năng suất doanh nghiệp, tăng nguồn thu ngân sách.

Vì vậy, một metro có thể không tự hoàn vốn bằng tiền vé nhưng vẫn có lợi ích xã hội lớn.

Ngược lại, không thể dùng cụm từ “hiệu ứng lan tỏa” để biện minh cho một dự án không có cơ sở định lượng.

Mỗi dự án lớn phải trả lời hai câu hỏi:

Nó có hiệu quả tài chính không?

và:

Nó có hiệu quả kinh tế – xã hội không?

8. Rủi ro đội vốn, chậm tiến độ và tài sản kém hiệu quả

Một dự án có thể thất bại không phải vì ý tưởng sai mà vì:

giải phóng mặt bằng chậm;

chi phí tăng;

thời gian kéo dài;

thay đổi thiết kế;

năng lực quản lý yếu;

dự báo nhu cầu sai;

chi phí vận hành cao.

Khi đó, khoản đầu tư ban đầu chưa phải toàn bộ chi phí.

Còn có:

chi phí vốn + chi phí bảo trì + chi phí cơ hội + nghĩa vụ ngân sách trong tương lai.

Do đó, phải đánh giá dự án cả trước, trong và sau đầu tư.

IMF cũng nhấn mạnh yêu cầu lựa chọn dự án dựa trên tiêu chí minh bạch, đánh giá kinh tế – xã hội, phân tích chi phí – lợi ích, giám sát và đánh giá sau đầu tư.

PHẦN IV

TĂNG TRƯỞNG CÓ THỂ ĐẸP TRÊN GIẤY NHƯNG YẾU TRONG THỰC CHẤT

9. Bẫy tăng trưởng bằng tài sản

Một nền kinh tế có thể tăng GDP bằng:

xây dựng → tín dụng → đất đai → giá tài sản → đầu tư tiếp → GDP.

Nhưng nếu giá tài sản tăng nhanh hơn năng suất, vốn có thể rời khỏi sản xuất để chạy vào đầu cơ.

Khi đó:

tài sản tăng nhưng năng lực sản xuất không tăng tương ứng.

Đây là một dạng tăng trưởng dễ tạo cảm giác giàu lên nhưng khó duy trì.

10. Bài học từ hiệu quả vốn

ICOR cao là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế cần lượng vốn lớn để tạo thêm sản lượng.

Nhưng ICOR không phải một hằng số.

Không thể lấy một con số ICOR rồi suy ra cơ học rằng muốn tăng GDP 10% phải “bơm” một lượng tiền cố định.

Điều quan trọng hơn là hiệu quả biên của vốn.

Một đồng vốn vào công nghệ, logistics, điện ổn định hoặc kỹ năng lao động có thể tạo hiệu quả rất khác một đồng vốn vào một tài sản ít được sử dụng.

Do đó:

Bài toán không phải đầu tư nhiều nhất.

Bài toán là đầu tư vào nơi tạo ra năng suất cao nhất.

PHẦN V

BỘ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TĂNG TRƯỞNG

GDP chỉ nên là tiêu chí thứ nhất, không phải tiêu chí cuối cùng.

11. Tiêu chí 1 — Tốc độ tăng trưởng

GDP thực tăng bao nhiêu?

Đây là thước đo quy mô sản lượng.

Nhưng phải dùng GDP theo giá so sánh, tránh nhầm tăng trưởng thực với tăng giá.

12. Tiêu chí 2 — Chất lượng tăng trưởng

Hỏi:

Tăng trưởng đến từ đâu?

tiêu dùng;

đầu tư;

xuất khẩu;

năng suất;

mở rộng lao động;

tăng tín dụng;

tăng giá tài sản.

Tăng trưởng dựa nhiều vào năng suất khác về chất so với tăng trưởng dựa vào mở rộng tín dụng và tài sản.

13. Tiêu chí 3 — Năng suất

Đây phải là thước đo trung tâm.

Có thể theo dõi:

năng suất lao động;

TFP;

sản lượng trên một đồng vốn;

năng suất doanh nghiệp;

năng suất khu vực tư nhân.

Năm 2025, năng suất lao động thực của Việt Nam tăng 6,83%. Trong khi mục tiêu 2026–2030 đặt khoảng 8,5%/năm.

Khoảng cách này chính là một trong những bài toán quan trọng nhất của mục tiêu GDP hai số.

14. Tiêu chí 4 — Hiệu quả vốn

Không chỉ hỏi:

Đầu tư bao nhiêu?

Mà phải hỏi:

Một đồng vốn tạo ra bao nhiêu sản lượng và giá trị gia tăng?

Có thể theo dõi:

ICOR

nhưng không nên sử dụng nó đơn độc.

Cần bổ sung:

suất sinh lợi kinh tế;

suất sinh lợi tài chính;

chi phí vòng đời;

thời gian hoàn thành;

mức đội vốn;

mức sử dụng tài sản sau đầu tư.

15. Tiêu chí 5 — Sức khỏe tài khóa

Theo dõi:

nợ công/GDP;

chi phí trả nợ;

bội chi;

nghĩa vụ nợ tiềm ẩn;

bảo lãnh Chính phủ;

nghĩa vụ từ PPP và doanh nghiệp nhà nước.

Một nền kinh tế tăng nhanh nhưng nghĩa vụ nợ tăng nhanh hơn có thể đang chuyển chi phí hiện tại sang tương lai.

16. Tiêu chí 6 — Sức khỏe khu vực tư nhân

Đây là tiêu chí thường bị bỏ quên.

Phải đo:

chi phí vốn;

khả năng tiếp cận tín dụng;

tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư mở rộng;

tỷ lệ doanh nghiệp rút khỏi thị trường;

đầu tư tư nhân/GDP;

năng lực đổi mới;

mức độ gia nhập thị trường.

Nếu GDP tăng 10% nhưng doanh nghiệp tư nhân suy yếu, đó là một tín hiệu cần cảnh báo.

17. Tiêu chí 7 — Mức độ làm chủ công nghệ và giá trị gia tăng

Không chỉ hỏi xuất khẩu tăng bao nhiêu.

Phải hỏi:

Bao nhiêu giá trị được tạo ra trong nước?

Theo dõi:

tỷ lệ nội địa hóa;

giá trị gia tăng nội địa;

R&D/GDP;

bằng sáng chế;

doanh thu sản phẩm công nghệ;

số doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng;

tỷ trọng sản phẩm có thương hiệu và công nghệ Việt Nam.

Một nền kinh tế xuất khẩu 100 tỷ USD nhưng giữ lại 20 tỷ USD giá trị gia tăng khác hoàn toàn nền kinh tế giữ lại 70 tỷ USD.

18. Tiêu chí 8 — Thu nhập và chất lượng sống

Cuối cùng phải hỏi:

GDP tăng có đi vào đời sống người dân không?

Theo dõi:

GDP/người;

thu nhập thực;

tiền lương thực;

chi phí nhà ở;

khả năng tiếp cận giáo dục và y tế;

năng suất lao động;

mức sống của tầng lớp trung lưu.

GDP phải cuối cùng trở thành thu nhập và cơ hội, chứ không chỉ là một con số lớn hơn trong báo cáo thống kê.

PHẦN VI

TỪ ĐẦU TƯ CÔNG ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA

19. Hạ tầng là điều kiện cần, không phải mục tiêu cuối cùng

Không nên đối lập:

hạ tầng với con người.

Một nền kinh tế hiện đại cần cả hai.

Hạ tầng tốt giúp con người và doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.

Nhưng hạ tầng không tự tạo ra công nghệ.

Một tuyến đường sắt hiện đại không tự sinh ra kỹ sư.

Một nhà máy không tự tạo ra sáng chế.

Một trung tâm dữ liệu không tự tạo ra sản phẩm AI.

Vì vậy:

Hạ tầng mở đường.

Con người tạo năng suất.

Công nghệ tạo giá trị gia tăng.

Thể chế quyết định nguồn lực được kết hợp như thế nào.

20. Từ “nhiều vốn” sang “vốn đúng chỗ”

Đây mới là điểm cốt lõi.

Việt Nam có thể huy động thêm rất nhiều vốn.

Nhưng nếu vốn không đến đúng nơi, tăng đầu tư có thể chỉ làm:

giá tài sản tăng;

chi phí vốn tăng;

nợ tăng;

áp lực ngân sách tăng;

doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn hơn.

Ngược lại, nếu vốn được phân bổ đúng:

hạ tầng tốt → chi phí giảm → doanh nghiệp mạnh lên → năng suất tăng → thu nhập tăng → tiêu dùng tăng → đầu tư tư nhân tăng → ngân sách tăng.

Đó là vòng tuần hoàn tích cực.

21. “Bài toán 1.000 đồng vốn”

Có thể hình dung toàn bộ vấn đề bằng một câu hỏi rất đơn giản:

Nếu nền kinh tế có thêm 1.000 đồng vốn, ai sử dụng nó, sử dụng vào đâu, tạo ra bao nhiêu giá trị và ai cuối cùng phải trả cho 1.000 đồng ấy?

Nếu 1.000 đồng tạo ra 1.500 đồng giá trị kinh tế tương lai, nền kinh tế giàu lên.

Nếu 1.000 đồng tạo ra 1.000 đồng tài sản nhưng kèm nghĩa vụ trả nợ và bảo trì, hiệu quả thực thấp hơn nhiều.

Nếu 1.000 đồng tạo ra 700 đồng giá trị nhưng xã hội phải trả đủ 1.000 đồng vốn cộng chi phí tài chính, phần chênh lệch cuối cùng thuộc về thế hệ sau.

Đó là lý do phân bổ vốn quan trọng không kém quy mô vốn.

22. Điểm nghẽn cuối cùng: chất lượng thể chế

“Thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” chỉ có ý nghĩa khi có thể kiểm chứng.

Do đó, chất lượng thể chế cần được tiếp cận bằng những biến có thể đo:

thời gian và chi phí thủ tục;

thời gian giải quyết tranh chấp;

mức độ cạnh tranh trong đấu thầu;

tỷ lệ đội vốn;

thời gian hoàn thành dự án;

hiệu quả đầu tư công;

khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp;

mức độ cạnh tranh thị trường;

tỷ lệ R&D chuyển thành sản phẩm;

mức độ liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước.

Khi đó, thể chế không còn là một khái niệm trừu tượng.

Nó trở thành:

khả năng của một quốc gia trong việc biến nguồn lực thành kết quả.

KẾT

GDP hai số không phải một bài toán đơn giản về việc bơm thêm tiền vào nền kinh tế.

Việt Nam cần đầu tư lớn. Cần hạ tầng lớn. Cần khu vực tư nhân lớn. Cần FDI. Cần xuất khẩu. Cần thị trường nội địa.

Nhưng tất cả cuối cùng phải gặp nhau ở một biến số:

Năng suất.

Một quốc gia không trở nên giàu chỉ vì xây nhiều kilomet đường.

Không trở nên giàu chỉ vì có nhiều nhà máy.

Cũng không trở nên giàu chỉ vì GDP tăng nhanh trong vài năm.

Một quốc gia giàu lên khi:

mỗi người lao động tạo ra nhiều giá trị hơn;

mỗi đồng vốn tạo ra nhiều sản lượng hơn;

doanh nghiệp làm chủ được nhiều công nghệ hơn;

người dân có thu nhập thực cao hơn;

và Nhà nước phân bổ nguồn lực vào nơi tạo ra giá trị xã hội lớn nhất.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của GDP hai số không phải:

“Việt Nam có thể huy động bao nhiêu tiền?”

mà là:

“Việt Nam có thể biến bao nhiêu tiền thành bao nhiêu năng suất?”

Và sâu hơn nữa:

Nếu nguồn vốn của quốc gia là hữu hạn, thể chế nào sẽ bảo đảm đồng vốn được đưa đến nơi tạo ra giá trị lớn nhất — thay vì nơi có khả năng huy động quyền lực lớn nhất?

Đó mới là bài toán thật sự của tăng trưởng hai con số.

Không phải đổ bao nhiêu bê tông.

Mà là tạo ra bao nhiêu năng lực quốc gia từ lượng bê tông ấy.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Cục Thống kê – Bộ Tài chính, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025 — số liệu GDP, tiêu dùng, tích lũy tài sản, xuất nhập khẩu, đầu tư, năng suất lao động. �

NSO Vietnam +1

Nghị quyết Đại hội XIV, các mục tiêu kinh tế 2026–2030 — GDP ≥10%, TFP >55%, năng suất lao động khoảng 8,5%, đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP. �

xaydungchinhsach.chinhphu.vn

IMF, Vietnam: 2025 Article IV Consultation, 2025 — đầu tư công, nợ, hiệu quả đầu tư, PPP, crowding out và cải cách thể chế. �

IMF

IMF, Vietnam: Selected Issues, 2025 — mô phỏng tác động của mở rộng đầu tư công, thâm hụt, lãi suất và nợ công. �

IMF

Robert Solow, “Technical Change and the Aggregate Production Function”, Review of Economics and Statistics, 1957 — nền tảng lý thuyết về đóng góp của vốn, lao động và tiến bộ kỹ thuật vào tăng trưởng.

Robert Barro, Economic Growth, MIT Press, 1995 — tăng trưởng, đầu tư công và chính sách kinh tế.

William Easterly, The Elusive Quest for Growth, MIT Press, 2001 — giới hạn của tăng trưởng dựa đơn thuần vào tích lũy vốn.

Dani Rodrik, One Economics, Many Recipes, Princeton University Press, 2007 — thể chế, chính sách và chiến lược phát triển phù hợp với điều kiện từng quốc gia.

NGƯỜI TÀI TRONG HƯNG QUỐC HỌC.

NGƯỜI TÀI TRONG HƯNG QUỐC HỌC.

Từ tài năng cá nhân đến tài sản quốc gia

Một quốc gia hưng thịnh không chỉ cần dân đông, đất rộng hay tài nguyên phong phú. Quốc gia cần những con người có khả năng nhìn thấy điều người khác chưa thấy, hiểu được điều người khác chưa hiểu, làm được điều người khác chưa làm được và quan trọng hơn cả: biến năng lực ấy thành giá trị cho xã hội.

Hưng Quốc Học gọi đó là người tài.

Nhưng người tài không đồng nghĩa với người nổi tiếng; người có chức vụ không đồng nghĩa với người có tài; người học cao không nhất thiết là người có năng lực kiến quốc. Một xã hội có thể có rất nhiều người học giỏi nhưng thiếu người phát minh; nhiều người nói hay nhưng ít người giải quyết được vấn đề; nhiều người có quyền lực nhưng rất ít người tạo ra năng lực mới cho quốc gia.

Vì vậy, phải phân biệt tài năng với danh vị, năng lực với bằng cấp, thành tích với giá trị, và quyền lực với trí tuệ.

I. HƯNG QUỐC HỌC ĐỊNH NGHĨA NGƯỜI TÀI THẾ NÀO?

Người tài trước hết là người có năng lực đặc biệt trong một lĩnh vực có giá trị.

Năng lực ấy có thể là khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục, quản trị, nghệ thuật, quân sự, ngoại giao, tư pháp, y khoa, công nghệ, văn hóa hay một nghề thủ công đặc biệt.

Nhưng Hưng Quốc Học không dừng ở chữ “giỏi”.

Một người có thể cực kỳ giỏi nhưng chỉ sử dụng tài năng để trục lợi, thao túng, lừa dối hoặc làm tổn hại xã hội. Người ấy có tài, nhưng chưa chắc đã là người tài theo nghĩa kiến quốc.

Bởi vậy:

Tài là năng lực.

Đức là phương hướng.

Trí là khả năng nhận biết.

Chí là sức theo đuổi.

Công là giá trị tạo ra cho xã hội.

Người tài trong Hưng Quốc Học là sự hội tụ của những yếu tố ấy.

Có thể khái quát:

Người tài = Năng lực + Trí tuệ + Nhân cách + Sáng tạo + Khả năng tạo giá trị.

Không phải mọi người tài đều phải trở thành chính trị gia. Trái lại, một quốc gia trưởng thành phải biết rằng người tài có hàng nghìn hình thức tồn tại.

Một nhà khoa học làm ra công nghệ mới là người tài.

Một doanh nhân xây dựng được doanh nghiệp cạnh tranh quốc tế là người tài.

Một thầy giáo làm thay đổi nhiều thế hệ học trò là người tài.

Một kỹ sư giải quyết được vấn đề mà cả ngành chưa giải quyết được là người tài.

Một nghệ sĩ nâng tầm văn hóa dân tộc là người tài.

Một thẩm phán bảo vệ được công lý trước áp lực quyền lực cũng có thể là người tài.

Một người thợ tạo ra sản phẩm tinh xảo, truyền nghề cho thế hệ sau và đưa nghề Việt ra thế giới cũng có thể là người tài.

Quốc gia không nên chỉ tìm người tài trong các trường đại học hay trong bộ máy nhà nước. Quốc gia phải tìm thấy tài năng trong toàn thể Nhân dân.

II. NGƯỜI TÀI KHÔNG PHẢI LÀ ĐẶC QUYỀN CỦA NHÀ NƯỚC

Một sai lầm lớn của xã hội là đồng nhất “trọng dụng người tài” với “đưa người tài vào bộ máy”.

Nhà nước cần người tài, nhưng đất nước cần người tài ở mọi lĩnh vực.

Nếu tất cả người tài đều phải vào cơ quan công quyền mới được coi trọng, xã hội sẽ mất đi một phần rất lớn năng lực sáng tạo.

Hưng Quốc Học vì thế phân biệt:

Nhà nước dùng người tài để quản trị công.

Doanh nghiệp dùng người tài để tạo ra của cải.

Trường học dùng người tài để truyền tri thức.

Khoa học dùng người tài để mở rộng biên giới hiểu biết.

Văn hóa dùng người tài để làm giàu tâm hồn dân tộc.

Xã hội dân sự dùng người tài để giải quyết những vấn đề cộng đồng.

Một quốc gia hưng thịnh không phải là quốc gia gom hết người tài về trung tâm quyền lực.

Đó là quốc gia tạo ra một hệ sinh thái trong đó người tài có thể tự do phát triển ở nơi họ có khả năng đóng góp lớn nhất.

III. TỪ “CHIÊU HIỀN” ĐẾN “KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI NGƯỜI TÀI”

Trong lịch sử, nhiều quốc gia từng có truyền thống “chiêu hiền đãi sĩ”.

Đó là một bước tiến quan trọng.

Nhưng Hưng Quốc Học muốn đi xa hơn.

Một quốc gia hiện đại không thể chỉ chờ người tài xuất hiện rồi tìm cách thu phục họ. Quốc gia phải tạo ra môi trường để tài năng liên tục được sinh ra, phát hiện, giáo dục, thử nghiệm và phát triển.

Do đó, chính sách người tài phải bắt đầu từ trẻ em.

Một đứa trẻ tò mò phải được khuyến khích đặt câu hỏi.

Một học sinh khác biệt không nên bị ép trở thành bản sao của số đông.

Một sinh viên có ý tưởng mới phải có cơ hội thử nghiệm.

Một nhà khoa học phải có quyền theo đuổi câu hỏi khó.

Một doanh nhân thất bại không nên bị xã hội coi như người thất bại về nhân cách.

Một người Việt tài năng ở nước ngoài phải có con đường trở về, hợp tác hoặc đóng góp từ xa mà không nhất thiết phải từ bỏ toàn bộ cuộc sống của mình.

Quốc gia phải biết giữ người tài, nhưng quan trọng hơn là phải biết khiến người tài muốn gắn bó với quốc gia.

IV. ĐIỀU NGƯỜI TÀI CẦN KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN

Tiền quan trọng.

Nhưng người tài thường cần nhiều thứ hơn tiền.

Họ cần:

Tự do để suy nghĩ.

Quyền được đặt câu hỏi.

Không gian để thử nghiệm.

Quyền được tranh luận.

Khả năng tiếp cận tri thức.

Một hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Một môi trường cạnh tranh công bằng.

Cơ hội được thất bại mà không bị hủy hoại sự nghiệp.

Khả năng hợp tác với những người giỏi khác.

Và một xã hội biết tôn trọng thành quả của họ.

Bởi vậy, nếu một quốc gia tuyên bố “trọng dụng nhân tài” nhưng lại trừng phạt tư duy độc lập, hạn chế cạnh tranh, bảo vệ đặc quyền, coi trọng quan hệ hơn năng lực và để thủ tục hành chính bóp nghẹt sáng kiến, thì lời nói về trọng dụng nhân tài sẽ trở thành nghịch lý.

Không thể vừa muốn người tài sáng tạo vừa bắt họ không được khác biệt.

V. PHẢN ĐỀ: NGƯỜI TÀI CÓ THỂ TRỞ THÀNH NGUY CƠ KHÔNG?

Có.

Đây là mặt tối không thể bỏ qua.

Lịch sử cho thấy trí tuệ và tài năng tự thân không bảo đảm đạo đức.

Một nhà khoa học giỏi có thể tạo ra công nghệ hủy diệt.

Một nhà quản trị tài năng có thể xây dựng một hệ thống áp chế hiệu quả.

Một doanh nhân xuất chúng có thể thao túng thị trường.

Một chính trị gia thông minh có thể sử dụng kỹ thuật quyền lực để củng cố độc quyền.

Một người có khả năng thuyết phục quần chúng có thể sử dụng năng lực ấy để lan truyền dối trá.

Vì vậy, Hưng Quốc Học không chủ trương tôn thờ người tài.

Trọng dụng người tài không có nghĩa là trao cho người tài quyền lực không giới hạn.

Người tài vẫn phải chịu pháp luật.

Quyền lực của họ phải chịu kiểm soát.

Thành tích không miễn trừ trách nhiệm.

Danh tiếng không thay thế đạo đức.

Bằng cấp không thay thế năng lực thực tế.

Và tài năng không đứng trên Hiến pháp.

Đây chính là ranh giới giữa trọng tài và sùng tài.

VI. NGƯỜI TÀI VÀ NGƯỜI CÓ QUYỀN

Một quốc gia đặc biệt nguy hiểm khi đồng nhất:

người có quyền = người có tài.

Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

Quyền lực là một vị trí thể chế.

Tài năng là một năng lực cá nhân.

Một người có thể có quyền mà không có tài.

Một người có tài nhưng không có quyền.

Một người có cả tài và quyền.

Và một người có quyền lực rất lớn nhưng năng lực chuyên môn rất hạn chế.

Bởi vậy, Hưng Quốc Học chủ trương:

Trao quyền theo thể chế; tuyển dụng theo năng lực; đánh giá theo kết quả; kiểm soát theo pháp luật.

Không được biến chức vụ thành bằng chứng của tài năng.

Không được biến sự trung thành thành tiêu chuẩn thay thế năng lực.

Không được biến quan hệ cá nhân thành con đường vượt qua cạnh tranh công bằng.

Một xã hội như vậy sẽ dần tạo ra người giỏi phục vụ quyền lực, thay vì người giỏi phục vụ công việc.

Đó là sự suy thoái của Quốc Tài.

VII. NGƯỜI TÀI VÀ QUYỀN ĐƯỢC KHÁC BIỆT

Tài năng thường bắt đầu từ sự khác biệt.

Người tài nhìn thấy một khả năng mà số đông chưa nhìn thấy.

Do đó, một xã hội muốn có người tài phải chấp nhận một mức độ bất đồng.

Không phải mọi ý kiến khác biệt đều đúng.

Nhưng một xã hội không cho phép ý tưởng sai được xuất hiện thì cũng rất khó phát hiện ý tưởng đúng chưa từng có.

Đây là lý do Hưng Quốc Học coi:

tự do tư duy → tranh luận → thử nghiệm → sai lầm → sửa chữa → sáng tạo

là một chuỗi quan trọng của Quốc Tài.

Nhà nước không nên hỏi trước:

“Người này có giống chúng ta không?”

Mà nên hỏi:

“Người này có năng lực gì, giá trị gì, và năng lực ấy có thể đóng góp cho xã hội như thế nào?”

VIII. NGƯỜI TÀI VÀ NGƯỜI BÌNH THƯỜNG

Trọng dụng người tài không có nghĩa là coi thường người bình thường.

Một quốc gia không thể xây dựng trên một thiểu số thiên tài.

Thiên tài mở đường; người giỏi xây dựng; người lao động làm cho hệ thống vận hành; toàn dân tạo nên sức mạnh quốc gia.

Hưng Quốc Học vì vậy không đặt “người tài” đối lập với “Nhân dân”.

Ngược lại:

Dân Mạnh là nền đất của Quốc Tài; Quốc Tài là một trong những nguồn lực làm Dân Mạnh.

Một xã hội giáo dục tốt sẽ làm số người có năng lực tăng lên.

Một xã hội công bằng sẽ làm tài năng ít bị lãng phí hơn.

Một nền kinh tế cạnh tranh sẽ làm tài năng có nhiều cơ hội biến thành giá trị.

Một nhà nước pháp quyền sẽ bảo vệ tài năng khỏi sự tùy tiện của quyền lực.

Một nền văn hóa trọng học hỏi sẽ tạo ra thế hệ tài năng mới.

IX. ĐỪNG CHỈ “GIỮ NGƯỜI TÀI”; HÃY ĐỪNG LÀM MẤT NGƯỜI TÀI

Đây có thể là một nguyên tắc quan trọng của Hưng Quốc Học.

Một quốc gia không chỉ mất người tài khi họ ra nước ngoài.

Quốc gia cũng mất người tài khi:

họ bỏ nghề;

họ ngừng sáng tạo;

họ không còn muốn nói sự thật;

họ không còn tin vào công bằng;

họ bị quan hệ lấn át năng lực;

họ phải dành phần lớn thời gian đối phó với thủ tục;

họ không tìm thấy cơ hội;

hoặc họ học được rằng thành công phụ thuộc vào việc “biết ai” hơn là “biết làm gì”.

Chảy máu chất xám không chỉ là dòng người đi ra ngoài biên giới. Nó còn là dòng năng lực bị vô hiệu hóa ngay bên trong quốc gia.

Vì thế, nhiệm vụ của Quốc Tài không chỉ là thu hút.

Đó còn là giải phóng năng lực bị kìm hãm.

X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Có thể rút ra một quy luật:

Tài năng chỉ trở thành Quốc Tài khi xã hội có khả năng nhận diện, bảo vệ, kết nối và chuyển hóa tài năng thành giá trị công.

Bốn khâu ấy đều cần thiết.

Nhận diện: tìm đúng người có năng lực thực.

Bảo vệ: bảo vệ quyền tự do, pháp lý và thành quả của họ.

Kết nối: đưa họ vào mạng lưới tri thức, vốn, công nghệ và cộng đồng.

Chuyển hóa: biến tài năng cá nhân thành sản phẩm, tri thức, thể chế, doanh nghiệp, văn hóa hoặc năng lực quốc gia.

Nếu thiếu một khâu, Quốc Tài sẽ bị lãng phí.

XI. NGUYÊN TẮC HƯNG QUỐC

Hưng Quốc Học có thể cô đọng chính sách người tài thành mười nguyên tắc:

Một — Không độc quyền định nghĩa người tài.

Hai — Không đồng nhất bằng cấp với tài năng.

Ba — Không đồng nhất chức vụ với năng lực.

Bốn — Không lấy quan hệ thay cho cạnh tranh.

Năm — Không buộc người tài phải giống số đông.

Sáu — Không tôn thờ người tài.

Bảy — Không để quyền lực đứng trên pháp luật, dù người nắm quyền có tài đến đâu.

Tám — Tạo môi trường để tài năng mới liên tục xuất hiện.

Chín — Kết nối tài năng trong nước với người Việt tài năng trên toàn thế giới.

Mười — Biến Quốc Tài thành năng lực chung của quốc gia, chứ không thành đặc quyền của một nhóm người.

KẾT LUẬN

Một quốc gia hưng thịnh không hỏi:

“Ta có bao nhiêu người tài?”

mà phải hỏi:

“Ta có một xã hội như thế nào để người tài có thể xuất hiện, trưởng thành, tự do sáng tạo và phụng sự mà không bị quyền lực, đặc quyền hay sự trì trệ làm cho vô hiệu hóa?”

Đó mới là câu hỏi của Quốc Tài.

Người tài là tài sản của quốc gia, nhưng không phải tài sản của nhà nước.

Họ trước hết là những con người có quyền tự do lựa chọn con đường sống và lao động của mình. Quốc gia có nhiệm vụ tạo ra thể chế, giáo dục, pháp luật, thị trường và văn hóa đủ tốt để năng lực của họ có thể nở hoa.

Và cuối cùng:

Hưng Quốc không phải là gom người tài về cho quyền lực.

Hưng Quốc là làm cho toàn xã hội trở thành mảnh đất của tài năng.

Khi ấy, người tài không còn là những “ngôi sao” hiếm hoi giữa một xã hội yếu, mà trở thành những nguồn năng lượng nối tiếp nhau làm cho Dân Mạnh, Quốc Trí, Quốc Đức, Quốc Tài và Quốc Lực cùng phát triển.

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI LEON TROTSKY Giữa Cách mạng Thường trực và Kiến quốc Thường trực

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI LEON TROTSKY

Giữa Cách mạng Thường trực và Kiến quốc Thường trực

CHƯƠNG 2

CÁCH MẠNG THƯỜNG TRỰC

Từ Cách mạng 1905 đến một lý thuyết về sự chuyển hóa không ngừng

Nếu Chương 1 trả lời câu hỏi Trotsky là ai, thì Chương 2 phải đi thẳng vào câu hỏi quan trọng nhất của ông:

Cách mạng phải đi đến đâu khi những nhiệm vụ ban đầu của nó đã hoàn thành?

Đây là nơi Trotsky bắt đầu khác biệt với nhiều cách hiểu về cách mạng trong phong trào Marxist đầu thế kỷ XX.

Ông không xem cách mạng dân chủ và cách mạng xã hội chủ nghĩa là hai chiếc hộp hoàn toàn tách biệt, giữa chúng nhất thiết phải có một thời kỳ ổn định kéo dài.

Ngược lại, từ kinh nghiệm Nga, ông cho rằng trong những điều kiện lịch sử nhất định, một cuộc cách mạng dân chủ có thể chuyển tiếp trực tiếp sang những nhiệm vụ xã hội chủ nghĩa, và khi đã bắt đầu, quá trình ấy không thể được hiểu như một sự kiện đơn lẻ rồi kết thúc. (Marxists Internet Archive )

Nhưng để hiểu tại sao Trotsky đi đến kết luận ấy, phải trở lại năm 1905.

I. MỘT KHÁI NIỆM KHÔNG RA ĐỜI NĂM 1930

“Cách mạng Thường trực” thường được gắn với tác phẩm The Permanent Revolution năm 1930.

Điều đó đúng về mặt thư mục, nhưng dễ gây hiểu nhầm về nguồn gốc tư tưởng.

Năm 1930 chỉ là thời điểm Trotsky hệ thống hóa và bảo vệ lại một lý thuyết mà ông cho rằng đã hình thành từ đầu năm 1905.

Chính Trotsky sau này nhấn mạnh rằng những yếu tố căn bản của lý thuyết đã xuất hiện từ thời kỳ Cách mạng 1905. Ông xem Results and Prospects là văn bản nền tảng của cách tư duy ấy. (Marxists Internet Archive)

Điều này rất quan trọng.

Bởi nếu chỉ đọc Trotsky năm 1930, người đọc dễ tưởng rằng “Cách mạng Thường trực” là sản phẩm của cuộc đấu tranh chống Stalin.

Không phải.

Stalin làm cho lý thuyết ấy trở thành một vũ khí trong cuộc đấu tranh nội bộ của Đảng Cộng sản Liên Xô, nhưng Stalin không phải nguồn gốc của nó.

Nguồn gốc sâu xa nằm ở cách Trotsky giải thích Cách mạng Nga 1905 và vấn đề phát triển không đồng đều.

II. NƯỚC NGA VÀ BÀI TOÁN “ĐI SAU NHƯNG CÓ THỂ ĐI TRƯỚC”

Trotsky đứng trước một nghịch lý lịch sử.

Nga rõ ràng không phát triển giống Anh, Pháp hay Đức.

Nhưng Nga cũng không hoàn toàn là một xã hội tiền hiện đại.

Một nền kinh tế tư bản chủ nghĩa đã phát triển ở một số trung tâm.

Các thành phố công nghiệp xuất hiện.

Một giai cấp công nhân hiện đại hình thành.

Trong khi đó, chế độ chính trị vẫn mang những đặc điểm của một nhà nước chuyên chế và phần lớn dân cư vẫn là nông dân.

Một xã hội có thể lạc hậu và hiện đại cùng lúc.

Đây là một trong những điểm Trotsky nhìn thấy rất sớm.

Từ đó ông không đặt câu hỏi:

Nga đang ở “giai đoạn nào” theo một bảng phân loại cố định?

Ông đặt câu hỏi khác:

Các yếu tố của những thời đại khác nhau đang kết hợp với nhau như thế nào trong cùng một quốc gia?

Đó là cơ sở để ông phát triển cách giải thích về phát triển không đồng đều và kết hợp.

Trong Results and Prospects, cấu trúc của lập luận đã thể hiện rất rõ: Trotsky đi từ “những đặc điểm của phát triển lịch sử Nga”, qua quan hệ giữa thành thị và tư bản, cách mạng và giai cấp vô sản, đến vấn đề giai cấp vô sản nắm quyền, chế độ vô sản, điều kiện của chủ nghĩa xã hội và quan hệ giữa Nga với châu Âu. (Marxists Internet Archive)

III. 1905: KHI CÁCH MẠNG KHÔNG ĐI THEO SÁCH GIÁO KHOA

Cách mạng Nga năm 1905 thất bại trong việc lật đổ chế độ Nga hoàng.

Nhưng đối với Trotsky, thất bại ấy không đồng nghĩa với vô nghĩa.

Nó cho ông một kinh nghiệm chính trị mà các lý thuyết trừu tượng không thể cung cấp.

Ông chứng kiến công nhân bước lên sân khấu chính trị.

Ông tham gia Xô viết St. Petersburg.

Ông nhìn thấy sự tương tác giữa công nhân, nông dân, trí thức, các lực lượng tự do và nhà nước.

Và ông nhận ra một điều:

Cách mạng không vận hành theo những ranh giới giai đoạn hoàn toàn sạch sẽ.

Một nhiệm vụ có thể mở ra một nhiệm vụ khác.

Một cuộc đấu tranh chống chuyên chế có thể nhanh chóng đặt ra câu hỏi về quyền sở hữu.

Một cuộc đấu tranh dân chủ có thể đưa vấn đề quyền lực giai cấp lên phía trước.

Và khi những lực lượng xã hội mới bước vào chính quyền, họ có thể không còn bằng lòng với việc hoàn thành những nhiệm vụ ban đầu.

Đây là mầm mống của “thường trực”.

IV. “THƯỜNG TRỰC” KHÔNG ĐƠN GIẢN CÓ NGHĨA “LUÔN LUÔN NỔI DẬY”

Đây là điểm cần làm rõ ngay từ đầu.

Nếu hiểu “Cách mạng Thường trực” là:

“Xã hội phải liên tục nổi loạn, chiến tranh và đảo lộn”,

thì đó là một cách hiểu quá đơn giản.

Trong phần mở đầu The Permanent Revolution, Trotsky giải thích khái niệm này theo nhiều tầng.

Ông cho rằng cách mạng thường trực trước hết liên quan đến sự chuyển tiếp từ cách mạng dân chủ sang cách mạng xã hội chủ nghĩa.

Thứ hai, nó nói đến quá trình biến đổi liên tục của những quan hệ xã hội sau khi giai cấp cách mạng giành được quyền lực.

Thứ ba, nó mang tính quốc tế: cách mạng xã hội chủ nghĩa bắt đầu trên nền tảng quốc gia nhưng theo Trotsky không thể hoàn tất trong phạm vi một quốc gia cô lập. (Marxists Internet Archive +1)

Vì vậy, có thể tóm tắt cấu trúc tư tưởng của Trotsky thành ba tầng:

1. Chuyển tiếp

Dân chủ → chính quyền công nhân → nhiệm vụ xã hội chủ nghĩa

2. Biến đổi liên tục

Cách mạng chính trị → biến đổi kinh tế, xã hội, kỹ thuật, văn hóa và đời sống

3. Quốc tế hóa

Cách mạng quốc gia → cách mạng quốc tế → xã hội chủ nghĩa toàn cầu

Ba tầng này kết hợp thành khái niệm “thường trực”.

V. CÁCH MẠNG DÂN CHỦ CÓ THỂ “VƯỢT QUA” CHÍNH MÌNH

Đây là điểm lý luận quan trọng nhất.

Theo cách nhìn truyền thống mà Trotsky phản bác, những quốc gia phát triển muộn trước hết phải hoàn thành một cuộc cách mạng dân chủ-tư sản, sau đó trải qua một giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa, rồi mới đến cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

Trotsky cho rằng con đường đó không nhất thiết áp dụng nguyên xi cho mọi quốc gia.

Trong The Permanent Revolution, ông viết rằng với những quốc gia có sự phát triển tư sản muộn, những nhiệm vụ dân chủ có thể dẫn tới chính quyền của giai cấp công nhân; chính quyền đó lại nhanh chóng phải đối diện với những nhiệm vụ xã hội chủ nghĩa. (Marxists Internet Archive )

Đây là một luận điểm có sức hấp dẫn lớn.

Bởi nó nói rằng:

Lịch sử không nhất thiết bắt mọi quốc gia phải đi cùng một con đường.

Một nước đi sau có thể học từ nước đi trước.

Một xã hội có thể kết hợp những hình thức cũ và mới.

Một dân tộc có thể rút ngắn một số bước phát triển.

Nhưng chính tại đây Hưng Quốc phải dừng lại và đặt một câu hỏi:

Rút ngắn con đường phát triển có đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua những điều kiện để phát triển hay không?

Đây là ranh giới cực kỳ quan trọng.

VI. RÚT NGẮN KHÁC VỚI BỎ QUA

Một quốc gia có thể đi tắt.

Nhưng không thể đi xuyên qua quy luật vật chất và xã hội.

Một nước chưa có nền giáo dục phổ cập không thể chỉ tuyên bố “hiện đại hóa” mà lập tức có nguồn nhân lực hiện đại.

Một nền kinh tế chưa có năng lực sản xuất cao không thể chỉ bằng mệnh lệnh tạo ra năng suất cao.

Một xã hội chưa có văn hóa pháp quyền không thể chỉ viết một bộ luật rồi lập tức có nhà nước pháp quyền.

Một quốc gia chưa có đội ngũ khoa học đủ mạnh không thể bằng khẩu hiệu tạo ra nền khoa học hàng đầu.

Vì thế, Hưng Quốc phân biệt:

Rút ngắn thời gian phát triển

với

bỏ qua những năng lực phải được hình thành trong quá trình phát triển.

Đây là điểm mà Hưng Quốc có thể học được từ Trotsky nhưng đồng thời vượt khỏi Trotsky.

Trotsky giúp chúng ta nhìn thấy khả năng phát triển không theo một đường thẳng duy nhất.

Hưng Quốc bổ sung:

Không có con đường duy nhất không có nghĩa là không có những điều kiện phải đáp ứng.

VII. GIAI CẤP CÔNG NHÂN VÀ BÀI TOÁN QUYỀN LỰC

Trotsky cho rằng trong điều kiện Nga, giai cấp công nhân có thể đóng vai trò lãnh đạo cách mạng dù xét về số lượng nó không chiếm đa số dân cư.

Đây là một trong những điểm quan trọng trong Results and Prospects.

Trong phần bàn về giai cấp vô sản và nông dân, Trotsky lập luận rằng nếu cách mạng giành thắng lợi, quyền lực có thể chuyển sang giai cấp đóng vai trò lãnh đạo trong cuộc đấu tranh — tức giai cấp vô sản — đồng thời không loại trừ sự tham gia của đại diện các tầng lớp dân chủ khác. (Marxists Internet Archive)

Ở đây xuất hiện một vấn đề rất lớn:

Ai nhân danh ai?

Nếu giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng:

họ đại diện cho chính mình , cho đa số nhân dân hay đại diện cho một quy luật lịch sử mà họ tin rằng mình hiểu rõ?

Đây không phải câu hỏi nhỏ.

Bởi từ đây có thể xuất hiện một bước chuyển nguy hiểm:

Từ “giai cấp lãnh đạo cách mạng” sang “tổ chức có quyền nhân danh giai cấp”.

Rồi từ:

tổ chức nhân danh giai cấp

sang:

một bộ máy nhân danh tổ chức

và cuối cùng:

một nhóm người nhân danh bộ máy.

Đây chính là con đường mà nghiên cứu về quyền lực cách mạng phải đặc biệt cảnh giác.

VIII. TROTSKY VÀ NÔNG DÂN

Một trong những vấn đề khó nhất của cách mạng Nga là nông dân.

Nga là một quốc gia nông nghiệp rộng lớn.

Trong khi đó, lý luận Bolshevik đặt vai trò trung tâm vào giai cấp công nhân.

Trotsky không phủ nhận vai trò của nông dân.

Nhưng ông không xem nông dân là một lực lượng chính trị có khả năng độc lập hoàn toàn thay thế vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân.

Trong Results and Prospects, ông phân tích quan hệ giữa chính quyền công nhân và nông dân, đồng thời cho rằng chính quyền công nhân phải giải quyết những nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến nông dân. (Marxists Internet Archive)

Đây là một điểm quan trọng đối với Việt Nam.

Bởi Việt Nam trong phần lớn lịch sử hiện đại cũng là một xã hội có tỷ trọng nông dân rất lớn.

Nhưng Hưng Quốc không thể bê nguyên mô hình Trotsky vào Việt Nam.

Phải đặt câu hỏi khác:

Trong một quốc gia mà xã hội gồm công nhân, nông dân, doanh nhân, trí thức, viên chức, người làm dịch vụ, người làm khoa học, người Việt trong và ngoài nước..., còn có ý nghĩa gì khi xây dựng sức mạnh quốc gia trên nền tảng một giai cấp duy nhất?

Đây là nơi Hưng Quốc chuyển từ giai cấp sang toàn dân.

Không phải phủ nhận công nhân.

Mà là mở rộng chủ thể của kiến quốc.

IX. CÁCH MẠNG VÀ QUỐC GIA

Trotsky nhìn cách mạng Nga trong một hệ thống quốc tế.

Ông không xem nước Nga là một thế giới biệt lập.

Theo ông, chủ nghĩa tư bản đã tạo ra thị trường thế giới, phân công lao động quốc tế và lực lượng sản xuất vượt ra ngoài biên giới quốc gia; do đó cách mạng xã hội chủ nghĩa cũng mang tính quốc tế. (Marxists Internet Archive)

Đây là một nhận xét có chiều sâu.

Bởi ngay cả ngày nay, không một quốc gia hiện đại nào có thể phát triển hoàn toàn tách khỏi:

thương mại quốc tếcông nghệ; vốn; tri thức; chuỗi cung ứng; thị trường; và cạnh tranh quốc tế.

Nhưng Hưng Quốc đặt một câu hỏi khác:

Nếu tính quốc tế là điều kiện của phát triển, có nhất thiết phải là quốc tế hóa cách mạng hay không?

Ở đây bắt đầu xuất hiện sự khác biệt căn bản.

Trotsky nhìn quốc tế hóa cách mạng.

Hưng Quốc nhìn quốc tế hóa năng lực quốc gia.

Hai khái niệm này không giống nhau.

Một bên muốn thay đổi cấu trúc xã hội toàn cầu thông qua cách mạng.

Một bên muốn một quốc gia đủ mạnh để học hỏi, hội nhập, cạnh tranh và hợp tác với thế giới mà không đánh mất năng lực tự chủ.

X. “THƯỜNG TRỰC” VÀ CÁI GIÁ CỦA SỰ KHÔNG DỪNG LẠI

Đến đây, chúng ta có thể đặt câu hỏi khó nhất.

Nếu cách mạng không được dừng lại, thì:

Khi nào xã hội được phép xây dựng?

Bởi xây dựng cần: thời gian; ổn định; tích lũy; niềm tin; đầu tư; giáo dục; truyền nghề; nghiên cứu; thử nghiệm; và sửa sai.

Một nền kinh tế không thể mỗi thế hệ lại phá bỏ toàn bộ nền tảng của thế hệ trước.

Một trường đại học không thể mỗi năm lại “cách mạng hóa” toàn bộ chương trình.

Một nền khoa học không thể phát triển nếu tri thức của thế hệ trước luôn bị coi là phải xóa bỏ.

Một quốc gia không thể mạnh nếu mỗi thay đổi chính trị đều tạo ra sự đứt gãy thể chế.

Đây là nơi xuất hiện một phản đề Hưng Quốc:

Xã hội cần biến đổi thường xuyên, nhưng không nhất thiết phải sống trong trạng thái cách mạng thường trực.

Có một phương thức khác:

Cải cách thường trực.

XI. CÁCH MẠNG THƯỜNG TRỰC VÀ KIẾN QUỐC THƯỜNG TRỰC

Ở Chương 1, chúng ta mới đưa ra khái niệm.

Đến đây, có thể làm rõ hơn.

Cách mạng thường trực

Lấy chuyển hóa quan hệ quyền lực và quan hệ xã hội làm động lực trung tâm.

Kiến quốc thường trực

Lấy nâng cao năng lực của con người, xã hội và nhà nước làm động lực trung tâm.

Hai bên đều không chấp nhận trì trệ.

Nhưng khác nhau ở cách xác định đối tượng cần được thay đổi.

Trotsky đặt trọng tâm vào:

quan hệ giai cấp → quyền lực → sở hữu → cấu trúc xã hội.

Hưng Quốc đặt trọng tâm vào:

con người → năng lực → thể chế → kinh tế → văn hóa → sức mạnh quốc gia.

Đây không phải là sự phủ nhận xung đột xã hội.

Hưng Quốc vẫn phải thừa nhận rằng quyền lực, lợi ích và đặc quyền có thể cản trở cải cách.

Nhưng thay vì mặc định giải pháp là cách mạng, Hưng Quốc đặt câu hỏi:

Có thể thiết kế thể chế để xung đột được chuyển hóa thành cạnh tranh chính trị, tranh luận công khai, pháp quyền và cải cách hay không?

Đây là vấn đề sẽ trở lại trong những chương sau.

XII. PHẢN ĐỀ: TROTSKY CÓ THỂ PHẢN BIỆN HƯNG QUỐC

Không nên để Hưng Quốc tự nói một mình.

Trotsky có thể hỏi:

Nếu quyền lực hiện hữu kiểm soát cả luật pháp, báo chí, kinh tế và bộ máy nhà nước, anh lấy cơ chế nào để cải cách?

Đây là một phản biện rất mạnh. Bởi “cải cách” không tự xảy ra. Một hệ thống có đặc quyền có thể chống lại cải cách. Một bộ máy quan liêu có thể tự bảo vệ. Một nhóm lợi ích có thể kiểm soát luật chơi.Và chính quyền có thể dùng chính cơ chế pháp lý để ngăn chặn thay đổi.

Nếu Hưng Quốc chỉ trả lời:

“Hãy cải cách từ từ”,

thì câu trả lời ấy không đủ.

Hưng Quốc phải trả lời bằng thiết kế thể chế.

Đó là:

quyền lực phải có giới hạn; nhiệm kỳ phải có giới hạn; quyền lực phải có đối trọng; tư pháp phải có khả năng độc lập; thông tin phải có không gian công khai; người dân phải có quyền tham gia; xã hội phải có khả năng tổ chức; người cầm quyền phải có khả năng bị thay thế bằng phương thức hòa bình; và quan trọng nhất, không một tổ chức nào được đồng nhất mình với toàn bộ quốc gia.

Như vậy, Hưng Quốc không thể chỉ nói:

Không cần cách mạng.

Hưng Quốc phải chứng minh: Có thể tạo ra một hệ thống có năng lực tự sửa chữa mà không cần phá hủy toàn bộ hệ thống. Đây mới là thử thách thật sự.

XIII. RANH GIỚI GIỮA HỌC TROTSKY VÀ ÁP DỤNG TROTSKY

Đây là một ranh giới phải khóa lại ngay trong cuốn sách.

Học Trotsky có nghĩa là nghiên cứu:

cách ông giải thích phát triển không đồng đều;  ông nhìn thấy khả năng rút ngắn con đường phát triển; ông phân tích quan hệ giữa các giai cấp; ông hiểu tính quốc tế; ông cảnh báo về quan liêu; và cách ông đặt vấn đề về sự vận động của cách mạng.

Áp dụng Trotsky lại là một chuyện khác.

Không thể vì Trotsky phân tích nước Nga đầu thế kỷ XX mà suy ra rằng mọi quốc gia thế kỷ XXI phải đi theo cùng một chiến lược.

Một lý thuyết ra đời từ:

Nga hoàng → 1905 → 1917 → Nội chiến → thế giới tư bản đầu thế kỷ XX

không thể được bê nguyên vào:

quốc gia hiện đại → kinh tế toàn cầu → công nghệ số → AI → nhà nước pháp quyền → xã hội tri thức.

Đây là nguyên tắc:

Học quy luật, không sao chép hoàn cảnh.

Và sâu hơn:

Tiếp nhận câu hỏi của Trotsky không đồng nghĩa với chấp nhận lời giải của Trotsky.

XIV. CASE STUDY: CÁCH MẠNG NGA 1905 VÀ BÀI TOÁN PHÁT TRIỂN

Cách mạng 1905 là trường hợp thích hợp nhất để kiểm nghiệm luận đề ban đầu.

Trotsky nhìn thấy ở đó khả năng giai cấp công nhân đóng vai trò chính trị vượt quá tỷ trọng dân số của nó.

Ông cũng nhìn thấy cách những nhiệm vụ dân chủ và xã hội chủ nghĩa có thể gắn kết với nhau.

Nhưng từ góc nhìn Hưng Quốc, bài học có thể được chuyển hóa:

Không phải:

Một quốc gia đi sau phải làm cách mạng để bắt kịp.

Mà là:

Một quốc gia đi sau phải có khả năng học nhanh hơn, cải cách nhanh hơn và tích lũy năng lực nhanh hơn.

Đây là một khác biệt quan trọng.

Trotsky tìm kiếm đường tắt cách mạng.

Hưng Quốc tìm kiếm đường tắt phát triển.

Hai con đường có thể cùng xuất phát từ một quan sát:

Các quốc gia không nhất thiết phải lặp lại toàn bộ lịch sử của những nước đi trước.

Nhưng chúng đi đến hai câu trả lời khác nhau.

XV. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ chương này, có thể tạm rút ra sáu quy luật.

1. Lịch sử không đi theo một đường duy nhất

Các quốc gia có thể phát triển với tốc độ và cấu trúc khác nhau.

2. Đi sau không đồng nghĩa với phải lặp lại toàn bộ quá khứ

Một quốc gia có thể học hỏi, tiếp nhận công nghệ, thể chế và tri thức từ những nước đi trước.

3. Nhưng rút ngắn không có nghĩa là bỏ qua năng lực

Không thể bỏ qua những điều kiện nền tảng của giáo dục, pháp quyền, năng suất, khoa học và quản trị.

4. Cách mạng có thể mở cửa lịch sử nhưng không tự động tạo ra năng lực kiến quốc

Giành quyền lực và sử dụng quyền lực hiệu quả là hai năng lực khác nhau.

5. Mọi lý thuyết chính trị đều phải được kiểm nghiệm trong thực tiễn

Không thể chỉ đánh giá một lý thuyết bằng sức hấp dẫn của lập luận.

6. Một quốc gia mạnh cần khả năng tự cải cách

Đây là điểm Hưng Quốc bắt đầu đi theo một hướng khác:

Không để xã hội,quyền lực, tri thức đứng yên.

Nhưng cũng không biến sự thay đổi thành một trạng thái khẩn cấp thường trực.

Đó là Kiến quốc Thường trực.

XVI. KẾT CHƯƠNG

Trotsky đặt ra một câu hỏi rất mạnh:

Tại sao một cuộc cách mạng phải dừng lại nếu những mâu thuẫn mà nó muốn giải quyết vẫn còn?

Hưng Quốc không thể trả lời bằng cách quay về với sự trì trệ.

Nhưng Hưng Quốc cũng không chấp nhận rằng câu trả lời duy nhất phải là cách mạng thường trực.

Một dân tộc có thể thay đổi liên tục mà không nhất thiết phải tự phá bỏ mình liên tục.

Một thể chế có thể được thay đổi mà không cần mỗi lần thay đổi đều trở thành một cuộc khủng hoảng quốc gia.

Một thế hệ có thể vượt qua thế hệ trước mà không cần phủ nhận toàn bộ những gì thế hệ trước đã xây dựng.

Vì vậy, từ Trotsky, Hưng Quốc tiếp nhận một trực giác quan trọng:

Không có xã hội nào được phép tự mãn với trạng thái hiện tại.

Nhưng Hưng Quốc chuyển câu hỏi sang một hướng khác:

Làm thế nào để một quốc gia có thể thay đổi liên tục mà vẫn tích lũy được sức mạnh?

Đó là nơi Cách mạng Thường trực gặp Kiến quốc Thường trực.

Và để hiểu vì sao Trotsky tin rằng con đường ấy có thể đi được, chương tiếp theo phải trở lại với vấn đề trung tâm của ông:

CHƯƠNG 3 — PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU VÀ KẾT HỢP

Một quốc gia đi sau có thể đi trước lịch sử bằng cách nào?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 2

I. Văn bản nguyên bản của Trotsky

Trotsky, Leon. Results and Prospects (1906; các lần hiệu chỉnh sau đó). Đây là văn bản nền tảng để nghiên cứu sự hình thành lý thuyết Cách mạng Thường trực từ kinh nghiệm 1905. �

Marxists Internet Archive +1

Trotsky, Leon. The Permanent Revolution (1930). Đặc biệt quan trọng: phần Introduction và chương “What is the Permanent Revolution?”, nơi Trotsky tự hệ thống hóa ba phương diện của lý thuyết: chuyển tiếp dân chủ–xã hội chủ nghĩa, biến đổi liên tục của xã hội và tính quốc tế của cách mạng. �

Marxists Internet Archive +1

Trotsky, Leon. My Life (1930). Nguồn tự thuật để đối chiếu cách Trotsky nhìn lại Cách mạng 1905 và sự hình thành lý thuyết của chính mình. �

Marxists Internet Archive

Trotsky, Leon. The Year 1905. Tác phẩm quan trọng để nghiên cứu trực tiếp cách Trotsky diễn giải cuộc cách mạng đã trở thành cơ sở kinh nghiệm cho lý thuyết của ông. Danh mục tác phẩm của Trotsky xác nhận The Year 1905 cùng Results and Prospects là những văn bản trung tâm trong giai đoạn này. �

Marxists Internet Archive

II. Nguồn nghiên cứu và đối chiếu

Knei-Paz, Baruch. The Social and Political Thought of Leon Trotsky. Oxford University Press, 1978. Công trình chuyên khảo quan trọng về hệ thống tư tưởng Trotsky, đặc biệt hữu ích khi phân biệt lý thuyết với hoàn cảnh chính trị cụ thể.

Deutscher, Isaac. The Prophet Armed: Trotsky, 1879–1921. Oxford University Press, 1954; cùng hai tập tiếp theo The Prophet Unarmed và The Prophet Outcast. Bộ ba tiểu sử kinh điển, cần đọc cùng các nghiên cứu phê phán sau này.

Rubenstein, Joshua. Leon Trotsky: A Revolutionary's Life. Yale University Press, 2011. Dùng để đối chiếu diễn biến đời sống chính trị của Trotsky với chính các hồi ký và trước tác của ông.

III. Văn bản cần đối chiếu ở các chương sau

Trotsky, Leon. The New Course (1923) — đặc biệt quan trọng khi chuyển từ lý thuyết cách mạng sang vấn đề dân chủ nội bộ đảng và nguy cơ quan liêu.

Trotsky, Leon. The Lessons of October (1924) — cần đọc trong bối cảnh cuộc tranh luận sau Lenin và trước khi lý thuyết Cách mạng Thường trực trở thành trung tâm của cuộc đấu tranh Stalin–Trotsky. Danh mục tác phẩm của Trotsky xác nhận các văn bản này trong chuỗi tác phẩm chính trị của ông. �

Marxists Internet Archive


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code